Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 12: Quản lý tiến trình-Tóm tắt Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 12: Quản lý tiến trình-Tóm tắt 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Hệ điều hành Bài 12: Quản lý tiến trình-Tóm tắt 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtKhái niệm Tiến trình (Process) trong Hệ điều hành mô tả điều gì?A.Mã nguồn của một chương trình.B.Một đơn vị thực thi rất nhỏ bên trong CPU.C.CD.Một tệp dữ liệu trên ổ đĩa. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtThông tin nào được lưu trữ trong Khối điều khiển tiến trình (PCB)?A.Nội dung đầy đủ của các tệp mà tiến trình truy cập.B.Lịch sử tương tác của người dùng với tiến trình.C.CD.Tên của tất cả các tệp hệ thống. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTrạng thái nào của tiến trình biểu thị nó đã sẵn sàng chạy nhưng đang chờ CPU?A.Running.B.BC.Waiting.D.Terminated. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtChuyển ngữ cảnh (Context Switching) là hoạt động do thành phần nào thực hiện?A.Chương trình ứng dụng.B.Người dùng.C.Phần cứng CPU.D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtTại sao chuyển ngữ cảnh lại gây ra chi phí (overhead)?A.Vì cần tạo một tiến trình mới mỗi lần.B.Vì phải load toàn bộ bộ nhớ của tiến trình mới.C.CD.Vì phải yêu cầu sự can thiệp của I/O. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtCơ chế nào cho phép hai tiến trình độc lập (có không gian địa chỉ riêng) trao đổi dữ liệu với nhau?A.Truy cập trực tiếp các biến trong bộ nhớ của nhau.B.Gọi hàm trực tiếp từ tiến trình này sang tiến trình khác.C.Sử dụng cùng các biến toàn cục.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtĐâu là sự khác biệt chính giữa Tiến trình (Process) và Tiểu trình (Thread)?A.Chỉ có Tiến trình mới có thể thực thi song song.B.Tiểu trình có không gian địa chỉ bộ nhớ riêng biệt.C.Tiến trình nhẹ hơn và dễ tạo hơn Tiểu trình.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtTài nguyên nào được chia sẻ giữa các tiểu trình trong cùng một tiến trình?A.Ngăn xếp (Stack).B.Các thanh ghi CPU.C.Con trỏ lệnh (Program Counter).D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtLợi ích chính của mô hình Đa tiểu trình (Multithreading) là gì?A.Tăng cường bảo mật bằng cách cách ly hoàn toàn các đơn vị thực thi.B.Loại bỏ nhu cầu đồng bộ hóa.C.CD.Chỉ chạy hiệu quả trên hệ thống đơn CPU. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtTrong mô hình User-Level Threads, việc chuyển đổi ngữ cảnh giữa các tiểu trình được xử lý bởi:A.Kernel.B.Phần cứng CPU.C.Bộ điều khiển thiết bị.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtHạn chế của mô hình User-Level Threads là gì?A.Chi phí tạo tiểu trình cao.B.Khó khăn trong việc chia sẻ dữ liệu.C.CD.Không thể chạy trên hệ thống đa xử lý. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtTrong mô hình Kernel-Level Threads, việc lập lịch và quản lý tiểu trình được thực hiện bởi:A.Ứng dụng người dùng.B.Thư viện tiểu trình.C.Phần cứng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtƯu điểm của mô hình Kernel-Level Threads là gì?A.Chuyển đổi ngữ cảnh rất nhanh.B.Sử dụng ít bộ nhớ hơn User-Level Threads.C.CD.Đơn giản trong việc cài đặt. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtBộ phận nào của Hệ điều hành chịu trách nhiệm chọn tiến trình từ hàng đợi Ready để cấp phát CPU?A.Bộ lập lịch dài hạn.B.BC.Bộ lập lịch trung hạn.D.Dispatcher. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtThuật toán điều phối nào cấp phát CPU cho tiến trình yêu cầu sớm nhất và chạy cho đến khi hoàn thành hoặc chờ I/O?A.SJF.B.Round Robin.C.Priority Scheduling.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtThuật toán điều phối nào nhằm mục tiêu tối thiểu hóa thời gian chờ trung bình bằng cách ưu tiên tiến trình có CPU burst tiếp theo ngắn nhất?A.FCFS.B.BC.Round Robin.D.Priority Scheduling. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtThuật toán Round Robin (RR) được sử dụng phổ biến trong các hệ thống nào?A.Hệ điều hành thời gian thực cứng.B.Hệ điều hành xử lý hàng loạt.C.CD.Hệ điều hành nhúng đơn nhiệm. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtTrong thuật toán Round Robin, tham số quan trọng nhất là gì?A.Độ ưu tiên của tiến trình.B.Thời gian I/O ước tính.C.CD.Số lượng tiến trình trong hệ thống. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtNhược điểm chính của thuật toán Priority Scheduling là gì?A.Khó thực hiện trên đa xử lý.B.Yêu cầu chuyển ngữ cảnh thường xuyên.C.CD.Khó ước lượng thời gian chạy. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtKỹ thuật Aging trong Priority Scheduling được dùng để giải quyết vấn đề gì?A.Tăng hiệu quả sử dụng CPU.B.Giảm thời gian chuyển ngữ cảnh.C.CD.Ước lượng thời gian CPU burst. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtBộ phận nào chịu trách nhiệm đưa tiến trình từ trạng thái Waiting trở lại trạng thái Ready khi sự kiện mà nó chờ đợi xảy ra?A.CPU Scheduler.B.Long-term Scheduler.C.CD.Dispatcher. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtKhi một tiến trình đang chạy hết hạn "time slice" và chuyển sang trạng thái Ready, đây là ví dụ về loại điều phối nào?A.Non-preemptive scheduling.B.BC.Batch scheduling.D.Real-time scheduling. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtNếu một tiến trình gọi lời gọi hệ thống I/O và chuyển sang trạng thái Waiting, đây là ví dụ về loại điều phối nào?A.Preemptive scheduling.B.BC.Time-sharing scheduling.D.Round Robin. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtMục tiêu của quản lý tiến trình trong Hệ điều hành là gì?A.Chỉ để tối đa hóa Throughput.B.Chỉ để tối thiểu hóa Waiting time.C.Chỉ để cung cấp giao diện người dùng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtTrong sơ đồ trạng thái 5 trạng thái cơ bản của tiến trình, có bao nhiêu mũi tên dẫn đến trạng thái "Terminated"?A.1 (Từ Running).B.2 (Từ Running và Waiting).C.3 (Từ Running, Ready, Waiting).D.D Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI