Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: MÔ HÌNH MÃ NGUỒN MỞ Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: MÔ HÌNH MÃ NGUỒN MỞ 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: MÔ HÌNH MÃ NGUỒN MỞ 25 câu hỏi 30 phút Công nghệ Phần mềmPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtPhần mềm mã nguồn mở (Open Source Software - OSS) là gì?A.Phần mềm luôn miễn phí và không có bản quyền.B.Phần mềm chỉ có thể được sử dụng cho mục đích phi thương mại.C.Phần mềm chỉ có thể được phát triển bởi một công ty duy nhất.D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtMột trong những quyền tự do cốt lõi mà phần mềm mã nguồn mở mang lại là gì?A.Quyền bán lại phần mềm với bất kỳ giá nào.B.Quyền yêu cầu nhà phát triển phải sửa mọi lỗi.C.Quyền độc quyền sở hữu mã nguồn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtGiấy phép nào sau đây là một trong những giấy phép mã nguồn mở phổ biến nhất, nổi tiếng với tính chất "copyleft" (buộc các bản phái sinh cũng phải là mã nguồn mở)?A.Giấy phép MIT.B.Giấy phép Apache 2.0.C.Giấy phép BSD.D.D Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtLợi ích kinh tế chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở đối với một doanh nghiệp là gì?A.Giảm chi phí phần cứng.B.Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về hỗ trợ kỹ thuật.C.Không cần phải bảo trì phần mềm.D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtKhía cạnh "bảo mật" của phần mềm mã nguồn mở thường được hưởng lợi từ nguyên tắc nào?A.Chỉ có nhà phát triển gốc mới được xem mã nguồn.B.Mã nguồn luôn được mã hóa.C.Không ai có thể tìm thấy lỗi trong mã nguồn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtThách thức phổ biến nhất khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở là gì?A.Luôn luôn có giao diện người dùng kém.B.Thiếu các tính năng cơ bản.C.Không thể tùy chỉnh được.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtVai trò của cộng đồng trong mô hình phát triển mã nguồn mở là gì?A.Chỉ là người dùng cuối.B.Chỉ là người báo cáo lỗi.C.Chỉ là người mua sản phẩm.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtVí dụ nào sau đây là một hệ điều hành mã nguồn mở?A.Microsoft Windows.B.Apple macOS.C.IBM z/OS.D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtMô hình kinh doanh nào là phổ biến đối với các công ty phát triển phần mềm mã nguồn mở?A.Chỉ bán giấy phép phần mềm độc quyền.B.Chỉ cung cấp phần mềm miễn phí mà không có bất kỳ nguồn doanh thu nào.C.Chỉ tập trung vào phần cứng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtGiấy phép nào sau đây được coi là "giấy phép lỏng lẻo" (permissive license) vì nó cho phép tái sử dụng mã nguồn trong các dự án độc quyền mà không cần công khai mã nguồn phái sinh?A.Giấy phép GPL.B.Giấy phép AGPL.C.Giấy phép LGPL.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtKhi một tổ chức sử dụng phần mềm mã nguồn mở, họ có khả năng kiểm soát tốt hơn đối với điều gì so với phần mềm độc quyền?A.Giá trị cổ phiếu của nhà cung cấp.B.Số lượng người dùng cuối.C.Quyết định về tiếp thị.D.D Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtPhát biểu nào sau đây **không đúng** về phần mềm mã nguồn mở?A.Có thể được phân phối lại miễn phí hoặc có thu phí.B.Mã nguồn phải được cung cấp cùng với phần mềm.C.Cho phép tạo ra các sản phẩm phái sinh.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtMozilla Firefox là một ví dụ nổi bật của loại phần mềm mã nguồn mở nào?A.Hệ điều hành.B.Cơ sở dữ liệu.C.Máy chủ web.D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtKhái niệm "Forking" (phân nhánh) trong phát triển mã nguồn mở có nghĩa là gì?A.Chia sẻ mã nguồn với người khác.B.Sửa lỗi trong mã nguồn.C.Tích hợp các tính năng mới.D.D Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtTại sao các trường đại học và viện nghiên cứu thường ưa chuộng phần mềm mã nguồn mở?A.Vì nó luôn có giao diện đẹp.B.Vì nó luôn có sẵn hỗ trợ 24/7.C.Vì nó không cần bất kỳ tài liệu nào.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtĐiểm khác biệt cơ bản giữa phần mềm mã nguồn mở và phần mềm "freeware" (phần mềm miễn phí) là gì?A.Freeware luôn có mã nguồn.B.Phần mềm miễn phí không có bản quyền.C.Freeware có tính năng đầy đủ hơn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtApache HTTP Server, một trong những máy chủ web phổ biến nhất thế giới, là ví dụ của:A.Phần mềm độc quyền.B.Phần mềm thương mại.C.Phần mềm nhúng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtKhái niệm "Vendor Lock-in" (phụ thuộc vào nhà cung cấp) có thể được giảm thiểu khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở vì lý do gì?A.Không có nhà cung cấp nào cho mã nguồn mở.B.Mã nguồn mở không cần bảo trì.C.Mã nguồn mở luôn có giá rẻ nhất.D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtMột "Contributor" (người đóng góp) trong dự án mã nguồn mở là gì?A.Chỉ là người dùng cuối.B.Chỉ là người mua sản phẩm.C.Chỉ là người quản lý dự án.D.D Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtMô hình nào giúp các dự án mã nguồn mở có thể tiếp cận được tài chính trong khi vẫn giữ nguyên tính chất mã nguồn mở?A.Bán mã nguồn cho các công ty lớn.B.Giới hạn số lượng người dùng.C.Không bao giờ nhận tiền tài trợ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtTại sao việc tài liệu hóa (documentation) có thể là một vấn đề trong một số dự án mã nguồn mở?A.Tài liệu luôn bị giữ bí mật.B.Không có ai cần tài liệu.C.Cộng đồng không quan tâm đến tài liệu.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtMySQL, một hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến, ban đầu được phát triển theo mô hình nào?A.Độc quyền.B.Freemium.C.SaaS.D.D Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtSự "đổi mới" (innovation) trong ngành công nghiệp phần mềm thường được thúc đẩy bởi mã nguồn mở như thế nào?A.Bằng cách giới hạn số lượng người tham gia.B.Bằng cách giữ bí mật các ý tưởng.C.Bằng cách làm cho phần mềm phức tạp hơn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtNếu một phần mềm được cấp phép theo GNU GPL và bạn sửa đổi nó, sau đó phân phối phiên bản đã sửa đổi, bạn buộc phải làm gì?A.Bán phiên bản sửa đổi với giá cao hơn.B.Giữ mã nguồn đã sửa đổi là bí mật.C.Không được phép phân phối lại.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtĐiều nào sau đây là một lợi thế của phần mềm mã nguồn mở so với phần mềm độc quyền khi nói đến "khả năng kiểm tra" (auditability)?A.Phần mềm độc quyền dễ kiểm tra hơn.B.Không ai được phép kiểm tra mã nguồn mở.C.Việc kiểm tra không quan trọng đối với phần mềm.D.D Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI