Đề thi trắc nghiệm môn Nghiệp vụ ngân hàng TMU Đề thi trắc nghiệm môn Nghiệp vụ ngân hàng TMU 40 câu hỏi 30 phút Nghiệp vụ ngân hàngBẮT ĐẦU LÀM BÀIĐề thi trắc nghiệm môn Nghiệp vụ ngân hàng TMU 40 câu hỏi 30 phút Nghiệp vụ ngân hàngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết Mức vốn tối thiểu mà một ngân hàng phải duy trì theo quy định của Basel III là bao nhiêu?A.6%B.8%C.10%D.12% Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biết Khi một ngân hàng sử dụng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá, họ sẽ thường thực hiện giao dịch nào?A.Hợp đồng quyền chọn tiền tệB.Hợp đồng kỳ hạnC.Mua ngoại tệD.Hợp đồng repo Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết Hệ số thanh khoản nhanh của ngân hàng thường được tính bằng cách nào?A.Tổng tài sản lưu động chia cho tổng nợ ngắn hạnB.Tổng tiền mặt chia cho tổng tài sản cóC.Tổng tiền gửi chia cho tổng nợ dài hạnD.Tổng vốn chủ sở hữu chia cho nợ ngắn hạn Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biết Ngân hàng cần tăng cường vốn chủ sở hữu trong trường hợp nào?A.Khi lãi suất thị trường giảmB.Khi hệ số an toàn vốn giảm dưới mức quy địnhC.Khi dự trữ bắt buộc tăngD.Khi lợi nhuận tăng cao Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết Trong hệ thống ngân hàng, chỉ số NPL (Non-Performing Loan) đại diện cho điều gì?A.Tỷ lệ dự trữ bắt buộcB.Tỷ lệ nợ xấuC.Tỷ lệ tăng trưởng tín dụngD.Tỷ lệ thanh khoản Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết Khi quản lý tài sản có và tài sản nợ, ngân hàng phải làm gì để đảm bảo sự ổn định tài chính?A.Tăng lãi suất cho vayB.Đảm bảo sự cân bằng giữa kỳ hạn và lãi suất của tài sản có và tài sản nợC.Giảm vốn chủ sở hữuD.Giảm tỷ lệ dự trữ Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biết Trong quản lý rủi ro tín dụng, tỷ lệ nợ quá hạn bao lâu thì được coi là nợ xấu?A.Trên 30 ngàyB.Trên 90 ngàyC.Trên 120 ngàyD.Trên 180 ngày Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biết Công cụ nào trong nghiệp vụ ngân hàng giúp giảm thiểu rủi ro khi thực hiện cho vay quốc tế?A.Hợp đồng repoB.Tín dụng thư (L/C)C.Bảo hiểm tín dụng xuất khẩuD.Hợp đồng kỳ hạn Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biết Khi một ngân hàng bị suy giảm thanh khoản, điều gì có thể xảy ra?A.Tăng vốn chủ sở hữuB.Giảm lãi suất cho vayC.Không thể đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàngD.Tăng lợi nhuận Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biết Một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của khách hàng vay vốn là gì?A.Tài sản cố định của khách hàngB.Dòng tiền dự kiến trong tương laiC.Lãi suất hiện hànhD.Vốn đầu tư vào ngân hàng Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biết Ngân hàng có thể sử dụng công cụ nào để bảo vệ mình khỏi sự biến động lãi suất thị trường?A.Hợp đồng tín dụngB.Hợp đồng kỳ hạnC.Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap)D.Hợp đồng repo Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết Lợi nhuận của ngân hàng từ nghiệp vụ thị trường tiền tệ thường đến từ đâu?A.Phí giao dịchB.Lãi suất từ tài sản cố địnhC.Chênh lệch giữa lãi suất mua và bán các công cụ tài chính ngắn hạnD.Lợi nhuận từ đầu tư dài hạn Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết Rủi ro thanh khoản xuất phát từ điều gì?A.Sự biến động của tỷ giá hối đoáiB.Khách hàng không trả được nợC.Sự mất cân đối giữa kỳ hạn của tài sản và nợ phải trảD.Ngân hàng không tăng trưởng được lợi nhuận Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết Chỉ số CAR (Capital Adequacy Ratio) phản ánh điều gì trong hoạt động của ngân hàng?A.Tỷ lệ nợ xấuB.Tỷ lệ an toàn vốnC.Tỷ lệ sinh lời trên tài sảnD.Tỷ lệ thanh khoản Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biết Để tăng trưởng tín dụng mà không tăng rủi ro, ngân hàng nên làm gì?A.Tăng lãi suất cho vayB.Thẩm định khách hàng kỹ lưỡng hơn và đa dạng hóa danh mục cho vayC.Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộcD.Giảm vốn chủ sở hữu Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết Khi lãi suất thị trường tăng, ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro gì?A.Rủi ro tín dụngB.Rủi ro thanh khoảnC.Rủi ro lãi suấtD.Rủi ro tỷ giá hối đoái Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết Trong hệ thống ngân hàng, chức năng chính của nghiệp vụ thị trường mở là gì?A.Cho vay khách hàng cá nhânB.Cung cấp tín dụng cho doanh nghiệpC.Điều tiết lượng tiền cung ứng trong nền kinh tếD.Mua bán tài sản dài hạn Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết Ngân hàng thương mại có thể giảm rủi ro tín dụng bằng cách nào?A.Đánh giá kỹ hồ sơ tín dụng và khả năng trả nợ của khách hàngB.Giảm lãi suất cho vayC.Tăng tỷ lệ cho vay không có bảo đảmD.Tăng cường dự trữ tiền mặt Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết Khi quản lý thanh khoản, ngân hàng thường duy trì tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn tối thiểu bao nhiêu để đảm bảo an toàn?A.30%B.50%C.100%D.150% Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết Tại sao việc duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc quan trọng đối với ngân hàng?A.Tăng lợi nhuận cho ngân hàngB.Đảm bảo ngân hàng có đủ thanh khoản để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàngC.Tăng khả năng cho vayD.Tăng tỷ lệ an toàn vốn Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết Trong quản lý rủi ro tỷ giá, việc sử dụng hợp đồng kỳ hạn giúp ngân hàng làm gì?A.Tăng lợi nhuậnB.Đảm bảo thanh khoảnC.Ấn định trước tỷ giá hối đoái cho các giao dịch trong tương laiD.Giảm chi phí vốn vay Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biết Mục tiêu của Basel III đối với hệ thống ngân hàng là gì?A.Tăng cường khả năng sinh lờiB.Tăng cường khả năng chống chịu trước rủi ro tài chínhC.Giảm chi phí hoạt độngD.Tăng lãi suất cho vay Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết Khi tỷ lệ lạm phát tăng, điều gì sẽ xảy ra với lãi suất danh nghĩa?A.Lãi suất danh nghĩa tăngB.Lãi suất danh nghĩa giảmC.Lãi suất danh nghĩa không thay đổiD.Lãi suất thực tế tăng Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết Tỷ lệ NIM (Net Interest Margin) được sử dụng để đo lường điều gì?A.Khả năng thanh khoảnB.Tỷ lệ nợ xấuC.Sự chênh lệch giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vayD.Tỷ lệ an toàn vốn Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết Một ngân hàng có thể tăng tỷ lệ sinh lời trên tài sản (ROA) bằng cách nào?A.Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộcB.Giảm số lượng khoản vayC.Tối ưu hóa quản lý tài sản và nợD.Tăng số lượng khách hàng gửi tiền Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết Điều gì có thể làm tăng rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng?A.Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộcB.Tăng cường thẩm định khách hàngC.Sử dụng công cụ phái sinhD.Mở rộng cho vay đối với các khách hàng có hồ sơ tín dụng yếu Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biết Khi ngân hàng áp dụng chiến lược “match funding” trong quản lý tài sản và nợ, điều này có nghĩa là gì?A.Ngân hàng cân đối kỳ hạn và lãi suất của các khoản vay và huy động vốnB.Ngân hàng tăng vốn chủ sở hữuC.Ngân hàng sử dụng vốn vay ngắn hạn để đầu tư dài hạnD.Ngân hàng tăng tỷ lệ nợ xấu Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biết Ngân hàng có thể giảm rủi ro lãi suất bằng cách nào?A.Giảm lãi suất cho vayB.Sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suấtC.Tăng dự trữ bắt buộcD.Tăng vốn vay dài hạn Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết Tại sao ngân hàng cần duy trì một lượng dự trữ tiền mặt hợp lý?A.Để tăng lãi suất cho vayB.Để tăng lợi nhuậnC.Để mở rộng cho vay tín dụngD.Để đảm bảo khả năng thanh toán và đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết Tác động của chính sách tiền tệ nới lỏng đối với ngân hàng thương mại là gì?A.Giảm lãi suất vay vốn, khuyến khích ngân hàng cho vay nhiều hơnB.Tăng lãi suất huy độngC.Tăng tỷ lệ nợ xấuD.Giảm lượng tiền cung ứng Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biết Ngân hàng có thể tối ưu hóa khả năng sinh lời trong hoạt động đầu tư như thế nào?A.Đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi roB.Tăng cường cho vay không bảo đảmC.Giảm đầu tư vào tài sản dài hạnD.Tăng dự trữ tiền mặt Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biết Một trong những cách để ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng là gì?A.Tăng lãi suất cho vayB.Giảm tỷ lệ cho vay tín chấpC.Yêu cầu khách hàng cung cấp tài sản đảm bảoD.Giảm vốn chủ sở hữu Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biết Khi tỷ giá hối đoái biến động mạnh, ngân hàng thường sử dụng công cụ nào để giảm rủi ro?A.Hợp đồng quyền chọn ngoại tệB.Hợp đồng tín dụngC.Hợp đồng repoD.Hợp đồng vay dài hạn Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biết Tại sao ngân hàng cần duy trì tỷ lệ thanh khoản hợp lý?A.Tăng tỷ lệ sinh lờiB.Giảm chi phí hoạt độngC.Đảm bảo khả năng thanh toán và tránh rủi ro thanh khoảnD.Giảm lãi suất cho vay Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biết Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) thấp hơn mức quy định có thể dẫn đến điều gì?A.Ngân hàng có lợi nhuận cao hơnB.Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộcC.Ngân hàng có thể bị phạt hoặc yêu cầu tăng vốnD.Giảm khả năng thanh toán Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biết Trong bối cảnh lãi suất thị trường thay đổi thường xuyên, ngân hàng có thể sử dụng biện pháp nào để bảo vệ lợi nhuận của mình?A.Ký hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap)B.Tăng cường cho vay tín dụngC.Giảm lãi suất huy độngD.Giảm vốn chủ sở hữu Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biết Một trong những lý do chính khiến ngân hàng phải sử dụng các công cụ phái sinh là gì?A.Tăng lợi nhuận ngắn hạnB.Phòng ngừa rủi ro tài chính như lãi suất và tỷ giáC.Giảm chi phí hoạt độngD.Tăng vốn vay Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biết Khi một ngân hàng không thể thanh toán các khoản nợ đến hạn, điều này có thể dẫn đến?A.Ngân hàng bị giảm vốn chủ sở hữuB.Ngân hàng đối mặt với rủi ro phá sảnC.Tăng lãi suất huy độngD.Tăng tỷ lệ nợ xấu Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biết Chính sách tiền tệ thắt chặt thường dẫn đến điều gì đối với ngân hàng thương mại?A.Tăng cung tiềnB.Giảm tín dụng và tăng lãi suất vayC.Tăng lợi nhuận từ cho vayD.Giảm tỷ lệ nợ xấu Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biết Hợp đồng repo là gì trong nghiệp vụ ngân hàng?A.Hợp đồng mua bán tiền tệB.Hợp đồng hoán đổi lãi suấtC.Hợp đồng mua bán lại chứng khoán với cam kết mua lại sau một thời gian nhất địnhD.Hợp đồng tín dụng giữa các ngân hàng Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/40|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI