Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 4 Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 4 50 câu hỏi 30 phút Kỹ thuật lạnhBẮT ĐẦU LÀM BÀITổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 4 50 câu hỏi 30 phút Kỹ thuật lạnhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết Trong hệ thống lạnh, nhiệm vụ chính của bộ ngưng tụ là gì?A.Chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng khí sang dạng lỏngB.Nén chất làm lạnhC.Làm bay hơi chất làm lạnhD.Điều chỉnh áp suất chất làm lạnh Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.R-134aB.R-22C.R-23D.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết Trong các hệ thống lạnh, chất làm lạnh nào có khả năng làm việc ở nhiệt độ cực thấp?A.R-134aB.R-22C.R-410AD.R-744 Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biết Để bảo trì hiệu quả hệ thống lạnh, yếu tố quan trọng nào cần được kiểm tra định kỳ?A.Mức chất làm lạnh và tình trạng các bộ phậnB.Tốc độ quạtC.Độ ẩm không khíD.Số lượng người sử dụng hệ thống Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết Khi nào cần phải sử dụng chất làm lạnh thay thế trong hệ thống lạnh?A.Khi hệ thống bị rò rỉ khíB.Khi thiết bị bị hỏngC.Khi chất làm lạnh cũ không còn đáp ứng tiêu chuẩn môi trườngD.Khi lượng chất làm lạnh tăng lên Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ làm tăng áp suất chất làm lạnh?A.Bộ bay hơiB.Bộ ngưng tụC.Máy nénD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biết Chất làm lạnh nào có thể thay thế cho R-22 trong các hệ thống điều hòa không khí?A.R-12B.R-134aC.R-410AD.R-744 Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biết Để giảm thiểu hiện tượng tắc nghẽn trong hệ thống lạnh, cần phải:A.Đảm bảo các ống dẫn không bị bẩn hoặc bị tắcB.Tăng cường lượng chất làm lạnhC.Giảm áp suất trong hệ thốngD.Tăng cường cách nhiệt Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biết Đặc điểm chính của chất làm lạnh R-134a là gì?A.Có tác động tiêu cực đến tầng ozoneB.Không gây hại cho tầng ozone và có hiệu suất làm lạnh caoC.Có điểm sôi thấpD.Dễ bị rò rỉ Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biết Trong hệ thống lạnh, việc kiểm tra áp suất tại các điểm khác nhau giúp:A.Đánh giá nhiệt độ trong hệ thốngB.Xác định tình trạng làm việc của các bộ phậnC.Tính toán lượng chất làm lạnh cần thiếtD.Đo tốc độ gió Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biết Chất làm lạnh nào được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng làm lạnh sâu và không gây hại cho môi trường?A.R-12B.R-22C.R-134aD.R-23 Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết Để kiểm tra tình trạng của bộ ngưng tụ, cần đo:A.Khối lượng chất làm lạnhB.Nhiệt độ và áp suất tại đầu ra của bộ ngưng tụC.Tốc độ gióD.Độ ẩm trong phòng Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết Chất làm lạnh nào có khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao hơn so với R-22?A.R-134aB.R-410AC.R-12D.R-23 Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp điều chỉnh lượng chất làm lạnh trong hệ thống?A.Bộ bay hơiB.Bộ ngưng tụC.Van tiết lưuD.Máy nén Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biết Đặc điểm nào của chất làm lạnh R-744 khiến nó được ưa chuộng trong các ứng dụng làm lạnh hiện đại?A.Không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh tốtB.Có điểm sôi caoC.Tạo áp suất cao trong hệ thốngD.Dễ bị rò rỉ Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có chức năng làm bay hơi chất làm lạnh?A.Bộ bay hơiB.Bộ ngưng tụC.Máy nénD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết Để giảm thiểu hiện tượng đóng băng trong bộ bay hơi, cần điều chỉnh:A.Áp suất làm lạnhB.Nhiệt độ và lưu lượng chất làm lạnhC.Lượng chất làm lạnhD.Tốc độ quạt Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết Chất làm lạnh nào có hiệu suất làm lạnh cao và thường được sử dụng trong hệ thống điều hòa không khí?A.R-12B.R-134aC.R-410AD.R-744 Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết Để duy trì hiệu suất hệ thống lạnh, điều gì là quan trọng nhất?A.Giảm lượng chất làm lạnhB.Bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phậnC.Tăng cường áp suất trong hệ thốngD.Giảm độ ẩm không khí Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết Chất làm lạnh nào có tác động ít đến môi trường và hiệu suất làm lạnh tốt?A.R-12B.R-22C.R-134aD.R-744 Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết Để kiểm tra hiệu suất của máy nén, cần đo:A.Lượng chất làm lạnhB.Áp suất đầu vào và đầu ra của máy nénC.Tốc độ quạtD.Độ ẩm trong phòng Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ giảm áp suất chất làm lạnh?A.Van tiết lưuB.Bộ ngưng tụC.Bộ bay hơiD.Máy nén Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết Đặc điểm nào của chất làm lạnh R-12 làm cho nó không còn được sử dụng nhiều trong các hệ thống hiện đại?A.Có điểm sôi thấpB.Gây hại cho tầng ozoneC.Có hiệu suất làm lạnh caoD.Không gây ảnh hưởng đến môi trường Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có chức năng làm giảm nhiệt độ của chất làm lạnh?A.Bộ bay hơiB.Bộ ngưng tụC.Máy nénD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết Chất làm lạnh nào có hiệu suất làm lạnh cao và không gây hại cho môi trường?A.R-12B.R-134aC.R-22D.R-744 Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết Để giảm thiểu rò rỉ chất làm lạnh, cần phải:A.Kiểm tra và làm kín các kết nốiB.Tăng cường bảo trì thiết bịC.Sử dụng chất làm lạnh có áp suất caoD.Giảm lượng chất làm lạnh Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng khí sang dạng lỏng?A.Bộ bay hơiB.Bộ ngưng tụC.Máy nénD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biết Để bảo trì hệ thống lạnh, cần phải:A.Kiểm tra và làm sạch tất cả các bộ phậnB.Giảm áp suất trong hệ thốngC.Tăng cường lượng chất làm lạnhD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết Chất làm lạnh nào có khả năng làm việc ở nhiệt độ cực thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.R-134aB.R-22C.R-23D.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết Để kiểm soát hiệu suất của hệ thống lạnh, cần đo:A.Nhiệt độ và áp suất tại các điểm khác nhauB.Khối lượng chất làm lạnhC.Tốc độ quạtD.Độ ẩm trong phòng Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ làm tăng nhiệt độ của chất làm lạnh?A.Bộ bay hơiB.Bộ ngưng tụC.Máy nénD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biết Chất làm lạnh nào được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng làm lạnh sâu và không gây hại cho môi trường?A.R-12B.R-22C.R-744D.R-134a Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biết Để bảo trì hệ thống lạnh, cần:A.Tăng cường lượng chất làm lạnhB.Kiểm tra và làm sạch tất cả các bộ phậnC.Giảm áp suất trong hệ thốngD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biết Đặc điểm nào của chất làm lạnh R-410A làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các hệ thống điều hòa không khí?A.Có hiệu suất làm lạnh cao và không gây hại cho môi trườngB.Có điểm sôi thấpC.Dễ bị rò rỉD.Tạo áp suất cao trong hệ thống Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp kiểm soát lưu lượng chất làm lạnh?A.Van tiết lưuB.Bộ ngưng tụC.Bộ bay hơiD.Máy nén Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biết Chất làm lạnh nào có hiệu suất làm lạnh tốt và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường?A.R-22B.R-12C.R-134aD.R-744 Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biết Trong hệ thống lạnh, để giảm thiểu hiện tượng tắc nghẽn, cần phải:A.Tăng cường lượng chất làm lạnhB.Giảm áp suất trong hệ thốngC.Đảm bảo các ống dẫn không bị bẩn hoặc bị tắcD.Tăng cường cách nhiệt Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biết Chất làm lạnh nào được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng điều hòa không khí hiện đại do không gây hại cho tầng ozone?A.R-410AB.R-134aC.R-22D.R-744 Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biết Để kiểm tra hiệu suất của hệ thống lạnh, cần đo:A.Nhiệt độ và áp suất tại các điểm khác nhauB.Khối lượng chất làm lạnhC.Tốc độ quạtD.Độ ẩm trong phòng Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.R-23B.R-134aC.R-22D.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 41Nhận biết Đặc điểm nào của chất làm lạnh R-744 khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.Có điểm sôi thấpB.Dễ bị rò rỉC.Không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh tốtD.Có hiệu suất làm lạnh thấp Lát kiểm tra lại Câu 42Nhận biết Trong hệ thống lạnh, để kiểm soát lượng chất làm lạnh, cần sử dụng:A.Van tiết lưu và bộ lọcB.Tăng cường áp suấtC.Giảm nhiệt độD.Tăng lượng chất làm lạnh Lát kiểm tra lại Câu 43Nhận biết Để bảo trì hệ thống lạnh, cần phải:A.Kiểm tra và làm sạch tất cả các bộ phậnB.Giảm áp suất trong hệ thốngC.Tăng cường lượng chất làm lạnhD.Tăng cường vệ sinh thực phẩm Lát kiểm tra lại Câu 44Nhận biết Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?A.R-22B.R-744C.R-134aD.R-410A Lát kiểm tra lại Câu 45Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng lỏng sang dạng khí?A.Bộ ngưng tụB.Máy nénC.Bộ bay hơiD.Van tiết lưu Lát kiểm tra lại Câu 46Nhận biết Để giảm thiểu hiện tượng đóng băng trong bộ bay hơi, cần điều chỉnh:A.Nhiệt độ và lưu lượng chất làm lạnhB.Áp suất làm lạnhC.Lượng chất làm lạnhD.Tốc độ quạt Lát kiểm tra lại Câu 47Nhận biết Chất làm lạnh nào được ưa chuộng trong các hệ thống điều hòa không khí hiện đại do hiệu suất làm lạnh tốt và không gây hại cho môi trường?A.R-12B.R-134aC.R-410AD.R-744 Lát kiểm tra lại Câu 48Nhận biết Để kiểm tra hiệu suất của hệ thống lạnh, cần đo:A.Nhiệt độ và áp suất tại các điểm khác nhauB.Khối lượng chất làm lạnhC.Tốc độ quạtD.Độ ẩm trong phòng Lát kiểm tra lại Câu 49Nhận biết Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ làm giảm áp suất chất làm lạnh?A.Van tiết lưuB.Bộ ngưng tụC.Bộ bay hơiD.Máy nén Lát kiểm tra lại Câu 50Nhận biết Chất làm lạnh nào có hiệu suất làm lạnh cao và thường được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí hiện đại?A.R-410AB.R-134aC.R-22D.R-744 Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/50|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI