Tổng hợp trắc nghiệm lý thuyết chu kỳ sản phẩm và vị thế cạnh tranh quốc gia Tổng hợp trắc nghiệm lý thuyết chu kỳ sản phẩm và vị thế cạnh tranh quốc gia 40 câu hỏi 30 phút Kinh tế quốc tếBẮT ĐẦU LÀM BÀITổng hợp trắc nghiệm lý thuyết chu kỳ sản phẩm và vị thế cạnh tranh quốc gia 40 câu hỏi 30 phút Kinh tế quốc tếPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtLý thuyết chu kỳ sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle - IPLC) được phát triển bởi ai?A.Michael Porter.B.BC.Adam Smith.D.David Ricardo. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtLý thuyết chu kỳ sản phẩm quốc tế giải thích mô hình thương mại và đầu tư của một sản phẩm dựa trên?A.Sự khác biệt về yếu tố sản xuất.B.BC.Chính sách thuế quan của các quốc gia.D.Quy mô thị trường nội địa. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTheo lý thuyết IPLC, trong giai đoạn "sản phẩm mới", sản phẩm thường được phát minh và sản xuất chủ yếu ở đâu?A.Các nước đang phát triển có chi phí lao động thấp.B.BC.Bất kỳ quốc gia nào có nguồn tài nguyên phù hợp.D.Các nước có chính sách bảo hộ mạnh mẽ. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtTrong giai đoạn "sản phẩm mới", quốc gia phát minh thường là?A.Nhà nhập khẩu ròng sản phẩm đó.B.BC.Không tham gia thương mại sản phẩm đó.D.Chỉ sản xuất cho thị trường nội địa. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtGiai đoạn "sản phẩm chín muồi" (maturing product) trong lý thuyết IPLC được đặc trưng bởi?A.Công nghệ sản xuất còn rất mới và độc quyền.B.BC.Sản phẩm chỉ được tiêu thụ ở nước phát minh.D.Nhu cầu về sản phẩm giảm mạnh. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtTrong giai đoạn "sản phẩm chín muồi", nước phát minh ban đầu có thể?A.Vẫn là nhà xuất khẩu duy nhất.B.BC.Ngừng hoàn toàn việc sản xuất sản phẩm đó.D.Chỉ tập trung vào việc cải tiến công nghệ. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtGiai đoạn "sản phẩm tiêu chuẩn hóa" (standardized product) trong lý thuyết IPLC có đặc điểm gì?A.AB.Sản phẩm trở nên rất phức tạp và khó sản xuất.C.Chỉ các nước phát triển mới có thể sản xuất.D.Nhu cầu về sản phẩm tăng đột biến. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtTrong giai đoạn "sản phẩm tiêu chuẩn hóa", nước phát minh ban đầu thường trở thành?A.Nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới.B.BC.Vẫn duy trì vị thế độc quyền sản xuất.D.Không còn quan tâm đến sản phẩm đó nữa. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtLý thuyết IPLC giúp giải thích hiện tượng nào sau đây?A.Chỉ thương mại dựa trên tài nguyên thiên nhiên.B.BC.Chỉ tác động của thuế quan.D.Sự hình thành các liên minh kinh tế. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtMột hạn chế của lý thuyết IPLC là?A.Nó quá phức tạp để áp dụng.B.BC.Nó chỉ đúng với các nước đang phát triển.D.Nó không xem xét đến yếu tố chi phí. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtMô hình Kim cương (National Diamond Model) về lợi thế cạnh tranh quốc gia được đề xuất bởi ai?A.AB.Raymond Vernon.C.Eli Heckscher.D.Bertil Ohlin. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtMô hình Kim cương của Porter bao gồm bao nhiêu yếu tố chính quyết định lợi thế cạnh tranh của một ngành ở một quốc gia?A.Hai yếu tố.B.Ba yếu tố.C.CD.Sáu yếu tố. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtYếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn yếu tố chính của Mô hình Kim cương?A.Điều kiện các yếu tố sản xuất (Factor Conditions).B.Điều kiện cầu (Demand Conditions).C.Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan (Related and Supporting Industries).D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết"Điều kiện các yếu tố sản xuất" trong mô hình Porter bao gồm những gì?A.Chỉ lao động và vốn.B.BC.Chỉ công nghệ tiên tiến nhất.D.Chỉ quy mô thị trường nội địa. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtPorter cho rằng các yếu tố sản xuất "chuyên biệt hóa" và "được tạo ra" quan trọng hơn các yếu tố "cơ bản" và "tự nhiên" vì?A.Chúng dễ dàng có được hơn.B.BC.Chúng không tốn chi phí để phát triển.D.Chúng không quan trọng bằng các yếu tố tự nhiên. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết"Điều kiện cầu" trong mô hình Porter nhấn mạnh tầm quan trọng của?A.Cầu từ thị trường xuất khẩu lớn.B.BC.Tổng quy mô cầu của toàn thế giới.D.Sự dễ dãi và chấp nhận sản phẩm mới của người tiêu dùng. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtVai trò của "Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan" trong mô hình Porter là gì?A.Gây ra sự cạnh tranh không cần thiết cho ngành chính.B.BC.Hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp chính.D.Chỉ quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết"Chiến lược, cơ cấu và sự cạnh tranh của doanh nghiệp" trong mô hình Porter đề cập đến?A.AB.Chỉ chiến lược giá của các doanh nghiệp.C.Chỉ cơ cấu tổ chức của các tập đoàn lớn.D.Chỉ mức độ cạnh tranh từ các công ty nước ngoài. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtHai yếu tố ảnh hưởng (không phải yếu tố chính) trong mô hình Kim cương của Porter là gì?A.Lịch sử và văn hóa.B.Chính sách thuế và lãi suất.C.CD.Quy mô dân số và vị trí địa lý. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtTheo Porter, vai trò của chính phủ trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh quốc gia nên là gì?A.Can thiệp trực tiếp và bảo hộ mạnh mẽ các ngành công nghiệp.B.BC.Hoàn toàn không can thiệp vào thị trường.D.Chỉ tập trung vào việc thu hút FDI. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết"Cụm ngành" (Cluster) là một khái niệm quan trọng trong mô hình của Porter, được hiểu là?A.Sự tập trung của các công ty không liên quan gì đến nhau.B.BC.Một liên minh thuế quan.D.Một hình thức độc quyền. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtLý thuyết IPLC phù hợp hơn để giải thích thương mại các sản phẩm nào?A.Nguyên liệu thô.B.BC.Dịch vụ tài chính.D.Nông sản chưa qua chế biến. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtMô hình Kim cương của Porter nhấn mạnh rằng lợi thế cạnh tranh quốc gia là?A.Tĩnh và không thay đổi.B.BC.Chỉ phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.D.Chỉ do chính phủ quyết định. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtSự dịch chuyển FDI từ nước phát minh sang các nước khác trong lý thuyết IPLC xảy ra chủ yếu ở giai đoạn nào?A.Chỉ giai đoạn sản phẩm mới.B.BC.Không có sự dịch chuyển FDI.D.Chỉ khi sản phẩm bị lỗi thời. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtMột quốc gia có cầu nội địa đối với ô tô rất khắt khe về an toàn và tiết kiệm nhiên liệu, theo Porter, có thể tạo lợi thế cho ngành ô tô của nước đó vì?A.Các công ty sẽ sản xuất ô tô giá rẻ.B.BC.Chính phủ sẽ cấm nhập khẩu ô tô.D.Các công ty sẽ chuyển sang sản xuất xe máy. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtSự khác biệt chính giữa lý thuyết IPLC và mô hình Kim cương là gì?A.IPLC tập trung vào quốc gia, Kim cương tập trung vào sản phẩm.B.BC.IPLC giải thích FDI, Kim cương giải thích thương mại.D.Không có sự khác biệt nào đáng kể. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtTheo lý thuyết IPLC, các nước đang phát triển thường có lợi thế trong sản xuất các sản phẩm ở giai đoạn nào?A.Giai đoạn sản phẩm mới.B.Giai đoạn sản phẩm chín muồi.C.CD.Tất cả các giai đoạn. Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtMô hình Kim cương của Porter cho rằng sự cạnh tranh gay gắt trong nước có thể?A.Làm suy yếu các doanh nghiệp.B.BC.Chỉ dẫn đến việc giảm giá.D.Không ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh quốc tế. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtLý thuyết IPLC ngụ ý rằng lợi thế so sánh của một quốc gia đối với một sản phẩm cụ thể có thể?A.Luôn cố định theo thời gian.B.BC.Chỉ phụ thuộc vào nguồn tài nguyên thiên nhiên.D.Hoàn toàn do chính phủ quyết định. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtYếu tố "cơ hội/may mắn" trong mô hình Kim cương của Porter có thể bao gồm?A.Chỉ các chính sách của chính phủ.B.BC.Chỉ vị trí địa lý thuận lợi.D.Chỉ nguồn tài nguyên dồi dào. Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biếtMột quốc gia có các trường đại học và viện nghiên cứu mạnh trong lĩnh vực công nghệ sinh học sẽ có lợi thế về yếu tố nào trong mô hình Kim cương?A.AB.Điều kiện cầu.C.Các ngành công nghiệp hỗ trợ.D.Chiến lược doanh nghiệp. Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biếtLý thuyết IPLC có thể giải thích tại sao ban đầu Mỹ xuất khẩu TV màu, sau đó Nhật Bản xuất khẩu, và cuối cùng là các nước như Trung Quốc, Việt Nam xuất khẩu không?A.AB.Không, lý thuyết này không liên quan.C.Chỉ giải thích được trường hợp của Mỹ.D.Chỉ giải thích được thương mại giữa các nước phát triển. Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biếtSự tồn tại của các nhà cung cấp linh kiện điện tử chất lượng cao và cạnh tranh ở Đài Loan là một ví dụ về yếu tố nào trong mô hình Kim cương đối với ngành công nghiệp máy tính?A.Điều kiện cầu.B.BC.Chiến lược doanh nghiệp.D.Điều kiện các yếu tố sản xuất cơ bản. Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biếtMô hình Kim cương của Porter nhấn mạnh rằng các yếu tố trong mô hình?A.Hoạt động độc lập với nhau.B.BC.Chỉ có một yếu tố là quan trọng nhất.D.Chỉ áp dụng cho các ngành công nghệ cao. Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biếtTheo lý thuyết IPLC, khi một sản phẩm trở nên tiêu chuẩn hóa, yếu tố nào trở nên quan trọng nhất trong cạnh tranh?A.Công nghệ độc quyền.B.Sự khác biệt hóa sản phẩm.C.CD.Thương hiệu mạnh. Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biếtViệc chính phủ Nhật Bản đầu tư mạnh vào giáo dục kỹ thuật và R&D sau Thế chiến II đã góp phần cải thiện yếu tố nào trong mô hình Kim cương của ngành công nghiệp điện tử Nhật Bản?A.AB.Điều kiện cầu.C.Các ngành công nghiệp hỗ trợ.D.Cơ hội. Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biếtLý thuyết nào sau đây tập trung nhiều hơn vào vai trò của các công ty đa quốc gia (MNCs) trong việc định hình mô hình thương mại và đầu tư?A.Mô hình Kim cương của Porter.B.BC.Lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo.D.Lý thuyết Heckscher-Ohlin. Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biếtMột ngành công nghiệp có lợi thế cạnh tranh quốc gia mạnh mẽ thường có đặc điểm gì theo Porter?A.Được chính phủ bảo hộ chặt chẽ.B.BC.Chỉ dựa vào nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.D.Chỉ có một vài công ty lớn thống trị. Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biếtSự thành công của ngành công nghiệp thời trang Ý, với nhiều nhà thiết kế tài năng, các nhà sản xuất vải chất lượng cao và người tiêu dùng sành điệu, là một ví dụ minh họa cho?A.Chỉ lý thuyết lợi thế tuyệt đối.B.BC.Chỉ lý thuyết vòng đời sản phẩm.D.Chỉ chủ nghĩa trọng thương. Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biếtCả lý thuyết IPLC và mô hình Kim cương đều cho thấy rằng lợi thế cạnh tranh?A.Là do trời phú và không thể thay đổi.B.BC.Chỉ phụ thuộc vào chi phí lao động.D.Chỉ tồn tại ở các nước phát triển. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/40|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI