Bài tập trắc nghiệm môn Quản trị chất lượng Chương 4 Bài tập trắc nghiệm môn Quản trị chất lượng Chương 4 40 câu hỏi 30 phút Quản trị chất lượngBẮT ĐẦU LÀM BÀIBài tập trắc nghiệm môn Quản trị chất lượng Chương 4 40 câu hỏi 30 phút Quản trị chất lượngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtTrong quá trình quản lý chất lượng, khái niệm "sự phù hợp" có nghĩa là gì?A.Sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàngB.Sản phẩm phù hợp với quy định pháp luậtC.Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuậtD.Tất cả các đáp án trên Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtQuá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm thường được thực hiện vào giai đoạn nào?A.Trước khi sản xuấtB.Trong quá trình sản xuấtC.Sau khi sản xuấtD.Khi sản phẩm được bán ra Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTiêu chuẩn ISO 9001:2015 tập trung vào yếu tố nào?A.Hệ thống quản lý chất lượngB.Kiểm soát chi phí sản xuấtC.Quy trình sản xuất hiện đạiD.Đảm bảo môi trường làm việc an toàn Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtMột trong những nguyên tắc cơ bản của quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là gì?A.Tập trung vào lợi nhuậnB.Tập trung vào khách hàngC.Chỉ cải tiến sản phẩmD.Chỉ kiểm soát chi phí Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtPhương pháp nào thường được sử dụng để phân tích và cải tiến quy trình sản xuất?A.Phân tích SWOTB.Phân tích FMEAC.Phân tích PESTD.Phân tích tài chính Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtTQM là viết tắt của cụm từ nào?A.Total Quality ManagementB.Total Quantity ManagementC.Total Quality MonitoringD.Total Quantity Monitoring Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtISO 9001 là tiêu chuẩn quản lý chất lượng áp dụng cho loại hình tổ chức nào?A.Chỉ các tổ chức công nghiệpB.Mọi loại hình tổ chứcC.Chỉ các tổ chức sản xuấtD.Chỉ các tổ chức phi lợi nhuận Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtPhân tích P-D-C-A trong quản lý chất lượng là phương pháp nào?A.Phân tích chi phíB.Chu trình cải tiến liên tụcC.Phân tích hiệu suấtD.Phân tích tài chính Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtYếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là một phần của TQM?A.Cam kết của lãnh đạoB.Lợi nhuận ngắn hạnC.Đào tạo nhân viênD.Tập trung vào khách hàng Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtTrong ISO 9001:2015, thuật ngữ “rủi ro” được đề cập đến theo hướng nào?A.Xem xét các rủi ro và cơ hộiB.Chỉ tập trung vào rủi ro tiêu cựcC.Chỉ tập trung vào cơ hộiD.Bỏ qua rủi ro Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtĐặc điểm nào sau đây là đặc trưng của sản phẩm chất lượng cao?A.Giá rẻB.Độ bền và tính ổn địnhC.Màu sắc đẹpD.Được sản xuất bởi thương hiệu nổi tiếng Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtMột trong những lợi ích chính của TQM là gì?A.Tăng giá thành sản phẩmB.Cải thiện sự hài lòng của khách hàngC.Giảm chi phí đầu tưD.Tăng lợi nhuận ngay lập tức Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtVai trò của khách hàng trong quản lý chất lượng là gì?A.Chỉ là người tiêu dùng cuối cùngB.Đóng góp vào quá trình cải tiến chất lượngC.Không ảnh hưởng đến chất lượngD.Chỉ là người đánh giá sau sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết"Kaizen" là một phương pháp cải tiến chất lượng xuất phát từ quốc gia nào?A.MỹB.Nhật BảnC.Hàn QuốcD.Đức Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtISO 14001 liên quan đến lĩnh vực nào?A.Quản lý môi trườngB.Quản lý chất lượngC.Quản lý an toànD.Quản lý tài chính Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtQuy trình 6 Sigma tập trung vào việc gì?A.Giảm sai số trong quá trình sản xuấtB.Tăng năng suất lao độngC.Giảm chi phí nguyên liệuD.Tăng lợi nhuận Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtMột sản phẩm được coi là chất lượng cao khi:A.Có giá thành rẻ nhất trên thị trườngB.Đáp ứng và vượt quá sự mong đợi của khách hàngC.Được sản xuất bởi một công ty lớnD.Có thương hiệu nổi tiếng Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtĐể đảm bảo chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp cần:A.Tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượngB.Giảm chi phí sản xuấtC.Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạnD.Bỏ qua ý kiến của khách hàng Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtCải tiến liên tục trong quản lý chất lượng được thể hiện thông qua chu trình nào?A.PESTB.SWOTC.PDCAD.KPI Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtTrong quản lý chất lượng, khái niệm "Zero Defects" có nghĩa là gì?A.Không có sản phẩm lỗiB.Chỉ có một lỗi nhỏ chấp nhận đượcC.Giảm thiểu lỗi đến mức tối đaD.Chấp nhận một số lượng lỗi nhất định Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtNguyên tắc “5S” trong quản lý chất lượng xuất phát từ quốc gia nào?A.MỹB.Nhật BảnC.AnhD.Đức Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtQuản lý chất lượng cần sự tham gia của ai trong tổ chức?A.Chỉ lãnh đạo cấp caoB.Chỉ quản lý chất lượngC.Chỉ nhân viên sản xuấtD.Tất cả mọi người trong tổ chức Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtPhương pháp nào giúp phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề chất lượng?A.Phương pháp 5 WhyB.Phương pháp SWOTC.Phương pháp PESTD.Phương pháp PDCA Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtQuá trình đánh giá bên ngoài trong ISO 9001 được gọi là gì?A.Tự kiểm traB.Đánh giá chứng nhậnC.Đánh giá nội bộD.Đánh giá hiệu suất Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtPhương pháp SPC trong quản lý chất lượng là gì?A.Kiểm soát quá trình bằng thống kêB.Phân tích chi phíC.Kiểm soát chất lượng sản phẩmD.Phân tích thị trường Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtKhái niệm "Kaizen" trong quản lý chất lượng nghĩa là gì?A.Cải tiến lớnB.Cải tiến liên tục nhỏC.Loại bỏ toàn bộ lỗiD.Tăng cường sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtMục tiêu chính của quản lý chất lượng toàn diện là gì?A.Tăng doanh sốB.Cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụC.Tăng thị phầnD.Giảm chi phí lao động Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtYếu tố nào sau đây được coi là không phù hợp trong quản lý chất lượng?A.Tập trung vào nhu cầu khách hàngB.Không coi trọng phản hồi khách hàngC.Liên tục cải tiếnD.Kiểm tra chất lượng định kỳ Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtCông cụ nào thường được sử dụng trong phân tích chất lượng?A.Biểu đồ ParetoB.Biểu đồ GanttC.Biểu đồ SWOTD.Biểu đồ PEST Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtVai trò của lãnh đạo trong quản lý chất lượng là gì?A.Đưa ra quyết định mà không cần phản hồi từ nhân viênB.Định hướng, dẫn dắt và cam kết với chất lượngC.Chỉ tập trung vào lợi nhuậnD.Giảm chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biếtQuá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm có thể áp dụng ở đâu?A.Chỉ trong quá trình sản xuấtB.Ở mọi giai đoạn từ nguyên liệu đến sản phẩm cuốiC.Chỉ sau khi hoàn thành sản phẩmD.Chỉ trong giai đoạn thiết kế sản phẩm Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biếtĐể thực hiện quản lý chất lượng hiệu quả, một tổ chức cần:A.Chỉ quan tâm đến chi phíB.Cam kết cải tiến liên tụcC.Giảm thiểu đào tạo nhân viênD.Chỉ tập trung vào sản xuất nhanh Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biếtISO 9001 được cập nhật lần gần nhất vào năm nào?A.2008B.2012C.2015D.2020 Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biếtKhái niệm "Customer Focus" trong TQM có nghĩa là gì?A.Tập trung vào lợi nhuậnB.Tập trung vào nhu cầu khách hàngC.Tập trung vào sản phẩmD.Tập trung vào chi phí Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biếtQuá trình cải tiến trong TQM là gì?A.Cải tiến một lầnB.Cải tiến liên tụcC.Cải tiến khi có vấn đềD.Cải tiến định kỳ mỗi năm Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biếtPhân tích nguyên nhân sự cố trong chất lượng thường sử dụng công cụ nào?A.Biểu đồ xương cáB.Biểu đồ SWOTC.Biểu đồ PESTD.Biểu đồ Gantt Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biếtPhương pháp đo lường mức độ hài lòng của khách hàng là gì?A.Phân tích PESTB.Khảo sát khách hàngC.Phân tích SWOTD.Phân tích tài chính Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biếtĐể đạt được ISO 9001, doanh nghiệp cần:A.Chỉ cần đăng kýB.Tuân thủ các tiêu chuẩn và quy trình đánh giáC.Chỉ cần có sản phẩm tốtD.Tập trung vào giảm chi phí Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biếtQuản lý chất lượng toàn diện là:A.Chỉ áp dụng cho sản phẩmB.Áp dụng cho toàn bộ tổ chức và quá trìnhC.Chỉ áp dụng cho dịch vụD.Chỉ áp dụng cho sản phẩm lỗi Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biếtVai trò của nhân viên trong TQM là gì?A.Không tham gia vào quy trình quản lý chất lượngB.Tham gia vào tất cả các khía cạnh cải tiến chất lượngC.Chỉ làm việc theo hướng dẫnD.Chỉ đóng góp ý kiến khi có lỗi xảy ra Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/40|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI