Trắc Nghiệm Giải Phẫu Bệnh – Phần Mềm Trắc Nghiệm Giải Phẫu Bệnh – Phần Mềm 30 câu hỏi 30 phút Giải phẫu bệnhBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc Nghiệm Giải Phẫu Bệnh – Phần Mềm 30 câu hỏi 30 phút Giải phẫu bệnhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtĐặc điểm nào sau đây là phù hợp nhất để mô tả một khối u phần mềm lành tính trên phương diện đại thể?A.U thường có ranh giới không rõ và xâm lấn mô xung quanh.B.U có bề mặt cắt thường thấy vùng hoại tử và xuất huyết.C.U thường có vỏ bao rõ, di động tốt so với cấu trúc lân cận.D.U phát triển nhanh, gây chèn ép và phá hủy cấu trúc thần kinh. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtLoại u phần mềm lành tính nào là phổ biến nhất ở người trưởng thành?A.U cơ trơn (Leiomyoma)B.U xơ (Fibroma)C.U mỡ (Lipoma)D.U bao hoạt dịch (Synovioma) Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTrên hình ảnh vi thể, u mỡ (lipoma) điển hình được cấu tạo bởi:A.Các nguyên bào mỡ đa hình thái và tăng sinh mạch máu bất thường.B.Các tế bào cơ trơn hình thoi xếp thành bó, không có nhân chia.C.Các tế bào sợi non tăng sinh mạnh mẽ và sắp xếp hỗn loạn.D.Các tế bào mỡ trưởng thành, có kích thước đồng đều và không có bất thường. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtU cơ trơn (leiomyoma) có nguồn gốc từ loại tế bào nào sau đây?A.Tế bào cơ vânB.Tế bào cơ trơnC.Tế bào nguyên sợiD.Tế bào nội mô mạch máu Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtU máu (Hemangioma) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường gặp nhất ở vị trí nào?A.Da và ganB.Xương và phổiC.Não và màng nãoD.Cơ và gân Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtVề mặt vi thể, đặc điểm chính để chẩn đoán u máu mao mạch (capillary hemangioma) là gì?A.Các khoang mạch lớn, chứa đầy hồng cầu, lót bởi tế bào nội mô dẹt.B.Các tế bào hình thoi ác tính tăng sinh quanh các khe mạch tân tạo.C.Sự tăng sinh của các mạch máu nhỏ có kích thước tương tự mao mạch.D.Sự xâm nhập của các tế bào viêm đơn nhân quanh các mạch máu. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtThuật ngữ "Sarcom" được sử dụng để chỉ loại u nào sau đây?A.U ác tính có nguồn gốc từ biểu mô phủ.B.U ác tính có nguồn gốc từ mô liên kết (trung mô).C.U lành tính có nguồn gốc từ tế bào thần kinh.D.U có nguồn gốc từ tế bào mầm ở tuyến sinh dục. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtTiêu chuẩn quan trọng nhất để phân biệt sarcom cơ trơn (leiomyosarcoma) với u cơ trơn (leiomyoma) là gì?A.Kích thước của khối u trên 5 cm.B.Vị trí của khối u ở trong ổ bụng.C.Mật độ tế bào trong khối u cao.D.Sự hiện diện của hoại tử và hoạt động phân bào. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtHình ảnh vi thể kinh điển "xương cá" (herringbone pattern) là đặc trưng của loại sarcom nào?A.Sarcom xơ (Fibrosarcoma)B.Sarcom mỡ (Liposarcoma)C.Sarcom cơ vân (Rhabdomyosarcoma)D.Sarcom bao hoạt dịch (Synovial sarcoma) Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtNguyên bào cơ vân (rhabdomyoblast) là tế bào đặc trưng cho chẩn đoán của u nào sau đây?A.U cơ trơn lành tínhB.U cơ vân lành tínhC.Sarcom cơ vânD.Sarcom cơ trơn Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtMột khối u dưới da, phát triển chậm, xâm nhiễm tại chỗ nhưng hiếm khi di căn xa, vi thể có hình ảnh các tế bào hình thoi xếp xoáy lốc (storiform). Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?A.U xơ lành tínhB.U xơ bì nhô (Dermatofibrosarcoma protuberans - DFSP)C.Sarcom xơ độ ác tính caoD.U mỡ đa hình thái Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtHóa mô miễn dịch (HMMD) là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong bệnh học u phần mềm. Mục đích chính của kỹ thuật này là gì?A.Đánh giá mức độ đột biến gen trong tế bào u.B.Xác định kích thước và ranh giới của khối u.C.Đếm số lượng mạch máu tân tạo trong khối u.D.Nhận diện các protein đặc hiệu để xác định nguồn gốc tế bào. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtTế bào đặc trưng cho sarcom mỡ (liposarcoma) được gọi là gì?A.Nguyên bào mỡ (Lipoblast)B.Tế bào xốp (Foam cell)C.Tế bào ToutonD.Tế bào Langerhans Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtBệnh lý nào sau đây có liên quan mật thiết đến sự phát triển của u ác tính vỏ bọc thần kinh ngoại biên (MPNST)?A.Hội chứng Li-FraumeniB.Bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP)C.Bệnh u xơ thần kinh type 1 (NF1)D.Hội chứng Gardner Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtDấu ấn hóa mô miễn dịch nào sau đây dương tính mạnh và đặc hiệu cho các u có nguồn gốc cơ (cơ trơn và cơ vân)?A.DesminB.S-100C.CD34D.Cytokeratin Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtSarcom cơ vân (Rhabdomyosarcoma) là loại sarcom phần mềm thường gặp nhất ở nhóm tuổi nào?A.Sarcom EwingB.Sarcom sụn ngoài xươngC.Sarcom cơ vân thể phế nangD.Sarcom mỡ nhầy/tròn bào Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtU xơ dạng xâm nhập (Desmoid tumor) được xếp vào nhóm nào theo phân loại của WHO?A.U lành tínhB.U giáp biên ác tính tại chỗC.Sarcom độ mô học thấpD.Sarcom độ mô học cao Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtĐặc điểm vi thể của sarcom bao hoạt dịch (synovial sarcoma) thể hai pha (biphasic) là gì?A.Chỉ bao gồm các tế bào hình thoi đồng dạng.B.Gồm các tế bào mỡ và nguyên bào mỡ.C.Gồm thành phần tế bào hình thoi và thành phần dạng biểu mô.D.Gồm các tế bào cơ vân non ở các giai đoạn biệt hóa. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtDấu ấn hóa mô miễn dịch S-100 thường dương tính trong các khối u có nguồn gốc từ đâu?A.Tế bào thần kinh và tế bào SchwannB.Tế bào nội mô mạch máuC.Tế bào biểu mô tuyếnD.Tế bào cơ trơn thành mạch Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtĐể phân biệt sarcom mỡ biệt hóa tốt (well-differentiated liposarcoma) với u mỡ (lipoma) trong các trường hợp khó, kỹ thuật nào sau đây có giá trị chẩn đoán cao?A.Nhuộm PAS để tìm glycogen.B.Xét nghiệm khuếch đại gen MDM2.C.Nhuộm Xanh Alcian tìm chất nhầy.D.Xét nghiệm đột biến gen BRAF V600E. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtChuyển vị nhiễm sắc thể t(X;18) (SS18-SSX) là dấu hiệu phân tử đặc trưng cho loại sarcom nào?A.Sarcom EwingB.Sarcom cơ vân thể phế nangC.Sarcom sụn trung môD.Sarcom bao hoạt dịch Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtMột bệnh nhân nam 60 tuổi có khối u lớn, không đau ở sau phúc mạc. Sinh thiết thấy hình ảnh các tế bào mỡ trưởng thành xen kẽ các tế bào đệm không điển hình, nhân lớn, tăng sắc. HMMD cho thấy MDM2 (+). Chẩn đoán phù hợp nhất là:A.Sarcom mỡ biệt hóa tốt/U mỡ không điển hìnhB.U mỡ lành tính có thoái hóaC.Sarcom mỡ nhầyD.Sarcom mỡ đa hình thái Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtCác dấu ấn hóa mô miễn dịch nào có độ đặc hiệu cao nhất cho chẩn đoán xác định sarcom cơ vân?A.Desmin và CaldesmonB.Actin cơ trơn (SMA) và S-100C.Myogenin và MyoD1D.CD34 và CD31 Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtYếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong hệ thống phân độ mô học (grading) của hầu hết các loại sarcom phần mềm?A.Tuổi và giới tính của bệnh nhân.B.Mức độ biệt hóa, chỉ số phân bào và mức độ hoại tử.C.Vị trí giải phẫu của khối u (nông hay sâu).D.Sự biểu hiện của dấu ấn p53 trên hóa mô miễn dịch. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtSự hiện diện của hoại tử trong một khối u sarcom phần mềm thường gợi ý điều gì về tiên lượng?A.U đáp ứng tốt với hóa trị liệu.B.U có nguồn gốc từ mạch máu.C.U có tốc độ phát triển chậm.D.U có độ ác tính cao và tiên lượng xấu hơn. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtSarcom cơ vân thể phế nang (alveolar rhabdomyosarcoma) thường liên quan đến chuyển vị gen nào?A.PAX3-FOXO1 hoặc PAX7-FOXO1B.EWS-FLI1C.SS18-SSX1/2D.FUS-DDIT3 Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtDấu ấn CD34 dương tính trong nhiều loại u, nhưng khi kết hợp với hình ảnh vi thể các tế bào hình thoi xếp lớp dạng "vỏ hành" (storiform-pinwheel) ở lớp bì sâu và mô dưới da thì gợi ý mạnh mẽ đến chẩn đoán nào?A.U cơ trơn mạch máuB.U sợi thần kinhC.U xơ bì nhô (DFSP)D.U xơ đơn độc Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtTrong chẩn đoán phân biệt một u trung mô hình thoi ở đường tiêu hóa, dấu ấn nào sau đây là quan trọng nhất để xác định u mô đệm đường tiêu hóa (GIST)?A.DesminB.CD117 (c-KIT)C.S-100D.Cytokeratin Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtSarcom mỡ nhầy (myxoid liposarcoma) đặc trưng bởi hình ảnh vi thể có nhiều chất nền dạng nhầy, các nguyên bào mỡ dạng "nhẫn ký" và một mạng lưới mạch máu đặc trưng hình gì?A.Mạng lưới mao mạch dạng "chân gà" (crow's feet)B.Các mạch máu dạng sừng hươu (staghorn)C.Các khe mạch giống xoang (sinusoid-like)D.Mạch máu có thành hyalin hóa dày Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtChuyển vị đặc hiệu t(12;16)(q13;p11) tạo ra gen dung hợp FUS-DDIT3 là xét nghiệm phân tử xác định cho loại sarcom nào?A.Sarcom EwingB.Sarcom sụn ngoài xươngC.Sarcom cơ vân thể phế nangD.Sarcom mỡ nhầy/tròn bào Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI