Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 38: Windowns NT Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 38: Windowns NT 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Hệ điều hành Bài 38: Windowns NT 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtWindows NT được thiết kế ban đầu nhằm mục đích gì?A.Thay thế MS-DOS và Windows 3.x cho người dùng gia đình.B.Chạy trên các hệ thống nhúng.C.CD.Chỉ để chạy các ứng dụng 16-bit. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtĐâu là một trong những mục tiêu thiết kế chính của Windows NT, khác biệt với Windows 9x?A.Tối thiểu hóa yêu cầu phần cứng.B.Tối đa hóa khả năng tương thích ngược với các ứng dụng DOS cũ.C.Cung cấp giao diện người dùng đơn giản nhất.D.D Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtVề mặt kiến trúc, Windows NT sử dụng loại kernel nào?A.Monolithic Kernel.B.Microkernel thuần túy.C.Exokernel.D.D Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtThành phần cốt lõi của Windows NT Executive, chứa các dịch vụ hệ thống cơ bản như quản lý tiến trình, quản lý bộ nhớ ảo, quản lý I/O, là gì?A.Hardware Abstraction Layer (HAL).B.Kernel.C.User Interface (GUI).D.D Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtLớp phần mềm nào trong kiến trúc Windows NT che giấu sự khác biệt về phần cứng khỏi Kernel và Executive?A.Executive.B.Kernel.C.Win32 Subsystem.D.D Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtWindows NT hỗ trợ loại đa nhiệm nào cho TẤT CẢ các tiến trình người dùng (User-mode processes)?A.Cooperative Multitasking.B.Single Tasking.C.Batch Processing.D.D Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtHệ thống tập tin tiêu chuẩn và được khuyên dùng cho Windows NT là gì?A.FAT16.B.FAT32.C.exFAT.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtĐâu là một tính năng bảo mật mạnh mẽ của NTFS được Windows NT sử dụng?A.Mã hóa toàn bộ đĩa mặc định.B.Chỉ cho phép một người dùng truy cập tập tin.C.Sử dụng mật khẩu cho mỗi tập tin.D.D Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtHệ thống con nào trong Windows NT chịu trách nhiệm chạy các ứng dụng Win32 (các ứng dụng 32-bit gốc của Windows)?A.OS/2 Subsystem.B.POSIX Subsystem.C.MS-DOS Subsystem.D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtĐể chạy các ứng dụng MS-DOS và 16-bit Windows cũ trên Windows NT, hệ thống đã sử dụng môi trường ảo hóa nào?A.Virtual Machine.B.Sandbox.C.Emulator.D.D Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtWindows NT sử dụng Registry để lưu trữ thông tin gì?A.Nội dung các tập tin người dùng.B.Mã nguồn của hệ điều hành.C.Các yêu cầu I/O đang chờ xử lý.D.D Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtSo với Windows 9x, mô hình bảo mật của Windows NT như thế nào?A.Tương đương, chỉ khác giao diện.B.Kém hơn, tập trung vào tốc độ.C.Chỉ dành cho người dùng đơn lẻ.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtWindows NT hỗ trợ đa xử lý (Multiprocessing) như thế nào?A.Chỉ hỗ trợ một CPU duy nhất.B.Chỉ hỗ trợ các CPU của Intel.C.Chỉ hỗ trợ đa xử lý bất đối xứng (AMP).D.D Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtĐâu là một tính năng được giới thiệu trong Windows NT để cải thiện khả năng chịu lỗi của hệ thống tập tin?A.Plug and Play.B.Long File Names.C.Virtual Device Drivers.D.D Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtWindows NT cung cấp một mô hình bảo vệ bộ nhớ mạnh mẽ giữa các tiến trình bằng cách nào?A.Chỉ sử dụng bộ nhớ ảo.B.Chỉ sử dụng phân đoạn.C.Chia sẻ không gian địa chỉ bộ nhớ giữa các tiến trình.D.D Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtKhi một ứng dụng trong Windows NT gặp lỗi (ví dụ: truy cập bộ nhớ trái phép), điều gì xảy ra (đặc biệt với các ứng dụng Win32)?A.Toàn bộ hệ thống bị treo.B.Các ứng dụng khác cũng bị ảnh hưởng.C.Hệ điều hành tự động sửa lỗi.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtWindows NT hỗ trợ nhiều hệ thống con môi trường (Environment Subsystems). Mục đích của chúng là gì?A.Cung cấp giao diện người dùng đồ họa.B.Quản lý phần cứng.C.Thực thi kernel.D.D Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtWindows NT 4.0 đã tích hợp giao diện người dùng của Windows 95 (Explorer shell) vào kiến trúc NT. Điều này có lợi ích gì về mặt trải nghiệm người dùng?A.Tăng tính bảo mật.B.Giảm yêu cầu phần cứng.C.Tăng tính tương thích với ứng dụng 16-bit.D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtNhược điểm của việc tích hợp giao diện người dùng vào Kernel (ở một mức độ nào đó trong NT 4.0 so với các phiên bản trước) là gì?A.Giảm tốc độ.B.Tốn kém bộ nhớ.C.Khó lập trình GUI.D.D Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtWindows NT được thiết kế để chạy trên nhiều kiến trúc CPU khác nhau ngoài x86. Đâu là một ví dụ về kiến trúc CPU mà NT đã từng hỗ trợ?A.ARM.B.MIPS.C.Alpha.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtPhiên bản Windows NT đầu tiên được phát hành vào năm nào?A.1990.B.1992.C.CD.1995. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtWindows NT không sử dụng hệ thống tệp nào làm mặc định hoặc được khuyến nghị?A.NTFS.B.FAT16.C.FAT32.D.D Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtTrong kiến trúc NT, Driver thiết bị (Device Drivers) thường chạy ở chế độ nào?A.User Mode.B.Protected Mode.C.Safe Mode.D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtWindows 2000, Windows XP, Windows Server 2003 là những phiên bản kế thừa trực tiếp nào từ dòng sản phẩm Windows NT?A.Từ Windows 9x.B.Từ MS-DOS.C.Từ OS/2.D.D Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtMặc dù Windows NT mạnh mẽ hơn, nó có yêu cầu phần cứng như thế nào so với Windows 95 khi ra mắt?A.Thấp hơn.B.Tương đương.C.CD.Không có yêu cầu nào về phần cứng. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI