Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 14: Cơ chế thông tin liên lạc Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 14: Cơ chế thông tin liên lạc 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Hệ điều hành Bài 14: Cơ chế thông tin liên lạc 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtCơ chế nào cho phép các tiến trình trao đổi thông tin và đồng bộ hóa hoạt động?A.Chuyển ngữ cảnh (Context Switching).B.Lập lịch CPU (CPU Scheduling).C.Quản lý bộ nhớ (Memory Management).D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtĐâu là hai mô hình cơ bản để thực hiện IPC?A.Pipe và Socket.B.Semaphore và Mutex.C.Fork và Exec.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtTrong mô hình Bộ nhớ chia sẻ (Shared Memory), các tiến trình giao tiếp bằng cách nào?A.Gửi tin nhắn qua kernel.B.Gọi các hàm API đặc biệt.C.CD.Thông qua các tệp tạm thời trên đĩa. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtƯu điểm chính của Bộ nhớ chia sẻ so với Truyền thông điệp là gì?A.Cung cấp cơ chế đồng bộ hóa tự động.B.Dễ dàng sử dụng trong môi trường phân tán.C.CD.Ít phức tạp hơn để triển khai. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtTrong mô hình Truyền thông điệp (Message Passing), các tiến trình giao tiếp bằng cách nào?A.Truy cập trực tiếp vào bộ nhớ của nhau.B.BC.Sử dụng biến toàn cục.D.Chia sẻ cùng một ngăn xếp. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtNhược điểm chính của Truyền thông điệp so với Bộ nhớ chia sẻ là gì?A.Khó khăn trong việc gửi dữ liệu nhỏ.B.BC.Các tiến trình phải tự đồng bộ hóa.D.Chỉ hoạt động trên hệ thống đơn CPU. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtTrong Truyền thông điệp trực tiếp (Direct Communication), các tiến trình giao tiếp với nhau bằng cách nào?A.Sử dụng hộp thư trung gian.B.BC.Chỉ cần biết loại tin nhắn.D.Sử dụng một kênh ẩn. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtTrong Truyền thông điệp gián tiếp (Indirect Communication), các tiến trình giao tiếp thông qua một thực thể trung gian nào?A.Tệp cấu hình.B.BC.Biến môi trường.D.Vùng swap trên đĩa. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtƯu điểm của Truyền thông điệp gián tiếp là gì?A.Tốc độ trao đổi dữ liệu rất nhanh.B.Dễ dàng sử dụng hơn Truyền thông điệp trực tiếp.C.CD.Cần ít bộ nhớ hơn. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtPipe (đường ống) là một cơ chế IPC phổ biến trong các hệ thống Unix/Linux, nó thuộc mô hình IPC nào và đặc điểm chính là gì?A.Bộ nhớ chia sẻ, cho phép truy cập ngẫu nhiên.B.Truyền thông điệp, là kênh hai chiều không đồng bộ.C.CD.Bộ nhớ chia sẻ, chỉ sử dụng giữa các tiến trình không liên quan. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtNamed Pipe (FIFO) là một loại pipe có đặc điểm gì khác so với pipe thông thường?A.Chỉ là pipe hai chiều.B.Tốc độ trao đổi dữ liệu nhanh hơn Pipe.C.CD.Chỉ sử dụng trong môi trường mạng. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtSocket là một cơ chế IPC mạnh mẽ, thường được sử dụng để làm gì?A.Giao tiếp giữa các tiểu trình trong cùng một tiến trình.B.Giao tiếp giữa các tiến trình cha-con trên cùng một máy.C.Quản lý bộ nhớ chia sẻ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtTrong mô hình Socket, có hai loại kết nối phổ biến là gì?A.Shared và Non-shared.B.Direct và Indirect.C.User và Kernel.D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtSignal là một cơ chế IPC đơn giản trong Unix/Linux, dùng để làm gì?A.Trao đổi khối lượng dữ liệu lớn.B.BC.Đồng bộ hóa truy cập bộ nhớ chia sẻ.D.Tạo kênh truyền thông hai chiều. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtKhi một tiến trình nhận được một Signal, nó có thể thực hiện những hành động nào?A.Chỉ có thể bỏ qua Signal.B.Chỉ có thể kết thúc (terminate).C.CD.Chỉ có thể gửi Signal khác. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtMessage Queue (Hàng đợi tin nhắn) là một cơ chế IPC thuộc mô hình nào và hoạt động ra sao?A.Bộ nhớ chia sẻ, các tiến trình đọc/ghi trực tiếp.B.BC.Pipe, là kênh một chiều.D.Shared memory, sử dụng semaphore để đồng bộ. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtƯu điểm của Message Queue là gì?A.Tốc độ cao nhất.B.Dễ sử dụng hơn Pipe.C.Không cần sự can thiệp của kernel.D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtNhược điểm của Message Queue là gì?A.Khó khăn trong việc gửi tin nhắn ưu tiên thấp.B.Giới hạn số lượng tiến trình sử dụng.C.Tốc độ trao đổi nhanh hơn Bộ nhớ chia sẻ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtSemaphore và Mutex, mặc dù là cơ chế đồng bộ hóa, nhưng chúng cũng có thể được sử dụng gián tiếp trong IPC để làm gì?A.Trao đổi dữ liệu trực tiếp giữa các tiến trình.B.BC.Gửi tín hiệu ngắt giữa các tiến trình.D.Tạo các kênh truyền thông hai chiều. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtTrong mô hình Bộ nhớ chia sẻ, các tiến trình A và B muốn trao đổi dữ liệu. A viết vào vùng nhớ, B đọc từ vùng nhớ. Nếu không có đồng bộ hóa, vấn đề gì có thể xảy ra?A.Deadlock.B.Starvation.C.Cache miss.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtKỹ thuật nào được sử dụng để đảm bảo tính nguyên tố (atomic) của các thao tác trên các cơ chế IPC như Semaphore, tránh bị ngắt giữa chừng?A.Time slicing.B.Preemption.C.Spooling.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtNếu hai tiến trình A và B muốn giao tiếp bằng Pipe, và A ghi dữ liệu trong khi B đọc dữ liệu, thì Pipe hoạt động giống như cấu trúc dữ liệu nào?A.Ngăn xếp (Stack).B.BC.Cây (Tree).D.Danh sách liên kết (Linked List). Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtCơ chế nào thường được các ứng dụng Client-Server sử dụng để giao tiếp qua mạng?A.Shared Memory.B.Pipe.C.Signal.D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtKhi sử dụng Bộ nhớ chia sẻ, Hệ điều hành chịu trách nhiệm chính về việc gì?A.Đồng bộ hóa việc đọc/ghi dữ liệu.B.BC.Định dạng dữ liệu được trao đổi.D.Xử lý lỗi khi truy cập dữ liệu. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtMô hình IPC nào thường được sử dụng khi cần trao đổi một lượng lớn dữ liệu giữa các tiến trình trên cùng một máy tính?A.Signal.B.Message Queue (với tin nhắn nhỏ).C.Pipe (với dữ liệu lớn, nhưng có giới hạn).D.D Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI