Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 28: Bộ nhớ ảo-Tóm tắt Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 28: Bộ nhớ ảo-Tóm tắt 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Hệ điều hành Bài 28: Bộ nhớ ảo-Tóm tắt 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtKhái niệm Bộ nhớ ảo (Virtual Memory) được sử dụng để làm gì?A.Tăng tốc độ đọc/ghi dữ liệu trên đĩa cứng.B.Cho phép nhiều CPU hoạt động song song.C.Chỉ chạy các chương trình nhỏ gọn.D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtKỹ thuật chính để hiện thực Bộ nhớ ảo trong hầu hết các hệ điều hành hiện đại là gì?A.Cấp phát liên tục.B.Phân đoạn (Segmentation).C.Compaction.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtSự kiện nào xảy ra khi một tiến trình cố gắng truy cập một trang (page) mà trang đó chưa có mặt trong bộ nhớ vật lý?A.Segmentation Fault.B.Cache Hit.C.Interrupt (trừ trap).D.D Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtKhi xảy ra Page Fault, thành phần nào của Hệ điều hành sẽ xử lý nó?A.CPU Scheduler.B.File System Manager.C.User Interface.D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtThông tin nào trong Page Table Entry (mục Bảng trang) cho biết một trang có mặt trong bộ nhớ vật lý hay không?A.Dirty bit.B.Reference bit.C.Protection bits.D.D Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtVùng nào trên đĩa cứng được sử dụng làm "phần mở rộng" của bộ nhớ vật lý trong hệ thống Bộ nhớ ảo?A.Vùng boot.B.Vùng hệ thống tệp.C.Vùng dữ liệu người dùng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtKhi bộ nhớ vật lý đã đầy và cần nạp một trang mới do Page Fault, Hệ điều hành phải sử dụng thuật toán nào?A.Thuật toán lập lịch CPU.B.Thuật toán cấp phát bộ nhớ liên tục.C.CD.Thuật toán phát hiện Deadlock. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtMục tiêu của thuật toán Thay thế trang là gì?A.Chọn trang gây ra Page Fault.B.Chọn khung trang trống.C.Đảm bảo tất cả các trang đều nằm trong bộ nhớ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtThuật toán thay thế trang nào loại bỏ trang đã được nạp vào bộ nhớ LÂU NHẤT?A.Optimal.B.LRU.C.Clock.D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtThuật toán nào có thể gặp Belady's Anomaly?A.Optimal.B.LRU.C.Clock.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtThuật toán nào loại bỏ trang sẽ không được sử dụng lại trong khoảng thời gian DÀI NHẤT trong TƯƠNG LAI?A.FIFO.B.LRU.C.Clock.D.D Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtTại sao thuật toán Optimal không thể hiện thực trong thực tế?A.Quá phức tạp để lập trình.B.Gây ra quá nhiều Page Fault.C.CD.Tốn quá nhiều bộ nhớ. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtThuật toán thay thế trang nào cố gắng xấp xỉ Optimal bằng cách loại bỏ trang ít được sử dụng GẦN ĐÂY NHẤT?A.FIFO.B.Optimal.C.CD.LFU (Least Frequently Used). Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtBit "Reference bit" (Accessed bit) trong Page Table entry được sử dụng bởi thuật toán thay thế trang nào?A.FIFO.B.Optimal.C.LFU.D.D Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtBit "Dirty bit" (Modified bit) trong Page Table entry có ý nghĩa gì?A.Trang đó không hợp lệ.B.Trang đó được truy cập gần đây.C.Trang đó được chia sẻ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtHiện tượng gì xảy ra khi hệ thống chi quá nhiều thời gian cho việc hoán đổi trang (swapping) thay vì thực hiện công việc hữu ích?A.Deadlock.B.Starvation.C.Context Switching.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtThrashing thường xảy ra khi nào?A.Khi số lượng tiến trình quá ít.B.Khi bộ nhớ RAM quá lớn.C.CD.Khi CPU hoạt động quá tải. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtMô hình "Working Set" (Tập làm việc) của một tiến trình là gì?A.Toàn bộ không gian địa chỉ logic.B.Tất cả các trang hiện có trong bộ nhớ.C.CD.Các trang cần thiết cho lần truy cập tiếp theo. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtCấp phát khung trang (Frame Allocation) là quá trình gì?A.Chia bộ nhớ vật lý thành các frame.B.Ánh xạ trang vào frame.C.CD.Chọn frame để loại bỏ. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtTrong chiến lược Cấp phát cố định (Fixed Allocation), số lượng khung trang của mỗi tiến trình được quyết định khi nào?A.Thay đổi liên tục.B.BC.Khi xảy ra Page Fault.D.Dựa trên số lần truy cập trang. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtTrong chiến lược Cấp phát động (Dynamic Allocation), số lượng khung trang của mỗi tiến trình có thể thay đổi khi nào?A.Chỉ khi tiến trình bắt đầu hoặc kết thúc.B.Chỉ khi bộ nhớ vật lý bị đầy.C.CD.Không bao giờ thay đổi. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtPhạm vi thay thế trang nào chọn trang để loại bỏ từ TẤT CẢ các khung trang trong bộ nhớ vật lý?A.Local Replacement.B.Fixed Replacement.C.Private Replacement.D.D Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtƯu điểm của Global Replacement là gì?A.Hiệu suất của mỗi tiến trình không bị ảnh hưởng bởi tiến trình khác.B.Dễ dàng dự đoán số lượng Page Fault.C.CD.Giảm thiểu Thrashing. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtKỹ thuật "Copy-on-Write" (Sao chép khi ghi) trong Bộ nhớ ảo được sử dụng để làm gì (ví dụ khi `fork`)?A.Luôn sao chép toàn bộ bộ nhớ của tiến trình.B.Ngăn chặn việc chia sẻ trang bộ nhớ.C.Chỉ sao chép khi đọc từ trang.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtBộ nhớ ảo giúp việc chia sẻ mã (shared libraries) giữa các tiến trình trở nên hiệu quả như thế nào?A.Mỗi tiến trình có bản sao riêng của thư viện.B.Chỉ một tiến trình có thể sử dụng thư viện tại một thời điểm.C.CD.Thư viện chỉ nằm trên đĩa cứng và không bao giờ được nạp vào RAM. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI