Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2 Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2 30 câu hỏi 30 phút Quản trị chiến lượcBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2 30 câu hỏi 30 phút Quản trị chiến lượcPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtMục đích chính của việc phân tích môi trường bên ngoài là gì?A.Để nhận diện các cơ hội và mối đe dọa mà tổ chức phải đối mặt.B.Để xác định các điểm mạnh và điểm yếu nội tại của tổ chức.C.Để xây dựng tầm nhìn chiến lược và sứ mệnh cho tổ chức.D.Để phân bổ các nguồn lực cho các bộ phận chức năng. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtMôi trường bên ngoài của một doanh nghiệp được chia thành hai cấp độ chính là:A.Môi trường vĩ mô và môi trường vi mô trong ngành.B.Môi trường cạnh tranh và môi trường hợp tác với đối tác.C.Môi trường tổng quát (vĩ mô) và môi trường ngành (vi mô).D.Môi trường trong nước và môi trường kinh doanh toàn cầu. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtCông cụ nào thường được sử dụng để phân tích môi trường tổng quát (vĩ mô)?A.Công cụ phân tích PESTEL (hoặc PEST).B.Công cụ mô hình 5 áp lực của Porter.C.Công cụ phân tích ma trận SWOT.D.Công cụ phân tích chuỗi giá trị của Porter. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtYếu tố "lãi suất ngân hàng" và "tỷ lệ lạm phát" thuộc nhóm yếu tố nào trong phân tích PESTEL?A.Nhóm yếu tố Chính trị (Political).B.Nhóm yếu tố Kinh tế (Economic).C.Nhóm yếu tố Xã hội (Social).D.Nhóm yếu tố Pháp luật (Legal). Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtSự gia tăng của xu hướng sống xanh, quan tâm đến sức khỏe và sử dụng sản phẩm hữu cơ là một ví dụ về sự thay đổi của yếu tố nào?A.Yếu tố Công nghệ (Technological).B.Yếu tố Kinh tế (Economic).C.Yếu tố Pháp luật (Legal).D.Yếu tố Văn hóa - Xã hội (Sociocultural). Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtMô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter được sử dụng để phân tích:A.Các yếu tố của môi trường kinh doanh vĩ mô.B.Mức độ hấp dẫn và cấu trúc cạnh tranh của một ngành.C.Các điểm mạnh và điểm yếu của một công ty cụ thể.D.Hiệu quả hoạt động của các bộ phận chức năng. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtTrong mô hình 5 áp lực, "rào cản gia nhập ngành" (barriers to entry) cao sẽ làm giảm áp lực từ:A.Nguy cơ từ các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn (mới gia nhập).B.Quyền lực thương lượng của các nhà cung cấp.C.Quyền lực thương lượng của các khách hàng.D.Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtQuyền thương lượng của khách hàng (Bargaining Power of Buyers) sẽ mạnh khi nào?A.Khách hàng mua với số lượng nhỏ và không thường xuyên.B.Các sản phẩm trên thị trường có tính khác biệt hóa cao.C.Chỉ có rất ít nhà cung cấp sản phẩm trên thị trường.D.Khách hàng mua với số lượng lớn và chi phí chuyển đổi thấp. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtNgành sản xuất máy bay thương mại (với hai nhà cung cấp chính là Boeing và Airbus) là ví dụ điển hình cho trường hợp nào?A.Quyền lực thương lượng của các khách hàng ở mức cao.B.Nguy cơ các đối thủ mới gia nhập ngành ở mức cao.C.Cạnh tranh nội bộ ngành bị phân mảnh với nhiều đối thủ.D.Quyền lực thương lượng của các nhà cung cấp ở mức cao. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtNước giải khát có ga và nước ép trái cây có thể được coi là gì đối với nhau?A.Là các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cùng một ngành.B.Là các nhà cung cấp nguyên liệu đầu vào cho nhau.C.Là các sản phẩm thay thế cho nhau.D.Là các khách hàng của nhau trên thị trường tiêu dùng. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtMức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại trong ngành (Rivalry among Existing Competitors) sẽ gay gắt khi:A.Ngành có nhiều đối thủ và sản phẩm ít có sự khác biệt.B.Ngành đang có tốc độ tăng trưởng rất cao.C.Rào cản rút lui khỏi ngành kinh doanh ở mức thấp.D.Chi phí cố định trong hoạt động của ngành thấp. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtYếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một rào cản gia nhập ngành?A.Lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of scale).B.Các chính sách bảo hộ thương mại của chính phủ.C.Sự khác biệt hóa sản phẩm và lòng trung thành thương hiệu.D.Ngành đang có tốc độ tăng trưởng ở mức cao. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết"Sản phẩm thay thế" (Substitute Products) là những sản phẩm:A.Khác về bản chất nhưng có thể thỏa mãn cùng một nhu cầu.B.Là các nguyên vật liệu đầu vào cho sản phẩm của ngành.C.Giống hệt sản phẩm của ngành nhưng được sản xuất bởi công ty khác.D.Là các sản phẩm bổ sung, thường được sử dụng kèm theo. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtSự phát triển của thương mại điện tử và Internet là một sự thay đổi thuộc yếu tố nào của môi trường vĩ mô?A.Yếu tố Kinh tế (Economic).B.Yếu tố Văn hóa - Xã hội (Sociocultural).C.Yếu tố Chính trị (Political).D.Yếu tố Công nghệ (Technological). Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtQuyền thương lượng của nhà cung cấp sẽ yếu khi:A.Chỉ có một vài nhà cung cấp nguyên liệu độc quyền trên thị trường.B.Sản phẩm của nhà cung cấp là yếu tố đầu vào quan trọng.C.Có nhiều nhà cung cấp và sản phẩm của họ không khác biệt.D.Chi phí chuyển đổi sang một nhà cung cấp khác là rất cao. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtMột "cơ hội" (Opportunity) trong phân tích môi trường là:A.Một năng lực đặc biệt mà doanh nghiệp đang sở hữu bên trong.B.Một nguồn lực tài chính dồi dào mà doanh nghiệp có được.C.Một xu hướng không thuận lợi trong môi trường bên ngoài.D.Một xu hướng thuận lợi từ môi trường bên ngoài cho doanh nghiệp. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtMột "mối đe dọa" (Threat) trong phân tích môi trường là:A.Một điểm yếu về công nghệ của doanh nghiệp so với đối thủ.B.Một xung đột nội bộ đang diễn ra trong doanh nghiệp.C.Một xu hướng không thuận lợi từ môi trường bên ngoài cho doanh nghiệp.D.Một chiến dịch marketing thất bại của doanh nghiệp trong quá khứ. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtViệc các hãng taxi truyền thống phải đối mặt với sự xuất hiện của Grab, Uber là ví dụ về áp lực nào tăng lên?A.Quyền lực thương lượng của các nhà cung cấp xe ô tô.B.Nguy cơ từ đối thủ mới và sản phẩm thay thế.C.Quyền lực thương lượng của các khách hàng đi taxi.D.Mức độ cạnh tranh giữa các hãng taxi truyền thống. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtCác nhóm chiến lược (Strategic Groups) là:A.Một tập hợp các doanh nghiệp trong cùng ngành, có chiến lược tương tự.B.Các doanh nghiệp hoạt động trong các ngành khác nhau.C.Một nhóm các nhà quản trị cùng xây dựng chiến lược công ty.D.Các doanh nghiệp hợp tác với nhau để tạo thành một liên minh. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtPhân tích nhóm chiến lược giúp một công ty:A.Hiểu rõ hơn về các yếu tố của môi trường kinh doanh vĩ mô.B.Đánh giá được sức mạnh và điểm yếu nội bộ của mình.C.Xây dựng được một tầm nhìn chiến lược cho tương lai.D.Xác định được các đối thủ cạnh tranh trực tiếp nhất của mình. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtViệc chính phủ Việt Nam ban hành các quy định chặt chẽ hơn về an toàn vệ sinh thực phẩm là một ví dụ về yếu tố:A.Kinh tế (Economic).B.Pháp luật (Legal).C.Xã hội (Social).D.Công nghệ (Technological). Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtRào cản rút lui khỏi ngành (Exit Barriers) cao sẽ làm tăng cường độ của áp lực nào?A.Quyền lực thương lượng của các khách hàng.B.Nguy cơ từ các sản phẩm thay thế trên thị trường.C.Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại.D.Quyền lực thương lượng của các nhà cung cấp. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtYếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường ngành?A.Tỷ lệ tăng trưởng GDP của quốc gia.B.Các khách hàng của ngành.C.Các nhà cung cấp của ngành.D.Các đối thủ cạnh tranh trong ngành. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtKhi phân tích đối thủ cạnh tranh, điều quan trọng là phải hiểu được:A.Các mục tiêu và chiến lược mà họ đang theo đuổi.B.Các giả định của họ về ngành và về chính chúng ta.C.Các điểm mạnh và điểm yếu của chính họ.D.Tất cả các phương án trên đều là điều quan trọng. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtSự thay đổi trong cơ cấu dân số, ví dụ như già hóa dân số, thuộc về yếu tố nào trong phân tích PESTEL?A.Yếu tố Chính trị (Political).B.Yếu tố Văn hóa - Xã hội (Sociocultural).C.Yếu tố Kinh tế (Economic).D.Yếu tố Công nghệ (Technological). Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtLợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale) có tác động lớn nhất đến áp lực nào trong mô hình của Porter?A.Nguy cơ từ các đối thủ cạnh tranh mới gia nhập.B.Mức độ cạnh tranh trong nội bộ ngành.C.Quyền lực thương lượng của các khách hàng.D.Nguy cơ từ các sản phẩm thay thế trên thị trường. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtMục tiêu của việc "quét" môi trường (environmental scanning) là gì?A.Chỉ để thu thập càng nhiều thông tin càng tốt mà không cần phân tích.B.Để phát hiện sớm các tín hiệu thay đổi và các xu hướng mới.C.Chỉ để sao chép các chiến lược của đối thủ cạnh tranh.D.Chỉ để chuẩn bị tài liệu báo cáo cho các cổ đông. Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtTrong ngành công nghiệp nước giải khát, các công ty như Coca-Cola và Pepsi chi rất nhiều tiền cho quảng cáo và xây dựng thương hiệu. Điều này tạo ra một rào cản gia nhập ngành liên quan đến:A.Yêu cầu về vốn đầu tư cho nhà máy sản xuất.B.Các chính sách và quy định của chính phủ.C.Sự khác biệt hóa sản phẩm và lòng trung thành thương hiệu.D.Lợi thế về chi phí tuyệt đối trong sản xuất. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtNếu một ngành có lợi nhuận trung bình rất cao, điều này có thể sẽ:A.Làm giảm đi quyền lực của các nhà cung cấp trong ngành.B.Làm giảm đi quyền lực của các khách hàng trong ngành.C.Thu hút các đối thủ cạnh tranh mới gia nhập vào ngành.D.Khiến các doanh nghiệp hiện tại ngừng cạnh tranh với nhau. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtKết quả từ việc phân tích môi trường bên ngoài (cơ hội và mối đe dọa) sẽ được kết hợp với kết quả phân tích môi trường bên trong (điểm mạnh và điểm yếu) trong công cụ nào?A.Ma trận BCG (Boston Consulting Group).B.Ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats).C.Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC).D.Mô hình 7S của hãng tư vấn McKinsey. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI