Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 3 Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 3 50 câu hỏi 30 phút Kỹ thuật lạnhBẮT ĐẦU LÀM BÀITổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 3 50 câu hỏi 30 phút Kỹ thuật lạnhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết Chất làm lạnh nào có khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến tầng ozone và đã được cấm sử dụng trong nhiều ứng dụng?A.R-12B.R-134aC.R-410AD.R-22 Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp giảm nhiệt độ của chất làm lạnh bằng cách bay hơi?A.Bộ ngưng tụB.Máy nénC.Bộ bay hơiD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết Để đảm bảo hiệu suất làm lạnh của hệ thống, việc kiểm tra định kỳ bộ phận nào là quan trọng nhất?A.Bộ lọc và ống dẫnB.Bộ ngưng tụC.Máy nénD.Bộ bay hơi Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biết Hệ thống lạnh nào thường được sử dụng để điều hòa không khí trong các tòa nhà văn phòng lớn?A.Hệ thống lạnh dầuB.Hệ thống lạnh nướcC.Hệ thống lạnh không khíD.Hệ thống lạnh amoniac Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết Chất làm lạnh nào được biết đến với việc không gây tác động tiêu cực đến môi trường và không làm giảm hiệu suất hệ thống lạnh?A.R-22B.R-410AC.R-134aD.R-12 Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp giữ cho chất làm lạnh ở trạng thái lỏng?A.Máy nénB.Bộ ngưng tụC.Bộ bay hơiD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biết Khi hệ thống lạnh gặp sự cố tắc nghẽn, điều gì có thể xảy ra?A.Hiệu suất làm lạnh giảm và áp suất tăngB.Hiệu suất làm lạnh tăng và áp suất giảmC.Nhiệt độ trong bộ bay hơi giảmD.Chất làm lạnh tăng lượng làm việc Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.R-134aB.AmoniacC.R-22D.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biết Vai trò của van tiết lưu trong hệ thống lạnh là gì?A.Giảm áp suất và điều chỉnh lưu lượng chất làm lạnhB.Tạo nhiệtC.Nén khí lạnhD.Hấp thụ nhiệt Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biết Chất làm lạnh nào có khả năng gây hại cho tầng ozone và hiện không được khuyến khích sử dụng?A.R-410AB.R-134aC.R-12D.R-22 Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biết Để tăng cường hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:A.Đảm bảo bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phậnB.Giảm lượng chất làm lạnhC.Tăng áp suất làm lạnhD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào làm nhiệm vụ chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng lỏng sang dạng khí?A.Bộ ngưng tụB.Bộ bay hơiC.Máy nénD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết Chất làm lạnh nào đã được thay thế bởi các chất làm lạnh mới hơn do ảnh hưởng đến tầng ozone?A.R-134aB.R-12C.R-410AD.R-22 Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi máy nén hoạt động không hiệu quả?A.Hiệu suất làm lạnh giảm và áp suất có thể thay đổiB.Hiệu suất làm lạnh tăng và áp suất giảmC.Nhiệt độ trong bộ bay hơi giảmD.Chất làm lạnh tăng lượng làm việc Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biết Để giảm thiểu hiện tượng băng đóng trong bộ bay hơi, cần phải:A.Điều chỉnh nhiệt độ và kiểm tra lưu lượng chất làm lạnhB.Tăng cường lượng chất làm lạnhC.Giảm áp suất khíD.Tăng cường cách nhiệt Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết Chất làm lạnh nào có hiệu suất làm lạnh cao và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường?A.R-22B.R-12C.R-134aD.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết Để bảo trì hệ thống lạnh, một trong những yếu tố quan trọng là:A.Kiểm tra và làm sạch bộ lọcB.Giảm lượng chất làm lạnhC.Tăng áp suất trong hệ thốngD.Sử dụng các vật liệu cách nhiệt kém Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào làm nhiệm vụ điều chỉnh lượng chất làm lạnh?A.Bộ ngưng tụB.Bộ bay hơiC.Van tiết lưuD.Máy nén Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết Để kiểm tra tình trạng của hệ thống lạnh, nên đo:A.Tốc độ gióB.Khối lượng chất làm lạnhC.Nhiệt độ và áp suấtD.Độ ẩm trong phòng Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm nóng chảy thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.AmoniacB.R-134aC.R-22D.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết Để duy trì hiệu suất hệ thống lạnh, cần phải:A.Giảm lượng chất làm lạnhB.Đảm bảo các bộ phận hoạt động đúng cách và bảo trì định kỳC.Tăng áp suất làm lạnhD.Sử dụng các vật liệu cách nhiệt kém Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ làm tăng áp suất chất làm lạnh?A.Bộ bay hơiB.Bộ ngưng tụC.Máy nénD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết Chất làm lạnh nào không gây hại cho tầng ozone và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp?A.R-134aB.R-410AC.R-22D.R-12 Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết Trong hệ thống lạnh, để kiểm soát lượng chất làm lạnh, cần phải:A.Sử dụng van tiết lưu và bộ lọcB.Tăng cường áp suấtC.Giảm nhiệt độD.Tăng lượng chất làm lạnh Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết Chất làm lạnh nào có khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và đã bị hạn chế sử dụng?A.R-410AB.R-134aC.R-22D.R-12 Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết Để giảm thiểu sự hao hụt nhiệt trong hệ thống lạnh, cần phải:A.Đảm bảo cách nhiệt tốt và kiểm tra định kỳB.Giảm áp suất khíC.Tăng lượng chất làm lạnhD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí?A.R-410AB.R-134aC.R-22D.R-12 Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biết Để bảo vệ hệ thống lạnh khỏi sự hỏng hóc, cần:A.Sử dụng các thiết bị bảo vệ như van an toàn và bộ lọcB.Giảm lượng chất làm lạnhC.Tăng áp suất làm lạnhD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào chịu trách nhiệm làm bay hơi chất làm lạnh?A.Bộ ngưng tụB.Bộ bay hơiC.Máy nénD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống lạnh, cần:A.Đảm bảo các bộ phận hoạt động chính xác và bảo trì định kỳB.Giảm lượng chất làm lạnhC.Tăng áp suất làm lạnhD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.R-134aB.AmoniacC.R-22D.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biết Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi có sự rò rỉ chất làm lạnh?A.Hiệu suất làm lạnh tăngB.Áp suất trong hệ thống giảmC.Hiệu suất làm lạnh giảm và có thể gây hỏng hóc thiết bịD.Nhiệt độ trong bộ bay hơi tăng Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biết Chất làm lạnh nào không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao?A.R-22B.R-12C.R-410AD.R-134a Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biết Để kiểm tra hiệu suất của hệ thống lạnh, cần:A.Đo tốc độ gióB.Đo khối lượng chất làm lạnhC.Đo nhiệt độ và áp suất tại các điểm khác nhauD.Kiểm tra độ ẩm trong phòng Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm nóng chảy thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.AmoniacB.R-134aC.R-22D.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biết Để bảo trì hệ thống lạnh, cần:A.Kiểm tra và làm sạch tất cả các bộ phậnB.Tăng cường lượng chất làm lạnhC.Giảm áp suất trong hệ thốngD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biết Chất làm lạnh nào thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh thương mại và không gây ảnh hưởng đến môi trường?A.R-12B.R-134aC.R-22D.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biết Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ lọc là gì?A.Loại bỏ tạp chất và bảo vệ thiết bịB.Tạo nhiệtC.Điều chỉnh áp suấtD.Nén khí lạnh Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biết Để kiểm tra tình trạng của hệ thống lạnh, cần:A.Đo tốc độ gióB.Đo khối lượng chất làm lạnhC.Đo nhiệt độ và áp suất tại các điểm khác nhauD.Kiểm tra độ ẩm trong phòng Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biết Chất làm lạnh nào có tính chất không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao?A.R-22B.R-12C.R-134aD.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 41Nhận biết Để duy trì hiệu suất hệ thống lạnh, cần:A.Đảm bảo bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phậnB.Giảm lượng chất làm lạnhC.Tăng áp suất làm lạnhD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 42Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào được sử dụng để giảm áp suất chất làm lạnh?A.Bộ ngưng tụB.Máy nénC.Van tiết lưuD.Bộ bay hơi Lát kiểm tra lại Câu 43Nhận biết Chất làm lạnh nào được sử dụng trong các hệ thống lạnh công nghiệp do đặc tính làm lạnh hiệu quả và an toàn với môi trường?A.AmoniacB.R-134aC.R-410AD.R-22 Lát kiểm tra lại Câu 44Nhận biết Để tăng cường hiệu suất của hệ thống lạnh, cần phải:A.Đảm bảo bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phậnB.Giảm lượng chất làm lạnhC.Tăng áp suất làm lạnhD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 45Nhận biết Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi có sự rò rỉ chất làm lạnh?A.Hiệu suất làm lạnh giảm và có thể gây hỏng hóc thiết bịB.Áp suất trong hệ thống tăngC.Nhiệt độ trong bộ bay hơi giảmD.Chất làm lạnh tăng lượng làm việc Lát kiểm tra lại Câu 46Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng điều hòa không khí?A.R-410AB.R-134aC.R-22D.R-12 Lát kiểm tra lại Câu 47Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng lỏng sang dạng khí?A.Bộ ngưng tụB.Bộ bay hơiC.Máy nénD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 48Nhận biết Để giảm thiểu hiện tượng đóng băng trong bộ bay hơi, cần phải:A.Điều chỉnh nhiệt độ và kiểm tra lưu lượng chất làm lạnhB.Tăng cường lượng chất làm lạnhC.Giảm áp suất khíD.Tăng cường cách nhiệt Lát kiểm tra lại Câu 49Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.R-134aB.AmoniacC.R-22D.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 50Nhận biết Để bảo trì hệ thống lạnh, cần:A.Kiểm tra và làm sạch tất cả các bộ phậnB.Tăng cường lượng chất làm lạnhC.Giảm áp suất trong hệ thốngD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/50|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI