Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản Bài 12 Trắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản Bài 12 30 câu hỏi 30 phút UncategorizedBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc Nghiệm Công Nghệ 12 Cánh Diều Lâm Nghiệp Thuỷ Sản Bài 12 30 câu hỏi 30 phút UncategorizedPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtCarbohydrate (chất bột đường) trong thức ăn thủy sản chủ yếu cung cấp gì?A. Năng lượng tức thời cho hoạt động.B.Nguyên liệu xây dựng mô cơ.C.Vitamin và khoáng chất thiết yếu.D.Hỗ trợ quá trình sinh sản. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtNhu cầu protein trong thức ăn của tôm thường như thế nào so với cá?A.Thấp hơn đáng kể so với cá.B. Cao hơn đáng kể so với cá.C.Tương đương với nhu cầu của cá.D.Không có sự khác biệt rõ rệt. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtProtein đóng vai trò chủ yếu nào trong dinh dưỡng của thủy sản?A.Cung cấp năng lượng dự trữ dài hạn.B.Hỗ trợ hấp thu vitamin tan trong dầu.C. Xây dựng cơ thể và tạo năng lượng.D.Cải thiện khả năng tiêu hóa chất xơ. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtVitamin C đặc biệt quan trọng đối với thủy sản vì nó giúp gì?A.Tăng cường khả năng thị giác vào ban đêm.B.Hỗ trợ quá trình hấp thu canxi hiệu quả.C.Tham gia vào quá trình đông máu tự nhiên.D. Nâng cao sức đề kháng và miễn dịch. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtKhoáng chất có vai trò thiết yếu nào đối với thủy sản?A. Cấu tạo xương, vỏ, máu, điều hòa chức năng.B.Cung cấp năng lượng chính cho hoạt động.C.Kích thích tăng trưởng cơ bắp nhanh chóng.D.Giúp tiêu hóa thức ăn khó hấp thu. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtHàm lượng lipid cần thiết trong thức ăn của cá rô phi (ăn thực vật) là bao nhiêu?A.Từ 1 đến 2 phần trăm.B. Từ 4 đến 6 phần trăm.C.Từ 7 đến 9 phần trăm.D.Từ 10 đến 12 phần trăm. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtCanxi (Ca) và Phốt pho (P) là hai khoáng chất quan trọng đối với thủy sản vì chúng có vai trò gì?A.Giúp điều hòa áp suất thẩm thấu cơ thể.B.Tham gia vào quá trình tạo máu.C. Cấu tạo xương và vỏ, giúp lột xác.D.Kích thích sự thèm ăn và tiêu hóa. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtMục đích chính của việc bảo quản thức ăn thủy sản là gì?A.Để làm tăng hàm lượng dinh dưỡng.B.Để giảm chi phí sản xuất thức ăn.C.Để thay đổi mùi vị thức ăn cho cá.D. Để duy trì chất lượng và phòng nấm mốc. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtNhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến khả năng ăn của thủy sản như thế nào?A. Mỗi loài có khoảng nhiệt độ thích hợp để ăn.B.Nhiệt độ thấp luôn tăng khả năng ăn.C.Nhiệt độ cao luôn giảm khả năng ăn.D.Khả năng ăn không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtChất béo (lipid) trong thức ăn của thủy sản có vai trò quan trọng nào?A.Tham gia cấu tạo xương và vảy.B. Cung cấp năng lượng và hấp thu vitamin.C.Kích thích quá trình lột xác ở tôm.D.Giúp tăng cường hệ miễn dịch trực tiếp. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtThức ăn nhân tạo cho thủy sản bao gồm những loại nào?A.Chỉ thực vật phù du và động vật đáy.B.Chỉ côn trùng và mùn bã hữu cơ.C. Thức ăn tươi sống, chế biến, công nghiệp.D.Chỉ các loại hạt ngũ cốc thô. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtNhược điểm chính của việc sử dụng thức ăn tự nhiên trong nuôi thủy sản là gì?A.Giá thành rất cao khi sử dụng.B.Khó khăn trong việc bảo quản lâu dài.C.Hàm lượng dinh dưỡng rất thấp.D. Nguồn cung cấp không ổn định. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtThực vật phù du có ý nghĩa quan trọng nào trong môi trường ao nuôi thủy sản?A. Cung cấp oxy và là nguồn thức ăn.B.Làm tăng độ đục của nước.C.Gây tích tụ chất thải hữu cơ.D.Hấp thụ ánh sáng mặt trời gây nóng. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtĐộng vật phù du đóng vai trò chủ yếu nào đối với thủy sản trong ao nuôi?A.Làm sạch môi trường nước.B.Giảm sự phát triển của tảo.C.Hỗ trợ quá trình phân hủy chất thải.D. Là nguồn thức ăn tự nhiên giàu dinh dưỡng. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtChỉ số FCR (Hệ số chuyển đổi thức ăn) trong nuôi thủy sản phản ánh điều gì?A. Lượng thức ăn cần để tăng 1 kg khối lượng.B.Tỉ lệ sống sót của thủy sản sau thu hoạch.C.Hàm lượng protein trong thức ăn đã sử dụng.D.Thời gian nuôi để đạt trọng lượng mục tiêu. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtCác vitamin nhóm B có vai trò chính nào trong dinh dưỡng thủy sản?A.Hỗ trợ tổng hợp sắc tố da.B. Tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng.C.Kích thích sự phát triển xương.D.Tăng cường khả năng chống lại vi khuẩn. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtThức ăn tự nhiên cho thủy sản bao gồm những nhóm sinh vật nào?A.Chỉ tảo biển và cỏ thủy sinh.B.Chỉ các loại cá nhỏ và côn trùng.C. Thực vật phù du, động vật phù du.D.Chỉ bã hữu cơ và chất khoáng. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtKhi cho thủy sản ăn, cần lưu ý điều gì về tần suất cho ăn?A.Chỉ nên cho ăn một lần duy nhất vào buổi sáng.B. Nên cho ăn nhiều lần trong ngày.C.Chỉ nên cho ăn vào ban đêm để tránh chim.D.Lượng thức ăn không ảnh hưởng đến tần suất. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtNhu cầu dinh dưỡng của thủy sản phụ thuộc vào những yếu tố cơ bản nào?A.Chỉ loại thức ăn và nguồn gốc con giống.B.Chỉ mùa vụ và thời tiết môi trường.C. Loài, giai đoạn phát triển, kích thước, môi trường.D.Chỉ phương pháp nuôi và quy mô sản xuất. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtHàm lượng lipid cần thiết trong thức ăn của tôm thường là bao nhiêu?A.Từ 1 đến 3 phần trăm.B. Từ 6 đến 8 phần trăm.C.Từ 9 đến 11 phần trăm.D.Từ 12 đến 15 phần trăm. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtThiếu hụt khoáng chất nào có thể dẫn đến các vấn đề về xương và vỏ ở thủy sản?A.Sắt và Đồng.B.Kẽm và Mangan.C. Canxi và Phốt pho.D.Natri và Kali. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtThức ăn thủy sản cần được bảo quản trong điều kiện nào để tránh ẩm mốc và giảm chất lượng?A.Nơi có ánh sáng mặt trời trực tiếp.B.Nơi thoáng gió nhưng ẩm ướt.C. Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh côn trùng.D.Trong kho kín không có không khí. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtNhu cầu protein của cá quả (ăn thịt) thường nằm trong khoảng nào?A.Từ 20 đến 25 phần trăm.B.Từ 25 đến 30 phần trăm.C. Từ 45 đến 50 phần trăm.D.Từ 30 đến 35 phần trăm. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtKích thước viên thức ăn công nghiệp cần được điều chỉnh phù hợp với yếu tố nào của thủy sản?A.Màu sắc cơ thể và độ tuổi.B.Môi trường sống và tập tính ăn.C.Tốc độ sinh trưởng và trọng lượng.D. Kích thước miệng và giai đoạn phát triển. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtTỉ lệ carbohydrate trong thức ăn cho cá thường nằm trong khoảng nào?A. Từ 20 đến 30 phần trăm.B.Từ 5 đến 10 phần trăm.C.Từ 10 đến 15 phần trăm.D.Từ 30 đến 40 phần trăm. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtVitamin A, D, E, K là những vitamin tan trong chất béo. Chúng có vai trò gì?A.Giúp tăng cường hệ miễn dịch.B.Tham gia vào quá trình tạo máu.C.Kích thích sự phát triển của xương.D. Cần chất béo để hấp thu và dự trữ. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtƯu điểm chính của thức ăn nhân tạo (thức ăn công nghiệp) trong nuôi thủy sản là gì?A. Kiểm soát hàm lượng dinh dưỡng.B.Chi phí sản xuất rất thấp.C.Giảm thiểu hoàn toàn ô nhiễm.D.Dễ dàng tìm kiếm trong tự nhiên. Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtThức ăn công nghiệp cho thủy sản thường được chế biến từ những nguyên liệu chính nào?A.Chỉ rau củ quả tươi.B.Chỉ thịt và cá tươi sống.C. Bột cá, bột đậu nành, bột ngô, vitamin, khoáng.D.Chỉ các loại rong biển và tảo. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtNhu cầu protein của cá rô phi (ăn thực vật) thường như thế nào?A.Từ 35 đến 40 phần trăm.B.Từ 40 đến 45 phần trăm.C.Từ 50 đến 55 phần trăm.D. Từ 28 đến 32 phần trăm. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtThời điểm cho thủy sản ăn trong ngày cần được lưu ý như thế nào?A.Chỉ cho ăn vào buổi sáng sớm.B.Chỉ cho ăn vào buổi tối muộn.C. Tùy thuộc vào loài và tập tính ăn.D.Chỉ cho ăn khi thủy sản biểu hiện đói. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI