Đề thi trắc nghiệm Khoa học quản lý UTC Đề thi trắc nghiệm Khoa học quản lý UTC 40 câu hỏi 30 phút Khoa học quản lýBẮT ĐẦU LÀM BÀIĐề thi trắc nghiệm Khoa học quản lý UTC 40 câu hỏi 30 phút Khoa học quản lýPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtQuản lý là gì?A.Sự tổ chức các nguồn lựcB.Sự điều phối các nguồn lực để đạt mục tiêuC.Sự phân bổ tài nguyênD.Sự lập kế hoạch Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtChức năng cơ bản của quản lý không bao gồm:A.Lập kế hoạchB.Tổ chứcC.Điều phốiD.Kiểm tra Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtNguyên tắc nào là cơ bản trong quản lý?A.Nguyên tắc phân côngB.Nguyên tắc phản hồiC.Nguyên tắc phân tíchD.Nguyên tắc giải quyết vấn đề Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtMô hình quản lý nào tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất?A.Mô hình quản lý chiến lượcB.Mô hình quản lý chất lượngC.Mô hình quản lý quy trìnhD.Mô hình quản lý dự án Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtTrong quản lý, PEST là viết tắt của các yếu tố nào?A.Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệB.Chính trị, Kinh tế, Môi trường, Công nghệC.Pháp lý, Kinh tế, Xã hội, Công nghệD.Pháp lý, Kinh tế, Môi trường, Công nghệ Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtKhái niệm nào sau đây mô tả việc phân tích môi trường bên ngoài?A.SWOTB.PESTC.KPID.BCG Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtMô hình phân tích SWOT được sử dụng để:A.Xác định các chỉ tiêu hiệu suấtB.Đánh giá tài chínhC.Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thứcD.Lập kế hoạch tài chính Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtĐặc điểm nào không phải của lãnh đạo hiệu quả?A.Tầm nhìn chiến lượcB.Sự thụ động trong quyết địnhC.Kỹ năng giao tiếp tốtD.Khả năng động viên nhân viên Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtQuản lý theo mục tiêu (MBO) chủ yếu tập trung vào:A.Quy trình sản xuấtB.Kết quả và mục tiêuC.Quy trình tổ chứcD.Quy hoạch tài chính Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtPhương pháp nào là công cụ chính để đo lường hiệu suất trong tổ chức?A.SWOTB.KPIC.PESTD.BCG Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtKhi nói đến “quản lý theo dự án,” yếu tố quan trọng nào phải được cân nhắc?A.Thời gian, ngân sách, và phạm viB.Quy trình và quy địnhC.Kỹ năng lãnh đạo và quản lýD.Quy trình phân phối Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtTrong mô hình tổ chức, một “ma trận tổ chức” là gì?A.Một loại cấu trúc tổ chức phân cấpB.Một hệ thống quản lý dự ánC.Một cấu trúc tổ chức kết hợp giữa chức năng và dự ánD.Một hệ thống quản lý chất lượng Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtKhái niệm nào đề cập đến việc phân chia công việc và nhiệm vụ giữa các bộ phận?A.Lập kế hoạchB.Tổ chứcC.Điều hànhD.Kiểm tra Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtTrong quản lý chiến lược, khái niệm “định vị” có nghĩa là:A.Xác định vị trí của sản phẩm trên thị trường so với đối thủB.Xác định cấu trúc tổ chứcC.Đưa ra các mục tiêu chiến lượcD.Đưa ra các kế hoạch hành động Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtKhái niệm nào là quan trọng trong việc duy trì động lực của nhân viên?A.Đánh giá tài chínhB.Khen thưởng và công nhậnC.Cải tiến quy trìnhD.Phân bổ tài nguyên Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtQuản lý theo quy trình tập trung vào:A.Tối ưu hóa và cải tiến quy trìnhB.Đặt mục tiêu và lập kế hoạchC.Phân chia công việcD.Đánh giá hiệu suất Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết“Phân tích chuỗi giá trị” nhằm mục đích:A.Xác định các hoạt động tạo giá trị trong tổ chứcB.Phân tích yếu tố môi trườngC.Đánh giá điểm mạnh và điểm yếuD.Xác định các cơ hội và thách thức Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtKhái niệm “quản lý khủng hoảng” chủ yếu liên quan đến:A.Đối phó với tình huống khẩn cấp và sự cốB.Quản lý dự ánC.Phân tích thị trườngD.Quản lý chất lượng Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtQuản lý chất lượng toàn diện (TQM) chú trọng vào:A.Cải tiến liên tục và sự hài lòng của khách hàngB.Quy trình sản xuấtC.Lập kế hoạch tài chínhD.Phân tích SWOT Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtTrong mô hình quản lý nhân sự, “đào tạo và phát triển” nhằm mục đích:A.Cải thiện kỹ năng và năng lực của nhân viênB.Đánh giá hiệu suấtC.Xác định mục tiêu chiến lượcD.Quản lý ngân sách Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết“Kế hoạch chiến lược dài hạn” thường có thời gian là:A.1 nămB.2 nămC.5 năm hoặc hơnD.6 tháng Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtKhái niệm nào là quan trọng trong việc cải tiến quy trình làm việc?A.Lean ManagementB.Phân tích SWOTC.KPID.Đánh giá tài chính Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết“Phân tích đối thủ cạnh tranh” nhằm mục đích:A.Xác định điểm mạnh của tổ chứcB.Hiểu và so sánh các hoạt động của đối thủC.Đánh giá chất lượng sản phẩmD.Xác định nhu cầu khách hàng Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtMô hình quản lý nào tập trung vào việc duy trì sự đổi mới?A.Mô hình quản lý dự ánB.Mô hình quản lý đổi mớiC.Mô hình quản lý chất lượngD.Mô hình quản lý quy trình Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtKhi thực hiện một dự án, khái niệm “phạm vi” bao gồm:A.Các mục tiêu và công việc cần thực hiện trong dự ánB.Ngân sách và thời gianC.Quy trình và quy địnhD.Kỹ năng lãnh đạo Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết“Khả năng phục hồi tổ chức” đề cập đến:A.Khả năng đối phó và hồi phục sau các tình huống khủng hoảngB.Khả năng phát triển sản phẩm mớiC.Khả năng mở rộng thị trườngD.Khả năng quản lý tài chính Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtMô hình quản lý nào phù hợp với các tổ chức hoạt động trong môi trường không ổn định?A.Mô hình quản lý quy trìnhB.Mô hình quản lý dự ánC.Mô hình quản lý linh hoạtD.Mô hình quản lý chất lượng Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtTrong quản lý nguồn nhân lực, “tuyển dụng” nhằm mục đích:A.Thu hút và chọn lựa ứng viên phù hợpB.Đào tạo và phát triển nhân viênC.Đánh giá hiệu suấtD.Xác định mục tiêu chiến lược Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtKhái niệm nào liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu lãng phí?A.Đánh giá hiệu suấtB.Kế hoạch chiến lượcC.Lean ManagementD.Phân tích SWOT Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtTrong mô hình quản lý, “tinh gọn” đề cập đến:A.Giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trìnhB.Tăng cường đầu tưC.Phát triển sản phẩm mớiD.Tăng cường quảng cáo Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biếtKhái niệm “quản lý đổi mới” liên quan đến:A.Phát triển sản phẩm mớiB.Khuyến khích và quản lý sự sáng tạo và thay đổiC.Đánh giá hiệu suấtD.Tối ưu hóa quy trình Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biếtTrong quản lý tài chính, “dự báo” có nghĩa là:A.Xác định chi phí hiện tạiB.Dự đoán các khoản thu và chi trong tương laiC.Đánh giá hiệu suất tài chínhD.Lập kế hoạch ngân sách Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biếtKhi đề cập đến “quản lý chuỗi cung ứng,” yếu tố nào là quan trọng nhất?A.Tối ưu hóa quy trình và giảm chi phíB.Đánh giá tài chínhC.Phát triển sản phẩm mớiD.Đào tạo nhân viên Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biếtKhái niệm “quản lý rủi ro” bao gồm:A.Xác định, phân tích, và giảm thiểu rủi roB.Đánh giá hiệu suấtC.Phát triển sản phẩm mớiD.Lập kế hoạch tài chính Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biết“Quản lý năng suất” tập trung vào việc:A.Tăng cường hiệu quả và hiệu suất làm việcB.Đánh giá tài chínhC.Phát triển sản phẩmD.Lập kế hoạch dự án Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biếtTrong quản lý chất lượng, “chuẩn mực chất lượng” đề cập đến:A.Các yêu cầu và tiêu chuẩn cần đạt đượcB.Quy trình sản xuấtC.Chi phí sản phẩmD.Phát triển sản phẩm mới Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biếtKhái niệm nào liên quan đến việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức?A.SWOTB.KPIC.PESTD.BCG Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biếtTrong quản lý nhân sự, “đánh giá hiệu suất” có nghĩa là:A.Đào tạo và phát triểnB.Đánh giá kết quả công việc và hiệu quả của nhân viênC.Tuyển dụngD.Phát triển sản phẩm Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biếtKhái niệm nào liên quan đến việc phân tích tài chính và đánh giá lợi nhuận?A.Đánh giá hiệu suấtB.Phân tích tài chínhC.Quản lý chất lượngD.Phân tích SWOT Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biếtTrong quản lý dự án, khái niệm “ngân sách” bao gồm:A.Các khoản chi phí dự kiến và nguồn tài chínhB.Quy trình và quy địnhC.Phát triển sản phẩmD.Đào tạo nhân viên Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/40|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI