Trắc nghiệm Kiến trúc máy tính Bài 24: BỘ NHỚ CACHE, BỘ NHỚ TRUY CẬP NHANH Trắc nghiệm Kiến trúc máy tính Bài 24: BỘ NHỚ CACHE, BỘ NHỚ TRUY CẬP NHANH 25 câu hỏi 30 phút Môn Kiến trúc máy tínhBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Kiến trúc máy tính Bài 24: BỘ NHỚ CACHE, BỘ NHỚ TRUY CẬP NHANH 25 câu hỏi 30 phút Môn Kiến trúc máy tínhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtBộ nhớ Cache (Cache Memory) là gì?A.Bộ nhớ ngoài lưu trữ dữ liệu lâu dài.B.Bộ nhớ chính (RAM).C.Bộ nhớ chỉ đọc (ROM).D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtMục đích chính của việc sử dụng bộ nhớ Cache là gì?A.Tăng dung lượng lưu trữ tổng thể của hệ thống.B.Thay thế hoàn toàn bộ nhớ chính.C.Giảm chi phí sản xuất bộ nhớ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtNguyên lý hoạt động của Cache dựa trên đặc tính nào của chương trình?A.Tính ngẫu nhiên (randomness).B.Tính đồng bộ (synchronicity).C.CD.Tính phân tán (distribution). Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtCó bao nhiêu cấp độ bộ nhớ Cache phổ biến trong các hệ thống máy tính hiện đại?A.1 cấp độ duy nhất.B.2 cấp độ (L1, L2).C.CD.Tùy thuộc vào loại ổ cứng. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtCấp độ Cache nào thường nhỏ nhất, nhanh nhất và nằm ngay trong nhân CPU?A.AB.Cache L2.C.Cache L3.D.Bộ nhớ chính. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtCấp độ Cache nào thường lớn hơn L1, chậm hơn L1, và có thể nằm trong nhân CPU hoặc chia sẻ giữa các nhân trong một chip?A.Cache L1.B.BC.Cache L3.D.Thanh ghi. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtCấp độ Cache nào thường lớn nhất, chậm nhất so với L1/L2, và thường được chia sẻ giữa tất cả các nhân (cores) trên một chip?A.Cache L1.B.Cache L2.C.CD.Bộ nhớ chính. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtKhi CPU cần đọc một từ dữ liệu, nó sẽ tìm kiếm theo thứ tự ưu tiên nào trong hệ thống bộ nhớ có Cache?A.Bộ nhớ chính -> Cache.B.Ổ cứng -> RAM -> Cache.C.CD.Chỉ tìm trong bộ nhớ chính. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtĐiều gì xảy ra khi CPU truy cập cache và tìm thấy dữ liệu/lệnh cần thiết (Cache Hit)?A.Dữ liệu được sao chép từ bộ nhớ chính vào cache.B.CPU phải chờ dữ liệu từ bộ nhớ chính.C.CD.Xảy ra lỗi hệ thống. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtĐiều gì xảy ra khi CPU truy cập cache và không tìm thấy dữ liệu/lệnh cần thiết (Cache Miss)?A.CPU báo lỗi và dừng lại.B.BC.Dữ liệu được ghi vào cache.D.Chỉ cần cập nhật Program Counter. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtTỷ lệ hit cache (Cache Hit Ratio) càng cao thì hiệu năng hệ thống bộ nhớ sẽ như thế nào?A.Giảm đi.B.BC.Không thay đổi.D.Chỉ ảnh hưởng đến dung lượng. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtKích thước của Cache ảnh hưởng đến tỷ lệ hit cache như thế nào (với các yếu tố khác không đổi)?A.Kích thước nhỏ hơn thường cho tỷ lệ hit cao hơn.B.BC.Kích thước cache không ảnh hưởng đến tỷ lệ hit.D.Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ truy cập cache. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtMột "Cache Line" (Dòng cache) hay "Cache Block" là gì?A.Một bit duy nhất trong cache.B.Một byte trong cache.C.CD.Toàn bộ nội dung của cache. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtKhi xảy ra Cache Miss, toàn bộ Cache Line chứa dữ liệu được yêu cầu sẽ được đưa từ bộ nhớ chính vào cache. Điều này tận dụng đặc tính nào của tính cục bộ?A.Tính cục bộ thời gian (Temporal Locality).B.BC.Tính ngẫu nhiên.D.Tính tuần tự. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtCác kỹ thuật ánh xạ (Mapping) trong cache (Direct Mapped, Associative, Set-Associative) xác định điều gì?A.Tốc độ truy cập cache.B.Kích thước của cache.C.CD.Tỷ lệ hit cache tối đa. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtTrong ánh xạ trực tiếp (Direct Mapped Cache), một khối dữ liệu từ bộ nhớ chính chỉ có thể được lưu trữ tại bao nhiêu vị trí CỐ ĐỊNH trong cache?A.Không giới hạn.B.Hai vị trí.C.CD.Bốn vị trí. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtTrong ánh xạ kết hợp toàn phần (Fully Associative Cache), một khối dữ liệu từ bộ nhớ chính có thể được lưu trữ tại bao nhiêu vị trí BẤT KỲ trong cache?A.Một vị trí duy nhất.B.Một số vị trí cố định.C.Chỉ ở đầu cache.D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtÁnh xạ kết hợp theo tập (Set-Associative Cache) là sự kết hợp của hai kỹ thuật ánh xạ nào?A.Direct Mapped và Fully Associative.B.Direct Mapped và Block Mapped.C.Fully Associative và Random.D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtChính sách thay thế (Replacement Policy) trong cache (ví dụ: LRU, FIFO, Random) được sử dụng khi nào?A.Khi xảy ra Cache Hit.B.BC.Khi CPU ghi dữ liệu vào cache.D.Khi CPU đọc dữ liệu từ bộ nhớ chính. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtChính sách thay thế LRU (Least Recently Used) hoạt động như thế nào?A.Thay thế khối dữ liệu được nạp vào cache lâu nhất.B.Thay thế khối dữ liệu được sử dụng ít lần nhất.C.CD.Chọn ngẫu nhiên một khối để thay thế. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtKhi CPU ghi dữ liệu vào hệ thống có cache, vấn đề "coherence" (tính nhất quán) dữ liệu giữa cache và bộ nhớ chính cần được giải quyết. Các kỹ thuật phổ biến là gì?A.Chỉ Write Through.B.Chỉ Write Back.C.Không cần xử lý, dữ liệu luôn nhất quán.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtTrong kỹ thuật ghi Write Through, khi CPU ghi dữ liệu vào cache, dữ liệu đó được ghi đồng thời vào đâu?A.Chỉ vào cache.B.Chỉ vào bộ nhớ ngoài (ổ cứng).C.CD.Vào thanh ghi. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtTrong kỹ thuật ghi Write Back, khi CPU ghi dữ liệu vào cache, dữ liệu đó ban đầu chỉ được ghi vào đâu?A.Chỉ vào bộ nhớ chính.B.Chỉ vào bộ nhớ ngoài.C.CD.Vào tất cả các cấp bộ nhớ. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtĐể duy trì tính nhất quán dữ liệu giữa các cache của nhiều nhân CPU hoặc giữa cache và thiết bị I/O, hệ thống bộ nhớ sử dụng kỹ thuật gì?A.Chỉ dùng chung một cache duy nhất.B.Chỉ cho phép một nhân truy cập bộ nhớ tại một thời điểm.C.Tăng kích thước cache.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtSRAM (Static RAM) thường được sử dụng để chế tạo loại bộ nhớ nào trong hệ thống phân cấp bộ nhớ?A.Bộ nhớ chính (RAM).B.Bộ nhớ ngoài (ổ cứng, SSD).C.CD.Bộ nhớ chỉ đọc (ROM). Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI