Bài tập Trắc Nghiệm SPSS chương 1 Bài tập Trắc Nghiệm SPSS chương 1 30 câu hỏi 30 phút SPSSBẮT ĐẦU LÀM BÀIBài tập Trắc Nghiệm SPSS chương 1 30 câu hỏi 30 phút SPSSPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtSPSS là viết tắt của từ nào?A.Statistical Program for the Social SciencesB.Statistical Package for the Social SciencesC.Statistical Programming for Social StudiesD.Statistical Program for Statistical Studies Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtSPSS được sử dụng chủ yếu để:A.Soạn thảo văn bảnB.Thiết kế đồ họaC.Phân tích dữ liệuD.Quản lý email Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtGiao diện chính của SPSS có bao nhiêu cửa sổ làm việc cơ bản?A.2B.3C.4D.5 Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtTrong SPSS, “Data View” dùng để:A.Hiển thị các biến và kiểu dữ liệu của chúngB.Nhập và xem dữ liệuC.Hiển thị kết quả phân tíchD.Quản lý các biến và dữ liệu Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtCửa sổ “Variable View” trong SPSS cho phép:A.Nhập dữ liệuB.Quản lý và chỉnh sửa các thuộc tính của biếnC.Thực hiện phân tích dữ liệuD.Lưu kết quả phân tích Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtTrong Variable View, cột “Type” dùng để:A.Chọn loại biến sốB.Chọn kiểu chữC.Nhập giá trị biếnD.Lưu trữ dữ liệu Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtĐịnh dạng của tệp dữ liệu trong SPSS là:A..savB..spsC..spvD..doc Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtĐể lưu file dữ liệu trong SPSS, bạn chọn:A.File > SaveB.File > Save AsC.File > ExportD.File > Save Data Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtTrong SPSS, thao tác mở file dữ liệu đã lưu trước đó được thực hiện bằng cách:A.File > OpenB.File > ImportC.File > LoadD.File > Retrieve Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtTrong cửa sổ Variable View, cột “Label” dùng để:A.Gán nhãn mô tả cho biếnB.Chọn kiểu dữ liệuC.Đặt tên biếnD.Thiết lập giá trị cho biến Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtKhi tạo một biến mới trong SPSS, tên biến:A.Phải bắt đầu bằng chữ cáiB.Phải viết hoa toàn bộC.Có thể chứa ký tự đặc biệtD.Phải kết thúc bằng số Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtCột “Values” trong Variable View dùng để:A.Gán giá trị số cho biến định tínhB.Đặt giá trị mặc định cho biếnC.Chọn kiểu giá trị mặc địnhD.Thay đổi giá trị của biến Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtKhi thực hiện phân tích dữ liệu, kết quả sẽ hiển thị ở cửa sổ nào?A.Data ViewB.Variable ViewC.Syntax EditorD.Output Viewer Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtSPSS có thể mở và xử lý các loại file dữ liệu nào sau đây?A.Excel (.xls, .xlsx)B.Text (.txt)C.CSV (.csv)D.Tất cả các định dạng trên Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtCột “Missing” trong Variable View có ý nghĩa gì?A.Xác định các giá trị bị thiếuB.Loại bỏ giá trị bị thiếuC.Nhập các giá trị thay thếD.Tạo giá trị giả định cho các biến Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtSPSS có thể tạo các loại biểu đồ nào sau đây?A.Biểu đồ cộtB.Biểu đồ đườngC.Biểu đồ trònD.Tất cả các loại trên Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtLệnh “Transform” trong SPSS được dùng để:A.Thực hiện các phép biến đổi trên dữ liệuB.Tạo biến mớiC.Lọc dữ liệuD.Thay đổi giá trị biến Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtKhi bạn muốn chọn một phần dữ liệu dựa trên một điều kiện nào đó, bạn sử dụng lệnh:A.Data > Select CasesB.Data > Split FileC.Data > Merge FilesD.Data > Sort Cases Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtTrong SPSS, một biến liên tục có thể được chuyển đổi thành biến phân loại bằng cách sử dụng lệnh:A.Recode into Different VariablesB.Compute VariableC.Rank CasesD.Aggregate Data Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtKhi sử dụng lệnh “Split File”, mục đích của bạn là:A.Phân tích dữ liệu theo nhómB.Phân tách các trường dữ liệuC.Chia tách dữ liệu thành nhiều phần nhỏ hơnD.Ghép các tệp dữ liệu lại với nhau Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết“Compute Variable” trong SPSS dùng để:A.Tính toán và tạo ra biến mới dựa trên các biến hiện cóB.Sửa đổi dữ liệu của biến hiện cóC.Tạo bảng dữ liệu mớiD.Nhập liệu từ các biến khác Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtSPSS có thể xử lý được tối đa bao nhiêu biến trong một tập dữ liệu?A.1000B.5000C.10,000D.50,000 Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtKhi muốn lưu toàn bộ dữ liệu và kết quả phân tích, bạn nên chọn định dạng tệp nào sau đây?A..savB..spvC..spsD..txt Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtLệnh “Descriptive Statistics” trong SPSS giúp:A.Tạo thống kê mô tả cho dữ liệuB.Tạo biến mới từ biến hiện cóC.Tạo biểu đồ mô tảD.Lọc dữ liệu Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtSPSS được phát triển bởi tổ chức nào?A.IBMB.SAS InstituteC.MicrosoftD.SPSS Inc. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtTính năng “Recode” trong SPSS chủ yếu dùng để:A.Thay đổi giá trị của các biến hiện cóB.Nhập dữ liệu từ tệp khácC.Lưu trữ dữ liệuD.Xuất dữ liệu ra file Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtTrong cửa sổ Variable View, cột “Decimals” dùng để:A.Định nghĩa số lượng chữ số thập phân cho biến sốB.Tạo biến mớiC.Xác định kiểu biếnD.Đặt giá trị mặc định cho biến Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtLệnh “Select Cases” trong SPSS giúp:A.Lựa chọn các dòng dữ liệu theo tiêu chí nhất địnhB.Tạo biến mớiC.Kết hợp dữ liệu từ các tệp khác nhauD.Loại bỏ các giá trị bị thiếu Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtĐể tạo một biến mới từ phép tính trên các biến hiện có, bạn sử dụng lệnh nào?A.Compute VariableB.Recode into Same VariablesC.Transform VariableD.Sort Cases Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtĐể xác định mối quan hệ giữa hai biến số định lượng, bạn sử dụng lệnh nào trong SPSS?A.CorrelateB.CrosstabsC.FrequenciesD.Descriptive Statistics Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI