Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 45: Cài đặt đồng hồ Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 45: Cài đặt đồng hồ 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Hệ điều hành Bài 45: Cài đặt đồng hồ 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtTrong hệ thống máy tính, thành phần phần cứng nào cung cấp tín hiệu xung nhịp định kỳ cho Hệ điều hành?A.CPU.B.RAM.C.Ổ cứng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtMục đích chính của các bộ hẹn giờ (Timers) trong phần cứng hệ thống là gì?A.Chỉ để đo thời gian chạy của ứng dụng.B.Chỉ để đồng bộ hóa I/O.C.Chỉ để tạo ra âm thanh.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTần suất ngắt của bộ hẹn giờ hệ thống (System Timer Interrupt Frequency) được gọi là gì?A.CPU clock speed.B.Memory access time.C.Disk seek time.D.D Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtMỗi khi nhận được một ngắt từ bộ hẹn giờ hệ thống (Timer Interrupt), Hệ điều hành thường làm gì?A.Chấm dứt tiến trình hiện tại.B.Bắt đầu lại toàn bộ hệ thống.C.Chạy một ứng dụng mới.D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtThời gian hệ thống (System Time hoặc Time of Day) được Hệ điều hành duy trì dựa trên thông tin từ đâu?A.Chỉ từ BIOS.B.Chỉ từ các ứng dụng người dùng.C.Chỉ từ mạng Internet.D.D Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtĐồng hồ thời gian thực (Real-time Clock - RTC) là thành phần gì?A.Một bộ hẹn giờ tạo ngắt định kỳ.B.Một phần mềm trong kernel.C.Đồng hồ của CPU.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtHệ điều hành thường đọc giá trị từ RTC khi nào?A.Mỗi khi có ngắt hẹn giờ.B.Mỗi khi có yêu cầu của ứng dụng.C.Mỗi khi truy cập đĩa.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtBộ hẹn giờ hệ thống (System Timer) được sử dụng cho các chức năng nào của Hệ điều hành?A.Chỉ để hiển thị thời gian trên màn hình.B.Chỉ để lập lịch I/O.C.Chỉ để quản lý bộ nhớ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtTrong thuật toán lập lịch Round Robin, "lát cắt thời gian" (time quantum) thường được đo bằng đơn vị nào liên quan đến đồng hồ hệ thống?A.Giây.B.Mili giây.C.Micro giây.D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtLời gọi hệ thống `sleep(n)` (hoặc tương tự) khiến tiến trình tạm dừng hoạt động trong khoảng thời gian `n`. Chức năng này được hiện thực dựa trên cơ chế nào của đồng hồ hệ thống?A.Chuyển tiến trình sang trạng thái Ready.B.Lập lịch lại tiến trình ngay lập tức.C.Sử dụng busy-waiting.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtAlarm clock (Đồng hồ báo thức) trong bối cảnh hệ điều hành là gì?A.Một ứng dụng GUI hiển thị báo thức.B.Một loại thiết bị phần cứng.C.Một biến trong kernel lưu trữ thời gian hiện tại.D.D Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtProfile Timer được sử dụng để làm gì?A.Đo thời gian thực thi của toàn bộ hệ điều hành.B.Đo thời gian I/O.C.Đo thời gian chuyển ngữ cảnh.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtĐồng hồ tường (Wall-clock time) là gì?A.Chỉ thời gian CPU sử dụng.B.Chỉ thời gian I/O.C.Thời gian được đo bằng số ngắt hẹn giờ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtĐồng hồ CPU (CPU time) là gì?A.Tổng thời gian từ khi tiến trình bắt đầu đến khi kết thúc.B.Chỉ thời gian chờ I/O.C.CD.Thời gian hệ thống hiện tại. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtClock Skew (Lệch đồng hồ) là vấn đề gì?A.Đồng hồ dừng hoạt động.B.Đồng hồ chạy quá nhanh.C.Đồng hồ chạy quá chậm.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtNetwork Time Protocol (NTP) là giao thức được sử dụng để làm gì?A.Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các máy tính.B.Truyền tệp qua mạng.C.Gửi email.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtTrong các hệ thống cần đồng bộ hóa rất chính xác (ví dụ: hệ thống phân tán), vấn đề Clock Synchronization (Đồng bộ hóa đồng hồ) trở nên cực kỳ quan trọng. Tại sao?A.Để làm cho hệ thống chạy nhanh hơn.B.Để giảm sử dụng bộ nhớ.C.Chỉ để hiển thị thời gian đúng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtMô hình đồng hồ nào chỉ đảm bảo thời gian luôn tiến về phía trước và không bị ảnh hưởng bởi việc điều chỉnh thời gian hệ thống (ví dụ: NTP update)?A.Wall-clock time.B.CPU time.C.CD.Real-time clock. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtĐâu là ứng dụng của Monotonic clock?A.Hiển thị thời gian hiện tại cho người dùng.B.Đặt thời gian cho các sự kiện trong tương lai theo thời gian thực tế.C.CD.Lưu trữ ngày tháng năm sinh của người dùng. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtJiffies là biến gì trong hệ thống Unix/Linux?A.Số lượng tiến trình đang chạy.B.Dung lượng bộ nhớ trống.C.Số lượng thao tác I/O đã thực hiện.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtĐộ phân giải (Resolution) của bộ hẹn giờ hệ thống đề cập đến điều gì?A.Kích thước vật lý của chip timer.B.Số lượng chức năng mà timer hỗ trợ.C.Tốc độ mà timer chạy.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtNếu tần suất ngắt hẹn giờ hệ thống là 100Hz, độ phân giải của timer là bao nhiêu?A.100 giây.B.100 mili giây.C.CD.\( 100 \times 100 \) mili giây. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtViệc điều chỉnh thời gian hệ thống (System time) bởi các ứng dụng người dùng (ví dụ: thay đổi múi giờ) có thể ảnh hưởng đến gì?A.Hoạt động của Monotonic clock.B.Thời gian sử dụng CPU của tiến trình.C.Số lượng ngắt hẹn giờ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtKernel của Hệ điều hành duy trì thời gian hệ thống bằng cách nào?A.Chỉ đọc từ RTC mỗi giây.B.Chỉ sử dụng bộ đếm trong CPU.C.CD.Nhận thông tin thời gian liên tục từ tất cả các thiết bị I/O. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtTrong lập trình đồng hành, việc sử dụng các bộ hẹn giờ phần mềm (Software Timers) để đặt thời gian chờ (timeout) là cần thiết cho các thao tác nào?A.Chỉ các phép tính toán.B.Chỉ các thao tác trên bộ nhớ.C.CD.Chỉ các thao tác ghi dữ liệu. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI