Trắc nghiệm Mạng máy tính Bài: Phần mềm đọc thư điện tử Trắc nghiệm Mạng máy tính Bài: Phần mềm đọc thư điện tử 25 câu hỏi 30 phút Mạng máy tínhBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Mạng máy tính Bài: Phần mềm đọc thư điện tử 25 câu hỏi 30 phút Mạng máy tínhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtPhần mềm đọc thư điện tử (Email Client Software) là gì?A.Một dịch vụ email trực tuyến như Gmail.B.Một giao thức mạng để gửi email.C.Một thiết bị phần cứng để lưu trữ email.D.Một ứng dụng được cài đặt trên máy tính hoặc thiết bị di động để quản lý và truy cập email. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtGiao thức nào được sử dụng bởi các phần mềm email client để gửi thư điện tử đi?A.POP3B.IMAPC.HTTPD.SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtCổng (port) mặc định cho giao thức SMTP (gửi email) là bao nhiêu?A.80B.110C.143D.25 (hoặc 587 cho SMTPS) Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtGiao thức nào cho phép phần mềm email client tải thư điện tử từ mail server về máy cục bộ và **thường xóa thư trên server** sau khi tải về?A.SMTPB.IMAPC.FTPD.POP3 (Post Office Protocol version 3) Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtCổng (port) mặc định cho giao thức POP3 là bao nhiêu?A.25B.80C.143D.110 Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtGiao thức nào cho phép phần mềm email client quản lý thư điện tử **trực tiếp trên mail server**, không cần tải về máy cục bộ, và hỗ trợ đồng bộ hóa trạng thái giữa nhiều thiết bị?A.SMTPB.POP3C.HTTPD.IMAP (Internet Message Access Protocol) Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtCổng (port) mặc định cho giao thức IMAP là bao nhiêu?A.25B.80C.110D.143 Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtƯu điểm chính của việc sử dụng IMAP so với POP3 là gì?A.Luôn xóa thư trên server, tiết kiệm không gian.B.Tốc độ tải thư nhanh hơn.C.Không yêu cầu kết nối Internet.D.Thư được lưu trên server, cho phép truy cập và đồng bộ từ nhiều thiết bị khác nhau. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtTrong phần mềm email client, mục "Inbox" (Hộp thư đến) có chức năng gì?A.Lưu trữ các email đã gửi đi.B.Lưu trữ các email bị xóa.C.Lưu trữ các email nháp.D.Chứa các email mới nhận được. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtMục "Sent Items" (Thư đã gửi) trong phần mềm email client có chức năng gì?A.Chứa các email đã bị xóa.B.Chứa các email đang được soạn thảo.C.Chứa các email chưa được gửi thành công.D.Chứa các bản sao của email mà bạn đã gửi đi. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtChức năng "Attachments" (Tệp đính kèm) trong email cho phép người dùng làm gì?A.Nén kích thước email.B.Mã hóa nội dung email.C.Thay đổi địa chỉ email của người nhận.D.Gửi kèm các tập tin (văn bản, hình ảnh, video, v.v.) cùng với email. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtGiao thức nào chịu trách nhiệm cho việc mã hóa kết nối giữa phần mềm email client và mail server để bảo mật thông tin đăng nhập và nội dung email?A.HTTPB.FTPC.DNSD.SSL/TLS Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtKhi bạn thiết lập một tài khoản email mới trong phần mềm client, những thông tin nào sau đây là cần thiết?A.Địa chỉ IP của máy tính của bạn.B.Tên máy tính của bạn.C.Loại hệ điều hành.D.Địa chỉ email, mật khẩu, tên máy chủ (server) SMTP và IMAP/POP3, và số cổng. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtPhần mềm email client nào sau đây được phát triển bởi Microsoft và thường đi kèm với bộ Office?A.Mozilla Thunderbird.B.Apple Mail.C.Windows Mail.D.Microsoft Outlook. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtTính năng "Junk/Spam Mail" (Thư rác) trong email client có mục đích gì?A.Tăng tốc độ gửi email.B.Lưu trữ các email quan trọng.C.Ngăn chặn virus.D.Lọc và tự động chuyển các email không mong muốn hoặc có khả năng độc hại vào một thư mục riêng. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtMIME (Multipurpose Internet Mail Extensions) có vai trò gì trong email?A.Mã hóa toàn bộ email.B.Xác thực người gửi.C.Nén nội dung email.D.Cho phép email hỗ trợ các loại nội dung đa phương tiện (ví dụ: hình ảnh, âm thanh, video) và các tập tin đính kèm. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtNếu bạn muốn truy cập email của mình ngay cả khi không có kết nối Internet (sau khi đã tải về), bạn nên cấu hình tài khoản của mình theo giao thức nào?A.SMTP.B.IMAP.C.HTTPS.D.POP3 (với tùy chọn giữ bản sao trên server nếu muốn đồng bộ sau). Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtSự khác biệt cơ bản giữa việc sử dụng phần mềm email client và webmail (ví dụ: Gmail trên trình duyệt) là gì?A.Webmail an toàn hơn email client.B.Email client chỉ hoạt động với một loại email cụ thể.C.Webmail yêu cầu cài đặt phần mềm.D.Email client là ứng dụng cài đặt trên máy, trong khi webmail là dịch vụ truy cập qua trình duyệt web. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtTrong phần mềm email client, "Signature" (Chữ ký) là gì?A.Một dạng mã hóa email.B.Một loại tệp đính kèm tự động.C.Một tính năng chống thư rác.D.Một đoạn văn bản được tự động thêm vào cuối mỗi email bạn gửi đi. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtNếu bạn đang sử dụng một phần mềm email client và không thể gửi email, vấn đề có thể nằm ở cấu hình giao thức nào?A.POP3.B.IMAP.C.DNS.D.SMTP. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtNếu bạn đang sử dụng một phần mềm email client và không thể nhận email, vấn đề có thể nằm ở cấu hình giao thức nào?A.SMTP.B.HTTP.C.DHCP.D.POP3 hoặc IMAP. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtBạn muốn tổ chức các email của mình thành các thư mục con khác nhau trong phần mềm email client. Tính năng này được hỗ trợ tốt nhất khi tài khoản của bạn được cấu hình theo giao thức nào?A.POP3.B.SMTP.C.FTP.D.IMAP. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtKhái niệm "Phishing" (Lừa đảo) trong ngữ cảnh email ám chỉ điều gì?A.Gửi email không có tệp đính kèm.B.Email từ những người bạn không quen biết.C.Email quảng cáo hợp pháp.D.Các email giả mạo được thiết kế để lừa người nhận tiết lộ thông tin cá nhân hoặc thông tin nhạy cảm. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtĐể tăng cường bảo mật cho email, bên cạnh SSL/TLS, công nghệ nào khác có thể được sử dụng để mã hóa nội dung email (end-to-end encryption)?A.HTTP.B.FTP.C.DNS.D.PGP/S/MIME. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtĐiều nào sau đây là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm email client so với webmail?A.Truy cập dễ dàng từ bất kỳ trình duyệt nào.B.Không cần cài đặt.C.Luôn yêu cầu kết nối Internet.D.Khả năng truy cập và làm việc với email ngoại tuyến (offline) sau khi thư đã được tải về. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI