Bài tập trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 2 Bài tập trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 2 30 câu hỏi 30 phút Kinh tế quốc tếBẮT ĐẦU LÀM BÀIBài tập trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 2 30 câu hỏi 30 phút Kinh tế quốc tếPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết“Lý thuyết lợi thế cạnh tranh” của Michael Porter nhấn mạnh:A.Lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí và khác biệt sản phẩmB.Lợi thế cạnh tranh dựa trên lợi thế so sánhC.Lợi thế cạnh tranh dựa trên yếu tố sản xuấtD.Lợi thế cạnh tranh dựa trên quy mô sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biết“Đường cong Phillips” trong kinh tế quốc tế thể hiện:A.Mối quan hệ giữa thu nhập và chi tiêuB.Mối quan hệ giữa lạm phát và tỷ lệ thất nghiệpC.Mối quan hệ giữa xuất khẩu và nhập khẩuD.Mối quan hệ giữa đầu tư và tiết kiệm Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết“Chỉ số sức mạnh kinh tế” thường được sử dụng để:A.Đánh giá khả năng cạnh tranh của một quốc gia trên thị trường quốc tếB.Đánh giá mức lạm phát của một quốc giaC.Đánh giá tỷ lệ thất nghiệpD.Đánh giá mức độ phát triển công nghệ Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biết“Chính sách tỷ giá hối đoái” có thể ảnh hưởng đến:A.Chi phí của hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩuB.Mức độ đầu tư trong nướcC.Tỷ lệ thất nghiệpD.Chi tiêu công Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtTrong kinh tế quốc tế, “hệ thống thương mại đa phương” bao gồm:A.Nhiều quốc gia tham gia vào các thỏa thuận thương mại toàn cầuB.Một quốc gia và các đối tác thương mại riêng lẻC.Các hiệp định thương mại song phươngD.Các chính sách bảo hộ quốc gia Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết“Mô hình cầu và cung quốc tế” giúp phân tích:A.Cung và cầu hàng hóa trên thị trường quốc tếB.Chi phí sản xuất trong nướcC.Chính sách bảo hộD.Đầu tư nước ngoài Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biết“Cán cân thanh toán quốc gia” đo lường:A.Sự chênh lệch giữa tổng thu và tổng chi của quốc gia trong giao dịch quốc tếB.Sự chênh lệch giữa chi tiêu công và thu ngân sáchC.Sự thay đổi trong mức lương và việc làmD.Tình trạng nợ công của quốc gia Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biết“Lý thuyết cung và cầu ngoại tệ” chủ yếu nghiên cứu:A.Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến sự trao đổi ngoại tệB.Sự phân phối hàng hóa quốc tếC.Chính sách tài khóa trong nướcD.Chi tiêu công Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biết“Hội nhập kinh tế khu vực” thường nhằm mục đích:A.Tăng cường các rào cản thương mạiB.Khuyến khích thương mại và đầu tư trong khu vựcC.Tăng thuế cho hàng hóa xuất khẩuD.Giảm đầu tư vào cơ sở hạ tầng Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biết“Khả năng cạnh tranh quốc gia” được đánh giá dựa trên:A.Hiệu quả sản xuất, chất lượng hàng hóa và dịch vụ, và chi phí sản xuấtB.Chính sách thuế và chi tiêu côngC.Mức độ đầu tư nước ngoàiD.Quy mô thị trường Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biết“Chỉ số giá xuất khẩu” đo lường:A.Sự thay đổi giá của hàng hóa xuất khẩuB.Sự thay đổi giá của hàng hóa nhập khẩuC.Sự thay đổi chi phí sản xuấtD.Sự thay đổi trong tỷ lệ thất nghiệp Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết“Lợi thế cạnh tranh quốc gia” theo Michael Porter bao gồm:A.Chi phí sản xuất thấp và khả năng tạo ra sản phẩm khác biệtB.Quy mô thị trường lớn và chính sách bảo hộC.Tăng cường đầu tư nước ngoàiD.Tăng cường chi tiêu công Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết“Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên” là:A.Tỷ lệ thất nghiệp trong điều kiện lạm phát caoB.Tỷ lệ thất nghiệp do các yếu tố cấu trúc và chu kỳ trong nền kinh tếC.Tỷ lệ thất nghiệp trong điều kiện kinh tế ổn địnhD.Tỷ lệ thất nghiệp chỉ do các yếu tố ngắn hạn Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết“Lý thuyết mối quan hệ kinh tế quốc tế” tập trung vào:A.Sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia trong nền kinh tế toàn cầuB.Các vấn đề nội bộ của một quốc giaC.Chính sách tiền tệ của các quốc giaD.Quy mô và cấu trúc thị trường nội địa Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biết“Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)” thường nhằm mục đích:A.Mở rộng thị trường và tăng cường sản xuất tại quốc gia tiếp nhậnB.Tăng cường bảo hộ ngành công nghiệp nội địaC.Giảm chi phí sản xuất trong nướcD.Tăng cường xuất khẩu hàng hóa Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết“Lý thuyết về sự phân công lao động quốc tế” cho rằng:A.Các quốc gia nên chuyên môn hóa vào những lĩnh vực mà họ có lợi thế sản xuất tương đốiB.Các quốc gia nên sản xuất tất cả hàng hóa để giảm phụ thuộcC.Các quốc gia nên tăng cường sản xuất hàng hóa trong nướcD.Các quốc gia nên hạn chế xuất khẩu hàng hóa Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết“Chỉ số thương mại quốc tế” đo lường:A.Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu so với tổng giá trị nhập khẩuB.Sự thay đổi trong giá của hàng hóa quốc tếC.Sự thay đổi trong tỷ giá hối đoáiD.Sự thay đổi trong lãi suất quốc tế Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết“Chính sách thương mại tự do” nhấn mạnh:A.Giảm bớt các rào cản thuế quan và phi thuế quanB.Tăng cường các hạn ngạch xuất khẩuC.Tăng cường bảo hộ ngành công nghiệp nội địaD.Giảm đầu tư vào các thị trường quốc tế Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết“Kinh tế học quốc tế” nghiên cứu chủ yếu về:A.Tương tác kinh tế giữa các quốc gia và các tác động của nóB.Các vấn đề nội bộ của các quốc giaC.Chính sách tài khóa của các quốc giaD.Chi tiêu công trong các quốc gia Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết“Chính sách tài khóa” trong kinh tế quốc tế có thể ảnh hưởng đến:A.Chi tiêu công và thu nhập quốc dânB.Tỷ lệ thất nghiệp quốc tếC.Chi phí sản xuất trong nướcD.Chính sách tiền tệ toàn cầu Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết“Chỉ số toàn cầu hóa” đo lường:A.Mức độ hội nhập và tương tác của một quốc gia với nền kinh tế toàn cầuB.Mức độ chi tiêu công trong nướcC.Mức độ đầu tư trong nướcD.Mức độ bảo hộ ngành công nghiệp nội địa Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biết“Lý thuyết tỷ giá hối đoái” giúp phân tích:A.Sự thay đổi tỷ giá giữa các loại tiền tệ và ảnh hưởng của nó đến thương mại quốc tếB.Chi phí sản xuất trong nướcC.Chính sách bảo hộ quốc giaD.Quy mô thị trường Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết“Kinh tế học ứng dụng” trong thương mại quốc tế bao gồm:A.Sử dụng các lý thuyết để phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn trong thương mại quốc tếB.Phân tích các lý thuyết cơ bản về kinh tế quốc tếC.Đánh giá các chính sách tiền tệ toàn cầuD.Tìm hiểu về các vấn đề nội bộ của một quốc gia Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết“Hệ thống thương mại quốc tế” bao gồm:A.Các quy tắc và tổ chức quản lý thương mại toàn cầuB.Các chính sách nội địa của các quốc giaC.Các quy định về chi tiêu côngD.Các chính sách tiền tệ Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết“Cơ cấu kinh tế quốc tế” phản ánh:A.Sự phân bổ tài nguyên và sản xuất giữa các quốc giaB.Chính sách thuế trong nướcC.Các quy định về đầu tư nước ngoàiD.Chi tiêu công trong các quốc gia Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết“Chỉ số phát triển con người (HDI)” đo lường:A.Chất lượng cuộc sống và mức độ phát triển của một quốc giaB.Mức độ đầu tư nước ngoàiC.Mức độ bảo hộ ngành công nghiệp nội địaD.Quy mô thị trường Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biết“Chỉ số cạnh tranh toàn cầu” đánh giá:A.Khả năng cạnh tranh của một quốc gia trong nền kinh tế toàn cầuB.Mức độ đầu tư nước ngoàiC.Mức độ bảo hộ thương mạiD.Chi tiêu công trong nước Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biết“Chỉ số rủi ro quốc gia” đo lường:A.Mức độ rủi ro tài chính và chính trị mà quốc gia đó đối mặtB.Sự thay đổi trong giá hàng hóa quốc tếC.Sự thay đổi trong tỷ lệ thất nghiệpD.Sự thay đổi trong lãi suất quốc tế Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết“Chính sách tiền tệ quốc tế” ảnh hưởng đến:A.Tỷ giá hối đoái và lưu thông tiền tệ quốc tếB.Mức lương và việc làm trong nướcC.Chi tiêu công và thu nhập quốc dânD.Chính sách đầu tư nội địa Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết“Lý thuyết thương mại quốc tế” giúp phân tích:A.Các yếu tố ảnh hưởng đến giao dịch hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc giaB.Chính sách thuế và chi tiêu côngC.Quy mô và cấu trúc thị trường nội địaD.Các vấn đề về đầu tư nước ngoài Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI