Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Đại học Nguyễn Tất Thành Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Đại học Nguyễn Tất Thành 60 câu hỏi 30 phút Quản trị chiến lượcBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Quản trị chiến lược Đại học Nguyễn Tất Thành 60 câu hỏi 30 phút Quản trị chiến lượcPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtQuản trị chiến lược là một quá trình giúp một tổ chức:A.Chỉ quản lý các hoạt động tác nghiệp hàng ngày.B.Xác định phương hướng dài hạn và triển khai các hành động nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh.C.Tối đa hóa lợi nhuận trong một quý tài chính.D.Soạn thảo các quy trình vận hành chi tiết. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtMột bệnh viện đặt ra tầm nhìn: "Trở thành bệnh viện đa khoa hàng đầu Việt Nam, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện theo tiêu chuẩn quốc tế". Đây là một tuyên bố về:A.Sứ mệnh (Mission).B.Tầm nhìn (Vision).C.Mục tiêu hoạt động.D.Chính sách chất lượng. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtMột Trưởng khoa Dược trong một bệnh viện quyết định danh mục thuốc cần nhập và quy trình cấp phát thuốc. Đây là một quyết định ở cấp:A.Cấp công ty.B.Cấp kinh doanh.C.Cấp chức năng/Tác nghiệp.D.Cấp toàn cầu. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtViệc Chính phủ ban hành Luật Dược sửa đổi với các quy định mới về quản lý nhà thuốc là một yếu tố thuộc môi trường nào?A.Kinh tế (Economic).B.Chính trị - Pháp luật (Political - Legal).C.Công nghệ (Technological).D.Xã hội (Sociocultural). Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtTrong ngành bán lẻ dược phẩm tại Việt Nam, sự cạnh tranh gay gắt về giá và độ phủ giữa các chuỗi nhà thuốc lớn như Long Châu, An Khang, Pharmacity là ví dụ về áp lực nào?A.Quyền thương lượng của nhà cung cấp.B.Nguy cơ từ các sản phẩm thay thế.C.Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại trong ngành.D.Nguy cơ từ các đối thủ mới gia nhập. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtMột bệnh viện phụ thuộc vào một hãng duy nhất (ví dụ: Siemens, GE) để cung cấp và bảo trì các máy chẩn đoán hình ảnh hiện đại (MRI, CT Scanner). Điều này làm tăng áp lực nào?A.Quyền thương lượng của người mua (bệnh nhân).B.Quyền thương lượng của nhà cung cấp.C.Nguy cơ từ các sản phẩm thay thế.D.Cạnh tranh nội bộ ngành. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtXu hướng dân số già hóa ở Việt Nam, làm tăng nhu cầu về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi, được xem là một:A.Cơ hội (Opportunity).B.Mối đe dọa (Threat).C.Điểm yếu (Weakness).D.Điểm mạnh (Strength). Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtMột bệnh viện sở hữu một đội ngũ bác sĩ, chuyên gia đầu ngành có uy tín cao. Đây được xem là một:A.Điểm mạnh (Strength) cốt lõi.B.Cơ hội (Opportunity) từ thị trường.C.Mối đe dọa (Threat) từ các bệnh viện khác.D.Điểm yếu (Weakness) về cơ sở vật chất. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtTheo mô hình VRIO, một bằng sáng chế độc quyền về một loại thuốc điều trị ung thư mới, rất khó để các hãng khác phát triển công thức tương tự, là một nguồn lực:A.Có giá trị nhưng dễ bị sao chép.B.Hữu hình và không hiếm.C.Có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.D.Không liên quan đến lợi thế cạnh tranh. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtTrong chuỗi giá trị của một bệnh viện, hoạt động khám, chẩn đoán, và điều trị cho bệnh nhân thuộc về:A.Logistics đầu vào.B.Vận hành (Operations).C.Logistics đầu ra.D.Dịch vụ (Service). Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtMột chuỗi nhà thuốc tập trung vào việc mở rộng quy mô, mua hàng số lượng lớn để có giá tốt nhất và bán các loại thuốc thông dụng với giá cạnh tranh. Đây là chiến lược:A.Dẫn đầu về chi phí.B.Khác biệt hóa.C.Tập trung khác biệt hóa.D.Phát triển thị trường. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtMột bệnh viện quốc tế như FV, cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao, cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ bác sĩ nước ngoài và chi phí rất đắt đỏ. Đây là ví dụ về chiến lược:A.Dẫn đầu về chi phí.B.Khác biệt hóa.C.Tập trung chi phí thấp.D.Đa dạng hóa. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtMột phòng khám chỉ chuyên cung cấp dịch vụ vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cho các vận động viên thể thao chuyên nghiệp. Đây là ví dụ về chiến lược:A.Khác biệt hóa trên diện rộng.B.Dẫn đầu chi phí trên diện rộng.C.Tập trung (Focused strategy).D.Hội nhập về phía trước. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtMột công ty dược phẩm lớn quyết định mua lại một công ty chuyên trồng và chiết xuất dược liệu để tự chủ nguồn cung. Đây là chiến lược:A.Hội nhập về phía trước.B.Hội nhập về phía sau.C.Hội nhập theo chiều ngang.D.Phát triển sản phẩm. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtMột công ty sản xuất dược phẩm quyết định xây dựng một chuỗi nhà thuốc của riêng mình để phân phối trực tiếp sản phẩm. Đây là chiến lược:A.Hội nhập về phía trước.B.Hội nhập về phía sau.C.Phát triển thị trường.D.Cắt giảm. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtMột công ty dược phẩm lớn mua lại một công ty dược phẩm nhỏ hơn để sở hữu các bằng sáng chế và dây chuyền sản xuất của họ. Đây là ví dụ về:A.Đa dạng hóa.B.Hội nhập về phía trước.C.Hội nhập theo chiều ngang.D.Thâm nhập thị trường. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtMột công ty chuyên sản xuất thuốc tân dược quyết định đầu tư vào lĩnh vực sản xuất thực phẩm chức năng từ thảo dược. Đây là ví dụ về chiến lược:A.Đa dạng hóa đồng tâm (liên quan).B.Đa dạng hóa không liên quan.C.Hội nhập về phía sau.D.Phát triển thị trường. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtMột công ty du lịch quyết định đầu tư vào lĩnh vực y tế, xây dựng bệnh viện. Đây là ví dụ về:A.Đa dạng hóa đồng tâm.B.Đa dạng hóa không liên quan.C.Hội nhập về phía sau.D.Phát triển thị trường. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtMột công ty sản xuất thuốc ho, nay phát triển thêm dòng sản phẩm siro ho dành cho trẻ em. Đây là chiến lược:A.Phát triển thị trường.B.Phát triển sản phẩm.C.Đa dạng hóa.D.Thâm nhập thị trường. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtDược phẩm của Việt Nam được xuất khẩu thành công sang các thị trường lân cận như Campuchia, Lào. Đây là ví dụ về chiến lược:A.Phát triển thị trường.B.Phát triển sản phẩm.C.Thâm nhập thị trường.D.Hội nhập. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtTrong ma trận BCG, mảng dịch vụ xét nghiệm gen di truyền, đang có nhu cầu thị trường tăng rất nhanh và một bệnh viện chiếm thị phần lớn trong lĩnh vực này, được xem là một:A.Ngôi sao (Star).B.Dấu hỏi (Question Mark).C.Bò sữa (Cash Cow).D.Con chó (Dog). Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtDịch vụ khám sức khỏe tổng quát định kỳ, dù thị trường đã bão hòa, vẫn mang lại nguồn thu ổn định cho các bệnh viện lớn nhờ uy tín và lượng khách hàng trung thành. Đây là ví dụ về:A.Ngôi sao (Star).B.Dấu hỏi (Question Mark).C.Bò sữa (Cash Cow).D.Con chó (Dog). Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtChiến lược SO trong ma trận SWOT của một bệnh viện có thể là:A.Dùng đội ngũ bác sĩ giỏi (điểm mạnh) để đối phó với các khiếu nại của bệnh nhân (mối đe dọa).B.Dùng uy tín thương hiệu (điểm mạnh) để thu hút khách du lịch y tế (cơ hội).C.Nâng cấp trang thiết bị cũ (điểm yếu) để đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh công nghệ cao (cơ hội).D.Đóng cửa các khoa hoạt động không hiệu quả. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtMột bệnh viện đa khoa lớn với nhiều chuyên khoa khác nhau (Nội, Ngoại, Sản, Nhi...). Cấu trúc tổ chức nào sau đây là phù hợp nhất?A.Cấu trúc theo chức năng (theo các khoa, phòng).B.Cấu trúc ma trận.C.Cấu trúc đơn giản.D.Cấu trúc theo địa lý. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtVăn hóa tổ chức nào sau đây là quan trọng nhất trong một môi trường y tế?A.Linh hoạt, sáng tạo, chấp nhận rủi ro.B.Chính xác, kỷ luật, đặt an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình y khoa.C.Quan liêu, chậm chạp.D.Chỉ tập trung vào việc tối đa hóa doanh thu. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtVai trò của người lãnh đạo (Giám đốc bệnh viện, Trưởng khoa) trong việc thực thi một quy trình điều trị mới là:A.Chỉ ký duyệt các giấy tờ liên quan.B.Tổ chức đào tạo, giám sát việc tuân thủ, thu thập phản hồi và đảm bảo các nguồn lực cần thiết.C.Chỉ phê duyệt kế hoạch trên giấy.D.Trực tiếp thực hiện mọi ca bệnh. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtThẻ điểm cân bằng (BSC) là một công cụ giúp nhà quản trị:A.Chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính.B.Có một cái nhìn toàn diện và cân bằng về hiệu quả hoạt động của tổ chức.C.Dự báo chính xác 100% số lượng bệnh nhân.D.Xây dựng ma trận SWOT. Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtTrong Thẻ điểm cân bằng (BSC) của một bệnh viện, việc đo lường "tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân" hay "thời gian chờ khám trung bình" thuộc về khía cạnh nào?A.Tài chính.B.Khách hàng (Bệnh nhân).C.Quy trình nội bộ.D.Học hỏi và Phát triển. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtKhi một phương pháp điều trị mới không mang lại hiệu quả như các nghiên cứu ban đầu, hành động điều chỉnh nên là:A.Giữ nguyên phác đồ và hy vọng bệnh nhân sẽ tự khỏi.B.Rà soát lại quy trình, thu thập thêm dữ liệu, so sánh với các bằng chứng y văn và xem xét điều chỉnh phác đồ.C.Đổ lỗi cho thể trạng của bệnh nhân.D.Ngừng hoàn toàn việc điều trị. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtMột bệnh viện tổ chức các chương trình khám bệnh từ thiện và tư vấn sức khỏe miễn phí cho cộng đồng. Đây là hành động thể hiện:A.Chiến lược dẫn đầu chi phí.B.Chiến lược cắt giảm.C.Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực.D.Chiến lược hội nhập theo chiều ngang. Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biếtQuản trị chiến lược là một quá trình giúp một tổ chức:A.Tối đa hóa lợi nhuận trong một quý tài chính ngắn hạn.B.Quản lý các hoạt động vận hành thường nhật.C.Xây dựng các quy trình tác nghiệp chi tiết cho nhân viên.D.Xác định hướng đi dài hạn và tạo lợi thế cạnh tranh. Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biếtMột bệnh viện đặt ra tầm nhìn: "Trở thành bệnh viện đa khoa hàng đầu Việt Nam, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện theo tiêu chuẩn quốc tế". Đây là một tuyên bố về:A.Tầm nhìn (Vision).B.Sứ mệnh (Mission).C.Mục tiêu hoạt động.D.Chính sách chất lượng. Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biếtMột Trưởng khoa Dược trong một bệnh viện quyết định danh mục thuốc cần nhập và quy trình cấp phát thuốc. Đây là một quyết định ở cấp:A.Cấp công ty.B.Cấp kinh doanh.C.Cấp chức năng/Tác nghiệp.D.Cấp toàn cầu. Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biếtViệc Chính phủ ban hành Luật Dược sửa đổi với các quy định mới về quản lý nhà thuốc là một yếu tố thuộc môi trường nào?A.Kinh tế (Economic).B.Xã hội (Sociocultural).C.Công nghệ (Technological).D.Chính trị - Pháp luật (Political - Legal). Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biếtTrong ngành bán lẻ dược phẩm tại Việt Nam, sự cạnh tranh gay gắt về giá và độ phủ giữa các chuỗi nhà thuốc lớn như Long Châu, An Khang, Pharmacity là ví dụ về áp lực nào?A.Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại.B.Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế.C.Quyền lực đàm phán của các nhà cung cấp.D.Rào cản gia nhập ngành của đối thủ mới. Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biếtMột bệnh viện phụ thuộc vào một hãng duy nhất (ví dụ: Siemens, GE) để cung cấp và bảo trì các máy chẩn đoán hình ảnh hiện đại (MRI, CT Scanner). Điều này làm tăng áp lực nào?A.Quyền thương lượng của người mua (bệnh nhân).B.Mức độ cạnh tranh trong ngành bệnh viện.C.Quyền thương lượng của nhà cung cấp.D.Nguy cơ từ các phương pháp chẩn đoán thay thế. Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biếtXu hướng dân số già hóa ở Việt Nam, làm tăng nhu cầu về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi, được xem là một:A.Điểm yếu (Weakness) về cơ cấu nhân khẩu học.B.Cơ hội (Opportunity) để phát triển dịch vụ.C.Mối đe dọa (Threat) đối với hệ thống y tế.D.Điểm mạnh (Strength) của thị trường lao động. Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biếtMột bệnh viện sở hữu một đội ngũ bác sĩ, chuyên gia đầu ngành có uy tín cao. Đây được xem là một:A.Cơ hội (Opportunity) từ thị trường.B.Điểm yếu (Weakness) về cơ sở vật chất.C.Mối đe dọa (Threat) từ các bệnh viện khác.D.Điểm mạnh (Strength) cốt lõi. Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biếtTheo mô hình VRIO, một bằng sáng chế độc quyền về một loại thuốc điều trị ung thư mới, rất khó để các hãng khác phát triển công thức tương tự, là một nguồn lực:A.Không có giá trị và không hiếm.B.Tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.C.Có giá trị nhưng chỉ tạo lợi thế tạm thời.D.Không liên quan đến lợi thế cạnh tranh. Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biếtTrong chuỗi giá trị của một bệnh viện, hoạt động khám, chẩn đoán, và điều trị cho bệnh nhân thuộc về:A.Logistics đầu vào.B.Vận hành (Operations).C.Logistics đầu ra.D.Dịch vụ (Service). Lát kiểm tra lại Câu 41Nhận biếtMột chuỗi nhà thuốc tập trung vào việc mở rộng quy mô, mua hàng số lượng lớn để có giá tốt nhất và bán các loại thuốc thông dụng với giá cạnh tranh. Đây là chiến lược:A.Khác biệt hóa.B.Phát triển thị trường.C.Dẫn đầu về chi phí.D.Tập trung khác biệt hóa. Lát kiểm tra lại Câu 42Nhận biếtMột bệnh viện quốc tế như FV, cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao, cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ bác sĩ nước ngoài và chi phí rất đắt đỏ. Đây là ví dụ về chiến lược:A.Dẫn đầu về chi phí.B.Đa dạng hóa.C.Tập trung chi phí thấp.D.Khác biệt hóa. Lát kiểm tra lại Câu 43Nhận biếtMột phòng khám chỉ chuyên cung cấp dịch vụ vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cho các vận động viên thể thao chuyên nghiệp. Đây là ví dụ về chiến lược:A.Tập trung (Focused strategy).B.Khác biệt hóa trên diện rộng.C.Dẫn đầu chi phí trên diện rộng.D.Hội nhập về phía trước. Lát kiểm tra lại Câu 44Nhận biếtMột công ty dược phẩm lớn quyết định mua lại một công ty chuyên trồng và chiết xuất dược liệu để tự chủ nguồn cung. Đây là chiến lược:A.Hội nhập theo chiều ngang.B.Phát triển sản phẩm.C.Hội nhập về phía sau.D.Hội nhập về phía trước. Lát kiểm tra lại Câu 45Nhận biếtMột công ty sản xuất dược phẩm quyết định xây dựng một chuỗi nhà thuốc của riêng mình để phân phối trực tiếp sản phẩm. Đây là chiến lược:A.Phát triển thị trường.B.Hội nhập về phía trước.C.Cắt giảm.D.Hội nhập về phía sau. Lát kiểm tra lại Câu 46Nhận biếtMột công ty dược phẩm lớn mua lại một công ty dược phẩm nhỏ hơn để sở hữu các bằng sáng chế và dây chuyền sản xuất của họ. Đây là ví dụ về:A.Đa dạng hóa.B.Hội nhập về phía trước.C.Thâm nhập thị trường.D.Hội nhập theo chiều ngang. Lát kiểm tra lại Câu 47Nhận biếtMột công ty chuyên sản xuất thuốc tân dược quyết định đầu tư vào lĩnh vực sản xuất thực phẩm chức năng từ thảo dược. Đây là ví dụ về chiến lược:A.Đa dạng hóa đồng tâm (liên quan).B.Phát triển thị trường.C.Đa dạng hóa không liên quan.D.Hội nhập về phía sau. Lát kiểm tra lại Câu 48Nhận biếtMột công ty du lịch quyết định đầu tư vào lĩnh vực y tế, xây dựng bệnh viện. Đây là ví dụ về:A.Đa dạng hóa đồng tâm.B.Phát triển thị trường.C.Đa dạng hóa không liên quan.D.Hội nhập về phía sau. Lát kiểm tra lại Câu 49Nhận biếtMột công ty sản xuất thuốc ho, nay phát triển thêm dòng sản phẩm siro ho dành cho trẻ em. Đây là chiến lược:A.Thâm nhập thị trường.B.Phát triển sản phẩm.C.Đa dạng hóa.D.Phát triển thị trường. Lát kiểm tra lại Câu 50Nhận biếtDược phẩm của Việt Nam được xuất khẩu thành công sang các thị trường lân cận như Campuchia, Lào. Đây là ví dụ về chiến lược:A.Thâm nhập thị trường.B.Phát triển thị trường.C.Hội nhập.D.Phát triển sản phẩm. Lát kiểm tra lại Câu 51Nhận biếtTrong ma trận BCG, mảng dịch vụ xét nghiệm gen di truyền, đang có nhu cầu thị trường tăng rất nhanh và một bệnh viện chiếm thị phần lớn trong lĩnh vực này, được xem là một:A.Dấu hỏi (Question Mark).B.Bò sữa (Cash Cow).C.Ngôi sao (Star).D.Con chó (Dog). Lát kiểm tra lại Câu 52Nhận biếtDịch vụ khám sức khỏe tổng quát định kỳ, dù thị trường đã bão hòa, vẫn mang lại nguồn thu ổn định cho các bệnh viện lớn nhờ uy tín và lượng khách hàng trung thành. Đây là ví dụ về:A.Ngôi sao (Star).B.Dấu hỏi (Question Mark).C.Con chó (Dog).D.Bò sữa (Cash Cow). Lát kiểm tra lại Câu 53Nhận biếtChiến lược SO trong ma trận SWOT của một bệnh viện có thể là:A.Dùng uy tín thương hiệu để khai thác cơ hội du lịch y tế.B.Dùng thế mạnh đội ngũ bác sĩ để đối phó rủi ro khiếu nại.C.Nâng cấp thiết bị cũ để đáp ứng nhu cầu công nghệ cao.D.Đóng cửa các khoa yếu kém để giảm thiểu thiệt hại. Lát kiểm tra lại Câu 54Nhận biếtMột bệnh viện đa khoa lớn với nhiều chuyên khoa khác nhau (Nội, Ngoại, Sản, Nhi...). Cấu trúc tổ chức nào sau đây là phù hợp nhất?A.Cấu trúc tổ chức ma trận phức tạp.B.Cấu trúc theo chức năng (theo các khoa, phòng).C.Cấu trúc tổ chức đơn giản, linh hoạt.D.Cấu trúc theo đơn vị kinh doanh chiến lược. Lát kiểm tra lại Câu 55Nhận biếtVăn hóa tổ chức nào sau đây là quan trọng nhất trong một môi trường y tế?A.Năng động, linh hoạt và chấp nhận rủi ro cao.B.Đề cao tính chính xác, kỷ luật và an toàn người bệnh.C.Tập trung chủ yếu vào mục tiêu tối đa hóa doanh thu.D.Mang tính quan liêu, quy trình cứng nhắc, chậm chạp. Lát kiểm tra lại Câu 56Nhận biếtVai trò của người lãnh đạo (Giám đốc bệnh viện, Trưởng khoa) trong việc thực thi một quy trình điều trị mới là:A.Chỉ thực hiện việc ký duyệt các văn bản liên quan.B.Phê duyệt kế hoạch rồi giao toàn bộ cho cấp dưới.C.Trực tiếp tham gia vào mọi ca điều trị cho bệnh nhân.D.Tổ chức đào tạo, giám sát tuân thủ và đảm bảo nguồn lực. Lát kiểm tra lại Câu 57Nhận biếtThẻ điểm cân bằng (BSC) là một công cụ giúp nhà quản trị:A.Chỉ tập trung đánh giá các chỉ số về tài chính.B.Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức.C.Đánh giá hiệu quả hoạt động một cách toàn diện và cân bằng.D.Dự báo chính xác tuyệt đối số lượng bệnh nhân. Lát kiểm tra lại Câu 58Nhận biếtTrong Thẻ điểm cân bằng (BSC) của một bệnh viện, việc đo lường "tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân" hay "thời gian chờ khám trung bình" thuộc về khía cạnh nào?A.Khách hàng (Bệnh nhân).B.Tài chính.C.Quy trình nội bộ.D.Học hỏi và Phát triển. Lát kiểm tra lại Câu 59Nhận biếtKhi một phương pháp điều trị mới không mang lại hiệu quả như các nghiên cứu ban đầu, hành động điều chỉnh nên là:A.Giữ nguyên phác đồ và hy vọng bệnh nhân sẽ tự khỏi.B.Cho rằng nguyên nhân thất bại là do thể trạng của bệnh nhân.C.Rà soát quy trình, thu thập dữ liệu và cân nhắc điều chỉnh phác đồ.D.Quyết định ngừng hoàn toàn việc áp dụng phương pháp này. Lát kiểm tra lại Câu 60Nhận biếtMột bệnh viện tổ chức các chương trình khám bệnh từ thiện và tư vấn sức khỏe miễn phí cho cộng đồng. Đây là hành động thể hiện:A.Mục tiêu theo đuổi chiến lược dẫn đầu về chi phí.B.Việc thực hiện chiến lược thu hẹp và cắt giảm.C.Chiến lược hội nhập theo chiều ngang với đối thủ.D.Trách nhiệm xã hội (CSR) và xây dựng thương hiệu. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/60|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI