Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 4: Lịch sử phát triển hệ điều hành Trắc nghiệm Hệ điều hành Bài 4: Lịch sử phát triển hệ điều hành 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Hệ điều hành Bài 4: Lịch sử phát triển hệ điều hành 25 câu hỏi 30 phút Hệ điều hànhPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtTrong những năm đầu (thập niên 1940-1950), các máy tính hoạt động chủ yếu theo phương thức nào?A.Chia sẻ thời gian giữa nhiều người dùng.B.Sử dụng hệ điều hành phức tạp.C.Xử lý các tác vụ theo lô từ xa.D.D Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtMục đích ra đời của các chương trình "Monitor" hay "Resident Monitor" đầu tiên là gì?A.Cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng.B.Cho phép nhiều chương trình chạy cùng lúc.C.CD.Quản lý bộ nhớ ảo. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtHệ điều hành xử lý hàng loạt (Batch Processing OS) ra đời nhằm giải quyết vấn đề gì của các hệ thống trước đó?A.Tốc độ tính toán chậm.B.BC.Thiếu khả năng tương tác.D.Không hỗ trợ các thiết bị ngoại vi. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtĐiểm đặc trưng của hệ điều hành xử lý hàng loạt là gì?A.Người dùng có thể tương tác trực tiếp với chương trình đang chạy.B.BC.Sử dụng kỹ thuật phân chia thời gian.D.Hỗ trợ nhiều người dùng cùng lúc. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtKỹ thuật Spooling (Simultaneous Peripheral Operations On-Line) được phát triển nhằm mục đích gì?A.Tăng tốc độ CPU.B.Quản lý bộ nhớ RAM hiệu quả hơn.C.CD.Cung cấp bảo mật cho hệ thống tệp. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtKhái niệm Multiprogramming (Đa chương) ra đời nhờ sự phát triển của kỹ thuật nào?A.Giao diện người dùng đồ họa.B.Bộ xử lý đa lõi.C.CD.Mạng máy tính. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtMục tiêu chính của hệ điều hành đa chương là gì?A.Giảm chi phí phần cứng.B.Cung cấp môi trường làm việc cho nhiều người dùng.C.Đảm bảo thời gian phản hồi nhanh cho người dùng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtSự ra đời của hệ điều hành chia sẻ thời gian (Time-sharing OS) là bước tiến quan trọng nhằm mục đích gì?A.Nâng cao bảo mật hệ thống.B.Giảm dung lượng bộ nhớ cần thiết.C.CD.Tăng tốc độ xử lý hàng loạt. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtCác hệ thống CTSS và MULTICS là những ví dụ ban đầu về loại hệ điều hành nào?A.Hệ điều hành xử lý hàng loạt.B.Hệ điều hành phân tán.C.Hệ điều hành nhúng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtHệ điều hành Unix ra đời vào khoảng thời gian nào và chịu ảnh hưởng bởi hệ thống nào?A.Thập niên 1950, ảnh hưởng bởi Batch OS.B.Thập niên 1970, ảnh hưởng bởi MS-DOS.C.CD.Thập niên 1980, ảnh hưởng bởi Windows. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtSự xuất hiện của máy tính cá nhân (Personal Computer) vào cuối thập niên 1970 và thập niên 1980 đã thúc đẩy sự phát triển của loại hệ điều hành nào?A.Hệ điều hành thời gian thực.B.Hệ điều hành máy chủ.C.CD.Hệ điều hành siêu máy tính. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtHệ điều hành nào đã trở nên phổ biến trên các máy tính cá nhân tương thích IBM PC vào thập niên 1980?A.CP/M.B.Mac OS.C.Unix.D.D Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtGiao diện người dùng đồ họa (GUI) trở nên phổ biến trên máy tính cá nhân nhờ sự thành công của hệ điều hành nào vào giữa thập niên 1980?A.MS-DOS.B.Unix.C.CD.Windows 1.0. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtMicrosoft Windows ban đầu được phát triển như là gì?A.Một hệ điều hành xử lý hàng loạt.B.Một nhân hệ điều hành mới hoàn toàn.C.CD.Một hệ điều hành thời gian thực. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtKiến trúc nào được giới thiệu trong Windows NT (và các phiên bản kế thừa) nhằm tăng tính ổn định và bảo mật so với các phiên bản Windows trước đó chạy trên MS-DOS?A.Cấu trúc Monolithic đơn giản.B.Hoàn toàn dựa vào Batch Processing.C.CD.Cấu trúc phân tầng nghiêm ngặt. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtSự phát triển của mạng máy tính vào thập niên 1990 đã dẫn đến sự ra đời và phổ biến của loại hệ điều hành nào?A.Hệ điều hành nhúng.B.Hệ điều hành thời gian thực.C.Hệ điều hành xử lý hàng loạt.D.D Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtHệ điều hành nào là một ví dụ nổi bật về hệ điều hành mã nguồn mở dựa trên Unix, được bắt đầu phát triển vào đầu thập niên 1990?A.Windows XP.B.macOS.C.CD.Solaris. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtCuộc cách mạng điện thoại thông minh vào cuối thập niên 2000 đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của loại hệ điều hành nào?A.Hệ điều hành máy chủ.B.Hệ điều hành xử lý hàng loạt.C.Hệ điều hành phân tán.D.D Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtHai hệ điều hành di động phổ biến nhất hiện nay là gì?A.Windows Mobile và BlackBerry OS.B.Symbian và Bada.C.CD.Palm OS và webOS. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtSự chuyển đổi từ giao diện dòng lệnh (Command Line Interface - CLI) sang giao diện người dùng đồ họa (Graphical User Interface - GUI) là một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển OS, giúp cải thiện điều gì?A.Hiệu năng xử lý của CPU.B.Khả năng quản lý bộ nhớ.C.Tốc độ truyền dữ liệu qua mạng.D.D Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtTrong giai đoạn phát triển của hệ điều hành xử lý hàng loạt, dữ liệu đầu vào thường được chuẩn bị trên phương tiện nào?A.Đĩa cứng.B.USB.C.Mạng Internet.D.D Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtHệ thống nào được phát triển bởi AT&T's Bell Labs và trở thành nền tảng cho nhiều hệ điều hành khác sau này (bao gồm cả Linux và macOS)?A.MS-DOS.B.CP/M.C.CD.VMS. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtHệ điều hành đầu tiên của Apple Macintosh đã giới thiệu concept nào mà sau này trở nên phổ biến?A.Multitasking.B.Time-sharing.C.Command Line Interface.D.D Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtSự phát triển của kỹ thuật ảo hóa (Virtualization) đã ảnh hưởng đến cấu trúc và vai trò của hệ điều hành hiện đại như thế nào?A.Làm cho OS trở nên đơn giản hơn.B.Loại bỏ nhu cầu quản lý bộ nhớ.C.CD.Chỉ liên quan đến hệ điều hành nhúng. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtNhìn chung, lịch sử phát triển hệ điều hành cho thấy xu hướng chuyển dịch từ:A.Đa người dùng sang đơn người dùng.B.GUI sang CLI.C.CD.Hệ thống lớn sang hệ thống nhỏ gọn. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI