Trắc nghiệm Tin học đại cương Chương 8 Trắc nghiệm Tin học đại cương Chương 8 30 câu hỏi 30 phút Tin học đại cươngBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Tin học đại cương Chương 8 30 câu hỏi 30 phút Tin học đại cươngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtCơ sở dữ liệu (Database) là gì?A.Một phần mềm dùng để soạn thảo các loại văn bản.B.Một tập hợp dữ liệu có cấu trúc, được tổ chức và lưu trữ.C.Một bảng tính để thực hiện các phép tính toán.D.Một bài trình chiếu dùng để thuyết trình ý tưởng. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtHệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS - Database Management System) là gì?A.Chính là cơ sở dữ liệu chứa các thông tin.B.Phần mềm chuyên dụng để tạo, quản lý và truy vấn dữ liệu.C.Một ngôn ngữ lập trình để tạo ra các ứng dụng.D.Một thiết bị phần cứng dùng để lưu trữ dữ liệu. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTrong Microsoft Access, đối tượng nào được dùng để lưu trữ dữ liệu chính?A.Bảng (Table).B.Truy vấn (Query).C.Biểu mẫu (Form).D.Báo cáo (Report). Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtTrong một Bảng (Table), mỗi hàng (Row) biểu diễn điều gì?A.Một thuộc tính hay đặc điểm của đối tượng.B.Một bản ghi (Record) hoàn chỉnh về một đối tượng.C.Tên của bảng chứa các trường dữ liệu.D.Một trường dữ liệu chứa các thông tin. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtTrong một Bảng (Table), mỗi cột (Column) biểu diễn điều gì?A.Một trường (Field) hay một thuộc tính cụ thể.B.Một bản ghi hoàn chỉnh về một đối tượng.C.Một mối quan hệ giữa hai bảng dữ liệu.D.Một truy vấn để lọc các thông tin cần thiết. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtTrường (Field) nào trong bảng được sử dụng để xác định duy nhất mỗi bản ghi (Record)?A.Trường văn bản (Text field).B.Trường ngoại khóa (Foreign Key).C.Trường khóa chính (Primary Key).D.Trường ghi nhớ (Memo field). Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtKiểu dữ liệu nào sau đây thích hợp để lưu trữ họ tên của một người?A.Text (hoặc Short Text).B.Number.C.Date/Time.D.Yes/No. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtKiểu dữ liệu "AutoNumber" trong Microsoft Access có tác dụng gì?A.Tự động tính tổng các số có trong một cột.B.Tự động tạo ra một số duy nhất cho mỗi bản ghi mới.C.Tự động định dạng các số theo kiểu tiền tệ.D.Tự động kiểm tra lỗi khi người dùng nhập số. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtĐối tượng nào trong Access được sử dụng để trích xuất dữ liệu theo các tiêu chí nhất định?A.Table (Bảng).B.Query (Truy vấn).C.Form (Biểu mẫu).D.Report (Báo cáo). Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtMục đích chính của việc tạo Form (Biểu mẫu) trong Access là gì?A.Để lưu trữ dữ liệu chính của cơ sở dữ liệu.B.Để in dữ liệu ra giấy theo một định dạng có sẵn.C.Để tạo giao diện thân thiện cho việc nhập và sửa dữ liệu.D.Để thực hiện các phép tính toán phức tạp trên dữ liệu. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtĐối tượng nào trong Access được sử dụng để trình bày và in dữ liệu một cách có định dạng?A.Table.B.Query.C.Form.D.Report (Báo cáo). Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtMối quan hệ (Relationship) "One-to-Many" (Một-Nhiều) giữa hai bảng có nghĩa là:A.Một bản ghi ở bảng này chỉ liên kết với một bản ghi ở bảng kia.B.Một bản ghi ở bảng "một" có thể liên kết với nhiều bản ghi ở bảng "nhiều".C.Nhiều bản ghi ở bảng này có thể liên kết với nhiều bản ghi ở bảng kia.D.Các bản ghi của hai bảng không có sự liên kết nào với nhau. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtKhóa ngoại (Foreign Key) là gì?A.Một trường khóa chính của chính bảng hiện tại.B.Một trường dùng để liên kết, tham chiếu đến khóa chính của bảng khác.C.Một loại khóa đặc biệt dùng để mã hóa dữ liệu.D.Một loại truy vấn dùng để lấy dữ liệu từ bảng. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtTrong cửa sổ thiết kế Query, phần nào dùng để chọn trường và đặt điều kiện lọc?A.Lưới thiết kế (Design Grid) ở phía dưới.B.Khu vực hiển thị bảng (Table Pane) ở phía trên.C.Thanh công cụ Ribbon ở phía trên cùng.D.Khung điều hướng (Navigation Pane) ở bên trái. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtĐể lọc các bản ghi có trường "ThànhPhố" là "Hà Nội", bạn nhập điều kiện nào vào ô Criteria?A.Hà NộiB."Hà Nội"C.Like Hà NộiD.Is Hà Nội Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtToán tử LIKE "Nguyễn*" trong điều kiện của Query dùng để tìm các bản ghi mà trường tương ứng:A.Có giá trị bắt đầu bằng chuỗi "Nguyễn".B.Có giá trị chính xác là "Nguyễn*".C.Có giá trị kết thúc bằng chuỗi "Nguyễn".D.Có chứa từ "Nguyễn" ở bất kỳ vị trí nào. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtPhần mở rộng tập tin mặc định cho cơ sở dữ liệu Microsoft Access phiên bản mới là gì?A..mdbB..dbfC..sqlD..accdb Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtChế độ xem nào của Bảng (Table) cho phép bạn định nghĩa các trường và kiểu dữ liệu?A.Chế độ xem bảng dữ liệu (Datasheet View).B.Chế độ xem ngôn ngữ SQL (SQL View).C.Chế độ xem bảng tổng hợp (PivotTable View).D.Chế độ xem thiết kế (Design View). Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtChế độ xem nào của Bảng (Table) cho phép bạn nhập và xem dữ liệu dưới dạng lưới?A.Chế độ xem bảng dữ liệu (Datasheet View).B.Chế độ xem thiết kế (Design View).C.Chế độ xem biểu mẫu (Form View).D.Chế độ xem bố cục (Layout View). Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtĐể sắp xếp các bản ghi trong một Query theo một trường nào đó tăng dần, bạn chọn tùy chọn nào?A.Ascending (Tăng dần).B.Descending (Giảm dần).C.Not Sorted (Không sắp xếp).D.Primary (Khóa chính). Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtKiểu dữ liệu "Yes/No" (Boolean) thường được sử dụng cho trường nào sau đây?A.Trường lưu trữ ngày tháng năm sinh.B.Trường lưu trữ số lượng sản phẩm.C.Trường lưu trữ tình trạng (ví dụ: Đã giao hàng?).D.Trường lưu trữ các ghi chú dài. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtĐể tạo một danh sách chọn cho một trường, bạn có thể sử dụng tính năng nào trong Design View?A.Validation Rule.B.Input Mask.C.Lookup Wizard.D.Default Value. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtThuộc tính "Required" của một trường nếu đặt là "Yes" có nghĩa là:A.Trường đó bắt buộc phải là khóa chính.B.Trường đó bắt buộc phải được mã hóa.C.Trường đó bắt buộc phải có giá trị mặc định.D.Người dùng bắt buộc phải nhập dữ liệu vào trường đó. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết"Validation Rule" (Quy tắc hợp lệ) trong thuộc tính trường dùng để làm gì?A.Dùng để đặt giá trị mặc định cho trường.B.Dùng để định dạng cách hiển thị của dữ liệu.C.Dùng để tạo ra một danh sách các lựa chọn.D.Quy định điều kiện mà dữ liệu nhập vào phải tuân theo. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtLợi ích chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?A.Giúp việc sao chép và di chuyển dữ liệu dễ dàng hơn.B.Giúp tăng tốc độ nhập liệu cho người dùng cuối.C.Giảm dư thừa, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu.D.Không yêu cầu phần mềm chuyên dụng để quản lý. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtTrong một Query, để tính tổng giá trị của một trường số (ví dụ: "SoLuong"), bạn có thể sử dụng hàm nào?A.AVG.B.COUNT.C.SUM.D.MAX. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtĐể tạo một báo cáo (Report) dựa trên dữ liệu, bạn thường bắt đầu trong tab nào?A.Home.B.External Data.C.Database Tools.D.Create. Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtTrong cửa sổ Relationships, việc kéo một trường từ bảng này sang bảng khác nhằm mục đích:A.Sao chép toàn bộ dữ liệu giữa hai bảng.B.Gộp hai bảng đang chọn thành một bảng.C.Tạo ra một truy vấn mới từ hai bảng đó.D.Thiết lập một mối quan hệ giữa hai bảng. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtĐể hiển thị các khách hàng có ngày sinh trong năm 1990, bạn có thể sử dụng điều kiện nào?A.So sánh trực tiếp trường ngày sinh với số 1990.B.Dùng toán tử LIKE để tìm kiếm chuỗi "1990".C.Sử dụng hàm Year() để lấy năm và so sánh với 1990.D.Đặt điều kiện cho trường Year bằng với số 1990. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtMục "Navigation Pane" (Khung điều hướng) trong giao diện Access hiển thị điều gì?A.Danh sách các đối tượng như Bảng, Truy vấn, Biểu mẫu.B.Các công cụ thiết kế cho đối tượng đang chọn.C.Nội dung chi tiết của bảng dữ liệu đang được mở.D.Các thuộc tính chi tiết của đối tượng được chọn. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI