Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HANU Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HANU 40 câu hỏi 30 phút Dẫn luận ngôn ngữBẮT ĐẦU LÀM BÀIĐề thi Dẫn luận ngôn ngữ HANU 40 câu hỏi 30 phút Dẫn luận ngôn ngữPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtNgôn ngữ được định nghĩa là gì trong Dẫn luận ngôn ngữ?A.Hệ thống các ký hiệu để giao tiếpB.Hệ thống các âm thanhC.Hệ thống các ký hiệu biểu đạt ý nghĩaD.Hệ thống các động từ và danh từ Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtTheo Ferdinand de Saussure, thành phần cơ bản của ngôn ngữ là gì?A.Langue và paroleB.Phoneme và morphemeC.Syntax và semanticsD.Pragmatics và phonology Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtHệ thống ký hiệu của ngôn ngữ gọi là gì?A.SemanticsB.PragmaticsC.Signifiant và signifiéD.Morphology Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtPhoneme là gì?A.Một đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhấtB.Một đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong ngôn ngữC.Một cấu trúc câuD.Một yếu tố ngữ pháp Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtMorpheme là gì?A.Một đơn vị âm thanh nhỏ nhấtB.Một đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhấtC.Một cấu trúc câuD.Một yếu tố ngữ pháp Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtNgữ pháp cấu trúc được nghiên cứu trong trường phái nào?A.PragmaticsB.Generative grammarC.StructuralismD.Functionalism Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtĐối tượng nghiên cứu của ngữ nghĩa học (semantics) là gì?A.Cấu trúc âm thanhB.Cấu trúc câuC.Ý nghĩa của các từ và câuD.Tính năng giao tiếp của ngôn ngữ Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtTrong mô hình giao tiếp của Jakobson, yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc tạo ra sự hiểu biết?A.SenderB.ContextC.MessageD.Channel Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtLý thuyết ngữ nghĩa “hành động lời nói” (speech act theory) được phát triển bởi ai?A.Noam ChomskyB.J.L. AustinC.Ferdinand de SaussureD.Charles Sanders Peirce Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtĐịnh nghĩa của chức năng ngữ pháp là gì?A.Quy tắc của âm thanhB.Quy tắc của từ vựngC.Quy tắc của cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần câuD.Quy tắc của giao tiếp xã hội Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtTheo Ferdinand de Saussure, “langue” được định nghĩa là gì?A.Ngôn ngữ trong thực tiễnB.Hệ thống ngôn ngữ trừu tượng và xã hộiC.Các yếu tố ngữ nghĩaD.Cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp cụ thể Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết“Parole” trong mô hình của Saussure được hiểu là gì?A.Quy tắc ngữ phápB.Ngữ nghĩa của từC.Cách sử dụng cụ thể của ngôn ngữ trong thực tếD.Hệ thống âm thanh của ngôn ngữ Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtCác yếu tố của ngữ nghĩa học không bao gồm:A.Từ vựngB.CâuC.hình thái họcD.Ngữ cảnh Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtTrong ngữ nghĩa học, phương pháp nào được dùng để phân tích nghĩa của từ trong ngữ cảnh?A.PhonologyB.SyntaxC.SemanticsD.Pragmatics Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtCác phân loại ngữ nghĩa học bao gồm tất cả các lĩnh vực sau, ngoại trừ:A.Ngữ nghĩa từB.Ngữ nghĩa câuC.Ngữ âm họcD.Ngữ nghĩa liên văn bản Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtTheo Chomsky, một trong các thành phần của cấu trúc ngữ pháp là gì?A.Cấu trúc sâuB.Cấu trúc bề mặtC.Ngữ âD.Ngữ nghĩa Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtTrong lý thuyết của Chomsky, “cấu trúc bề mặt” là gì?A.Cấu trúc của âm thanhB.Cấu trúc hiện thực của câu trong ngôn ngữ cụ thểC.Cấu trúc ngữ nghĩaD.Cấu trúc của ngữ pháp trừu tượng Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtTính phổ quát của ngôn ngữ đề cập đến:A.Sự đa dạng của ngôn ngữB.Các quy tắc ngữ pháp chung cho tất cả ngôn ngữC.Các yếu tố giao tiếp xã hộiD.Các biến thể của từ vựng Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết“Chức năng giao tiếp” trong ngôn ngữ có nghĩa là gì?</strongA.Khả năng ngôn ngữ sử dụng để truyền tải thông tin và ý nghĩaB.Quy tắc của âm thanhC.Các nguyên tắc ngữ phápD.Cấu trúc câu Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtMột trong những đặc điểm của ngôn ngữ là:A.Không thể thay đổiB.Có tính biến đổi và sáng tạoC.Chỉ phản ánh âm thanhD.Không có quy tắc cụ thể Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết“Ngữ nghĩa học từ vựng” nghiên cứu:A.Cấu trúc câuB.Ý nghĩa của từ và mối quan hệ giữa chúngC.Quy tắc ngữ phápD.Âm thanh của từ Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtTrong mô hình giao tiếp của Roman Jakobson, chức năng nào liên quan đến việc ảnh hưởng đến người nhận?A.Chức năng ký hiệuB.Chức năng tác độngC.Chức năng thông tinD.Chức năng giao tiếp Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtTheo Peirce, một dấu hiệu bao gồm:A.Chỉ có hình thức và ý nghĩaB.Chỉ có hình thứcC.Hình thức, ý nghĩa và người dùngD.Chỉ có ý nghĩa Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtTrong nghiên cứu ngôn ngữ, một từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Đây là ví dụ của:A.Từ đồng nghĩaB.Từ trái nghĩaC.Từ gốcD.Từ chuyên môn Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết“Linguistic relativity” (tính tương đối của ngôn ngữ) đề xuất rằng:A.Ngôn ngữ không ảnh hưởng đến suy nghĩB.Ngôn ngữ chỉ là công cụ giao tiếpC.Ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và suy nghĩ về thế giớiD.Ngôn ngữ chỉ là bộ nhớ Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtNguyên tắc của “Chương trình ngôn ngữ” (Language Program) bao gồm:A.Nghiên cứu âm thanh và cấu trúcB.Phân tích từ vựng và cấu trúcC.Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩaD.Phân tích sự giao tiếp xã hội Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtTính đối xứng của ngôn ngữ là:A.Các từ có thể thay đổi hình thứcB.Các yếu tố ngôn ngữ có thể thay đổi và kết hợp linh hoạtC.Các từ có thể không thay đổiD.Ngữ pháp không có quy tắc Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtĐặc điểm của ngôn ngữ cho phép tạo ra các câu không giới hạn là gì?A.Tính sáng tạoB.Tính đơn giảnC.Tính lặp lạiD.Tính xác định Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtTheo lý thuyết của Chomsky, ngữ pháp của ngôn ngữ có tính:A.Ngẫu nhiênB.Tự nhiênC.Chinh phụcD.Cố định Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết“Tính không thể đoán trước” trong ngôn ngữ có nghĩa là:A.Ngôn ngữ không có quy tắcB.Câu chỉ có một nghĩa duy nhấtC.Ngôn ngữ có thể tạo ra vô số câu mớiD.Ngôn ngữ không thay đổi theo thời gian Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biếtMột ví dụ của từ mang nghĩa đối lập là:A.“Ngọt” và “chua”B.“Cao” và “thấp”C.“Đen” và “trắng”D.“Lớn” và “nhỏ” Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biếtTính phổ quát trong ngôn ngữ nghiên cứu:A.Các đặc điểm chung của tất cả các ngôn ngữB.Các yếu tố địa phươngC.Các biến thể ngữ phápD.Các đặc điểm văn hóa Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biếtTrong lý thuyết của Saussure, “signifié” là gì?A.Âm thanh của từB.Ý nghĩa của từC.Cấu trúc ngữ phápD.Quy tắc của ngôn ngữ Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biếtCác yếu tố của ngữ âm học bao gồm:A.Từ vựng và ngữ phápB.Ngữ nghĩa và ngữ phápC.Âm thanh và cấu trúc âm thanhD.Ngữ nghĩa và ngữ nghĩa học câu Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biếtTheo lý thuyết ngữ âm học, “sự thay đổi âm thanh” liên quan đến:A.Cấu trúc câuB.Ý nghĩa từ vựngC.Cách phát âm và sự biến thể âm thanhD.Quy tắc ngữ pháp Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biếtKhái niệm “ngữ pháp chuyển đổi” (transformational grammar) được phát triển bởi ai?A.Ferdinand de SaussureB.Noam ChomskyC.Charles Sanders PeirceD.J.L. Austin Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biếtTrong lý thuyết ngữ pháp của Chomsky, “ngữ pháp biến thể” (transformational grammar) nghiên cứu:A.Các quy tắc âm thanhB.Các quy tắc cấu trúc câu và sự biến thể của chúngC.Ý nghĩa của từD.Các chức năng giao tiếp Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biết“Chức năng biểu cảm” trong ngôn ngữ liên quan đến:A.Truyền tải thông tinB.Đưa ra mệnh lệnhC.Thể hiện cảm xúc và thái độ cá nhânD.Tạo cấu trúc câu Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biếtNgôn ngữ học chức năng (functional linguistics) tập trung vào:A.Cấu trúc âm thanh của ngôn ngữB.Quy tắc ngữ pháp trừu tượngC.vai trò của ngôn ngữ trong giao tiếp xã hội và chức năng của nóD.Các phương pháp phân tích ngữ nghĩa Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biếtTheo lý thuyết của Jakobson, “chức năng thẩm mỹ” trong ngôn ngữ liên quan đến:A.Tính hiệu quả của thông tinB.Cách sử dụng ngôn ngữ để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật và thẩm mỹC.Cấu trúc ngữ pháp của câuD.Quy tắc của âm thanh và từ vựng Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/40|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI