Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: CÁC KIỂU PHẦN MỀM Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: CÁC KIỂU PHẦN MỀM 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: CÁC KIỂU PHẦN MỀM 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtPhần mềm nào sau đây được thiết kế để quản lý và điều khiển các hoạt động của phần cứng máy tính, cung cấp một nền tảng cho phần mềm ứng dụng hoạt động?A.Microsoft Word.B.Adobe Photoshop.C.Google Chrome.D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtPhần mềm ứng dụng (Application Software) có mục đích chính là gì?A.Quản lý tài nguyên hệ thống.B.Điều khiển các thiết bị ngoại vi.C.Cung cấp nền tảng cho các phần mềm khác.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtPhần mềm nhúng (Embedded Software) thường được tìm thấy ở đâu?A.Trên máy chủ web lớn.B.Trong các ứng dụng di động.C.Trong các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtĐặc điểm nổi bật của ứng dụng web (Web Application) là gì?A.Yêu cầu cài đặt trên máy tính cá nhân.B.Chỉ có thể truy cập offline.C.Thường chạy trên một hệ điều hành cụ thể.D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtĐiểm khác biệt chính giữa ứng dụng di động (Mobile Application) và ứng dụng web trên điện thoại là gì?A.Ứng dụng di động chỉ chạy được trên một hệ điều hành duy nhất.B.Ứng dụng web yêu cầu kết nối Internet liên tục.C.Ứng dụng web có thể truy cập được nhiều tính năng của thiết bị hơn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtPhần mềm thời gian thực (Real-time Software) được định nghĩa bởi đặc điểm nào?A.Tốc độ xử lý dữ liệu cực nhanh.B.Khả năng tương tác với người dùng ngay lập tức.C.Khả năng hoạt động liên tục 24/7.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtPhần mềm trí tuệ nhân tạo (AI Software) được thiết kế để làm gì?A.Thực hiện các phép tính số học cơ bản.B.Quản lý dữ liệu lớn.C.Tạo giao diện người dùng đồ họa.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtPhần mềm nào sau đây thường được sử dụng để mô phỏng các hiện tượng vật lý, phân tích dữ liệu khoa học, hoặc thiết kế kỹ thuật phức tạp?A.Ứng dụng văn phòng (Office Suites).B.Trò chơi điện tử (Video Games).C.Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtLoại phần mềm nào bao gồm hệ điều hành, trình điều khiển thiết bị, và các tiện ích hệ thống?A.Phần mềm ứng dụng.B.Phần mềm nhúng.C.Phần mềm mạng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtĐâu là ví dụ điển hình của phần mềm ứng dụng?A.BIOS (Basic Input/Output System).B.Trình điều khiển card đồ họa.C.Hệ điều hành Linux.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtPhần mềm tiện ích (Utility Software) có chức năng chính là gì?A.Viết code cho các ứng dụng mới.B.Quản lý dự án phần mềm.C.Phát triển các trò chơi điện tử.D.D Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtFirmware là một loại phần mềm đặc biệt thường được lưu trữ ở đâu và có chức năng gì?A.Trên ổ cứng, quản lý tệp tin.B.Trên RAM, xử lý dữ liệu tạm thời.C.Trong bộ nhớ ngoài, lưu trữ sao lưu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtSo với ứng dụng desktop truyền thống, ứng dụng web có lợi thế chính nào?A.Tốc độ xử lý nhanh hơn trên máy người dùng.B.Ít phụ thuộc vào kết nối Internet.C.Dễ dàng truy cập sâu vào phần cứng máy tính.D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtMiddleware (phần mềm trung gian) là gì trong kiến trúc phần mềm?A.Một loại phần mềm chỉ dùng để kiểm thử.B.Phần mềm giao diện người dùng.C.Phần mềm ứng dụng chuyên biệt.D.D Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtĐặc điểm nào sau đây là của phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software)?A.Luôn miễn phí và không có bản quyền.B.Chỉ có thể được phát triển bởi một công ty duy nhất.C.Không cho phép người dùng thay đổi mã nguồn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtĐiểm khác biệt chính của phần mềm thương mại/độc quyền (Proprietary/Closed Source Software) so với phần mềm mã nguồn mở là gì?A.Luôn đòi hỏi phí bản quyền.B.Không bao giờ được cập nhật.C.Chỉ có thể chạy trên một loại phần cứng nhất định.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtMô hình phân phối phần mềm nào cho phép người dùng truy cập ứng dụng qua Internet dưới dạng dịch vụ mà không cần cài đặt hay quản lý cơ sở hạ tầng?A.Phần mềm cài đặt cục bộ.B.Phần mềm nhúng.C.Phần mềm hệ thống.D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtPhần mềm trò chơi điện tử (Game Software) thuộc loại phần mềm nào?A.Phần mềm hệ thống.B.Phần mềm nhúng.C.Phần mềm khoa học.D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtHệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) như MySQL, Oracle, SQL Server có vai trò chính là gì trong kiến trúc phần mềm?A.Trực tiếp phục vụ nhu cầu giải trí của người dùng.B.Điều khiển các thiết bị phần cứng.C.Cung cấp môi trường lập trình cho các nhà phát triển.D.D Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtTrình điều khiển thiết bị (Device Driver) thuộc loại phần mềm nào và có chức năng gì?A.Phần mềm ứng dụng, giúp người dùng tương tác trực tiếp với thiết bị.B.Phần mềm nhúng, kiểm soát hoạt động bên trong thiết bị.C.Phần mềm tiện ích, tối ưu hóa hiệu suất thiết bị.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtHệ điều hành (Operating System) là ví dụ điển hình nhất của phần mềm loại nào?A.Phần mềm ứng dụng.B.Phần mềm nhúng.C.Phần mềm giải trí.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtMicrosoft Office (Word, Excel, PowerPoint) là ví dụ của loại phần mềm nào?A.Phần mềm hệ thống.B.Phần mềm nhúng.C.Phần mềm thiết kế.D.D Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtPhần mềm được phát triển riêng theo yêu cầu của một tổ chức hoặc cá nhân cụ thể được gọi là gì?A.Phần mềm đóng gói (Packaged Software).B.Phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software).C.Phần mềm tiện ích (Utility Software).D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtSự phân biệt chính giữa phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng nằm ở điểm nào?A.Phần mềm hệ thống miễn phí, phần mềm ứng dụng có trả phí.B.Phần mềm hệ thống chỉ chạy trên máy chủ, phần mềm ứng dụng chạy trên máy khách.C.Phần mềm hệ thống có giao diện đồ họa, phần mềm ứng dụng không có.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtĐiều nào sau đây mô tả đúng nhất về firmware so với hệ điều hành?A.Firmware có thể được cập nhật thường xuyên hơn OS.B.Firmware chỉ chạy trên các thiết bị di động, còn OS chạy trên máy tính.C.Firmware lớn hơn và phức tạp hơn OS.D.D Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI