Tổng hợp trắc nghiệm phân biệt các dạng rào cản phi thuế trong thương mại quốc tế Tổng hợp trắc nghiệm phân biệt các dạng rào cản phi thuế trong thương mại quốc tế 40 câu hỏi 30 phút Kinh tế quốc tếBẮT ĐẦU LÀM BÀITổng hợp trắc nghiệm phân biệt các dạng rào cản phi thuế trong thương mại quốc tế 40 câu hỏi 30 phút Kinh tế quốc tếPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtRào cản phi thuế quan (Non-Tariff Barriers - NTBs) là các biện pháp?A.Chỉ bao gồm thuế xuất khẩu.B.BC.Chỉ các biện pháp liên quan đến tỷ giá hối đoái.D.Chỉ các biện pháp khuyến khích xuất khẩu. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtHạn ngạch nhập khẩu (Import Quota) là một ví dụ của rào cản phi thuế quan, có tác dụng?A.Đánh thuế lên một tỷ lệ phần trăm giá trị hàng hóa.B.BC.Yêu cầu hàng hóa phải có xuất xứ từ một quốc gia cụ thể.D.Trợ cấp cho các nhà sản xuất trong nước. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết"Tự nguyện hạn chế xuất khẩu" (VER - Voluntary Export Restraint) là một thỏa thuận trong đó?A.Nước nhập khẩu tự nguyện giảm lượng nhập khẩu.B.BC.Cả nước xuất khẩu và nhập khẩu cùng đồng ý tăng thuế quan.D.Các doanh nghiệp tự nguyện giảm giá xuất khẩu. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtGiấy phép nhập khẩu (Import Licensing) có thể trở thành một NTB khi?A.Thủ tục cấp phép đơn giản và minh bạch.B.BC.Tất cả các mặt hàng đều cần giấy phép.D.Giấy phép được cấp tự động cho mọi đối tượng. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtRào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT - Technical Barriers to Trade) bao gồm?A.Chỉ thuế quan và hạn ngạch.B.BC.Chỉ trợ cấp xuất khẩu.D.Chỉ các biện pháp tiền tệ. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtMục tiêu chính đáng của các biện pháp TBT là gì?A.Tạo lợi thế không công bằng cho sản xuất trong nước.B.BC.Hạn chế tối đa lượng hàng hóa nhập khẩu.D.Tăng giá hàng hóa nhập khẩu. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtCác biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS - Sanitary and Phytosanitary measures) nhằm mục đích?A.AB.Hạn chế nhập khẩu các sản phẩm công nghệ cao.C.Tăng giá các sản phẩm nông nghiệp nhập khẩu.D.Khuyến khích xuất khẩu nông sản. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtKhi nào các biện pháp SPS có thể bị coi là một NTB trá hình?A.Khi chúng dựa trên các bằng chứng khoa học vững chắc.B.BC.Khi chúng được áp dụng cho tất cả các nước như nhau.D.Khi chúng giúp cải thiện chất lượng nông sản. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtChính sách "Yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa" (Local Content Requirement) là một NTB vì nó?A.Khuyến khích các nhà sản xuất sử dụng nguyên liệu nhập khẩu.B.BC.Giảm giá thành sản phẩm cho người tiêu dùng.D.Tăng cường cạnh tranh từ các nhà cung cấp nước ngoài. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtCác quy định về "mua sắm của chính phủ" (Government Procurement) có thể là NTB nếu?A.Quy trình đấu thầu hoàn toàn minh bạch và công bằng.B.BC.Chỉ mua các sản phẩm có chất lượng cao nhất.D.Không có quy định nào về mua sắm công. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtTrợ cấp xuất khẩu (Export Subsidies) có thể được coi là một NTB không?A.AB.Không, vì nó chỉ làm lợi cho nước xuất khẩu.C.Không, vì nó không phải là rào cản trực tiếp đối với nhập khẩu.D.Chỉ khi trợ cấp quá lớn. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết"Định giá hải quan" (Customs Valuation) có thể trở thành NTB khi nào?A.Khi việc xác định giá trị hải quan là minh bạch và dựa trên giá giao dịch thực tế.B.BC.Khi tất cả hàng hóa đều được miễn thuế.D.Khi việc định giá được thực hiện bởi một bên thứ ba độc lập. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtCác biện pháp "kiểm tra trước khi xếp hàng" (Pre-shipment Inspection - PSI) đôi khi có thể?A.Luôn làm tăng tốc độ thông quan.B.BC.Chỉ áp dụng cho hàng xuất khẩu.D.Luôn được tất cả các nhà xuất khẩu ủng hộ. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtSự khác biệt giữa thuế quan và hạn ngạch là gì?A.Thuế quan luôn tạo ra tổn thất lớn hơn hạn ngạch.B.BC.Hạn ngạch luôn dễ quản lý hơn thuế quan.D.Thuế quan không được WTO cho phép, hạn ngạch thì có. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtCác quy định về "xuất xứ hàng hóa" (Rules of Origin) có thể là NTB nếu?A.Chúng đơn giản và dễ tuân thủ.B.BC.Chúng giúp xác định rõ nguồn gốc sản phẩm.D.Không có quy định nào về xuất xứ. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết"Các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại" (TRIMs - Trade-Related Investment Measures) có thể bao gồm các yêu cầu nào bị WTO cấm?A.Yêu cầu nhà đầu tư tuân thủ luật lao động.B.BC.Yêu cầu nhà đầu tư bảo vệ môi trường.D.Yêu cầu nhà đầu tư nộp thuế đầy đủ. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtSo với thuế quan, các NTB thường?A.Dễ nhận biết và đo lường hơn.B.BC.Ít gây méo mó thương mại hơn.D.Được tất cả các nước ủng hộ. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtMục tiêu của Hiệp định về Rào cản Kỹ thuật trong Thương mại (TBT Agreement) của WTO là gì?A.Khuyến khích các nước sử dụng nhiều TBT hơn.B.BC.Cấm hoàn toàn việc sử dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật.D.Chỉ áp dụng cho các sản phẩm công nghệ cao. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtMục tiêu của Hiệp định về các Biện pháp Vệ sinh An toàn Thực phẩm và Kiểm dịch Động Thực vật (SPS Agreement) của WTO là gì?A.Cho phép các nước tự do áp đặt các biện pháp SPS.B.BC.Chỉ tập trung vào việc tăng cường xuất khẩu nông sản.D.Loại bỏ hoàn toàn các biện pháp kiểm dịch. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết"Hạn chế định lượng" (Quantitative Restrictions - QRs) là một thuật ngữ chung để chỉ?A.Chỉ thuế quan.B.BC.Chỉ các tiêu chuẩn kỹ thuật.D.Chỉ các khoản trợ cấp. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtCấm nhập khẩu (Import Ban) một mặt hàng là một hình thức?A.Thuế quan rất thấp.B.BC.Trợ cấp cho người tiêu dùng.D.Khuyến khích thương mại tự do. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtCác biện pháp "tự vệ thương mại" (trade remedies) như thuế chống bán phá giá, thuế đối kháng có được coi là NTB không?A.AB.Không, chúng luôn thúc đẩy thương mại tự do.C.Chúng chỉ là thuế quan thông thường.D.Chúng không liên quan đến thương mại. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết"Chủ nghĩa bảo hộ xanh" (green protectionism) là việc sử dụng các lý do nào để hạn chế thương mại?A.Chỉ lý do an ninh quốc gia.B.BC.Chỉ lý do chất lượng sản phẩm.D.Chỉ lý do quyền lợi người lao động. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtCác quy định về "ghi nhãn xuất xứ" (country of origin labeling) có thể là NTB nếu?A.Chúng cung cấp thông tin rõ ràng cho người tiêu dùng.B.BC.Chúng chỉ áp dụng cho thực phẩm.D.Không có quy định nào về ghi nhãn. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtSự khác biệt chính giữa TBT và SPS là gì?A.TBT chỉ áp dụng cho nông sản, SPS áp dụng cho công nghiệp.B.BC.TBT luôn dựa trên cơ sở khoa học, SPS thì không.D.Không có sự khác biệt nào đáng kể. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết"Cấm vận thương mại" (Trade Embargo) là một hình thức NTB thường được áp dụng vì lý do?A.Kinh tế thuần túy.B.BC.Bảo vệ người tiêu dùng.D.Thúc đẩy cạnh tranh. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtCác yêu cầu về "thủ tục hải quan" phức tạp và kéo dài có thể được xem là?A.Một hình thức thuế quan.B.BC.Một biện pháp trợ cấp.D.Luôn cần thiết để đảm bảo an ninh. Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtCác quy định về "biên mậu" (border measures) liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ nhằm?A.Khuyến khích nhập khẩu hàng giả.B.BC.Chỉ áp dụng cho hàng xuất khẩu.D.Không liên quan đến NTBs. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết"Phí và lệ phí nhập khẩu" ngoài thuế quan (ví dụ: phí kiểm dịch, phí làm thủ tục) có thể là NTB nếu?A.Chúng được thu một cách minh bạch và hợp lý.B.BC.Chúng chỉ áp dụng cho một số mặt hàng.D.Không có loại phí nào như vậy. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtMột quốc gia có thể sử dụng "các biện pháp đối với đầu tư liên quan đến thương mại" (TRIMs) như một NTB bằng cách?A.Khuyến khích FDI không điều kiện.B.BC.Cấm hoàn toàn FDI.D.Chỉ áp dụng cho các nhà đầu tư trong nước. Lát kiểm tra lại Câu 31Nhận biếtSo với thuế quan, tác động của hạn ngạch lên giá cả trong nước có thể?A.Luôn dễ dự đoán hơn.B.BC.Luôn thấp hơn.D.Không có tác động lên giá. Lát kiểm tra lại Câu 32Nhận biếtCác "tiêu chuẩn tư nhân" (private standards) do các doanh nghiệp hoặc hiệp hội ngành hàng đặt ra có thể trở thành NTB không?A.AB.Không, vì chúng không phải do chính phủ ban hành.C.Chúng luôn có lợi cho thương mại.D.Chúng chỉ liên quan đến chất lượng. Lát kiểm tra lại Câu 33Nhận biếtWTO có các quy định nhằm hạn chế việc sử dụng NTBs một cách tùy tiện không?A.AB.Không, WTO chỉ quan tâm đến thuế quan.C.Các quy định này không có tính ràng buộc.D.WTO khuyến khích sử dụng NTBs. Lát kiểm tra lại Câu 34Nhận biết"Sự phân biệt đối xử" trong việc áp dụng các quy định kỹ thuật hoặc SPS là một yếu tố khiến chúng trở thành?A.Một biện pháp hợp lý.B.BC.Một công cụ thúc đẩy thương mại.D.Luôn được WTO cho phép. Lát kiểm tra lại Câu 35Nhận biếtViệc một quốc gia yêu cầu "chứng nhận hợp quy" từ các phòng thí nghiệm trong nước cho hàng nhập khẩu có thể là NTB nếu?A.Quy trình chứng nhận nhanh chóng và chi phí thấp.B.BC.Tất cả các nước đều có yêu cầu tương tự.D.Chỉ áp dụng cho các sản phẩm nguy hiểm. Lát kiểm tra lại Câu 36Nhận biếtRào cản nào sau đây KHÔNG phải là rào cản phi thuế quan?A.Hạn ngạch nhập khẩu.B.Tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm.C.Yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa.D.D Lát kiểm tra lại Câu 37Nhận biếtTác động của việc gia tăng sử dụng NTBs đối với thương mại toàn cầu là gì?A.Luôn thúc đẩy thương mại phát triển.B.BC.Không có tác động gì đáng kể.D.Chỉ làm lợi cho các nước đang phát triển. Lát kiểm tra lại Câu 38Nhận biết"Các biện pháp liên quan đến cạnh tranh" (ví dụ: chính sách chống độc quyền) có thể bị coi là NTB nếu?A.Chúng được áp dụng công bằng cho cả doanh nghiệp trong và ngoài nước.B.BC.Chúng giúp thị trường cạnh tranh hơn.D.Không bao giờ là NTB. Lát kiểm tra lại Câu 39Nhận biếtViệc các nước đang phát triển gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn TBT/SPS khắt khe của các nước phát triển là một vấn đề?A.Chỉ do năng lực yếu kém của họ.B.BC.Không đáng quan tâm.D.Chỉ do các nước phát triển muốn giúp đỡ. Lát kiểm tra lại Câu 40Nhận biếtMục tiêu cuối cùng của việc nhận diện và đàm phán cắt giảm các NTBs là gì?A.Tăng cường sự bảo hộ cho các ngành trong nước.B.BC.Loại bỏ hoàn toàn vai trò của chính phủ trong thương mại.D.Chỉ để tăng nguồn thu thuế cho các quốc gia. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/40|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI