Đề thi trắc nghiệm Quản trị chất lượng UEH Đề thi trắc nghiệm Quản trị chất lượng UEH 40 câu hỏi 30 phút Quản trị chất lượngBẮT ĐẦU LÀM BÀIĐề thi trắc nghiệm Quản trị chất lượng UEH 40 câu hỏi 30 phút Quản trị chất lượngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) tập trung vào điều gì?A. Cải tiến liên tục và toàn diện tất cả các quá trình trong tổ chức để đạt được chất lượng tốt nhấtB.Giảm chi phí sản xuấtC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bản Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biết Mô hình DMAIC trong phương pháp sáu sigma bao gồm các bước nào?A.Define (Xác định), Measure (Đo lường), Analyze (Phân tích), Improve (Cải tiến), Control (Kiểm soát)B.Design (Thiết kế), Measure (Đo lường), Analyze (Phân tích), Implement (Triển khai), Control (Kiểm soát)C.Define (Xác định), Measure (Đo lường), Act (Hành động), Improve (Cải tiến), Check (Kiểm tra)D.Design (Thiết kế), Analyze (Phân tích), Improve (Cải tiến), Control (Kiểm soát), Check (Kiểm tra) Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết “ISO 9001” là gì?A.Một tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượngB.Một phương pháp để đo lường chất lượng sản phẩmC.Một công cụ để phân tích dữ liệu chất lượngD.Một hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biết “Quản lý dự án chất lượng” (Quality Project Management) bao gồm các hoạt động nào?A.Lên kế hoạch, triển khai, và theo dõi các dự án nhằm cải thiện chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Giảm thiểu chi phí sản xuấtD.Tăng cường tốc độ sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết “Phân tích nguyên nhân gốc rễ” (Root Cause Analysis) nhằm mục tiêu gì?A.Xác định nguyên nhân cơ bản gây ra vấn đề để tìm ra giải pháp khắc phục hiệu quảB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Giảm thiểu chi phí sản xuấtD.Tăng cường tốc độ sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết “Kỹ thuật phân tích lỗi và hiệu ứng” (FMEA) giúp làm gì?A.Đánh giá và quản lý rủi ro bằng cách phân tích các lỗi tiềm ẩn và ảnh hưởng của chúngB.Đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biết “Quản lý chất lượng dựa trên dữ liệu” (Data-Driven Quality Management) là gì?A.Sử dụng dữ liệu và phân tích để ra quyết định và cải thiện chất lượngB.Đảm bảo chi phí sản xuất thấpC.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnD.Tăng cường năng suất lao động Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biết “Đánh giá nội bộ” (Internal Audits) trong hệ thống quản lý chất lượng nhằm mục tiêu gì?A.Đánh giá và đảm bảo các quy trình và hệ thống chất lượng tuân thủ các tiêu chuẩn và yêu cầuB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biết “Chỉ số hiệu suất chính” (KPIs) giúp làm gì trong quản lý chất lượng?A.Đo lường và đánh giá hiệu quả của các quy trình và hoạt động chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Giảm thiểu chi phí sản xuấtD.Tăng cường tốc độ sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biết “Sáu sigma” (Six Sigma) là gì trong quản lý chất lượng?A.Một phương pháp nhằm giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình sản xuấtB.Một công cụ để đo lường chất lượng sản phẩmC.Một hệ thống quản lý chất lượng dịch vụD.Một phương pháp để tăng cường sự hài lòng của khách hàng Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biết “Chất lượng tổng thể” trong TQM bao gồm những yếu tố nào?A.Chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, và sự hài lòng của khách hàngB.Chi phí sản xuất, thời gian sản xuất, và số lượng sản phẩmC.Đánh giá tài chính, chi phí sản xuất, và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết “Chất lượng sản phẩm và dịch vụ” thường được đo lường bằng các chỉ số nào?A.Độ tin cậy, sự đáp ứng, và sự đảm bảoB.Chi phí sản xuất và thời gian sản xuấtC.Đánh giá tài chính và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết “Kiểm soát chất lượng” (Quality Control) thường bao gồm các hoạt động nào?A.Đo lường, kiểm tra, và phân tích sản phẩm để đảm bảo chúng đạt tiêu chuẩn chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết “Phát triển quy trình” (Process Development) trong quản lý chất lượng có mục tiêu gì?A.Xây dựng và tối ưu hóa các quy trình để cải thiện chất lượng và hiệu quảB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biết “Quản lý chất lượng dựa trên khách hàng” (Customer-Based Quality Management) có nghĩa là gì?A.Tập trung vào việc đáp ứng và vượt qua mong đợi của khách hàng để đạt được sự hài lòng cao nhấtB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết “Quản lý chất lượng trong chuỗi cung ứng” (Supply Chain Quality Management) có vai trò gì?A.Đảm bảo tất cả các bên trong chuỗi cung ứng tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng để duy trì chất lượng sản phẩm cuối cùngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết “Quản lý rủi ro chất lượng” (Quality Risk Management) nhằm mục tiêu gì?A.Xác định, đánh giá, và quản lý các rủi ro có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết “Sự đồng cảm trong dịch vụ” có nghĩa là gì?A.Khả năng hiểu và đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết “Quản lý chất lượng trong dịch vụ” bao gồm các yếu tố nào?A.Chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng, và hiệu suất dịch vụB.Chi phí sản xuất và thời gian sản xuấtC.Đánh giá tài chính và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết “Quản lý chất lượng trong phát triển sản phẩm” (Product Development Quality Management) có mục tiêu gì?A.Đảm bảo chất lượng sản phẩm trong toàn bộ quá trình phát triển, từ ý tưởng đến sản xuấtB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết “Đánh giá chất lượng dựa trên khách hàng” (Customer-Based Quality Assessment) giúp làm gì?A.Đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên phản hồi và mong đợi của khách hàngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Giảm thiểu chi phí sản xuấtD.Tăng cường tốc độ sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biết “Quản lý sự thay đổi” (Change Management) trong quản lý chất lượng có vai trò gì?A.Quản lý và điều phối các thay đổi trong quy trình hoặc hệ thống chất lượng để duy trì hoặc cải thiện chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết “Bảng điều khiển chất lượng” (Quality Dashboard) có mục tiêu gì?A.Cung cấp một cái nhìn tổng quan về các chỉ số chất lượng và hiệu suất để hỗ trợ ra quyết địnhB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết “Quản lý chất lượng trong sản xuất” bao gồm các hoạt động nào?A.Kiểm tra, giám sát, và cải tiến quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩmB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết “Quản lý chất lượng dịch vụ” bao gồm những yếu tố nào?A.Chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng, và sự cải tiến liên tụcB.Chi phí sản xuất và thời gian sản xuấtC.Đánh giá tài chính và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết “Quản lý chất lượng tổng thể” (TQM) có đặc điểm gì nổi bật?A.Tập trung vào việc cải tiến liên tục và sự tham gia của toàn bộ tổ chức để đạt chất lượng cao nhấtB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biết “Quản lý chất lượng trong ngành y tế” bao gồm các yếu tố nào?A.Chất lượng chăm sóc bệnh nhân, an toàn bệnh nhân, và sự tuân thủ các tiêu chuẩn y tếB.Chi phí sản xuất và thời gian sản xuấtC.Đánh giá tài chính và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biết “Đảm bảo chất lượng” (Quality Assurance) khác gì so với “kiểm soát chất lượng” (Quality Control)?A.Đảm bảo chất lượng tập trung vào việc xây dựng hệ thống để ngăn ngừa vấn đề chất lượng, trong khi kiểm soát chất lượng tập trung vào việc phát hiện và sửa chữa vấn đề khi chúng xảy raB.Đảm bảo chất lượng chỉ tập trung vào chi phí sản xuấtC.Kiểm soát chất lượng chỉ tập trung vào sự hài lòng của khách hàngD.Đảm bảo chất lượng không liên quan đến quy trình sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết “Chiến lược chất lượng” (Quality Strategy) trong quản lý chất lượng có vai trò gì?A.Định hướng và lập kế hoạch các hoạt động chất lượng để đạt được mục tiêu dài hạn của tổ chứcB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết “Quản lý chất lượng trong ngành xây dựng” bao gồm các yếu tố nào?A.Chất lượng công trình, an toàn xây dựng, và tuân thủ các quy định xây dựngB.Chi phí sản xuất và thời gian sản xuấtC.Đánh giá tài chính và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biết “Quản lý chất lượng trong ngành thực phẩm” bao gồm các yếu tố nào?A.An toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm, và sự tuân thủ các quy định về vệ sinh thực phẩmB.Chi phí sản xuất và thời gian sản xuấtC.Đánh giá tài chính và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biết “Quản lý chất lượng trong giáo dục” có vai trò gì?A.Đảm bảo chất lượng giảng dạy, học tập, và dịch vụ giáo dục để nâng cao kết quả học tập và sự hài lòng của học sinhB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biết “Quản lý chất lượng trong dịch vụ chăm sóc sức khỏe” bao gồm các hoạt động nào?A.Đánh giá và cải tiến chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe để đảm bảo sự an toàn và hài lòng của bệnh nhânB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biết “Đo lường sự hài lòng của khách hàng” có thể sử dụng các phương pháp nào?A.Khảo sát, phỏng vấn, và phân tích phản hồi từ khách hàngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biết “Quản lý chất lượng trong ngành công nghệ thông tin” bao gồm các yếu tố nào?A.Đảm bảo chất lượng phần mềm, dịch vụ IT, và sự bảo mật thông tinB.Chi phí sản xuất và thời gian sản xuấtC.Đánh giá tài chính và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biết “Sự cải tiến liên tục” (Continuous Improvement) trong TQM nhằm mục tiêu gì?A.Luôn luôn cải thiện các quy trình và sản phẩm để đạt được hiệu quả chất lượng tốt nhấtB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biết “Phân tích xu hướng” (Trend Analysis) trong quản lý chất lượng giúp làm gì?A.Xác định và theo dõi các xu hướng trong dữ liệu chất lượng để dự đoán và cải thiện hiệu suấtB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biết “Bảng điều khiển chất lượng” (Quality Dashboard) thường bao gồm các chỉ số nào?A.Các chỉ số chất lượng, hiệu suất, và sự hài lòng của khách hàngB.Chi phí sản xuất và thời gian sản xuấtC.Đánh giá tài chính và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biết “Phân tích sự biến động” (Variation Analysis) trong quản lý chất lượng nhằm mục tiêu gì?A.Xác định các yếu tố gây ra sự biến động trong quy trình và sản phẩm để cải tiến chất lượngB.Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bảnC.Tăng cường tốc độ sản xuấtD.Giảm thiểu chi phí sản xuất Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biết “Quản lý chất lượng trong lĩnh vực bán lẻ” bao gồm các yếu tố nào?A.Đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng, và trải nghiệm mua sắmB.Chi phí sản xuất và thời gian sản xuấtC.Đánh giá tài chính và năng suất lao độngD.Đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/40|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI