Trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 17 – Từ vựng và ngữ âm Trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 17 – Từ vựng và ngữ âm 20 câu hỏi 30 phút Tiếng Anh 4BẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 17 – Từ vựng và ngữ âm 20 câu hỏi 30 phút Tiếng Anh 4PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtChoose the missing letter. str_ightA.eB.aC.i Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtChoose the missing letter. tu_nA.rB.sC.p Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtChoose the missing letter. rig_tA.mB.hC.s Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtChoose the missing letter. s_opA.tB.xC.r Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtChoose the missing letter. roun_A.pB.dC.d Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtChoose the missing letter. le_tA.fB.pC.f Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtChoose the missing letter. r_ghtA.mB.iC.a Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtChọn từ có âm /eɪ/ khác với các từ còn lại.A.straightB.wayC.turnD.traffic Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtChọn từ có âm /ɜː/ khác với các từ còn lại.A.turnB.cornerC.rightD.first Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtChọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.A.cornerB.betweenC.oppositeD.around Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtChọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.A.trafficB.straightC.leftD.right Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtGhép từ sau với nghĩa đúng: "straight".A.thẳngB.tráiC.phảiD.vòng lại Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtGhép từ sau với nghĩa đúng: "left".A.thẳngB.tráiC.phảiD.đối diện Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtChọn từ chỉ một vị trí.A.goB.turnC.next toD.stop Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtChọn từ chỉ một hành động di chuyển.A.walkB.cornerC.traffic lightD.street Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtChọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại ở âm cuối /t/.A.leftB.rightC.goesD.straight Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtChọn từ có nghĩa là "bên cạnh".A.oppositeB.next toC.betweenD.around Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtChọn từ có nghĩa là "đối diện".A.oppositeB.next toC.behindD.in front of Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtChọn từ có âm /iː/ khác với các từ còn lại.A.streetB.seeC.turnD.between Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtChọn từ có âm /aʊ/ khác với các từ còn lại.A.aroundB.straightC.roundD.town Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/20|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI