Trắc nghiệm Tin học đại cương Phần Powerpoint Trắc nghiệm Tin học đại cương Phần Powerpoint 30 câu hỏi 30 phút Tin học đại cươngBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Tin học đại cương Phần Powerpoint 30 câu hỏi 30 phút Tin học đại cươngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtĐuôi tệp tin mặc định của một bài trình chiếu Microsoft PowerPoint (phiên bản mới) là gì?A..docB..xlsC..pptxD..txt Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtĐể bắt đầu trình chiếu một bài thuyết trình từ slide đầu tiên, bạn nhấn phím nào?A.F5B.Shift + F5C.Ctrl + PD.Esc Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTrong PowerPoint, "Slide Master" được sử dụng để làm gì?A.Dùng để chèn một slide mới vào trong bài.B.Thiết lập định dạng chung cho toàn bộ các slide.C.Dùng để chạy hiệu ứng cho các đối tượng.D.Dùng để lưu bài trình chiếu dưới dạng video. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtChức năng "Transitions" (Chuyển tiếp) trong PowerPoint áp dụng cho đối tượng nào?A.Các đối tượng văn bản trên một slide.B.Các hình ảnh và đồ họa trên slide.C.Các hiệu ứng âm thanh được chèn vào.D.Áp dụng khi chuyển tiếp giữa các slide. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtĐể chèn một hình ảnh từ máy tính vào slide, bạn thường chọn tab nào trên Ribbon?A.HomeB.InsertC.DesignD.Animations Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết"Placeholder" trong PowerPoint là gì?A.Một khung chứa định sẵn cho văn bản và đối tượng.B.Một hiệu ứng chuyển tiếp giữa các slide.C.Tên của một chủ đề thiết kế có sẵn.D.Một công cụ dùng để vẽ các hình khối. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtĐể thay đổi bố cục (layout) của một slide đã có, bạn thường thực hiện thao tác nào trong tab "Home"?A.New SlideB.ResetC.SectionD.Layout Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtHiệu ứng xuất hiện, biến mất hoặc di chuyển của các đối tượng trên một slide được gọi là gì?A.TransitionsB.ThemesC.AnimationsD.SmartArt Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtChế độ xem nào trong PowerPoint cho phép bạn dễ dàng sắp xếp lại thứ tự các slide?A.Normal ViewB.Slide Sorter ViewC.Notes Page ViewD.Reading View Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtĐể bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại đang chọn, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?A.Shift + F5B.F5C.Ctrl + SD.Alt + F4 Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtChức năng "Themes" (Chủ đề) trong PowerPoint giúp bạn làm gì?A.Dùng để chèn âm thanh vào trong bài.B.Dùng để kiểm tra các lỗi chính tả.C.Dùng để in ấn bài trình chiếu ra giấy.D.Áp dụng một bộ thiết kế nhất quán cho bài trình chiếu. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtĐể thêm ghi chú cho người thuyết trình mà khán giả không nhìn thấy, bạn sử dụng vùng nào?A.Vùng tiêu đề chính của slide.B.Vùng chứa danh sách các slide.C.Sử dụng vùng ghi chú (Notes Pane) ở dưới slide.D.Chèn một hộp văn bản (Text Box) ẩn. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtTrong PowerPoint, "WordArt" là công cụ dùng để làm gì?A.Tạo ra các dòng chữ nghệ thuật đặc biệt.B.Dùng để vẽ các hình khối cơ bản.C.Dùng để chèn các bảng biểu dữ liệu.D.Dùng để chèn video từ máy tính. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtĐể căn lề cho một đoạn văn bản trong Text Box, bạn sử dụng các công cụ trong nhóm nào của tab "Home"?A.FontB.ParagraphC.DrawingD.Editing Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtNếu muốn một hiệu ứng chuyển slide áp dụng cho tất cả các slide, bạn sẽ chọn nút lệnh nào?A.Effect OptionsB.PreviewC.Apply To AllD.After Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtChức năng "SmartArt" trong tab "Insert" dùng để tạo ra đối tượng nào?A.Các bảng dữ liệu phức tạp.B.Các video clip minh họa ngắn.C.Các hình ảnh từ thư viện trực tuyến.D.Tạo các sơ đồ và quy trình một cách trực quan. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtĐể thoát khỏi chế độ trình chiếu (Slide Show), bạn nhấn phím nào?A.Esc (Escape)B.EnterC.SpacebarD.Tab Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtTrong tab "File", lệnh "Save As" khác với "Save" ở điểm nào?A.Lệnh "Save As" chỉ dùng để lưu dưới dạng PDF.B.Lệnh "Save As" cho phép lưu với tên hoặc vị trí mới.C.Lệnh "Save As" có tốc độ lưu nhanh hơn "Save".D.Lệnh "Save As" không thể ghi đè lên tệp cũ. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtĐể ẩn một slide để nó không xuất hiện khi trình chiếu, bạn làm gì?A.Xóa vĩnh viễn slide đó khỏi bài.B.Chuyển màu nền slide thành màu đen.C.Chuột phải vào slide và chọn "Hide Slide".D.Đặt thời gian chuyển của slide đó bằng 0. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtChức năng nào cho phép bạn chèn một đoạn video vào slide thuyết trình?A.PictureB.ShapesC.ChartD.Video (trong tab Insert) Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtTab nào trên Ribbon chứa các công cụ liên quan đến việc thiết lập hiệu ứng hoạt hình (Animations)?A.DesignB.TransitionsC.AnimationsD.Slide Show Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtKhi trình chiếu, để chuyển sang slide tiếp theo, ngoài việc nhấn chuột, bạn có thể sử dụng phím nào?A.Dùng phím mũi tên lên.B.Dùng phím cách hoặc mũi tên phải.C.Dùng phím Page Up.D.Dùng phím Home. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtChức năng "Header & Footer" trong tab "Insert" cho phép bạn thêm thông tin gì vào slide?A.Thêm ngày tháng, số slide, và văn bản chân trang.B.Chỉ cho phép thêm hình ảnh làm nền.C.Chỉ cho phép thêm các hiệu ứng âm thanh.D.Dùng để chèn các loại biểu đồ dữ liệu. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết"Animation Pane" (Ngăn hoạt hình) có tác dụng gì?A.Dùng để chọn một theme mới cho bài.B.Dùng để chèn các biểu tượng vào slide.C.Dùng để điều chỉnh kích thước của slide.D.Hiển thị và tùy chỉnh các hiệu ứng hoạt hình. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtĐể tạo một slide mới có bố cục giống hệt slide hiện tại, bạn có thể làm gì?A.Chuột phải vào slide và chọn "Duplicate Slide".B.Chọn New Slide rồi chọn lại layout tương tự.C.Sao chép tất cả đối tượng và dán vào slide mới.D.Sử dụng chức năng Slide Master để tạo mới. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtChế độ xem "Presenter View" (Chế độ xem của diễn giả) khi trình chiếu có lợi ích gì?A.Giúp khán giả thấy được toàn bộ các slide.B.Giúp diễn giả xem ghi chú và slide kế tiếp.C.Giúp tự động chuyển các slide theo thời gian.D.Chỉ hiển thị phần văn bản có trên slide. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtĐể chèn một bảng (Table) vào slide, bạn vào tab "Insert" và chọn?A.ShapesB.SmartArtC.ChartD.Table Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtNếu bạn muốn thay đổi màu nền cho một slide cụ thể mà không ảnh hưởng đến các slide khác, bạn nên làm gì?A.Thay đổi Theme trong tab Design.B.Chuột phải vào slide và chọn "Format Background".C.Chỉnh sửa thuộc tính trong Slide Master.D.Chèn một hình chữ nhật lớn che phủ slide. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtCông cụ "Eyedropper" (Ống hút màu) trong các tùy chọn định dạng màu sắc dùng để làm gì?A.Dùng để vẽ một hình tròn hoàn hảo.B.Dùng để tạo hiệu ứng đổ bóng cho đối tượng.C.Lấy một mẫu màu từ vị trí bất kỳ trên màn hình.D.Dùng để tăng độ trong suốt của màu sắc. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtĐể lưu bài trình chiếu dưới dạng một tệp video, bạn thường chọn tùy chọn nào trong "File"?A.Dùng lệnh Package Presentation for CD.B.Dùng lệnh Create Handouts để tạo bản in.C.Dùng lệnh Create PDF/XPS Document.D.Dùng lệnh Export và chọn Create a Video. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI