FULL Trắc nghiệm 150 câu từ vựng HSK 1 FULL Trắc nghiệm 150 câu từ vựng HSK 1 150 câu hỏi 30 phút Kiến ThứcBẮT ĐẦU LÀM BÀIFULL Trắc nghiệm 150 câu từ vựng HSK 1 150 câu hỏi 30 phút Kiến ThứcPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết我 ___ 爸爸妈妈。 (Wǒ ___ bàba māma.)A.爱 (ài)B.吃 (chī)C.看 (kàn) Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biết今天天气很热,我想 ___ 水。(Tiānqì hěn rè, wǒ xiǎng ___ shuǐ.)A.喝 (hē)B.读 (dú)C.写 (xiě) Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết你想 ___ 什么?(Nǐ xiǎng ___ shénme?)A.去 (qù)B.吃 (chī)C.坐 (zuò) Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biết我喜欢 ___ 电视。(Wǒ xǐhuān ___ diànshì.)A.听 (tīng)B.说 (shuō)C.看 (kàn) Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết请 ___ 一下,王老师在吗? (Qǐng ___ yíxià, Wáng lǎoshī zài ma?)A.问 (wèn)B.叫 (jiào)C.喂 (wèi) Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết我 ___ 去商店买东西。(Wǒ ___ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.)A.是 (shì)B.想 (xiǎng)C.在 (zài) Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biết他 ___ 中国人。(Tā ___ Zhōngguó rén.)A.是 (shì)B.有 (yǒu)C.去 (qù) Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biết我 ___ 北京工作。(Wǒ ___ Běijīng gōngzuò.)A.叫 (jiào)B.在 (zài)C.吃 (chī) Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biết你 ___ 什么名字? (Nǐ ___ shénme míngzi?)A.叫 (jiào)B.看 (kàn)C.喝 (hē) Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biết晚上我喜欢在家 ___ 书。(Wǎnshang wǒ xǐhuān zài jiā ___ shū.)A.读 (dú)B.住 (zhù)C.买 (mǎi) Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biết你会 ___ 汉字吗? (Nǐ huì ___ Hànzì ma?)A.写 (xiě)B.听 (tīng)C.坐 (zuò) Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết我 ___ 坐飞机去中国。(Wǒ ___ zuò fēijī qù Zhōngguó.)A.是 (shì)B.会 (huì)C.有 (yǒu) Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết我要去火车站 ___ 朋友。(Wǒ yào qù huǒchēzhàn ___ péngyǒu.)A.见 (jiàn)B.看见 (kànjiàn)C.买 (mǎi) Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết请 ___ 门,我回来了。(Qǐng ___ mén, wǒ huílái le.)A.开 (kāi)B.关 (guān)C.坐 (zuò) Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biết我想 ___ 一个杯子。(Wǒ xiǎng ___ yí ge bēizi.)A.卖 (mài)B.吃 (chī)C.买 (mǎi) Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết你别 ___ 话了,请听我说。(Nǐ bié ___ huà le, qǐng tīng wǒ shuō.)A.写 (xiě)B.读 (dú)C.说 (shuō) Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết晚上十点了,该 ___ 了。(Wǎnshang shí diǎn le, gāi ___ le.)A.睡觉 (shuìjiào)B.工作 (gōngzuò)C.学习 (xuéxí) Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết我爸爸在医院 ___。(Wǒ bàba zài yīyuàn ___.)A.睡觉 (shuìjiào)B.工作 (gōngzuò)C.吃饭 (chīfàn) Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết你 ___ 哪儿?(Nǐ ___ nǎr?)A.去 (qù)B.在 (zài)C.是 (shì) Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết我们 ___ 出租车回家吧。(Wǒmen ___ chūzūchē huí jiā ba.)A.开 (kāi)B.住 (zhù)C.坐 (zuò) Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết我想 ___ 汉语,因为很有用。(Wǒ xiǎng ___ Hànyǔ, yīnwèi hěn yǒuyòng.)A.认识 (rènshi)B.说话 (shuōhuà)C.学习 (xuéxí) Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biết见到你我很高兴,___ 你。(Jiàn dào nǐ wǒ hěn gāoxìng, ___ nǐ.)A.学习 (xuéxí)B.喜欢 (xǐhuan)C.认识 (rènshi) Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết我 ___ 听中国音乐。(Wǒ ___ tīng Zhōngguó yīnyuè.)A.觉得 (juéde)B.喜欢 (xǐhuan)C.想 (xiǎng) Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết我今天下午三点 ___ 家。(Wǒ jīntiān xiàwǔ sān diǎn ___ jiā.)A.去 (qù)B.在 (zài)C.回 (huí) Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết我 ___ 在中国住一年。(Wǒ ___ zài Zhōngguó zhù yì nián.)A.能 (néng)B.是 (shì)C.有 (yǒu) Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết妈妈 ___ 的菜很好吃。(Māma ___ de cài hěn hǎochī.)A.做 (zuò)B.写 (xiě)C.读 (dú) Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biết你 ___ 在哪儿?(Nǐ ___ zài nǎr?)A.坐 (zuò)B.做 (zuò)C.住 (zhù) Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biết我 ___ 你。(Wǒ ___ nǐ.)A.听 (tīng)B.说 (shuō)C.看 (kàn) Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết昨天 ___ 雨了,天气很冷。(Zuótiān ___ yǔ le, tiānqì hěn lěng.)A.上 (shàng)B.下 (xià)C.去 (qù) Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết我 ___ 了你的书。(Wǒ ___ le nǐ de shū.)A.认识 (rènshi)B.知道 (zhīdào)C.看见 (kànjiàn) Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biết我家 ___ 五口人。(Wǒ jiā ___ wǔ kǒu rén.)A.是 (shì)B.在 (zài)C.有 (yǒu) Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biết这只小狗很 ___。(Zhè zhī xiǎo gǒu hěn ___.)A.高兴 (gāoxìng)B.漂亮 (piàoliang)C.冷 (lěng) Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biết今天我 ___ 高兴。(Jīntiān wǒ ___ gāoxìng.)A.都 (dōu)B.很 (hěn)C.不 (bù) Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biết这件衣服 ___ 漂亮了!(Zhè jiàn yīfu ___ piàoliang le!)A.很 (hěn)B.都 (dōu)C.太 (tài) Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biết我们 ___ 是学生。(Wǒmen ___ shì xuéshēng.)A.很 (hěn)B.都 (dōu)C.不 (bù) Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biết我今天 ___ 去学校。(Wǒ jīntiān ___ qù xuéxiào.)A.没 (méi)B.不 (bù)C.很 (hěn) Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biết昨天我 ___ 看见他。(Zuótiān wǒ ___ kànjiàn tā.)A.没 (méi)B.不 (bù)C.都 (dōu) Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biết你有 ___ 钱?(Nǐ yǒu ___ qián?)A.多少 (duōshao)B.什么 (shénme)C.谁 (shéi) Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biết你要买 ___ 个苹果?(Nǐ yào mǎi ___ ge píngguǒ?)A.多少 (duōshao)B.哪 (nǎ)C.几 (jǐ) Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biết___ 是你的老师?( ___ shì nǐ de lǎoshī?)A.什么 (shénme)B.谁 (shéi)C.哪儿 (nǎr) Lát kiểm tra lại Câu 41Nhận biết这是 ___ 书?(Zhè shì ___ shū?)A.谁 (shéi)B.几 (jǐ)C.什么 (shénme) Lát kiểm tra lại Câu 42Nhận biết你家在 ___?(Nǐ jiā zài ___?)A.哪儿 (nǎr)B.哪 (nǎ)C.什么 (shénme) Lát kiểm tra lại Câu 43Nhận biết你好 ___?(Nǐ hǎo ___?)A.呢 (ne)B.吗 (ma)C.吧 (ba) Lát kiểm tra lại Câu 44Nhận biết我很好,你 ___?(Wǒ hěn hǎo, nǐ ___?)A.吗 (ma)B.呢 (ne)C.啊 (a) Lát kiểm tra lại Câu 45Nhận biết我 ___ 一只小猫。(Wǒ ___ yì zhī xiǎo māo.)A.有 (yǒu)B.是 (shì)C.在 (zài) Lát kiểm tra lại Câu 46Nhận biết他是我的好 ___。(Tā shì wǒ de hǎo ___.)A.老师 (lǎoshī)B.医生 (yīshēng)C.朋友 (péngyou) Lát kiểm tra lại Câu 47Nhận biết这个苹果三 ___ 钱。(Zhège píngguǒ sān ___ qián.)A.本 (běn)B.个 (gè)C.块 (kuài) Lát kiểm tra lại Câu 48Nhận biết今天天气很 ___。(Jīntiān tiānqì hěn ___.)A.好 (hǎo)B.多 (duō)C.大 (dà) Lát kiểm tra lại Câu 49Nhận biết你的衣服很 ___。(Nǐ de yīfu hěn ___.)A.高兴 (gāoxìng)B.漂亮 (piàoliang)C.冷 (lěng) Lát kiểm tra lại Câu 50Nhận biết我们 ___ 是学生。(Wǒmen ___ shì xuéshēng.)A.很 (hěn)B.都 (dōu)C.太 (tài) Lát kiểm tra lại Câu 51Nhận biết"Apple" (Quả táo) là gì?A.苹果 (píngguǒ)B.水果 (shuǐguǒ)C.饭馆 (fànguǎn) Lát kiểm tra lại Câu 52Nhận biết"Teacher" (Thầy/Cô giáo) là gì?A.学生 (xuésheng)B.老师 (lǎoshī)C.医生 (yīshēng) Lát kiểm tra lại Câu 53Nhận biếtNơi chúng ta đến khi bị bệnh là gì?A.商店 (shāngdiàn)B.学校 (xuéxiào)C.医院 (yīyuàn) Lát kiểm tra lại Câu 54Nhận biết"Computer" (Máy tính) là gì?A.电视 (diànshì)B.电脑 (diànnǎo)C.电影 (diànyǐng) Lát kiểm tra lại Câu 55Nhận biết"Dog" (Con chó) là gì?A.猫 (māo)B.狗 (gǒu)C.菜 (cài) Lát kiểm tra lại Câu 56Nhận biết"Money" (Tiền) là gì?A.钱 (qián)B.年 (nián)C.天 (tiān) Lát kiểm tra lại Câu 57Nhận biếtCon của bố mẹ bạn mà là con gái thì gọi là gì?A.儿子 (érzi)B.女儿 (nǚ'ér)C.朋友 (péngyou) Lát kiểm tra lại Câu 58Nhận biết"Book" (Sách) là gì?A.字 (zì)B.名字 (míngzi)C.书 (shū) Lát kiểm tra lại Câu 59Nhận biết"Water" (Nước) là gì?A.茶 (chá)B.水 (shuǐ)C.菜 (cài) Lát kiểm tra lại Câu 60Nhận biếtSố "8" trong tiếng Trung là gì?A.八 (bā)B.六 (liù)C.九 (jiǔ) Lát kiểm tra lại Câu 61Nhận biết"I / me" (Tôi) là gì?A.我 (wǒ)B.你 (nǐ)C.他 (tā) Lát kiểm tra lại Câu 62Nhận biết"You" (Bạn) là gì?A.我 (wǒ)B.你 (nǐ)C.她 (tā) Lát kiểm tra lại Câu 63Nhận biết"He / him" (Anh ấy) là gì?A.她 (tā)B.它 (tā)C.他 (tā) Lát kiểm tra lại Câu 64Nhận biết"She / her" (Cô ấy) là gì?A.他 (tā)B.她 (tā)C.你 (nǐ) Lát kiểm tra lại Câu 65Nhận biết"We / us" (Chúng tôi) là gì?A.我们 (wǒmen)B.你们 (nǐmen)C.他们 (tāmen) Lát kiểm tra lại Câu 66Nhận biết"This" (Đây) là gì?A.那 (nà)B.哪 (nǎ)C.这 (zhè) Lát kiểm tra lại Câu 67Nhận biết"That" (Kia) là gì?A.这 (zhè)B.那 (nà)C.哪 (nǎ) Lát kiểm tra lại Câu 68Nhận biết"Here" (Ở đây) là gì?A.这儿 (zhèr)B.那儿 (nàr)C.哪儿 (nǎr) Lát kiểm tra lại Câu 69Nhận biết"There" (Ở kia) là gì?A.这儿 (zhèr)B.哪儿 (nǎr)C.那儿 (nàr) Lát kiểm tra lại Câu 70Nhận biết"A little / some" (Một ít, một vài) là gì?A.些 (xiē)B.多 (duō)C.少 (shǎo) Lát kiểm tra lại Câu 71Nhận biết"Big" (To, lớn) là gì?A.小 (xiǎo)B.多 (duō)C.大 (dà) Lát kiểm tra lại Câu 72Nhận biết"Small" (Nhỏ, bé) là gì?A.大 (dà)B.小 (xiǎo)C.少 (shǎo) Lát kiểm tra lại Câu 73Nhận biết"Many / much" (Nhiều) là gì?A.多 (duō)B.少 (shǎo)C.大 (dà) Lát kiểm tra lại Câu 74Nhận biết"Few / little" (Ít) là gì?A.多 (duō)B.小 (xiǎo)C.少 (shǎo) Lát kiểm tra lại Câu 75Nhận biết"Cold" (Lạnh) là gì?A.冷 (lěng)B.热 (rè)C.好 (hǎo) Lát kiểm tra lại Câu 76Nhận biết"Hot" (Nóng) là gì?A.冷 (lěng)B.高 (gāo)C.热 (rè) Lát kiểm tra lại Câu 77Nhận biết"Happy" (Vui vẻ) là gì?A.漂亮 (piàoliang)B.高兴 (gāoxìng)C.好看 (hǎokàn) Lát kiểm tra lại Câu 78Nhận biết"Good" (Tốt, khỏe) là gì?A.好 (hǎo)B.大 (dà)C.多 (duō) Lát kiểm tra lại Câu 79Nhận biếtNơi để mua đồ là gì?A.饭馆 (fàngguǎn)B.商店 (shāngdiàn)C.医院 (yīyuàn) Lát kiểm tra lại Câu 80Nhận biếtNơi để học tập là gì?A.学校 (xuéxiào)B.家 (jiā)C.饭馆 (fàngguǎn) Lát kiểm tra lại Câu 81Nhận biết"Home / family" (Nhà, gia đình) là gì?A.房间 (fángjiān)B.家 (jiā)C.商店 (shāngdiàn) Lát kiểm tra lại Câu 82Nhận biết"Train station" (Ga tàu hỏa) là gì?A.飞机场 (fēijīchǎng)B.出租车 (chūzūchē)C.火车站 (huǒchēzhàn) Lát kiểm tra lại Câu 83Nhận biết"Beijing" (Bắc Kinh) là gì?A.中国 (Zhōngguó)B.北京 (Běijīng)C.汉语 (Hànyǔ) Lát kiểm tra lại Câu 84Nhận biết"China" (Trung Quốc) là gì?A.中国 (Zhōngguó)B.北京 (Běijīng)C.汉语 (Hànyǔ) Lát kiểm tra lại Câu 85Nhận biết"Up / on" (Trên, phía trên) là gì?A.上 (shàng)B.下 (xià)C.里 (lǐ) Lát kiểm tra lại Câu 86Nhận biết"Down / under" (Dưới, phía dưới) là gì?A.上 (shàng)B.前 (qián)C.下 (xià) Lát kiểm tra lại Câu 87Nhận biết"Front" (Phía trước) là gì?A.后面 (hòumiàn)B.前面 (qiánmiàn)C.里面 (lǐmiàn) Lát kiểm tra lại Câu 88Nhận biết"Inside" (Bên trong) là gì?A.外面 (wàimiàn)B.里 (lǐ)C.上 (shàng) Lát kiểm tra lại Câu 89Nhận biết"Today" (Hôm nay) là gì?A.明天 (míngtiān)B.昨天 (zuótiān)C.今天 (jīntiān) Lát kiểm tra lại Câu 90Nhận biết"Tomorrow" (Ngày mai) là gì?A.今天 (jīntiān)B.明天 (míngtiān)C.昨天 (zuótiān) Lát kiểm tra lại Câu 91Nhận biết"Morning" (Buổi sáng) là gì?A.上午 (shàngwǔ)B.中午 (zhōngwǔ)C.下午 (xiàwǔ) Lát kiểm tra lại Câu 92Nhận biết"Noon" (Buổi trưa) là gì?A.上午 (shàngwǔ)B.中午 (zhōngwǔ)C.下午 (xiàwǔ) Lát kiểm tra lại Câu 93Nhận biết"Afternoon" (Buổi chiều) là gì?A.上午 (shàngwǔ)B.晚上 (wǎnshang)C.下午 (xiàwǔ) Lát kiểm tra lại Câu 94Nhận biết"Year" (Năm) là gì?A.月 (yuè)B.日 (rì)C.年 (nián) Lát kiểm tra lại Câu 95Nhận biết"Too" (quá) trong câu "Too big!" (Quá to!) là gì?A.太 (tài)B.很 (hěn)C.都 (dōu) Lát kiểm tra lại Câu 96Nhận biếtTừ dùng để hỏi "Who?" (Ai?) là gì?A.什么 (shénme)B.谁 (shéi)C.哪儿 (nǎr) Lát kiểm tra lại Câu 97Nhận biếtTừ dùng để hỏi "Where?" (Ở đâu?) là gì?A.几 (jǐ)B.多少 (duōshao)C.哪儿 (nǎr) Lát kiểm tra lại Câu 98Nhận biếtTừ dùng để chỉ "phía sau" (behind) là gì?A.前面 (qiánmiàn)B.上面 (shàngmiàn)C.后面 (hòumiàn) Lát kiểm tra lại Câu 99Nhận biếtTừ chỉ "hôm qua" (yesterday) là gì?A.今天 (jīntiān)B.明天 (míngtiān)C.昨天 (zuótiān) Lát kiểm tra lại Câu 100Nhận biếtĐơn vị đếm cho sách (quyển, cuốn) là gì?A.个 (gè)B.本 (běn)C.些 (xiē) Lát kiểm tra lại Câu 101Nhận biếtA: 你好!(Nǐ hǎo!)B: ______A.你好!(Nǐ hǎo!)B.再见!(Zàijiàn!)C.谢谢!(Xièxie!) Lát kiểm tra lại Câu 102Nhận biếtA: 谢谢你!(Xièxie nǐ!)B: ______A.对不起。(Duìbuqǐ.)B.不客气。(Bú kèqi.)C.没关系。(Méi guānxi.) Lát kiểm tra lại Câu 103Nhận biếtA: 对不起。(Duìbuqǐ.)B: ______A.不客气。(Bú kèqi.)B.谢谢。(Xièxie.)C.没关系。(Méi guānxi.) Lát kiểm tra lại Câu 104Nhận biếtA: 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?)B: ______A.我是学生。(Wǒ shì xuéshēng.)B.我叫王朋。(Wǒ jiào Wáng Péng.)C.我家在北京。(Wǒ jiā zài Běijīng.) Lát kiểm tra lại Câu 105Nhận biếtA: 你是哪国人?(Nǐ shì nǎ guó rén?)B: ______A.我是老师。(Wǒ shì lǎoshī.)B.我学习汉语。(Wǒ xuéxí Hànyǔ.)C.我是中国人。(Wǒ shì Zhōngguó rén.) Lát kiểm tra lại Câu 106Nhận biếtA: 今天天气怎么样?(Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?)B: ______A.今天星期一。(Jīntiān xīngqī yī.)B.今天很冷。(Jīntiān hěn lěng.)C.我坐出租车。(Wǒ zuò chūzūchē.) Lát kiểm tra lại Câu 107Nhận biếtA: 你想喝什么?(Nǐ xiǎng hē shénme?)B: ______A.我想吃米饭。(Wǒ xiǎng chī mǐfàn.)B.我想看电影。(Wǒ xiǎng kàn diànyǐng.)C.我想喝茶。(Wǒ xiǎng hē chá.) Lát kiểm tra lại Câu 108Nhận biếtA: 这个杯子多少钱?(Zhège bēizi duōshao qián?)B: ______A.十块钱。(Shí kuài qián.)B.现在十点。(Xiànzài shí diǎn.)C.我家有十个人。(Wǒ jiā yǒu shí ge rén.) Lát kiểm tra lại Câu 109Nhận biếtA: 你在哪儿工作?(Nǐ zài nǎr gōngzuò?)B: ______A.我是医生。(Wǒ shì yīshēng.)B.我工作很好。(Wǒ gōngzuò hěn hǎo.)C.我在医院工作。(Wǒ zài yīyuàn gōngzuò.) Lát kiểm tra lại Câu 110Nhận biếtA: 你会说汉语吗?(Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?)B: ______A.我是汉语老师。(Wǒ shì Hànyǔ lǎoshī.)B.我会说一点儿。(Wǒ huì shuō yìdiǎnr.)C.汉语不难。(Hànyǔ bù nán.) Lát kiểm tra lại Câu 111Nhận biếtA: 再见!(Zàijiàn!)B: ______A.你好!(Nǐ hǎo!)B.再见!(Zàijiàn!)C.不客气。(Bú kèqi.) Lát kiểm tra lại Câu 112Nhận biếtA: 那个饭馆的菜怎么样?(Nàge fàngguǎn de cài zěnmeyàng?)B: ______A.很好吃。(Hěn hǎochī.)B.饭馆很大。(Fàngguǎn hěn dà.)C.我坐出租车去。(Wǒ zuò chūzūchē qù.) Lát kiểm tra lại Câu 113Nhận biếtA: 你女儿几岁了?(Nǐ nǚ'ér jǐ suì le?)B: ______A.她今年七岁了。(Tā jīnnián qī suì le.)B.她很漂亮。(Tā hěn piàoliang.)C.她是学生。(Tā shì xuéshēng.) Lát kiểm tra lại Câu 114Nhận biếtA: 你看见我的小猫了吗?(Nǐ kànjiàn wǒ de xiǎo māo le ma?)B: ______A.我喜欢猫。(Wǒ xǐhuan māo.)B.对不起,我没看见。(Duìbuqǐ, wǒ méi kànjiàn.)C.猫在椅子下面。(Māo zài yǐzi xiàmiàn.) Lát kiểm tra lại Câu 115Nhận biếtA: 现在几点了?(Xiànzài jǐ diǎn le?)B: ______A.现在上午十点。(Xiànzài shàngwǔ shí diǎn.)B.今天十号。(Jīntiān shí hào.)C.我十岁。(Wǒ shí suì.) Lát kiểm tra lại Câu 116Nhận biếtA: 你家有几口人?(Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?)B: ______A.我家很大。(Wǒ jiā hěn dà.)B.我家有四口人。(Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.)C.我爱我的家。(Wǒ ài wǒ de jiā.) Lát kiểm tra lại Câu 117Nhận biếtA: 你的电脑在哪儿?(Nǐ de diànnǎo zài nǎr?)B: ______A.在桌子上面。(Zài zhuōzi shàngmiàn.)B.电脑很好。(Diànnǎo hěn hǎo.)C.我想买电脑。(Wǒ xiǎng mǎi diànnǎo.) Lát kiểm tra lại Câu 118Nhận biếtA: 你喜欢看电影吗?(Nǐ xǐhuan kàn diànyǐng ma?)B: ______A.电影院很远。(Diànyǐngyuàn hěn yuǎn.)B.那个电影很好看。(Nàge diànyǐng hěn hǎokàn.)C.我喜欢。(Wǒ xǐhuan.) Lát kiểm tra lại Câu 119Nhận biếtA: 明天星期几?(Míngtiān xīngqī jǐ?)B: ______A.明天天气很好。(Míngtiān tiānqì hěn hǎo.)B.明天星期五。(Míngtiān xīngqī wǔ.)C.我明天去学校。(Wǒ míngtiān qù xuéxiào.) Lát kiểm tra lại Câu 120Nhận biếtA: 喂,是王先生吗?(Wèi, shì Wáng xiānsheng ma?)B: ______A.是,我是。(Shì, wǒ shì.)B.他不在。(Tā bú zài.)C.我是学生。(Wǒ shì xuéshēng.) Lát kiểm tra lại Câu 121Nhận biếtA: 这本书是你的吗?(Zhè běn shū shì nǐ de ma?)B: ______A.这本书很好。(Zhè běn shū hěn hǎo.)B.是的,谢谢。(Shì de, xièxie.)C.我在读书。(Wǒ zài dú shū.) Lát kiểm tra lại Câu 122Nhận biếtA: 你怎么去学校?(Nǐ zěnme qù xuéxiào?)B: ______A.我坐飞机。(Wǒ zuò fēijī.)B.学校很大。(Xuéxiào hěn dà.)C.我去学习。(Wǒ qù xuéxí.) Lát kiểm tra lại Câu 123Nhận biếtA: 你做什么工作?(Nǐ zuò shénme gōngzuò?)B: ______A.我工作很高兴。(Wǒ gōngzuò hěn gāoxìng.)B.我今天不工作。(Wǒ jīntiān bù gōngzuò.)C.我是医生。(Wǒ shì yīshēng.) Lát kiểm tra lại Câu 124Nhận biếtA: 你认识她吗?(Nǐ rènshi tā ma?)B: ______A.她很漂亮。(Tā hěn piàoliang.)B.她在家。(Tā zài jiā.)C.认识,她是我同学。(Rènshi, tā shì wǒ tóngxué.) Lát kiểm tra lại Câu 125Nhận biếtA: 杯子里是水吗?(Bēizi lǐ shì shuǐ ma?)B: ______A.不是,是茶。(Bú shì, shì chá.)B.杯子很漂亮。(Bēizi hěn piàoliang.)C.我想喝水。(Wǒ xiǎng hē shuǐ.) Lát kiểm tra lại Câu 126Nhận biếtA: 今天是几月几号?(Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?)B: ______A.今天星期一。(Jīntiān xīngqī yī.)B.今天一月一日。(Jīntiān yī yuè yī rì.)C.今天天气好。(Jīntiān tiānqì hǎo.) Lát kiểm tra lại Câu 127Nhận biếtA: 你前面那个人是谁?(Nǐ qiánmiàn nàge rén shì shéi?)B: ______A.我在他后面。(Wǒ zài tā hòumiàn.)B.我不认识他。(Wǒ bú rènshi tā.)C.他是我爸爸。(Tā shì wǒ bàba.) Lát kiểm tra lại Câu 128Nhận biếtA: 你买这些东西,对吗?(Nǐ mǎi zhèxiē dōngxi, duì ma?)B: ______A.东西很好。(Dōngxi hěn hǎo.)B.我在商店。(Wǒ zài shāngdiàn.)C.对,都是我的。(Duì, dōu shì wǒ de.) Lát kiểm tra lại Câu 129Nhận biếtA: 你喜欢中国菜吗?(Nǐ xǐhuān Zhōngguó cài ma?)B: ______A.中国很大。(Zhōngguó hěn dà.)B.很喜欢。(Hěn xǐhuan.)C.我是中国人。(Wǒ shì Zhōngguó rén.) Lát kiểm tra lại Câu 130Nhận biếtA: 你的小狗叫什么名字?(Nǐ de xiǎo gǒu jiào shénme míngzi?)B: ______A.它叫米米。(Tā jiào Mǐmi.)B.我喜欢狗。(Wǒ xǐhuan gǒu.)C.狗在桌子下面。(Gǒu zài zhuōzi xiàmiàn.) Lát kiểm tra lại Câu 131Nhận biếtA: 我们什么时候去北京?(Wǒmen shénme shíhou qù Běijīng?)B: ______A.北京很大。(Běijīng hěn dà.)B.下个星期。(Xià ge xīngqī.)C.我们坐飞机去。(Wǒmen zuò fēijī qù.) Lát kiểm tra lại Câu 132Nhận biếtA: 你能来我家吗?(Nǐ néng lái wǒ jiā ma?)A.你家很漂亮。(Nǐ jiā hěn piàoliang.)B.我在家。(Wǒ zài jiā.)C.能,下午我去。(Néng, xiàwǔ wǒ qù.) Lát kiểm tra lại Câu 133Nhận biếtA: 桌子上有什么?(Zhuōzi shàng yǒu shénme?)B: ______A.桌子很大。(Zhuōzi hěn dà.)B.有一本书和一个杯子。(Yǒu yì běn shū hé yí ge bēizi.)C.这是我的桌子。(Zhè shì wǒ de zhuōzi.) Lát kiểm tra lại Câu 134Nhận biếtA: 你和他是同学吗?(Nǐ hé tā shì tóngxué ma?)B: ______A.我们都是学生。(Wǒmen dōu shì xuéshēng.)B.是的,我们是好朋友。(Shì de, wǒmen shì hǎo péngyou.)C.我认识他。(Wǒ rènshi tā.) Lát kiểm tra lại Câu 135Nhận biếtA: 你儿子在哪儿?(Nǐ érzi zài nǎr?)B: ______A.他在后面。(Tā zài hòumiàn.)B.他九岁了。(Tā jiǔ suì le.)C.他是我的儿子。(Tā shì wǒ de érzi.) Lát kiểm tra lại Câu 136Nhận biếtA: 你有几个苹果?(Nǐ yǒu jǐ ge píngguǒ?)B: ______A.我有六个。(Wǒ yǒu liù ge.)B.苹果很好吃。(Píngguǒ hěn hǎochī.)C.我在吃苹果。(Wǒ zài chī píngguǒ.) Lát kiểm tra lại Câu 137Nhận biếtA: 零加五是多少?(Líng jiā wǔ shì duōshao?)B: ______A.我有五个。(Wǒ yǒu wǔ ge.)B.现在五点。(Xiànzài wǔ diǎn.)C.是五。(Shì wǔ.) Lát kiểm tra lại Câu 138Nhận biếtA: 这件衣服太小了。(Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le.)B: ______A.我有很多衣服。(Wǒ yǒu hěn duō yīfu.)B.衣服很漂亮。(Yīfu hěn piàoliang.)C.那件大的怎么样?(Nà jiàn dà de zěnmeyàng?) Lát kiểm tra lại Câu 139Nhận biếtA: 你爸爸在家吗?(Nǐ bàba zài jiā ma?)B: ______A.他不在,他去医院了。(Tā bú zài, tā qù yīyuàn le.)B.我爸爸是医生。(Wǒ bàba shì yīshēng.)C.我爱我爸爸。(Wǒ ài wǒ bàba.) Lát kiểm tra lại Câu 140Nhận biếtA: 椅子上有猫吗?(Yǐzi shàng yǒu māo ma?)B: ______A.椅子下面有。(Yǐzi xiàmiàn yǒu.)B.没有。(Méiyǒu.)C.猫很可爱。(Māo hěn kě'ài.) Lát kiểm tra lại Câu 141Nhận biếtA: 你喜欢吃水果吗?(Nǐ xǐhuān chī shuǐguǒ ma?)B: ______A.喜欢,特别是苹果。(Xǐhuan, tèbié shì píngguǒ.)B.我不喝水。(Wǒ bù hē shuǐ.)C.水果很贵。(Shuǐguǒ hěn guì.) Lát kiểm tra lại Câu 142Nhận biếtA: 你昨天做什么了?(Nǐ zuótiān zuò shénme le?)B: ______A.昨天天气不好。(Zuótiān tiānqì bù hǎo.)B.我昨天去朋友家了。(Wǒ zuótiān qù péngyou jiā le.)C.明天是星期天。(Míngtiān shì xīngqītiān.) Lát kiểm tra lại Câu 143Nhận biếtA: 三加二等于几?(Sān jiā èr děngyú jǐ?)B: ______A.等于五。(Děngyú wǔ.)B.我有两本书。(Wǒ yǒu liǎng běn shū.)C.我三岁。(Wǒ sān suì.) Lát kiểm tra lại Câu 144Nhận biếtA: 你在看什么书?(Nǐ zài kàn shénme shū?)B: ______A.我有很多书。(Wǒ yǒu hěn duō shū.)B.这本书很好看。(Zhè běn shū hěn hǎokàn.)C.我在看汉语书。(Wǒ zài kàn Hànyǔ shū.) Lát kiểm tra lại Câu 145Nhận biếtA: 你看见我的书了吗?(Nǐ kànjiàn wǒ de shū le ma?)B: ______A.对不起,我没看见。(Duìbuqǐ, wǒ méi kànjiàn.)B.这本书很好。(Zhè běn shū hěn hǎo.)C.我喜欢读书。(Wǒ xǐhuān dú shū.) Lát kiểm tra lại Câu 146Nhận biếtA: 现在几点了?(Xiànzài jǐ diǎn le?)B: ______A.现在上午九点。(Xiànzài shàngwǔ jiǔ diǎn.)B.今天九号。(Jīntiān jiǔ hào.)C.我九岁。(Wǒ jiǔ suì.) Lát kiểm tra lại Câu 147Nhận biếtA: 你家有几口人?(Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?)B: ______A.我家很大。(Wǒ jiā hěn dà.)B.我家有三口人。(Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.)C.我爱我的家。(Wǒ ài wǒ de jiā.) Lát kiểm tra lại Câu 148Nhận biếtA: 你喜欢这件衣服吗?(Nǐ xǐhuān zhè jiàn yīfu ma?)B: ______A.我有很多衣服。(Wǒ yǒu hěn duō yīfu.)B.这件衣服不贵。(Zhè jiàn yīfu bú guì.)C.太漂亮了!(Tài piàoliang le!) Lát kiểm tra lại Câu 149Nhận biếtA: 明天我们去看电影,好吗?(Míngtiān wǒmen qù kàn diànyǐng, hǎo ma?)B: ______A.好啊!(Hǎo a!)B.电影很好看。(Diànyǐng hěn hǎokàn.)C.我在看电影。(Wǒ zài kàn diànyǐng.) Lát kiểm tra lại Câu 150Nhận biếtA: 喂,是张老师吗?(Wèi, shì Zhāng lǎoshī ma?)B: ______A.我是学生。(Wǒ shì xuéshēng.)B.是,我是。(Shì, wǒ shì.)C.老师在学校。(Lǎoshī zài xuéxiào.) Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/150|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI