Trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 5 – Ngữ pháp Trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 5 – Ngữ pháp 20 câu hỏi 30 phút Tiếng Anh 4BẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 5 – Ngữ pháp 20 câu hỏi 30 phút Tiếng Anh 4PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtWhat _____ you do?A.A. canB.B. areC.C. does Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtCan you ____ a horse?A.A. rideB.B. fidingC.C. rides Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtCan you cook? – No, I ____.A.A. canB.B. don'tC.C. can't Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtShe can’t ____ the guitar, but she can _____ the piano.A.A. play - playB.B. playing - playingC.C. plays - plays Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết_____ he swim? - Yes, he can.A.DoB.DoesC.Can Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtThey can _____ English very well.A.speakB.speakingC.speaks Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtCan you _____ a picture?A.drawB.drawingC.draws Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtShe can't _____ a bike.A.rideB.ridingC.rides Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biết_____ they play football? - No, they can't.A.DoB.AreC.Can Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtHe can _____ very fast.A.runB.runningC.runs Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtCan she _____ a song?A.singB.singingC.sings Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtWe can't _____ a kite.A.flyB.flyingC.flies Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết_____ you help me? - Yes, I can.A.AreB.DoC.Can Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtThey can _____ the piano.A.playB.playingC.plays Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtCan he _____ a car?A.driveB.drivingC.drives Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtShe can't _____ very well.A.danceB.dancingC.dances Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết_____ she cook? - Yes, she can.A.DoesB.IsC.Can Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtHe can _____ a story.A.writeB.writingC.writes Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtCan they _____ a tree?A.climbB.climbingC.climbs Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtWe can't _____ very loudly.A.shoutB.shoutingC.shouts Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/20|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI