Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: MÔ HÌNH HÓA CHỨC NĂNG Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: MÔ HÌNH HÓA CHỨC NĂNG 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: MÔ HÌNH HÓA CHỨC NĂNG 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtMục đích chính của mô hình hóa chức năng (Functional Modeling) trong phân tích hệ thống là gì?A.Để thiết kế cấu trúc dữ liệu của hệ thống.B.Để xác định các thành phần vật lý của hệ thống.C.Để mô tả cách thức hệ thống sẽ được triển khai.D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtBiểu đồ nào sau đây tập trung vào việc mô tả luồng dữ liệu thông qua các quá trình xử lý trong một hệ thống?A.Biểu đồ lớp (Class Diagram).B.Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram).C.Biểu đồ trạng thái (State Machine Diagram).D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTrong Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), một hình tròn hoặc hình oval thường đại diện cho yếu tố nào?A.Một thực thể bên ngoài (External Entity).B.Một kho dữ liệu (Data Store).C.Một luồng dữ liệu (Data Flow).D.D Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtBiểu đồ nào trong UML được sử dụng để mô tả các chức năng của hệ thống từ góc nhìn của người dùng hoặc các hệ thống bên ngoài?A.Biểu đồ lớp (Class Diagram).B.Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram).C.Biểu đồ thành phần (Component Diagram).D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtTrong một Use Case Diagram, "Actor" (Tác nhân) là gì?A.Một chức năng chính của hệ thống.B.Một đối tượng bên trong hệ thống.C.Một luồng dữ liệu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtTrong DFD, một luồng dữ liệu (Data Flow) được biểu diễn bằng mũi tên, mô tả điều gì?A.Điều kiện để một quá trình xảy ra.B.Thứ tự thực thi của các quá trình.C.Nơi dữ liệu được lưu trữ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtMục tiêu của việc tạo "Biểu đồ ngữ cảnh" (Context Diagram) trong DFD là gì?A.Để mô tả chi tiết tất cả các quá trình.B.Để hiển thị cấu trúc nội bộ của hệ thống.C.Để chỉ ra các lỗi trong luồng dữ liệu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtTrong một Use Case Diagram, mối quan hệ `>` giữa hai Use Case có ý nghĩa gì?A.Use Case mở rộng là tùy chọn của Use Case cơ sở.B.Use Case cơ sở là một loại của Use Case mở rộng.C.Use Case cơ sở có thể xảy ra song song với Use Case mở rộng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtBiểu đồ nào trong UML dùng để mô tả luồng điều khiển của các hoạt động trong một quy trình hoặc một trường hợp sử dụng?A.Biểu đồ lớp (Class Diagram).B.Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram).C.Biểu đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram).D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtTrong một DFD, một kho dữ liệu (Data Store) được biểu diễn bằng hai đường thẳng song song, mô tả điều gì?A.Một quá trình xử lý.B.Một thực thể bên ngoài.C.Một luồng dữ liệu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtViệc "phân rã chức năng" (Functional Decomposition) là một kỹ thuật được áp dụng trong mô hình hóa chức năng như thế nào?A.Bằng cách gộp tất cả các chức năng vào một.B.Bằng cách loại bỏ các chức năng không cần thiết.C.Bằng cách thay đổi tên của các chức năng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtMô hình hóa chức năng tập trung vào việc trả lời câu hỏi nào?A."Ai sẽ làm gì?" (Who will do what?).B."Dữ liệu được lưu trữ như thế nào?" (How is data stored?).C."Hệ thống trông như thế nào?" (What does the system look like?).D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtPhát biểu nào sau đây **không đúng** về mô hình hóa chức năng?A.Nó giúp làm rõ các yêu cầu chức năng.B.Nó là một công cụ giao tiếp hiệu quả.C.Nó được thực hiện ở giai đoạn phân tích.D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtKhi một DFD được phân rã từ Level 0 sang Level 1, điều gì xảy ra?A.Các thực thể bên ngoài bị loại bỏ.B.Các kho dữ liệu được gộp lại.C.Các luồng dữ liệu được đơn giản hóa.D.D Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtTrong một Activity Diagram, một "điểm quyết định" (decision node) được biểu diễn bằng hình thoi, có ý nghĩa gì?A.Bắt đầu một luồng song song.B.Kết thúc một hoạt động.C.Thực hiện một hành động cụ thể.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtMối quan hệ `>` trong một Use Case Diagram có ý nghĩa gì?A.Use Case mở rộng luôn được thực hiện cùng với Use Case cơ sở.B.Use Case cơ sở là một loại của Use Case mở rộng.C.Use Case mở rộng là một phần của Use Case cơ sở.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtCông cụ CASE nào sau đây được sử dụng để hỗ trợ việc vẽ và quản lý các biểu đồ DFD và Use Case?A.Trình biên dịch mã nguồn.B.Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.C.Trình duyệt web.D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtMục tiêu của việc sử dụng Swimlane trong Activity Diagram là gì?A.Để làm cho biểu đồ đẹp hơn.B.Để ẩn thông tin chi tiết.C.Để chỉ ra các lỗi.D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtMột lợi ích chính của việc mô hình hóa chức năng là gì đối với sự hiểu biết của các bên liên quan?A.Làm cho các yêu cầu phức tạp hơn.B.Giảm sự cần thiết của giao tiếp.C.Chỉ dành cho lập trình viên.D.D Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtĐể đảm bảo tính nhất quán giữa các biểu đồ chức năng và các tài liệu yêu cầu, điều gì là cần thiết?A.Mỗi biểu đồ phải độc lập.B.Không cần phải kiểm tra.C.Chỉ cần tạo một loại biểu đồ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtTrong DFD, "Thực thể bên ngoài" (External Entity) là gì?A.Một quá trình bên trong hệ thống.B.Một kho dữ liệu.C.Một luồng điều khiển.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtMô hình hóa chức năng thường được sử dụng cùng với loại mô hình hóa nào khác để có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống?A.Mô hình hóa triển khai.B.Mô hình hóa kiểm thử.C.Mô hình hóa chi phí.D.D Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtGiới hạn chính của mô hình hóa chức năng (đặc biệt là DFD) là gì?A.Khó hiểu cho người dùng cuối.B.Không thể mô tả các chức năng đơn giản.C.Không thể hiển thị luồng dữ liệu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtMô hình hóa chức năng giúp làm rõ các yêu cầu chức năng bằng cách nào?A.Bằng cách loại bỏ các yêu cầu không cần thiết.B.Bằng cách làm cho yêu cầu mơ hồ hơn.C.Bằng cách chỉ tập trung vào một yêu cầu duy nhất.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtKhi nào thì nên bắt đầu mô hình hóa chức năng trong vòng đời phát triển phần mềm?A.Chỉ sau khi đã viết mã nguồn.B.Chỉ sau khi đã triển khai hệ thống.C.Chỉ khi đã thiết kế cơ sở dữ liệu.D.D Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI