Bài tập trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 5 Bài tập trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 5 30 câu hỏi 30 phút Thị trường tài chínhBẮT ĐẦU LÀM BÀIBài tập trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 5 30 câu hỏi 30 phút Thị trường tài chínhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtTrong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), yếu tố nào không ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của tài sản?A. Tỷ lệ lãi suất ngân hàngB.Tỷ suất sinh lợi không rủi roC.Beta của tài sảnD.Tỷ suất sinh lợi của thị trường Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtTrong mô hình định giá quyền chọn Black-Scholes, yếu tố nào không được sử dụng?A.Giá tài sản cơ sởB. Lợi suất cổ tứcC.Thời gian đến ngày đáo hạnD.Tỷ lệ lãi suất không rủi ro Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtĐể định giá một quyền chọn mua theo mô hình Black-Scholes, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến giá trị quyền chọn?A. Tỷ lệ vốn hóa thị trường của công tyB.Giá tài sản cơ sởC.Thời gian đến ngày đáo hạnD.Độ biến động của tài sản cơ sở Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtCông cụ phái sinh nào dưới đây chủ yếu được sử dụng để phòng ngừa rủi ro lãi suất?A.Hợp đồng quyền chọnB. Hợp đồng swap lãi suấtC.Hợp đồng tương laiD.Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtĐặc điểm của một quyền chọn “in-the-money” là:A. Giá tài sản cơ sở cao hơn giá thực hiện của quyền chọn muaB.Giá tài sản cơ sở thấp hơn giá thực hiện của quyền chọn bánC.Giá quyền chọn mua thấp hơn giá thực hiệnD.Giá quyền chọn bán cao hơn giá thực hiện Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtTrong mô hình Black-Scholes, yếu tố nào không ảnh hưởng đến giá quyền chọn bán?A.Giá tài sản cơ sởB.Giá thực hiệnC. Chỉ số P/ED.Thời gian đến ngày đáo hạn Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtKhi giá tài sản cơ sở giảm, giá trị của quyền chọn mua (call option) thường:A.TăngB.Không thay đổiC. GiảmD.Không thể xác định Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtTrong lý thuyết tài chính, “delta” của một quyền chọn đo lường:A.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của lãi suấtB.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của thời gianC. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của giá tài sản cơ sởD.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của độ biến động Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtCông cụ nào không phải là công cụ phái sinh?A.Hợp đồng quyền chọnB.Hợp đồng tương laiC. Trái phiếuD.Hợp đồng swap Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtTrong một hợp đồng quyền chọn, “gamma” đo lường:A. Sự thay đổi của delta theo sự thay đổi của giá tài sản cơ sởB.Sự thay đổi của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của lãi suấtC.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của độ biến độngD.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của thời gian hết hạn Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtMột quyền chọn bán (put option) có thể được sử dụng để:A.Đầu cơ sự tăng giá của tài sản cơ sởB. Phòng ngừa sự giảm giá của tài sản cơ sởC.Phòng ngừa sự tăng giá của tài sản cơ sởD.Đầu cơ sự ổn định của giá tài sản cơ sở Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtĐể tính toán giá trị hợp đồng tương lai, yếu tố nào không ảnh hưởng?A.Giá tài sản cơ sởB. Tỷ lệ lãi suất không rủi roC.Thời gian đến ngày đáo hạnD.Độ biến động của tài sản cơ sở Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết“Theta” trong mô hình Black-Scholes đo lường:A.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của giá tài sản cơ sởB. Sự thay đổi của giá quyền chọn theo sự thay đổi của thời gian đến ngày đáo hạnC.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của độ biến độngD.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của lãi suất Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtCông cụ phái sinh nào được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?A. Hợp đồng quyền chọn ngoại tệB.Hợp đồng tương lai hàng hóaC.Hợp đồng swap hàng hóaD.Hợp đồng quyền chọn hàng hóa Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtTrong phân tích quyền chọn, “vega” đo lường:A.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của giá tài sản cơ sởB.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của tỷ lệ lãi suấtC. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của độ biến độngD.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của thời gian hết hạn Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtĐặc điểm của quyền chọn “out-of-the-money” là:A.Giá tài sản cơ sở cao hơn giá thực hiện của quyền chọn muaB. Giá tài sản cơ sở thấp hơn giá thực hiện của quyền chọn bánC.Giá quyền chọn mua bằng giá thực hiệnD.Giá quyền chọn bán bằng giá thực hiện Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtKhi thực hiện một hợp đồng swap lãi suất, bên trả lãi suất cố định thường:A.Nhận lãi suất cố định và trả lãi suất thay đổiB. Trả lãi suất cố định và nhận lãi suất thay đổiC.Nhận lãi suất thay đổi và trả lãi suất thay đổiD.Nhận lãi suất thay đổi và trả lãi suất cố định Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtTrong mô hình Black-Scholes, yếu tố nào không được tính đến khi định giá quyền chọn?A.Giá tài sản cơ sởB.Giá thực hiệnC. Chi phí giao dịchD.Thời gian đến ngày đáo hạn Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtĐể định giá một hợp đồng tương lai, nhà đầu tư cần xác định:A.Giá thực hiện của quyền chọnB. Giá tài sản cơ sở tại thời điểm đáo hạnC.Tỷ suất sinh lợi không rủi roD.Độ biến động của tài sản cơ sở Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtTrong lý thuyết quyền chọn, “rho” đo lường:A.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của độ biến độngB.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của thời gian hết hạnC. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của lãi suấtD.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của giá tài sản cơ sở Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtTrong mô hình Black-Scholes, nếu độ biến động của tài sản cơ sở tăng, giá trị của quyền chọn:A.GiảmB.Không thay đổiC. TăngD.Không thể xác định Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtHợp đồng quyền chọn nào cho phép người nắm giữ quyền mua tài sản cơ sở với giá thực hiện đã định?A.Quyền chọn bánB. Quyền chọn muaC.Hợp đồng tương laiD.Hợp đồng swap Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtĐặc điểm chính của một quyền chọn “at-the-money” là:A.Giá tài sản cơ sở cao hơn giá thực hiện của quyền chọn muaB.Giá tài sản cơ sở thấp hơn giá thực hiện của quyền chọn bánC. Giá tài sản cơ sở bằng giá thực hiện của quyền chọnD.Giá quyền chọn không ảnh hưởng bởi giá thực hiện Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtCông cụ phái sinh nào có thể giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro khi giá tài sản cơ sở giảm?A. Quyền chọn bán (put option)B.Quyền chọn mua (call option)C.Hợp đồng swapD.Hợp đồng tương lai Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtTrong phân tích quyền chọn, “dollar vega” đo lường:A. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của độ biến động tính theo đô laB.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của giá tài sản cơ sởC.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của lãi suấtD.Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của thời gian hết hạn Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtĐặc điểm của hợp đồng swap là:A. Là hợp đồng trao đổi các dòng tiền theo các điều kiện đã thỏa thuậnB.Hợp đồng cho phép mua hoặc bán tài sản cơ sở với giá thực hiện cố địnhC.Quyền chọn mua và quyền chọn bán có thể được trao đổiD.Chỉ có một bên nhận và một bên trả lãi suất Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtĐể đánh giá rủi ro của một quyền chọn, nhà đầu tư cần phân tích:A.Tỷ lệ lãi suất không rủi roB. Các yếu tố như delta, gamma, vega, thetaC.Giá trị sổ sách của công tyD.Tỷ lệ vốn hóa thị trường Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtKhi tính toán giá trị quyền chọn theo mô hình Black-Scholes, yếu tố nào không được tính đến?A.Giá tài sản cơ sởB.Giá thực hiệnC.Độ biến động của tài sản cơ sởD. Chi phí giao dịch và thuế Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtQuyền chọn nào sau đây có giá trị tăng khi giá tài sản cơ sở tăng?A.Quyền chọn bán (put option)B. Quyền chọn mua (call option)C.Hợp đồng swap lãi suấtD.Hợp đồng tương lai hàng hóa Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtĐể phòng ngừa rủi ro tỷ giá trong thị trường ngoại hối, nhà đầu tư có thể sử dụng:A. Hợp đồng quyền chọn ngoại tệB.Hợp đồng tương lai hàng hóaC.Quyền chọn mua cổ phiếuD.Hợp đồng swap hàng hóa Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI