Câu hỏi, bài tập trắc nghiệm môn Kinh tế quốc tế HVNH Câu hỏi, bài tập trắc nghiệm môn Kinh tế quốc tế HVNH 30 câu hỏi 30 phút Kinh tế quốc tếBẮT ĐẦU LÀM BÀICâu hỏi, bài tập trắc nghiệm môn Kinh tế quốc tế HVNH 30 câu hỏi 30 phút Kinh tế quốc tếPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtKinh tế quốc tế nghiên cứu các mối quan hệ nào giữa các quốc gia?A.Quan hệ chính trịB.Quan hệ xã hộiC.Quan hệ kinh tếD.Quan hệ quân sự Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtTheo lý thuyết lợi thế so sánh, một quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất mặt hàng nào?A.Mặt hàng có lợi thế tuyệt đốiB.Mặt hàng có lợi thế so sánhC.Mặt hàng có chi phí cơ hội thấp hơnD.Mặt hàng có chi phí sản xuất thấp nhất Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtLý thuyết nào giải thích rằng thương mại quốc tế có thể xảy ra giữa các quốc gia có mức phát triển kinh tế khác nhau?A.Lý thuyết lợi thế tuyệt đốiB.Lý thuyết lợi thế so sánhC.Lý thuyết cung cầuD.Lý thuyết cạnh tranh hoàn hảo Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtTheo lý thuyết Mercantilism, chính sách thương mại quốc tế nên tập trung vào việc:A.Tăng cường xuất khẩu và hạn chế nhập khẩuB.Tăng cường nhập khẩu và hạn chế xuất khẩuC.Cân bằng xuất khẩu và nhập khẩuD.Tạo điều kiện cho thương mại tự do Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtLý thuyết Heckscher-Ohlin giải thích rằng sự khác biệt trong thương mại quốc tế xuất phát từ:A.Lợi thế công nghệB.Nguồn tài nguyên thiên nhiênC.Sự khác biệt về yếu tố sản xuấtD.Sự khác biệt về nhu cầu tiêu dùng Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtKhi một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch, mục tiêu chính của chính sách này thường là:A.Tăng cường đầu tư nước ngoàiB.Bảo vệ ngành sản xuất trong nướcC.Khuyến khích xuất khẩuD.Tăng cường cạnh tranh quốc tế Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtTrong lý thuyết cân bằng thanh toán, tài khoản vốn bao gồm:A.Các giao dịch hàng hóa và dịch vụB.Các giao dịch tài sản tài chínhC.Các giao dịch chuyển nhượng hiện tạiD.Các giao dịch đầu tư trực tiếp nước ngoài Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtChính sách tỷ giá hối đoái nào khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu?A.Tỷ giá hối đoái cố địnhB.Tỷ giá hối đoái thả nổiC.Tỷ giá hối đoái thấpD.Tỷ giá hối đoái cao Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtMô hình tăng trưởng của kinh tế quốc tế dựa vào:A.Mức tiêu dùng của người dânB.Chính sách tài khóa của chính phủC.Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu và nhập khẩuD.Đầu tư nước ngoài Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtTheo lý thuyết Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), lý do chính mà các công ty đa quốc gia đầu tư vào quốc gia khác là:A.Tìm kiếm thị trường mớiB.Đạt được lợi thế công nghệC.Giảm chi phí sản xuấtD.Tìm kiếm nguồn tài nguyên Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtSự phát triển của tổ chức thương mại quốc tế WTO nhằm mục đích:A.Tạo ra các quy định thương mại quốc giaB.Kiểm soát các chính sách thuế của các quốc giaC.Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết tranh chấp thương mạiD.Quản lý các chính sách bảo hộ Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtHiệp định thương mại tự do (FTA) giữa các quốc gia nhằm mục đích chính là:A.Đảm bảo quyền lợi của các công ty đa quốc giaB.Tăng cường sự cạnh tranh trong nướcC.Loại bỏ hoặc giảm thiểu thuế quan và hàng rào thương mạiD.Bảo vệ các ngành công nghiệp yếu Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtTheo lý thuyết lý do đầu tư quốc tế, các công ty đa quốc gia thường chọn quốc gia đầu tư dựa trên:A.Quy mô thị trường nội địaB.Chi phí sản xuất và nguồn tài nguyênC.Các chính sách tài chính của chính phủD.Mức thuế và phí Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtMột trong những yếu tố chính dẫn đến việc hình thành các khối kinh tế là:A.Tăng cường hợp tác và giảm rủi ro thương mạiB.Tạo ra các hàng rào bảo vệ thương mạiC.Đạt được sự độc lập về tài chínhD.Giảm sự phụ thuộc vào các quốc gia khác Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtLý thuyết phát triển bền vững trong kinh tế quốc tế tập trung vào:A.Đảm bảo phát triển kinh tế không làm tổn hại đến môi trườngB.Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng bất chấp các yếu tố môi trườngC.Giảm thiểu sự tham gia của khu vực công trong kinh tếD.Tăng cường sự cạnh tranh quốc tế mà không quan tâm đến các yếu tố xã hội Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtCác chính sách thuế quan trong thương mại quốc tế có thể:A.Bảo vệ ngành sản xuất trong nướcB.Khuyến khích xuất khẩuC.Tăng cường sự hợp tác quốc tếD.Giảm giá thành sản phẩm nhập khẩu Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtTheo lý thuyết trao đổi quốc tế, sự trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia chủ yếu dựa trên:A.Nhu cầu của thị trường quốc tếB.Chi phí cơ hội và lợi thế so sánhC.Quy mô sản xuất và mức tiêu dùngD.Chính sách tài khóa và tiền tệ Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtMột quốc gia có thể cải thiện cán cân thương mại của mình bằng cách:A.Tăng cường nhập khẩuB.Giảm xuất khẩuC.Hạn chế các thỏa thuận thương mại quốc tếD.Tăng cường xuất khẩu Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtTheo lý thuyết cạnh tranh hoàn hảo, sự cạnh tranh trong thương mại quốc tế dẫn đến:A.Tăng giá cả hàng hóa trong nướcB.Giảm giá cả hàng hóa và tăng chất lượngC.Giảm mức tiêu dùng của người dânD.Tăng cường các hàng rào bảo hộ Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtTrong một hệ thống thương mại tự do, các quốc gia:A.Áp dụng chính sách bảo hộ nghiêm ngặtB.Loại bỏ hoặc giảm thuế quan và hàng rào thương mạiC.Tạo ra các quy định thương mại nghiêm ngặtD.Giảm sự hợp tác giữa các quốc gia Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtTheo lý thuyết tăng trưởng kinh tế mở cửa, sự mở cửa nền kinh tế có thể:A.Tăng cường hiệu quả sản xuất và đầu tưB.Làm giảm khả năng cạnh tranh quốc tếC.Tăng cường sự phụ thuộc vào các quốc gia khácD.Làm giảm sự phát triển của ngành công nghiệp trong nước Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtCác tổ chức quốc tế như IMF và World Bank có vai trò chính trong việc:A.Điều chỉnh chính sách thuế của các quốc giaB.Cung cấp tài chính và hỗ trợ phát triển cho các quốc giaC.Quản lý các chính sách thương mại quốc tếD.Tạo ra các hiệp định thương mại tự do Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtChính sách thuế quan và các hàng rào thương mại có thể:A.Giảm nhập khẩu và bảo vệ ngành sản xuất trong nướcB.Tăng cường xuất khẩu và giảm giá thành sản phẩmC.Tạo điều kiện cho các công ty đa quốc gia hoạt độngD.Khuyến khích đầu tư nước ngoài Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtSự gia tăng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thường dẫn đến:A.Giảm nhu cầu đối với hàng hóa trong nướcB.Tăng cường sự phát triển kinh tế và tạo việc làmC.Giảm tỷ lệ tăng trưởng kinh tếD.Tăng cường rủi ro tài chính quốc gia Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtTheo lý thuyết công bằng thương mại, mục tiêu chính là:A.Đạt được sự cân bằng giữa xuất khẩu và nhập khẩuB.Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nướcC.Đảm bảo các quy định thương mại công bằng cho tất cả các quốc giaD.Tăng cường sự cạnh tranh giữa các quốc gia Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtHiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chủ yếu nhằm mục đích:A.Tạo ra một khu vực thương mại tự do rộng lớn giữa các quốc gia thành viênB.Tăng cường bảo vệ các ngành công nghiệp trong nướcC.Giảm thiểu thuế quan và hàng rào thương mại trong khu vựcD.Tạo ra các quy định về đầu tư và tài chính Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtTrong lý thuyết trao đổi quốc tế, quốc gia nào có thể đạt được lợi ích khi có sự khác biệt về:A.Quy mô sản xuấtB.Chi phí cơ hội và lợi thế so sánhC.Mức tiêu dùng nội địaD.Chính sách tiền tệ Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtLý thuyết tăng trưởng kinh tế toàn cầu cho rằng:A.Tăng trưởng kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào các chính sách tài khóaB.Sự phát triển kinh tế trong nước là yếu tố quyết địnhC.Tăng trưởng kinh tế quốc gia có thể được thúc đẩy bởi sự hội nhập và mở cửa thị trường quốc tếD.Đầu tư trong nước là yếu tố quan trọng nhất Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtMột trong những mục tiêu chính của các tổ chức thương mại quốc tế là:A.Đảm bảo sự tự do thương mại hoàn toàn giữa các quốc giaB.Giải quyết tranh chấp thương mại và thúc đẩy hợp tác quốc tếC.Tăng cường các chính sách bảo hộ thương mạiD.Kiểm soát các chính sách tài chính quốc gia Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtChính sách tỷ giá hối đoái thả nổi có tác động chính là:A.Tạo sự ổn định cho thị trường tài chínhB.Điều chỉnh tỷ giá theo cung cầu của thị trườngC.Đảm bảo mức tỷ giá hối đoái cố địnhD.Bảo vệ ngành sản xuất nội địa Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI