Bài tập trắc nghiệm môn Quản trị chất lượng Chương 7 Bài tập trắc nghiệm môn Quản trị chất lượng Chương 7 30 câu hỏi 30 phút Quản trị chất lượngBẮT ĐẦU LÀM BÀIBài tập trắc nghiệm môn Quản trị chất lượng Chương 7 30 câu hỏi 30 phút Quản trị chất lượngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết"Quản lý chất lượng toàn diện" (TQM) tập trung vào điều gì?A.Cải tiến liên tục và toàn diện tất cả các quá trình trong tổ chức để đạt được chất lượng tốt nhấtB.Giảm chi phí sản xuấtC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bản Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtTrong TQM, "cải tiến liên tục" (Continuous Improvement) có nghĩa là gì?A.Luôn luôn tìm cách cải thiện quy trình và sản phẩm một cách đều đặn và liên tụcB.Đảm bảo sản phẩm luôn đồng nhất về chất lượngC.Giảm thiểu chi phí sản xuấtD.Tăng cường năng suất lao động Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết"Chất lượng tổng thể" trong TQM bao gồm những yếu tố nào?A.Chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, và sự hài lòng của khách hàngB.Chi phí sản xuất, thời gian sản xuất, và số lượng sản phẩmC.Đánh giá tài chính, chi phí sản xuất, và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biết"Sáu sigma" (Six Sigma) là gì trong quản lý chất lượng?A.Một phương pháp nhằm giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình sản xuấtB.Một công cụ để đo lường chất lượng sản phẩmC.Một hệ thống quản lý chất lượng dịch vụD.Một phương pháp để tăng cường sự hài lòng của khách hàng Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết"Mô hình DMAIC" trong phương pháp sáu sigma bao gồm các bước nào?A.Define (Xác định), Measure (Đo lường), Analyze (Phân tích), Improve (Cải tiến), Control (Kiểm soát)B.Design (Thiết kế), Measure (Đo lường), Analyze (Phân tích), Implement (Triển khai), Control (Kiểm soát)C.Define (Xác định), Measure (Đo lường), Act (Hành động), Improve (Cải tiến), Check (Kiểm tra)D.Design (Thiết kế), Analyze (Phân tích), Improve (Cải tiến), Control (Kiểm soát), Check (Kiểm tra) Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết"Hệ thống quản lý chất lượng" (QMS) giúp tổ chức như thế nào?A.Đảm bảo các quy trình và tiêu chuẩn chất lượng được thực hiện một cách nhất quánB.Tăng cường chi phí sản xuấtC.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnD.Giảm thời gian sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biết"ISO 9001" là gì?A.Một tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượngB.Một phương pháp để đo lường chất lượng sản phẩmC.Một công cụ để phân tích dữ liệu chất lượngD.Một hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biết"Bản đồ quy trình" (Process Mapping) giúp làm gì trong quản lý chất lượng?A.Hiển thị và phân tích các bước trong quy trình để cải thiện hiệu quả và chất lượngB.Đánh giá chi phí sản xuấtC.Tăng cường sự hài lòng của khách hàngD.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bản Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtTrong TQM, "Quản lý theo mục tiêu" (Management by Objectives) có ý nghĩa gì?A.Xác định và theo đuổi các mục tiêu chất lượng cụ thể để đạt được hiệu quả cao nhấtB.Giảm thiểu chi phí sản xuấtC.Tăng cường năng suất lao độngD.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bản Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biết"Phân tích nguyên nhân gốc rễ" (Root Cause Analysis) nhằm mục tiêu gì?A.Xác định nguyên nhân cơ bản gây ra vấn đề để tìm ra giải pháp khắc phục hiệu quảB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Giảm thiểu chi phí sản xuấtD.Tăng cường tốc độ sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biết"Kỹ thuật phân tích lỗi và hiệu ứng" (FMEA) giúp làm gì?A.Đánh giá và quản lý rủi ro bằng cách phân tích các lỗi tiềm ẩn và ảnh hưởng của chúngB.Đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết"Quản lý chất lượng dựa trên dữ liệu" (Data-Driven Quality Management) là gì?A.Sử dụng dữ liệu và phân tích để ra quyết định và cải thiện chất lượngB.Đảm bảo chi phí sản xuất thấpC.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnD.Tăng cường năng suất lao động Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết"Đánh giá nội bộ" (Internal Audits) trong hệ thống quản lý chất lượng nhằm mục tiêu gì?A.Đánh giá và đảm bảo các quy trình và hệ thống chất lượng tuân thủ các tiêu chuẩn và yêu cầuB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết"Chỉ số hiệu suất chính" (KPIs) giúp làm gì trong quản lý chất lượng?A.Đo lường và đánh giá hiệu quả của các quy trình và hoạt động chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Giảm thiểu chi phí sản xuấtD.Tăng cường tốc độ sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biết"Quản lý dự án chất lượng" (Quality Project Management) bao gồm các hoạt động nào?A.Lên kế hoạch, triển khai, và theo dõi các dự án nhằm cải thiện chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Giảm thiểu chi phí sản xuấtD.Tăng cường tốc độ sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết"Kỹ thuật phân tích dữ liệu" trong quản lý chất lượng nhằm mục tiêu gì?A.Phân tích và sử dụng dữ liệu để ra quyết định và cải thiện chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết"Kiểm soát chất lượng" (Quality Control) thường bao gồm các hoạt động nào?A.Đo lường, kiểm tra, và phân tích sản phẩm để đảm bảo chúng đạt tiêu chuẩn chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết"Phát triển quy trình" (Process Development) trong quản lý chất lượng có mục tiêu gì?A.Xây dựng và tối ưu hóa các quy trình để cải thiện chất lượng và hiệu quảB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết"Quản lý chất lượng trong chuỗi cung ứng" (Supply Chain Quality Management) có vai trò gì?A.Đảm bảo tất cả các bên trong chuỗi cung ứng tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng để duy trì chất lượng sản phẩm cuối cùngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết"Quản lý rủi ro chất lượng" (Quality Risk Management) nhằm mục tiêu gì?A.Xác định, đánh giá, và quản lý các rủi ro có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết"Quản lý chất lượng dựa trên khách hàng" (Customer-Based Quality Management) có nghĩa là gì?A.Tập trung vào việc đáp ứng và vượt qua mong đợi của khách hàng để đạt được sự hài lòng cao nhấtB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biết"Chất lượng sản phẩm và dịch vụ" thường được đo lường bằng các chỉ số nào?A.Độ tin cậy, độ bền, sự hài lòng của khách hàng, và hiệu quả sử dụngB.Chi phí sản xuất, thời gian sản xuất, và số lượng sản phẩmC.Đánh giá tài chính, chi phí sản xuất, và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết"Kỹ thuật Pareto" trong quản lý chất lượng giúp gì?A.Xác định các vấn đề chính và ưu tiên giải quyết những vấn đề gây ảnh hưởng lớn nhấtB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết"Bảng điều khiển chất lượng" (Quality Dashboard) có chức năng gì?A.Cung cấp cái nhìn tổng quan về các chỉ số và kết quả chất lượng để quản lý và theo dõi hiệu quảB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết"Mô hình CMMI" (Capability Maturity Model Integration) giúp tổ chức làm gì?A.Cải thiện quy trình và quản lý chất lượng qua việc đánh giá và nâng cao khả năng quản lý dự ánB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết"Quản lý chất lượng dựa trên quy trình" (Process-Based Quality Management) có mục tiêu gì?A.Tập trung vào việc cải tiến và quản lý các quy trình để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biết"Chỉ số chất lượng" (Quality Metrics) được sử dụng để làm gì?A.Đo lường và đánh giá hiệu quả của các hoạt động và quy trình chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biết"Đánh giá và phân tích chất lượng" (Quality Assessment and Analysis) giúp làm gì?A.Đánh giá và phân tích hiệu quả của các quy trình chất lượng để tìm kiếm cơ hội cải tiếnB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết"Quản lý chất lượng tổng thể" (Total Quality Management) khác gì với quản lý chất lượng truyền thống?A.TQM tập trung vào cải tiến liên tục và sự tham gia của toàn bộ tổ chức, trong khi quản lý chất lượng truyền thống thường chỉ tập trung vào kiểm tra sản phẩmB.TQM chỉ tập trung vào chất lượng sản phẩmC.Quản lý chất lượng truyền thống chỉ tập trung vào giảm chi phí sản xuấtD.TQM không yêu cầu sự tham gia của toàn bộ tổ chức Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết"Kế hoạch chất lượng" (Quality Plan) là gì?A.Một tài liệu mô tả các mục tiêu chất lượng, tiêu chuẩn, và cách thức thực hiện và đo lường chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI