Câu hỏi, bài tập trắc nghiệm môn Nghiệp vụ ngân hàng Chương 2 Câu hỏi, bài tập trắc nghiệm môn Nghiệp vụ ngân hàng Chương 2 40 câu hỏi 30 phút Nghiệp vụ ngân hàngBẮT ĐẦU LÀM BÀICâu hỏi, bài tập trắc nghiệm môn Nghiệp vụ ngân hàng Chương 2 40 câu hỏi 30 phút Nghiệp vụ ngân hàngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết Hoạt động nào dưới đây không phải là nghiệp vụ chính của ngân hàng thương mại?A.Cấp tín dụngB.Sản xuất hàng tiêu dùngC.Nhận tiền gửiD.Mở tài khoản thanh toán Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biết Tín dụng ngân hàng là gì?A.Khoản đầu tư dài hạnB.Số tiền mà ngân hàng cho khách hàng vay với điều kiện phải hoàn trảC.Khoản tiền gửi không kỳ hạnD.Nguồn vốn từ phát hành chứng khoán Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết Ngân hàng thương mại chủ yếu sử dụng nguồn vốn nào để cấp tín dụng cho khách hàng?A.Vốn tự cóB.Vốn đầu tư từ các tổ chức khácC.Tiền gửi của khách hàngD.Vốn vay từ các tổ chức quốc tế Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biết Trong nghiệp vụ ngân hàng, phát hành séc là hoạt động của ngân hàng thuộc loại nào?A.Dịch vụ thanh toánB.Cho vayC.Đầu tưD.Tín dụng thương mại Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết Hoạt động nào của ngân hàng giúp tăng cường khả năng thanh khoản?A.Tăng cường huy động vốn ngắn hạnB.Cung cấp tín dụng dài hạnC.Đầu tư vào tài sản cố địnhD.Giảm tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết Các loại tài sản nào thường được ngân hàng chấp nhận làm tài sản đảm bảo khi cấp tín dụng?A.Hàng hóa tiêu dùngB.Bất động sản và tài sản có giá trị caoC.Tài sản cố định như máy mócD.Tiền mặt Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biết Quy trình cấp tín dụng thường bắt đầu bằng hoạt động nào?A.Xem xét hồ sơ vay vốnB.Phê duyệt hợp đồng tín dụngC.Giải ngân vốn vayD.Tính toán lãi suất cho vay Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biết Một ngân hàng có thể chịu rủi ro tín dụng trong trường hợp nào?A.Khách hàng rút tiền gửi quá mứcB.Khách hàng không trả được nợ vay đúng hạnC.Tỷ lệ lãi suất giảm mạnhD.Ngân hàng bị lỗi hệ thống máy tính Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biết Khi nào thì ngân hàng cần phải thực hiện phân tích tài chính của khách hàng vay vốn?A.Khi khách hàng nộp tiền gửiB.Khi khách hàng đề nghị vay vốnC.Khi ngân hàng thay đổi chính sách tín dụngD.Khi ngân hàng điều chỉnh lãi suất Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biết Ngân hàng nào dưới đây có quyền phát hành tiền tệ?A.Ngân hàng thương mạiB.Ngân hàng Trung ươngC.Ngân hàng đầu tưD.Ngân hàng tài chính Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biết Để đánh giá khả năng thanh toán của một khách hàng vay vốn, ngân hàng thường sử dụng chỉ tiêu nào?A.Tổng tài sảnB.Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanhC.Vốn chủ sở hữuD.Doanh thu bán hàng Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết Phát hành trái phiếu ngân hàng là một hình thức huy động vốn nào?A.Huy động vốn từ vốn chủ sở hữuB.Huy động vốn từ phát hành chứng khoánC.Huy động vốn từ tiền gửi của khách hàngD.Huy động vốn từ vay ngắn hạn Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết Đối với các khoản cho vay, ngân hàng thường yêu cầu loại hình bảo đảm nào?A.Tài sản thế chấpB.Tín chấpC.Bảo lãnh của bên thứ baD.Giấy cam kết trả nợ Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết Trong nghiệp vụ ngân hàng, dịch vụ nào dưới đây giúp khách hàng thực hiện các giao dịch thanh toán?A.Dịch vụ bảo hiểmB.Dịch vụ tài khoản thanh toánC.Dịch vụ cho vay tiêu dùngD.Dịch vụ đầu tư chứng khoán Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biết Ngân hàng thường phải đối mặt với rủi ro nào khi cấp tín dụng?A.Rủi ro thị trườngB.Rủi ro tín dụngC.Rủi ro lãi suấtD.Rủi ro thanh khoản Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết Thế nào là tín dụng vô hình?A.Tín dụng cho vay không yêu cầu tài sản đảm bảoB.Tín dụng có lãi suất thấp hơn mức bình quânC.Tín dụng cấp cho những khách hàng chưa có lịch sử tín dụngD.Tín dụng không được ghi chép chính thức trong sổ sách ngân hàng Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết Để giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay, ngân hàng thường thực hiện biện pháp nào?A.Giảm lãi suất cho vayB.Đánh giá kỹ lưỡng hồ sơ vay vốn và yêu cầu tài sản đảm bảoC.Tăng cường huy động vốn ngắn hạnD.Đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết Khi thực hiện các giao dịch ngân hàng, khách hàng cần phải lưu ý điều gì để đảm bảo an toàn tài chính?A.Chỉ thực hiện giao dịch qua điện thoạiB.Sử dụng tất cả các dịch vụ ngân hàng miễn phíC.Kiểm tra kỹ lưỡng các giao dịch và bảo mật thông tin cá nhânD.Không cần lưu giữ chứng từ giao dịch Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết Để theo dõi tình hình tài chính của khách hàng vay vốn, ngân hàng có thể sử dụng phương pháp nào?A.Phân tích báo cáo tài chính định kỳB.Theo dõi biến động giá chứng khoán của khách hàngC.Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh hàng thángD.Phỏng vấn trực tiếp khách hàng Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết Ngân hàng thương mại thường mở tài khoản thanh toán cho những đối tượng nào?A.Các tổ chức phi chính phủB.Cá nhân và doanh nghiệpC.Các tổ chức tài chính quốc tếD.Các ngân hàng khác Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết Trong các loại hình tín dụng, loại tín dụng nào yêu cầu tài sản thế chấp?A.Tín dụng tiêu dùngB.Tín dụng thế chấpC.Tín dụng tín chấpD.Tín dụng không có tài sản đảm bảo Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biết Phát biểu nào dưới đây về chức năng của ngân hàng thương mại là đúng?A.Ngân hàng thương mại chỉ hoạt động trong lĩnh vực tín dụngB.Ngân hàng thương mại cung cấp dịch vụ tài chính cho cả cá nhân và doanh nghiệpC.Ngân hàng thương mại chỉ hoạt động trong lĩnh vực thanh toánD.Ngân hàng thương mại không thực hiện nghiệp vụ đầu tư Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết Tín dụng ngắn hạn thường được sử dụng để đáp ứng nhu cầu gì của khách hàng?A.Đầu tư dài hạnB.Mua sắm tài sản cố địnhC.Chi phí lưu động và nhu cầu vốn lưu độngD.Đầu tư vào dự án lớn Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết Ngân hàng cần lưu ý điều gì khi cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp?A.Chỉ quan tâm đến tài sản của doanh nghiệpB.Đánh giá toàn diện về tình hình tài chính và khả năng trả nợ của doanh nghiệpC.Cung cấp tín dụng mà không cần yêu cầu tài sản thế chấpD.Đưa ra điều kiện vay vốn đơn giản và dễ dàng Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết Loại tài sản nào dưới đây thường được ngân hàng chấp nhận làm tài sản đảm bảo khi cấp tín dụng?A.Hàng hóa tiêu dùngB.Các khoản nợ phải thuC.Tài sản bất động sảnD.Máy móc thiết bị đã qua sử dụng Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết Ngân hàng thương mại thường phải đối mặt với rủi ro nào khi cho vay?A.Rủi ro lãi suấtB.Rủi ro thanh khoảnC.Rủi ro ngoại hốiD.Rủi ro tín dụng Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biết Trong các loại hình tín dụng, loại tín dụng nào không yêu cầu tài sản thế chấp?A.Tín dụng thế chấpB.Tín dụng mua ô tôC.Tín dụng tín chấpD.Tín dụng đầu tư dài hạn Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biết Để thu hồi nợ vay, ngân hàng có thể thực hiện biện pháp nào?A.Thu hồi tài sản thế chấpB.Giảm lãi suất cho vayC.Cung cấp thêm tín dụngD.Tăng cường marketing Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết Trong hệ thống ngân hàng, đơn vị nào chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của ngân hàng thương mại?A.Ngân hàng Trung ươngB.Các ngân hàng thương mại khácC.Bộ Tài chínhD.Bộ Kế hoạch và Đầu tư Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết Khi thực hiện giao dịch qua internet banking, khách hàng cần phải lưu ý điều gì?A.Thực hiện giao dịch vào thời điểm đông ngườiB.Đảm bảo bảo mật thông tin và kiểm tra kỹ lưỡng giao dịchC.Chia sẻ thông tin tài khoản với bạn bèD.Sử dụng tất cả các dịch vụ ngân hàng miễn phí Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biết Tại sao ngân hàng cần thực hiện việc phân tích tín dụng trước khi cấp vốn?A.Để xác định mức lãi suất cho vayB.Để đánh giá khả năng trả nợ và rủi ro tín dụngC.Để quyết định số tiền cho vayD.Để lựa chọn loại hình tài sản thế chấp Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biết Để phòng ngừa rủi ro trong hoạt động cho vay, ngân hàng thường thực hiện biện pháp nào?A.Đánh giá khả năng tài chính và yêu cầu tài sản thế chấpB.Giảm lãi suất cho vayC.Đầu tư vào các dự án lớnD.Tăng cường hoạt động quảng cáo Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biết Một ngân hàng thường yêu cầu những tài liệu nào để xét duyệt hồ sơ vay vốn?A.Báo cáo tài chính, kế hoạch vay vốn, và hợp đồng bảo đảmB.Đơn xin vay vốn và chứng minh nhân dânC.Giấy chứng nhận sở hữu tài sản và giấy phép kinh doanhD.Hồ sơ bảo hiểm và hợp đồng mua bán Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biết Ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro nào khi khách hàng không trả nợ đúng hạn?A.Rủi ro lãi suấtB.Rủi ro tín dụngC.Rủi ro thanh khoảnD.Rủi ro thị trường Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biết Trong quản lý rủi ro tín dụng, ngân hàng cần thực hiện các biện pháp gì?A.Tăng cường tiếp thị để thu hút khách hàngB.Xác minh thông tin và đánh giá khả năng trả nợ của khách hàngC.Cung cấp các khoản vay nhỏ để giảm rủi roD.Đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biết Khi nào ngân hàng có thể tiến hành xử lý tài sản thế chấp?A.Khi khách hàng hoàn tất việc trả nợB.Khi khách hàng không trả nợ theo đúng hợp đồng vayC.Khi ngân hàng cần thêm vốn để đầu tưD.Khi tài sản thế chấp giảm giá trị Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biết Một ngân hàng thường sử dụng phương pháp nào để kiểm tra tình trạng tài chính của khách hàng?A.Phân tích thị trường chứng khoánB.Phân tích báo cáo tài chínhC.Theo dõi hoạt động bán hàng của khách hàngD.Phỏng vấn khách hàng trực tiếp Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biết Trong các loại hình tín dụng, loại nào có thời hạn vay dài nhất?A.Tín dụng ngắn hạnB.Tín dụng trung hạn và dài hạnC.Tín dụng tiêu dùngD.Tín dụng thấu chi Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biết Các ngân hàng thương mại thường phải đối mặt với rủi ro nào trong hoạt động cho vay?A.Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoảnB.Rủi ro thị trường và rủi ro lãi suấtC.Rủi ro ngoại hối và rủi ro tài sảnD.Rủi ro nhân sự và rủi ro hệ thống Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biết Để đảm bảo an toàn trong hoạt động cho vay, ngân hàng cần thực hiện gì?A.Giảm lãi suất cho vay để thu hút khách hàngB.Đánh giá kỹ lưỡng hồ sơ vay vốn và yêu cầu bảo đảm tài sảnC.Cung cấp các khoản vay không cần tài sản đảm bảoD.Đầu tư vào các dự án rủi ro cao Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/40|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI