Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: BẢO TRÌ HỆ PHẦN MỀM HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: BẢO TRÌ HỆ PHẦN MỀM HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: BẢO TRÌ HỆ PHẦN MỀM HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtMột lợi ích chính của thiết kế hướng đối tượng đối với bảo trì hệ phần mềm là gì?A.Làm cho mã nguồn ngắn hơn.B.Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu tài liệu.C.Giảm chi phí phát triển ban đầu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtNguyên tắc "Tính đóng gói" (Encapsulation) giúp ích gì cho việc bảo trì hệ phần mềm hướng đối tượng?A.Cho phép truy cập trực tiếp vào tất cả dữ liệu nội bộ.B.Làm cho việc kế thừa dễ dàng hơn.C.Cho phép hành vi đa hình.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTrong bảo trì hệ phần mềm hướng đối tượng, "Tái cấu trúc mã" (Refactoring) là gì?A.Thêm tính năng mới vào phần mềm.B.Sửa lỗi trong mã nguồn.C.Thay đổi hành vi bên ngoài của hệ thống.D.D Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtKhi sửa một lỗi chỉ ảnh hưởng đến một loại đối tượng cụ thể mà không làm ảnh hưởng đến các đối tượng liên quan, nguyên tắc OOP nào đang phát huy tác dụng?A.Tính trừu tượng.B.Tính đa hình.C.Tính kế thừa.D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtMột thách thức phổ biến trong việc bảo trì các hệ thống hướng đối tượng lớn có cấu trúc kế thừa sâu là gì?A.Khó khăn trong việc viết kiểm thử đơn vị.B.Quy trình tích hợp trở nên đơn giản.C.Giảm độ phức tạp của mã nguồn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtTính "đa hình" (Polymorphism) tác động như thế nào đến việc bảo trì hệ phần mềm hướng đối tượng khi thêm các loại mới?A.Làm cho việc thêm loại mới khó khăn hơn.B.Yêu cầu sửa đổi nhiều mã hiện có.C.Loại bỏ nhu cầu kiểm thử.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtTrong bảo trì, "Tính phụ thuộc thấp" (Low Coupling) giữa các lớp là mong muốn vì nó dẫn đến điều gì?A.Độ phức tạp mã nguồn cao hơn.B.Nhiều lỗi hơn.C.Tăng thời gian phát triển.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtViệc thêm một lớp con mới vào một hệ thống hướng đối tượng để hỗ trợ một loại sản phẩm mới thuộc loại bảo trì nào?A.Bảo trì khắc phục.B.Bảo trì thích nghi.C.Bảo trì phòng ngừa.D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtTại sao "Đánh giá mã" (Code Review) lại đặc biệt hiệu quả trong việc bảo trì hệ phần mềm hướng đối tượng?A.Nó tự động sửa lỗi.B.Nó chỉ tập trung vào lỗi cú pháp.C.Nó cho phép thay đổi mã nhanh chóng mà không cần thảo luận.D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtViệc hiểu "hành vi động" (dynamic behavior) của các đối tượng (cách chúng tương tác tại thời điểm chạy) là rất quan trọng trong bảo trì hệ phần mềm hướng đối tượng vì sao?A.Vì thuộc tính đối tượng là tĩnh.B.Vì các lớp được cô lập với nhau.C.Vì các mẫu thiết kế ít được sử dụng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtBạn sẽ thực hiện loại bảo trì nào khi di chuyển một hệ thống hướng đối tượng sang một hệ điều hành hoặc cơ sở dữ liệu mới?A.Bảo trì khắc phục.B.Bảo trì hoàn thiện.C.Bảo trì phòng ngừa.D.D Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtBiểu đồ UML nào hữu ích nhất để hiểu sự tương tác giữa các đối tượng khi chẩn đoán một lỗi trong một hệ thống hướng đối tượng?A.Biểu đồ lớp.B.Biểu đồ trường hợp sử dụng.C.Biểu đồ hoạt động.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtTại sao việc bảo trì một hệ thống hướng đối tượng được thiết kế kém (ví dụ: coupling cao, cohesion thấp) lại rất tốn kém?A.Vì nó yêu cầu ít tài liệu.B.Vì nó tự động sửa lỗi của chính nó.C.Vì nó có ít lớp.D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtKhi bảo trì một hệ thống hướng đối tượng, nếu gặp một "God Object" (đối tượng thần - một lớp có quá nhiều trách nhiệm), cách tiếp cận tái cấu trúc được khuyến nghị là gì?A.Làm cho nó lớn hơn bằng cách thêm nhiều trách nhiệm.B.Xóa nó khỏi hệ thống.C.Thay đổi tên của nó thành một cái tên chung hơn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtTính "trừu tượng" (Abstraction) tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì trong một hệ thống hướng đối tượng như thế nào?A.Bằng cách hiển thị tất cả các chi tiết phức tạp cho người bảo trì.B.Bằng cách làm cho mã dài hơn và chi tiết hơn.C.Bằng cách ẩn tất cả thông tin khỏi người bảo trì.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtLoại bảo trì nào thường liên quan đến "Tái kỹ thuật" (Reengineering) hoặc "Kỹ thuật đảo ngược" (Reverse Engineering) trong các hệ thống hướng đối tượng, đặc biệt là mã nguồn cũ?A.Bảo trì khắc phục.B.Bảo trì thích nghi.C.Bảo trì hoàn thiện.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtChi phí bảo trì một hệ thống hướng đối tượng có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng thiết kế ban đầu của nó. Điều này liên quan đến khái niệm nào?A.Phạm vi bao phủ mã.B.Điểm chức năng.C.Thời gian đưa ra thị trường.D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtKhi thêm một tính năng mới (Bảo trì hoàn thiện) vào một hệ thống hướng đối tượng, cách tiếp cận nào thường đơn giản nhất nếu hệ thống được thiết kế tốt?A.Viết lại toàn bộ hệ thống.B.Sửa đổi trực tiếp các lớp cốt lõi hiện có.C.Sử dụng tích hợp "Big Bang".D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtMục đích chính của hệ thống "Quản lý cấu hình phần mềm" (SCM) trong bảo trì hệ phần mềm hướng đối tượng là gì?A.Tự động sửa lỗi.B.Chỉ lưu trữ tài liệu.C.Kiểm tra hiệu suất của hệ thống.D.D Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtKhi sửa một lỗi trong hệ thống hướng đối tượng (Bảo trì khắc phục), mối quan tâm chính liên quan đến "hồi quy" (regression) là gì?A.Lỗi sẽ tự động xuất hiện lại.B.Việc sửa lỗi sẽ làm hệ thống chậm lại.C.Việc sửa lỗi sẽ giới thiệu các tính năng mới.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtKiến thức về "Mẫu thiết kế" (Design Pattern) giúp ích gì trong việc bảo trì hệ phần mềm hướng đối tượng?A.Bằng cách buộc người bảo trì phải viết lại tất cả mã.B.Bằng cách làm cho mã khó hiểu hơn.C.Bằng cách giới hạn số lượng lớp.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtKhía cạnh nào của bảo trì hệ phần mềm hướng đối tượng liên quan đến việc đối phó với sự "lão hóa" của phần mềm theo thời gian, ngay cả khi không có hao mòn vật lý?A.Bảo trì phần cứng.B.Di chuyển dữ liệu.C.Tối ưu hóa mạng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtKhi thực hiện "Bảo trì phòng ngừa" trên một hệ thống hướng đối tượng, hoạt động phổ biến nào có thể được thực hiện?A.Sửa một lỗi nghiêm trọng do người dùng báo cáo.B.Thêm hỗ trợ cho một thiết bị phần cứng mới.C.Phát triển một module hoàn toàn mới.D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtMột thách thức điển hình khi cố gắng bảo trì một hệ thống hướng đối tượng nếu các nhà phát triển ban đầu không còn và tài liệu kém là gì?A.Hệ thống sẽ tự động nâng cấp.B.Hệ thống sẽ không cần bất kỳ thay đổi nào.C.Việc bảo trì sẽ trở nên rất rẻ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtNếu một yêu cầu mới cho một hệ thống hướng đối tượng là hỗ trợ một loại người dùng mới (ví dụ: một `PremiumUser` kế thừa từ `User`), đây chủ yếu là loại bảo trì nào?A.Khắc phục.B.Thích nghi.C.Phòng ngừa.D.D Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI