Trắc Nghiệm Hành Vi Tổ Chức UFM Trắc Nghiệm Hành Vi Tổ Chức UFM 30 câu hỏi 30 phút Hành vi tổ chứcBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc Nghiệm Hành Vi Tổ Chức UFM 30 câu hỏi 30 phút Hành vi tổ chứcPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtCác yếu tố nào sau đây thuộc về điều kiện môi trường bên ngoài có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của một nhóm?A.Chiến lược của tổ chức, văn hóa tổ chức, đặc tính cá nhân.B.Chiến lược của tổ chức, cơ cấu quyền lực, văn hóa tổ chức.C.Bộ máy tổ chức, văn hóa tổ chức, đặc tính cá nhân trong nhóm.D.Văn hóa tổ chức, đặc tính cá nhân, chiến lược của tổ chức. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtQuyền lực cá nhân của một người được hình thành từ nhiều cơ sở khác nhau. Yếu tố nào sau đây không phải là một cơ sở của quyền lực cá nhân?A.Năng lực chuyên môn và kiến thức sâu rộng.B.Sự thiện cảm và yêu mến từ người khác.C.Vị trí chính thức trong sơ đồ cơ cấu tổ chức.D.Sức hấp dẫn và lôi cuốn của cá nhân. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTheo học thuyết của McClelland, nhu cầu của con người trong môi trường làm việc được phân thành mấy loại chính?A.2 loại.B.3 loại.C.4 loại.D.5 loại. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtHọc thuyết của McClelland đề cập đến ba loại nhu cầu chính thúc đẩy hành vi của con người tại nơi làm việc, bao gồm:A.Nhu cầu thành tích, nhu cầu quyền lực và nhu cầu an toàn.B.Nhu cầu quyền lực, nhu cầu liên minh và nhu cầu xã hội.C.Nhu cầu thành tích, nhu cầu quyền lực và nhu cầu liên minh.D.Nhu cầu thành tích, nhu cầu xã hội và nhu cầu được tôn trọng. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtCác yếu tố thuộc về nguồn lực của các thành viên trong nhóm ảnh hưởng đến kết quả công việc bao gồm, ngoại trừ:A.Giới tính, tính cách và năng lực của các thành viên.B.Các nguồn lực tài chính và vật chất của toàn bộ tổ chức.C.Khả năng nhận thức và quan điểm của từng cá nhân.D.Chủng tộc và nền tảng văn hóa của mỗi thành viên. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtYếu tố nào trong cấu trúc nhóm xác định vị thế hoặc thứ hạng được xã hội công nhận do người khác đặt ra cho nhóm hoặc các thành viên?A.Vai trò.B.Thăng tiến.C.Địa vị.D.Vị trí. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtLý thuyết kỳ vọng cho rằng con người sẽ có động lực khi họ tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả mong muốn. Mối quan hệ nào sau đây không thuộc mô hình của lý thuyết này?A.Mối quan hệ giữa nỗ lực và kết quả thực hiện công việc.B.Mối quan hệ giữa kết quả thực hiện công việc và phần thưởng.C.Mối quan hệ giữa phần thưởng và mục tiêu cá nhân.D.Mối quan hệ giữa nỗ lực cá nhân và mục tiêu của tổ chức. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtTrong học thuyết công bằng, cá nhân thường thực hiện sự so sánh dựa trên tỷ lệ nào?A.Tỷ lệ giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu về.B.Tỷ lệ giữa thành quả nhận được và công sức đóng góp.C.Sự đánh giá giữa hiệu quả và hiệu suất làm việc.D.Sự đánh giá giữa chất lượng và số lượng công việc. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtTrong học thuyết kỳ vọng, việc một cá nhân tin rằng việc hoàn thành tốt công việc sẽ dẫn đến những phần thưởng có giá trị thể hiện mối quan hệ nào?A.Mối quan hệ giữa nỗ lực và kết quả thực hiện công việc.B.Mối quan hệ giữa phần thưởng của tổ chức và mục tiêu cá nhân.C.Mối quan hệ giữa kết quả thực hiện công việc và phần thưởng.D.Mối quan hệ giữa nỗ lực cá nhân và phần thưởng của tổ chức. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtTheo lý thuyết thiết lập mục tiêu, việc đặt ra các mục tiêu sẽ hiệu quả nhất khi chúng có các đặc điểm sau, ngoại trừ:A.Có tính cụ thể, rõ ràng.B.Có độ khó thấp để dễ dàng đạt được.C.Có sự phản hồi về quá trình thực hiện.D.Có tính thách thức nhưng khả thi. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtMột người có nhu cầu cao về thành tích thường bị thu hút bởi môi trường làm việc có đặc điểm gì?A.Có mâu thuẫn trong tổ chức ở mức độ thấp.B.Có sự phản hồi rõ ràng và kịp thời về kết quả công việc.C.Có nhiều cơ hội để phát triển các mối quan hệ xã hội.D.Có mức độ rủi ro thấp và sự ổn định cao. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtXung đột chức năng mang lại nhiều lợi ích cho nhóm và tổ chức. Đâu không phải là một đặc điểm của loại xung đột này?A.Nâng cao chất lượng của các quyết định được đưa ra.B.Kích thích sự sáng tạo và đổi mới trong nhóm.C.Khuyến khích sự quan tâm và tò mò của các thành viên.D.Hạn chế khả năng tự đánh giá và thích ứng của nhóm. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtĐâu không phải là một đặc điểm của xung đột phi chức năng (tiêu cực)?A.Các thành viên theo đuổi lợi ích cá nhân, hi sinh lợi ích tập thể.B.Tốn ít thời gian và công sức để giải quyết các vấn đề.C.Gây tổn hại đến sức khỏe và tâm lý căng thẳng cho các thành viên.D.Cản trở việc hoàn thành nhiệm vụ và mục tiêu chung của nhóm. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtTất cả những điều sau đây đều là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến xung đột trong tổ chức, ngoại trừ:A.Các vấn đề trong giao tiếp và truyền đạt thông tin.B.Các vấn đề liên quan đến cơ cấu và thiết kế tổ chức.C.Sự khác biệt về tính cách, giá trị và nhận thức cá nhân.D.Sự tương đồng và thống nhất về mục tiêu giữa các cá nhân, bộ phận. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtKết cục nào sau đây thường là hệ quả của các xung đột phi chức năng trong một nhóm?A.Sự độc đoán trong phong cách lãnh đạo giảm xuống.B.Sự trung thành và gắn kết của các thành viên tăng lên.C.Sự vững chắc và tinh thần hợp tác của nhóm bị suy giảm.D.Nhận thức của các thành viên trở nên khách quan hơn. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtĐâu không phải là một phương pháp cơ bản để giải quyết xung đột giữa các cá nhân hoặc các nhóm?A.Cạnh tranh.B.Hợp tác.C.Thỏa hiệp.D.Đối đầu. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtNhiều yếu tố có thể gây ra sai lệch trong quá trình truyền thông. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong số đó?A.Nội dung rõ ràng và súc tích của thông điệp.B.Kênh truyền thông được lựa chọn không phù hợp.C.Quá trình giải mã và phản hồi thông tin của người nhận.D.Các yếu tố gây nhiễu trong môi trường truyền thông. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtKhi một vấn đề cần được giải quyết một cách nhanh chóng và quyết đoán, phương pháp giải quyết xung đột nào thường được ưu tiên áp dụng?A.Cạnh tranh (Thắng – Thua).B.Hợp tác (Thắng – Thắng).C.Lẩn tránh.D.Thỏa hiệp. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtKhi hậu quả của việc giải quyết một vấn đề có thể lớn hơn lợi ích mà nó mang lại, phương pháp giải quyết xung đột nào là phù hợp nhất?A.Cạnh tranh.B.Hợp tác.C.Lẩn tránh.D.Nhượng bộ. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtKhi cần tìm một giải pháp phù hợp cho cả hai bên và lợi ích của các bên đều quan trọng như nhau, phương pháp giải quyết xung đột nào nên được áp dụng?A.Thỏa hiệp.B.Hợp tác.C.Lẩn tránh.D.Nhượng bộ. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtMột tiến trình mâu thuẫn điển hình thường trải qua bao nhiêu giai đoạn?A.3 giai đoạn.B.4 giai đoạn.C.5 giai đoạn.D.6 giai đoạn. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtCách giải quyết xung đột nào dẫn đến kết quả "thắng – thắng", trong đó lợi ích của cả hai bên đều được đáp ứng một cách tối ưu?A.Né tránh.B.Thỏa hiệp.C.Hợp tác.D.Cạnh tranh. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtTrong các phương án sau, đâu không phải là một lý do chính đáng cho sự tồn tại của các nhóm trong một tổ chức?A.Cùng nhau hoàn thành những mục tiêu chung do tổ chức đề ra.B.Luôn đưa ra các quyết định một cách nhanh hơn so với cá nhân.C.Phát triển các sản phẩm và dịch vụ một cách hiệu quả và sáng tạo hơn.D.Tạo ra một lực lượng lao động có tinh thần đoàn kết và khí thế hơn. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtKhả năng gây ảnh hưởng đến người khác không phụ thuộc vào vị trí chính thức mà dựa trên kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm được gọi là:A.Quyền lực chuyên gia.B.Quyền lực tham chiếu.C.Quyền lực hợp pháp.D.Quyền lực khen thưởng. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtMột nhà quản lý có khả năng mang lại những phần thưởng có giá trị cho nhân viên, chẳng hạn như tăng lương hoặc thăng chức. Nhà quản lý này đang sở hữu:A.Quyền lực ép buộc.B.Quyền lực hợp pháp.C.Quyền lực khen thưởng.D.Quyền lực chuyên gia. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtSự phân chia công việc trong nhóm thành các vai trò và trách nhiệm cụ thể cho từng thành viên là một yếu tố thuộc về:A.Chuẩn mực nhóm.B.Cấu trúc nhóm.C.Sự gắn kết nhóm.D.Quy mô nhóm. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtQuan điểm cho rằng xung đột là điều không thể tránh khỏi và tự nhiên trong bất kỳ nhóm nào, nhưng không nhất thiết phải có hại, thuộc về:A.Quan điểm "quan hệ con người".B.Quan điểm "truyền thống".C.Quan điểm "tương tác".D.Quan điểm "hệ thống". Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtMột nhà quản lý khi giải quyết xung đột đã cố gắng tìm ra một giải pháp mà mỗi bên đều phải từ bỏ một vài lợi ích của mình. Đây là phương pháp:A.Cạnh tranh.B.Hợp tác.C.Lẩn tránh.D.Thỏa hiệp. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtKênh truyền thông nào có khả năng truyền tải thông tin phong phú nhất, bao gồm cả tín hiệu ngôn từ và phi ngôn từ?A.Thư điện tử (Email).B.Báo cáo bằng văn bản.C.Giao tiếp mặt đối mặt.D.Tin nhắn văn bản. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtKhi một nhóm có mức độ gắn kết quá cao, các thành viên có xu hướng đồng thuận một cách thiếu phê phán và ngại đưa ra ý kiến trái chiều. Hiện tượng này được gọi là:A.Tư duy nhóm (Groupthink).B.Sự lười biếng xã hội.C.Sự phân cực nhóm.D.Xung đột phi chức năng. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI