Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: CÁC THƯỚC ĐO CHO XÁC ĐỊNH YÊU CẦU Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: CÁC THƯỚC ĐO CHO XÁC ĐỊNH YÊU CẦU 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: CÁC THƯỚC ĐO CHO XÁC ĐỊNH YÊU CẦU 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtMục đích chính của việc sử dụng các thước đo (metrics) trong pha xác định yêu cầu là gì?A.Để tự động sửa lỗi.B.Để làm cho yêu cầu phức tạp hơn.C.Để thay thế hoàn toàn tài liệu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtThước đo nào sau đây được sử dụng để định lượng "kích thước" của phần mềm dựa trên các chức năng mà nó cung cấp từ góc nhìn của người dùng?A.Lines of Code (LOC).B.Cyclomatic Complexity.C.Defect Density.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtKhi các yêu cầu của một dự án phần mềm liên tục thay đổi sau khi được đặc tả, thước đo nào sẽ phản ánh tình trạng này?A.Mật độ lỗi (Defect Density).B.Tính đầy đủ (Completeness).C.Tính nhất quán (Consistency).D.D Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtNếu một tài liệu đặc tả yêu cầu có quá nhiều câu mơ hồ hoặc không rõ ràng, thước đo nào sẽ giúp định lượng vấn đề này?A.Số lượng Use Case.B.Số giờ làm việc.C.Tốc độ thay đổi.D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtĐể đánh giá hiệu quả của quy trình xem xét (review) yêu cầu, thước đo nào có thể được sử dụng?A.Tốc độ viết code.B.Số lượng cuộc họp.C.Số lượng tài liệu đã viết.D.D Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtThước đo "Mật độ lỗi" (Defect Density) trong yêu cầu thường được tính bằng công thức nào?A.Tổng số lỗi / Tổng số giờ làm việc.B.Tổng số lỗi / Tổng số dòng code.C.Tổng số yêu cầu / Tổng số tài liệu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtLợi ích chính của việc sử dụng các thước đo cho yêu cầu là gì?A.Làm cho dự án phức tạp hơn.B.Tăng chi phí phát triển ban đầu.C.Kéo dài thời gian ra thị trường.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtNếu một dự án không có các thước đo được xác định rõ ràng cho pha yêu cầu, hậu quả có thể là gì?A.Phần mềm sẽ hoàn hảo hơn.B.Chi phí bảo trì sẽ giảm.C.Thời gian phát triển sẽ ngắn hơn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtThước đo "Số lượng yêu cầu" (Number of Requirements) là một thước đo về loại nào?A.Chất lượng.B.Hiệu suất.C.Quy trình.D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtThước đo "Tính đầy đủ" (Completeness) của yêu cầu có thể được đánh giá bằng cách nào?A.Bằng cách tính số dòng code.B.Bằng cách đếm số lỗi được tìm thấy.C.Bằng cách tính số giờ làm việc.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtCông cụ CASE nào sau đây thường có chức năng hỗ trợ việc tính toán và theo dõi các thước đo yêu cầu?A.Trình biên dịch mã nguồn.B.Hệ thống kiểm soát phiên bản.C.Công cụ kiểm thử hiệu suất.D.D Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtTại sao việc thu thập dữ liệu lịch sử từ các dự án trước lại quan trọng khi sử dụng các thước đo yêu cầu?A.Để tìm ra người chịu trách nhiệm về lỗi.B.Để làm cho tài liệu dài hơn.C.Để che giấu thông tin quan trọng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtThước đo "Tỷ lệ thay đổi yêu cầu" (Requirement Change Rate) cho biết điều gì?A.Số lượng yêu cầu mới được thêm vào mỗi ngày.B.Tỷ lệ lỗi được tìm thấy trong yêu cầu.C.Tốc độ thu thập yêu cầu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtNếu một dự án có "tỷ lệ thay đổi yêu cầu" cao, điều này có thể dẫn đến rủi ro nào về mặt quản lý dự án?A.Giảm chi phí dự án.B.Dự án hoàn thành sớm hơn.C.Chất lượng sản phẩm cao hơn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtThước đo nào sau đây giúp đánh giá mức độ rõ ràng của mối liên kết giữa yêu cầu với các thành phần thiết kế, mã nguồn và kiểm thử?A.Số lượng Use Case.B.Tỷ lệ lỗi.C.Tốc độ phản hồi.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtPhát biểu nào sau đây **không đúng** về các thước đo cho xác định yêu cầu?A.Chúng có thể được sử dụng để so sánh hiệu suất giữa các dự án.B.Chúng là công cụ để cải thiện quy trình.C.Chúng cần được diễn giải trong bối cảnh cụ thể của dự án.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtNếu bạn tính "mật độ lỗi" cho tài liệu yêu cầu của một dự án là \( 0.5 \) lỗi/trang, và một dự án tương tự trước đó là \( 0.2 \) lỗi/trang. Điều này cho thấy điều gì về dự án hiện tại?A.Dự án hiện tại có chất lượng yêu cầu tốt hơn.B.Dự án hiện tại ít phức tạp hơn.C.Đã tìm thấy ít lỗi hơn trong dự án hiện tại.D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtThước đo "Tính nhất quán" (Consistency) của yêu cầu có thể được định lượng bằng cách nào?A.Bằng cách đếm số dòng code.B.Bằng cách tính số giờ làm việc.C.Bằng cách xác định số lượng yêu cầu bị thay đổi.D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtMột "chỉ số dẫn đầu" (Leading Indicator) trong ngữ cảnh thước đo yêu cầu là gì?A.Chỉ số chỉ cho biết kết quả cuối cùng.B.Chỉ số chỉ cho biết những gì đã xảy ra.C.Chỉ số không có khả năng dự đoán.D.D Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtThước đo "Thời gian trung bình để xử lý một yêu cầu thay đổi" (Average Time to Process a Change Request) là thước đo về loại nào?A.Kích thước.B.Chất lượng.C.Hiệu suất sản phẩm.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtĐể một yêu cầu được coi là "đo lường được" (measurable), điều gì là cần thiết?A.Nó phải rất ngắn gọn.B.Nó không được thay đổi.C.Nó phải được viết bằng tiếng Anh.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtVấn đề "subjectivity" (tính chủ quan) là một thách thức khi sử dụng các thước đo yêu cầu vì:A.Các thước đo luôn khách quan.B.Không có ai cần diễn giải thước đo.C.Các thước đo tự động làm mọi thứ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtThước đo nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của nhóm trong việc xác định yêu cầu?A.Số lượng tính năng được triển khai.B.Số lượng lỗi được tìm thấy trong code.C.Thời gian phản hồi của hệ thống.D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtKhi nào thì nên tính toán và phân tích các thước đo yêu cầu trong vòng đời dự án?A.Chỉ một lần ở cuối dự án.B.Chỉ khi có lỗi nghiêm trọng.C.Không cần thiết phải tính toán.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtMục tiêu của việc "chuẩn hóa" (normalization) các thước đo yêu cầu là gì?A.Để làm cho các thước đo phức tạp hơn.B.Để giảm số lượng thước đo.C.Để chỉ sử dụng một loại thước đo duy nhất.D.D Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI