Câu hỏi, bài tập trắc nghiệm môn Nghiệp vụ ngân hàng Chương 1 Câu hỏi, bài tập trắc nghiệm môn Nghiệp vụ ngân hàng Chương 1 40 câu hỏi 30 phút Nghiệp vụ ngân hàngBẮT ĐẦU LÀM BÀICâu hỏi, bài tập trắc nghiệm môn Nghiệp vụ ngân hàng Chương 1 40 câu hỏi 30 phút Nghiệp vụ ngân hàngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtNgân hàng thương mại chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nào?A.Sản xuất hàng hóaB.Kinh doanh chứng khoánC.Cung cấp dịch vụ tài chính và tín dụngD.Xuất khẩu hàng hóa Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtTrong nghiệp vụ ngân hàng, hoạt động nào là hoạt động chính?A.Đầu tư bất động sảnB.Kinh doanh hàng hóaC.Cung cấp tín dụng và nhận tiền gửiD.Phát hành cổ phiếu Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtChức năng nào không phải của ngân hàng thương mại?A.Đầu tư vào thị trường chứng khoánB.Cung cấp dịch vụ thanh toánC.Cung cấp dịch vụ vay vốnD.Nhận tiền gửi từ cá nhân và doanh nghiệp Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtNgân hàng thực hiện việc thu tiền gửi của khách hàng nhằm mục đích gì?A.Cung cấp nguồn vốn cho các hoạt động cho vayB.Tăng cường đầu tư vào dự án dài hạnC.Cung cấp dịch vụ bảo hiểmD.Đầu tư vào chứng khoán Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtCác khoản tiền gửi không kỳ hạn có đặc điểm gì?A.Có lãi suất cao hơn tiền gửi có kỳ hạnB.Có thể rút bất kỳ lúc nào mà không bị phạtC.Được bảo hiểm cao hơn tiền gửi có kỳ hạnD.Yêu cầu phải thông báo trước khi rút tiền Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtNgân hàng cung cấp dịch vụ nào dưới đây để giúp khách hàng quản lý tài chính cá nhân?A.Đầu tư vào bất động sảnB.Kinh doanh hàng hóaC.Dịch vụ tài khoản tiết kiệm và thẻ tín dụngD.Phát hành cổ phiếu Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtĐặc điểm của khoản vay tiêu dùng là gì?A.Được cấp cho các doanh nghiệpB.Có thời gian vay dài hạnC.Được cấp cho mục đích tiêu dùng cá nhân và không yêu cầu tài sản thế chấpD.Cần có tài sản đảm bảo lớn Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtTrong nghiệp vụ ngân hàng, từ "tín dụng" có nghĩa là gì?A.Hành động gửi tiền vào tài khoản ngân hàngB.Hành động đầu tư vào chứng khoánC.Sự cho phép của ngân hàng để khách hàng vay tiền và trả sauD.Sự đầu tư vào bất động sản Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtNgân hàng có thể sử dụng công cụ nào để giảm thiểu rủi ro tín dụng?A.Tăng lãi suất cho vayB.Đầu tư vào bất động sảnC.Đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng và yêu cầu tài sản đảm bảoD.Tăng cường tiếp thị Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtDịch vụ ngân hàng nào giúp khách hàng chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác?A.Dịch vụ chuyển khoảnB.Dịch vụ bảo hiểmC.Dịch vụ cho vayD.Dịch vụ đầu tư Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtKhi ngân hàng cấp tín dụng cho khách hàng, yếu tố nào là quan trọng nhất để xác định mức độ tín nhiệm?A.Địa chỉ cư trú của khách hàngB.Số lượng tài sản của khách hàngC.Khả năng trả nợ và lịch sử tín dụng của khách hàngD.Số lượng tiền gửi trong tài khoản Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtĐặc điểm của chứng chỉ tiền gửi là gì?A.Có kỳ hạn và lãi suất cố địnhB.Có thể rút bất kỳ lúc nàoC.Được cấp cho các doanh nghiệpD.Không có lãi suất Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtNgân hàng nào dưới đây không phải là ngân hàng thương mại?A.Ngân hàng đầu tưB.Ngân hàng quốc doanhC.Ngân hàng trung ươngD.Ngân hàng hợp tác xã Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtĐể thực hiện nghiệp vụ cho vay, ngân hàng cần phải xem xét yếu tố nào?A.Tình trạng tài sản của ngân hàngB.Chi phí hoạt động của ngân hàngC.Khả năng trả nợ và tình hình tài chính của khách hàngD.Lịch sử quảng cáo của ngân hàng Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtKhi khách hàng mở tài khoản thanh toán tại ngân hàng, họ có thể sử dụng tài khoản này để làm gì?A.Đầu tư vào bất động sảnB.Thực hiện các giao dịch thanh toán và chuyển khoảnC.Đầu tư vào chứng khoánD.Tăng cường tiếp thị sản phẩm Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtTrong ngân hàng, “hợp đồng tín dụng” là gì?A.Thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng về các điều kiện vay vốnB.Thỏa thuận về việc mua bán chứng khoánC.Thỏa thuận về việc đầu tư vào bất động sảnD.Thỏa thuận về việc gửi tiền vào tài khoản Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtNgân hàng sử dụng chỉ tiêu nào để đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng?A.Tỷ lệ chi phíB.Tỷ lệ thanh khoảnC.Tỷ lệ lợi nhuậnD.Tỷ lệ nợ xấu Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtNgân hàng sử dụng công cụ nào để phân tích rủi ro tín dụng?A.Phân tích chi phí hoạt độngB.Mô hình điểm tín dụng (Credit Scoring Model)C.Phân tích thị trường chứng khoánD.Phân tích lợi nhuận dài hạn Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtTrong việc cung cấp tín dụng, ngân hàng thường yêu cầu khách hàng cung cấp tài sản thế chấp để:A.Đảm bảo số tiền gửiB.Bảo vệ ngân hàng khỏi rủi ro mất vốn nếu khách hàng không trả nợC.Tăng cường khả năng thanh toán của ngân hàngD.Tăng lãi suất cho vay Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtMột trong những dịch vụ ngân hàng giúp khách hàng có thể vay tiền mà không cần tài sản thế chấp là:A.Thẻ tín dụngB.Tài khoản tiết kiệmC.Chứng chỉ tiền gửiD.Tiền gửi có kỳ hạn Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtNgân hàng cung cấp dịch vụ nào để khách hàng có thể gửi tiền và nhận lãi suất?A.Cho vay tiêu dùngB.Tài khoản tiết kiệmC.Thẻ tín dụngD.Chứng chỉ tiền gửi Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtKhi ngân hàng thực hiện việc đầu tư vào chứng khoán, họ thường chú trọng vào yếu tố nào?A.Số lượng khách hàngB.Lợi nhuận và rủi ro của chứng khoánC.Chi phí hoạt độngD.Sự đa dạng của dịch vụ ngân hàng Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtĐặc điểm của khoản vay ngắn hạn là gì?A.Thời gian vay thường dưới một nămB.Thời gian vay dài hơn một nămC.Yêu cầu tài sản thế chấp lớnD.Được cấp cho mục đích đầu tư dài hạn Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtTrong quản lý tín dụng, ngân hàng sử dụng công cụ nào để theo dõi tình hình tài chính của khách hàng?A.Phân tích chi phí hoạt độngB.Phân tích thị trường chứng khoánC.Phân tích báo cáo tài chính và dự đoán dòng tiềnD.Phân tích lợi nhuận dài hạn Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtNgân hàng sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường khả năng sinh lời của hoạt động ngân hàng?A.Tỷ lệ thanh khoảnB.Tỷ lệ chi phíC.Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)D.Tỷ lệ nợ xấu Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtKhi ngân hàng cấp tín dụng cho khách hàng, các yếu tố nào thường được xem xét?A.Khả năng trả nợ và lịch sử tín dụng của khách hàngB.Địa chỉ cư trú của khách hàngC.Số lượng tài sản của khách hàngD.Số lượng tiền gửi trong tài khoản Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtĐặc điểm của dịch vụ chuyển khoản ngân hàng là gì?A.Cung cấp vốn cho các dự án đầu tưB.Đầu tư vào chứng khoánC.Cho phép chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khácD.Cung cấp dịch vụ bảo hiểm Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtKhi ngân hàng phát hành thẻ tín dụng, khách hàng có thể sử dụng thẻ này để:A.Đầu tư vào bất động sảnB.Mua sắm và thanh toán hàng hóa, dịch vụC.Gửi tiền vào tài khoản tiết kiệmD.Đầu tư vào chứng khoán Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtĐể quản lý rủi ro tín dụng, ngân hàng thường thực hiện việc gì?A.Tăng cường đầu tư vào bất động sảnB.Đầu tư vào chứng khoánC.Đánh giá khả năng trả nợ và yêu cầu tài sản thế chấpD.Giảm chi phí hoạt động Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtNgân hàng thực hiện nghiệp vụ nào để bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong trường hợp ngân hàng gặp khó khăn tài chính?A.Cung cấp bảo hiểm tiền gửiB.Đầu tư vào chứng khoánC.Phát hành cổ phiếuD.Đầu tư vào bất động sản Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biếtKhi ngân hàng cho vay, yếu tố nào không phải là yếu tố chính trong việc quyết định số tiền vay?A.Khả năng trả nợ của khách hàngB.Số lượng tiền gửi của ngân hàngC.Tình hình tài chính của khách hàngD.Lịch sử tín dụng của khách hàng Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biếtĐặc điểm của tiền gửi có kỳ hạn là gì?A.Có thể rút bất kỳ lúc nàoB.Có lãi suất cao hơn và có thời gian gửi cố địnhC.Không yêu cầu tài sản thế chấpD.Được cấp cho mục đích tiêu dùng cá nhân Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biếtNgân hàng thường sử dụng công cụ nào để quản lý rủi ro liên quan đến tỷ giá hối đoái?A.Tăng lãi suất cho vayB.Đầu tư vào chứng khoánC.Sử dụng hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng hoán đổiD.Tăng cường quảng cáo Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biếtKhi ngân hàng thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh tín dụng, họ cần chú trọng vào yếu tố nào?A.Đầu tư vào chứng khoánB.Đánh giá khả năng thực hiện nghĩa vụ của khách hàngC.Tăng cường tiếp thịD.Giảm chi phí hoạt động Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biếtTrong lĩnh vực ngân hàng, thuật ngữ “tỷ lệ nợ xấu” có ý nghĩa gì?A.Tỷ lệ đầu tư vào chứng khoánB.Tỷ lệ các khoản vay không có khả năng thu hồiC.Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữuD.Tỷ lệ thanh khoản của ngân hàng Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biếtĐặc điểm của ngân hàng đầu tư là gì?A.Tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp và thị trường chứng khoánB.Cung cấp dịch vụ cho vay và nhận tiền gửi từ cá nhânC.Chuyên cung cấp dịch vụ tiết kiệm và thẻ tín dụngD.Tập trung vào việc cung cấp bảo hiểm và các dịch vụ cá nhân Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biếtNgân hàng có thể áp dụng phương pháp nào để xác định lãi suất cho vay?A.Xem xét rủi ro tín dụng và chi phí vốnB.Xem xét số lượng tiền gửi của khách hàngC.Đầu tư vào chứng khoánD.Tăng cường quảng cáo Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biếtĐể quản lý rủi ro thanh khoản, ngân hàng nên thực hiện các biện pháp nào?A.Đầu tư vào bất động sảnB.Duy trì dự trữ tiền mặt và quản lý dòng tiềnC.Giảm lãi suất huy động vốnD.Tăng cường quảng cáo và tiếp thị Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biếtKhi ngân hàng cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn tín dụng?A.Khả năng trả nợ và tình hình tài chính của doanh nghiệpB.Địa chỉ trụ sở của doanh nghiệpC.Số lượng nhân viên của doanh nghiệpD.Lịch sử quảng cáo của doanh nghiệp Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biếtTrong quản lý tài chính ngân hàng, chỉ tiêu nào dùng để đo lường khả năng sinh lời?A.Tỷ lệ thanh khoảnB.Tỷ lệ chi phíC.Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)D.Tỷ lệ nợ xấu Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/40|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI