Trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 11 – Từ vựng và ngữ âm Trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 11 – Từ vựng và ngữ âm 20 câu hỏi 30 phút Tiếng Anh 4BẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 11 – Từ vựng và ngữ âm 20 câu hỏi 30 phút Tiếng Anh 4PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtChoose the missing letter. stre_tA.oB.aC.e Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtChoose the missing letter. noi_yA.zB.pC.s Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtChoose the missing letter. roa_A.cB.dC.p Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtChoose the missing letter. gard_nA.eB.eC.o Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtChoose the missing letter. flatA.eB.iC.a Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtChoose the missing letter. cit_A.yB.eC.y Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtChọn từ có âm /ɪ/ khác với các từ còn lại.A.cityB.liveC.streetD.noisy Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtChọn từ có âm /aɪ/ khác với các từ còn lại.A.likeB.noisyC.flatD.live Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtChọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.A.gardenB.apartmentC.countrysideD.beautiful Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtChọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.A.quietB.noisyC.modernD.small Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtGhép từ sau với nghĩa đúng: "street".A.căn hộB.đường phốC.vùng quêD.thành phố Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtGhép từ sau với nghĩa đúng: "flat".A.căn hộB.đường phốC.ngôi nhàD.khu vườn Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtChọn từ chỉ một nơi ở.A.houseB.noisyC.bigD.modern Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtChọn từ chỉ một tính chất của nơi ở.A.streetB.quietC.cityD.road Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtChọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại ở âm cuối /s/ hoặc /z/.A.livesB.looksC.goesD.has Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtChọn từ có nghĩa là "yên tĩnh".A.quietB.noisyC.bigD.small Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtChọn từ có nghĩa là "hiện đại".A.oldB.smallC.modernD.quiet Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtChọn từ có âm /ɒ/ khác với các từ còn lại.A.notB.hotC.liveD.road Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtChọn từ có âm /əʊ/ khác với các từ còn lại.A.roadB.noisyC.cityD.go Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtChọn từ có nghĩa là "vùng quê".A.cityB.townC.countrysideD.street Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/20|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI