Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: KIỂM THỬ CHẤP NHẬN Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: KIỂM THỬ CHẤP NHẬN 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: KIỂM THỬ CHẤP NHẬN 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtKiểm thử Chấp nhận (Acceptance Testing - AT) có mục đích chính là gì?A.Tìm lỗi trong mã nguồn chương trình.B.Kiểm tra hiệu suất của hệ thống.C.Xác minh rằng các module tích hợp hoạt động đúng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtAi là người chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện Kiểm thử Chấp nhận?A.Lập trình viên.B.Nhóm kiểm thử độc lập.C.Quản lý dự án.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtKhi nào thì Kiểm thử Chấp nhận thường được thực hiện trong vòng đời phát triển phần mềm?A.Ngay sau pha yêu cầu.B.Song song với pha cài đặt.C.Sau kiểm thử đơn vị và tích hợp.D.D Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtLoại Kiểm thử Chấp nhận nào được thực hiện bởi một nhóm người dùng thực tế bên ngoài, trong môi trường sản xuất của họ?A.Alpha Testing.B.Contract Acceptance Testing.C.Regulation Acceptance Testing.D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtTrong Kiểm thử Chấp nhận, "Tiêu chí chấp nhận" (Acceptance Criteria) là gì?A.Các điều kiện để tìm lỗi.B.Các bước để cài đặt phần mềm.C.Các tính năng mới được thêm vào.D.D Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtKiểm thử nào sau đây thường được thực hiện bởi nhóm kiểm thử nội bộ hoặc người dùng giả định trong môi trường phát triển của nhà cung cấp?A.Beta Testing.B.User Acceptance Testing (UAT).C.Operational Acceptance Testing.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtMục tiêu chính của Kiểm thử Chấp nhận dựa trên "Kịch bản nghiệp vụ" (Business Scenarios) là gì?A.Kiểm tra các lỗi cú pháp.B.Kiểm tra hiệu suất của phần mềm.C.Đánh giá giao diện người dùng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtPhát biểu nào sau đây **không đúng** về Kiểm thử Chấp nhận?A.Đây là cấp độ kiểm thử cuối cùng trước khi triển khai chính thức.B.Mục tiêu là xác nhận giá trị kinh doanh của phần mềm.C.Nó đòi hỏi sự tham gia tích cực của khách hàng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtHậu quả của việc bỏ qua hoặc thực hiện Kiểm thử Chấp nhận không đầy đủ là gì?A.Giảm chi phí dự án.B.Dự án hoàn thành sớm hơn.C.Chất lượng sản phẩm cao hơn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtKiểm thử Chấp nhận có vai trò gì trong việc giảm thiểu "Phạm vi trượt" (Scope Creep)?A.Nó tự động thêm các tính năng mới.B.Nó không cho phép thay đổi yêu cầu.C.Nó chỉ diễn ra ở giai đoạn cuối.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtTrong Kiểm thử Chấp nhận, "Nhật ký kiểm thử" (Test Log) có vai trò gì?A.Chỉ để ghi lại các cuộc họp.B.Chỉ để sao lưu mã nguồn.C.Chỉ để quản lý tài chính.D.D Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtLoại Kiểm thử Chấp nhận nào tập trung vào việc xác minh rằng các quy trình vận hành (backup, recovery, monitoring) của hệ thống hoạt động đúng?A.User Acceptance Testing (UAT).B.Contract Acceptance Testing.C.Regulation Acceptance Testing.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtNếu khách hàng từ chối chấp nhận sản phẩm sau khi Kiểm thử Chấp nhận, điều gì có khả năng xảy ra?A.Dự án sẽ được triển khai ngay lập tức.B.Lập trình viên sẽ được thưởng.C.Sản phẩm sẽ được sử dụng như bình thường.D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtKiểm thử Chấp nhận thường được thực hiện trong môi trường nào?A.Môi trường phát triển của lập trình viên.B.Môi trường kiểm thử đơn vị.C.Môi trường kiểm thử tích hợp.D.D Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtKhái niệm "User Story" (Câu chuyện người dùng) trong các phương pháp Agile liên quan đến Kiểm thử Chấp nhận như thế nào?A.User Story là một công cụ kiểm thử tự động.B.User Story chỉ dùng để viết code.C.User Story là tài liệu thiết kế.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtĐể Kiểm thử Chấp nhận hiệu quả, điều gì là cần thiết về phía khách hàng/người dùng?A.Phải có kiến thức về lập trình.B.Phải chấp nhận mọi thứ được trình bày.C.Không được đưa ra phản hồi tiêu cực.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtKiểm thử nào sau đây được thực hiện để xác minh rằng sản phẩm tuân thủ các điều khoản hợp đồng đã ký kết giữa nhà cung cấp và khách hàng?A.Beta Testing.B.User Acceptance Testing (UAT).C.Operational Acceptance Testing (OAT).D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtPhát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của "Người điều phối" (Facilitator) trong Kiểm thử Chấp nhận?A.Người viết tất cả các trường hợp kiểm thử.B.Người phê duyệt cuối cùng sản phẩm.C.Người sửa lỗi được tìm thấy.D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtTại sao việc tài liệu hóa "các trường hợp kiểm thử chấp nhận" (Acceptance Test Cases) lại quan trọng?A.Để làm cho tài liệu dài hơn.B.Để che giấu thông tin quan trọng.C.Để tìm ra người viết ra yêu cầu đó.D.D Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtSự "tin cậy" (Trust) giữa nhà phát triển và khách hàng có thể được cải thiện nhờ Kiểm thử Chấp nhận như thế nào?A.Bằng cách không bao giờ tương tác.B.Bằng cách không bao giờ lắng nghe phản hồi.C.Bằng cách làm cho sản phẩm rất phức tạp.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtKiểm thử nào sau đây tập trung vào việc xác minh rằng sản phẩm tuân thủ các quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn ngành liên quan?A.Alpha Testing.B.Beta Testing.C.UAT.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtLợi ích kinh tế của việc thực hiện Kiểm thử Chấp nhận hiệu quả là gì?A.Tăng chi phí dự án.B.Kéo dài thời gian ra thị trường.C.Làm giảm chất lượng phần mềm.D.D Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtNếu có sự khác biệt giữa "kỳ vọng của người dùng" và "hành vi thực tế của hệ thống" trong Kiểm thử Chấp nhận, đây là dấu hiệu của vấn đề gì?A.Lỗi cú pháp trong mã nguồn.B.Lỗi hiệu suất.C.Lỗi bảo mật.D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtMục tiêu của việc "chuẩn bị dữ liệu kiểm thử chấp nhận" là gì?A.Để làm cho kiểm thử nhanh hơn.B.Để tự động sửa lỗi.C.Để chỉ kiểm tra một chức năng duy nhất.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtKhi nào thì một sản phẩm phần mềm được coi là "hoàn thành" từ góc độ kinh doanh và sẵn sàng để triển khai chính thức?A.Khi tất cả mã nguồn đã được viết.B.Khi tất cả các lỗi đã được tìm thấy.C.Khi nhóm phát triển đã sẵn sàng.D.D Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI