Trắc nghiệm Sinh Học 12 Bài 18: Sự phát sinh sự sống Trắc nghiệm Sinh Học 12 Bài 18: Sự phát sinh sự sống 30 câu hỏi 30 phút Sinh học 12BẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Sinh Học 12 Bài 18: Sự phát sinh sự sống 30 câu hỏi 30 phút Sinh học 12PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết[Nhận biết] Theo các nhà khoa học, quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất gồm các giai đoạn nối tiếp nhau theo trật tự nào?A.Tiến hoá hoá học, tiến hoá tiền sinh học, rồi đến tiến hoá sinh học.B.Tiến hoá tiền sinh học, tiến hoá hoá học, rồi đến tiến hoá sinh học.C.Tiến hoá hoá học, tiến hoá sinh học, rồi đến tiến hoá tiền sinh học.D.Tiến hoá tiền sinh học, tiến hoá sinh học, rồi đến tiến hoá hoá học. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biết[Thông hiểu] Nội dung cốt lõi của giai đoạn tiến hoá hoá học được mô tả chính xác là quá trình nào?A.Hình thành các tế bào sống đầu tiên với đầy đủ các đặc điểm sống.B.Hình thành các sinh vật đa bào từ các sinh vật đơn bào có trước.C.Hình thành các hợp chất hữu cơ đơn giản từ các chất vô cơ ban đầu.D.Hình thành nên các hệ sinh thái đa dạng và phong phú trên Trái Đất. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết[Thông hiểu] Nguồn năng lượng tự nhiên nào được cho là đã đóng vai trò then chốt trong việc xúc tác cho sự hình thành các hợp chất hữu cơ đầu tiên?A.Năng lượng sinh ra từ các hoạt động của những sinh vật dị dưỡng.B.Năng lượng địa nhiệt từ lòng đất và các hoạt động của núi lửa.C.Năng lượng từ sấm sét trong khí quyển và các tia tử ngoại mạnh.D.Năng lượng do các phản ứng phân giải vật chất hữu cơ có sẵn. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biết[Vận dụng] Giả sử các nhà khoa học phát hiện một cấu trúc dạng giọt có màng lipid bao bọc một số phân tử protein và axit nucleic, có khả năng trao đổi chất sơ khai với môi trường. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cho giai đoạn nào?A.Giai đoạn cuối của quá trình tiến hoá sinh học.B.Giai đoạn đầu của quá trình tiến hoá hoá học.C.Giai đoạn của quá trình tiến hoá tiền sinh học.D.Giai đoạn chuyển tiếp sang sinh vật đa bào. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết[Nhận biết] Trong khí quyển nguyên thuỷ của Trái Đất, các chất vô cơ nào được cho là nguyên liệu chính để tổng hợp nên các chất hữu cơ đầu tiên?A.Gồm có khí oxygen, khí nitrogen, hơi nước và khí carbon dioxide.B.Gồm có methane, ammonia, cyanogen, carbon monoxide và hơi nước.C.Gồm có các loại muối khoáng, kim loại nặng, hơi nước và khí hiếm.D.Gồm có khí oxygen, các hợp chất hữu cơ và các ion kim loại. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biết[Thông hiểu] Thí nghiệm của Miller và Urey (Hình 18.1) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, ủng hộ cho giả thuyết nào?A.Các đại phân tử hữu cơ có thể tự nhân đôi mà không cần enzyme.B.Sự sống trên Trái Đất có nguồn gốc từ các hành tinh khác đến.C.Các tế bào nhân thực được tiến hoá trực tiếp từ tế bào nhân sơ.D.Các chất hữu cơ đơn giản có thể được tạo ra từ chất vô cơ. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biết[Thông hiểu] Sự hình thành các đại phân tử như polypeptide và polynucleotide từ các đơn phân tương ứng (amino acid, nucleotide) thuộc giai đoạn nào của quá trình phát sinh sự sống?A.Đây là một quá trình đặc trưng của giai đoạn tiến hoá tiền sinh học.B.Đây là giai đoạn cuối của tiến hoá hoá học, trước tiến hoá tiền sinh học.C.Đây là một quá trình cơ bản trong suốt giai đoạn tiến hoá sinh học.D.Đây là một quá trình diễn ra song song với giai đoạn tiến hoá sinh học. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biết[Vận dụng cao] Điều kiện nào sau đây được xem là yếu tố quyết định để một cấu trúc từ giai đoạn tiền sinh học (coacervate) có thể tiến hoá thành tế bào sơ khai và bắt đầu giai đoạn tiến hoá sinh học?A.Phải có khả năng di chuyển linh hoạt trong môi trường nước nguyên thuỷ.B.Phải có khả năng tự sao chép và truyền đạt thông tin di truyền ổn định.C.Phải có kích thước đủ lớn để không bị các yếu tố môi trường phá huỷ.D.Phải có khả năng quang hợp để tự tổng hợp các chất hữu cơ cần thiết. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biết[Thông hiểu] Vai trò chính của các phân tử lipid trong giai đoạn tiến hoá tiền sinh học là gì?A.Xúc tác cho các phản ứng hoá học diễn ra bên trong các giọt coacervate.B.Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền cho các thế hệ giọt coacervate.C.Hình thành nên lớp màng ngăn cách bên trong với môi trường bên ngoài.D.Cung cấp năng lượng chủ yếu cho các hoạt động sống sơ khai ban đầu. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biết[Nhận biết] Mốc đánh dấu sự kết thúc của tiến hoá hoá học và sự bắt đầu của tiến hoá tiền sinh học là sự kiện nào?A.Sự hình thành của các sinh vật nhân thực đầu tiên.B.Sự hình thành của các sinh vật đa bào phức tạp.C.Sự hình thành của các phân tử hữu cơ đơn giản.D.Sự hình thành của các đại phân tử sinh học. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biết[Vận dụng] Khi phân tích thành phần một mẫu đá cổ, người ta tìm thấy các phân tử tương tự amino acid và nucleotide. Kết quả này, nếu được xác thực, sẽ là bằng chứng trực tiếp cho kết quả của giai đoạn nào?A.Kết quả của giai đoạn tiến hoá sinh học.B.Kết quả của tiến hoá tiền sinh học.C.Kết quả của giai đoạn tiến hoá hoá học.D.Kết quả của sự sống hiện đại ngày nay. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biết[Thông hiểu] “Giọt coacervate” được hình thành trong giai đoạn tiến hoá tiền sinh học có thể được xem là dạng sống sơ khai vì nó đã có đặc điểm nào?A.Có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ ban đầu.B.Có màng ngăn cách với môi trường và có sự trao đổi chất sơ đẳng.C.Có bộ máy di truyền hoàn chỉnh và có khả năng tự sao chép ADN.D.Có khả năng sinh sản hữu tính để tạo ra các thế hệ con cháu mới. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biết[Vận dụng cao] Phân tích sơ đồ tóm tắt ở Hình 18.2, đâu là nhận định không chính xác về mối quan hệ giữa các giai đoạn phát sinh sự sống?A.Kết quả của giai đoạn tiến hoá hoá học là tiền đề cho tiến hoá tiền sinh học.B.Các quy luật sinh học chi phối hoàn toàn giai đoạn tiến hoá sinh học sau này.C.Sản phẩm của tiến hoá tiền sinh học là cơ sở để bắt đầu tiến hoá sinh học.D.Các quy luật tiến hoá hoá học không còn tác động trong giai đoạn sinh học. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biết[Nhận biết] Sự kiện nào sau đây được coi là dấu mốc chính thức khởi đầu giai đoạn tiến hoá sinh học?A.Sự hình thành của các đại phân tử như protein và axit nucleic.B.Sự xuất hiện của các tế bào sơ khai đầu tiên có khả năng sống.C.Sự hình thành của các giọt coacervate trong môi trường nước.D.Sự hình thành của Trái Đất và bầu khí quyển nguyên thuỷ. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biết[Thông hiểu] Tại sao quá trình trùng ngưng các đơn phân thành các đại phân tử trong giai đoạn tiến hoá hoá học được cho là xảy ra trên các nền đất sét hoặc trong các vũng nước nông?A.Vì môi trường này giúp cô đặc các đơn phân, tăng cơ hội kết hợp.B.Vì môi trường này có chứa sẵn các enzyme xúc tác cho phản ứng.C.Vì môi trường này giúp bảo vệ các phân tử khỏi tia cực tím.D.Vì môi trường này cung cấp nhiệt độ thấp, ổn định cho phản ứng. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biết[Vận dụng] Một nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng sự sống không bắt đầu từ Trái Đất mà từ các bào tử sống trong vũ trụ rơi xuống. Giả thuyết này mâu thuẫn với học thuyết tiến hoá hoá học ở điểm nào?A.Mâu thuẫn với vai trò của chọn lọc tự nhiên.B.Mâu thuẫn với nguồn gốc của tế bào nhân thực.C.Mâu thuẫn với nguồn gốc tại chỗ của sự sống.D.Mâu thuẫn với cơ chế hình thành loài mới. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biết[Vận dụng cao] Điểm khác biệt căn bản nhất giữa một tế bào sơ khai (sản phẩm của tiến hoá tiền sinh học) và một tế bào vi khuẩn hiện đại là gì?A.Tế bào sơ khai có kích thước nhỏ hơn rất nhiều so với tế bào vi khuẩn.B.Tế bào sơ khai không có lớp màng bao bọc như là tế bào vi khuẩn.C.Tế bào sơ khai thiếu bộ máy di truyền ổn định và cơ chế sao chép chính xác.D.Tế bào sơ khai chỉ sống trong môi trường nước, còn vi khuẩn thì không. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biết[Thông hiểu] Sự chuyển tiếp từ tiến hoá hoá học sang tiến hoá tiền sinh học được đánh dấu bằng sự kiện nào?A.Các tế bào có khả năng phân chia và truyền đạt thông tin di truyền.B.Các chất vô cơ trong khí quyển nguyên thuỷ ngưng tụ tạo ra biển.C.Các đại phân tử hữu cơ được bao bọc trong màng lipid, tạo giọt.D.Các sinh vật đơn bào đầu tiên xuất hiện và bắt đầu quang hợp. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biết[Nhận biết] Theo nội dung trong sách, axit nucleic được hình thành từ sự trùng ngưng của các phân tử nào?A.Sự trùng ngưng của các phân tử amino acid.B.Sự trùng ngưng của các phân tử lipid.C.Sự trùng ngưng của các phân tử glucose.D.Sự trùng ngưng của các phân tử nucleotide. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biết[Thông hiểu] Tại sao trong các thí nghiệm mô phỏng giai đoạn tiến hoá hoá học, các nhà khoa học thường không sử dụng oxygen trong hỗn hợp khí ban đầu?A.Vì oxygen là một khí trơ, không tham gia vào các phản ứng hóa học.B.Vì oxygen sẽ phản ứng với các chất vô cơ khác tạo ra chất độc.C.Vì oxygen không tồn tại trong tự nhiên ở thời điểm Trái Đất mới hình thành.D.Vì oxygen có tính oxi hoá mạnh, sẽ phá huỷ các hợp chất hữu cơ. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biết[Vận dụng cao] Dựa vào kiến thức về các giai đoạn phát sinh sự sống, hãy giải thích tại sao ngày nay sự sống không thể tiếp tục hình thành từ chất vô cơ theo con đường tiến hoá hoá học?A.Do nguồn năng lượng từ sấm sét và tia tử ngoại đã yếu đi rất nhiều.B.Do các chất vô cơ nguyên thuỷ như methane, ammonia không còn nữa.C.Do sự có mặt của oxygen và các sinh vật phân giải trong môi trường.D.Do Trái Đất đã nguội đi, không đủ nhiệt độ cho các phản ứng. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biết[Thông hiểu] Đâu là mô tả đúng nhất về vai trò của chọn lọc tự nhiên trong các giai đoạn phát sinh sự sống?A.Đóng vai trò chủ đạo ngay từ giai đoạn đầu của tiến hoá hoá học.B.Chỉ bắt đầu có vai trò từ khi các sinh vật đa bào phức tạp xuất hiện.C.Bắt đầu tác động lên các giọt coacervate và rõ nét ở tiến hoá sinh học.D.Không có vai trò gì trong suốt quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biết[Nhận biết] Theo học thuyết hiện đại, vật chất di truyền đầu tiên có thể không phải là DNA mà là RNA vì lí do nào?A.Vì phân tử RNA có cấu trúc bền vững hơn so với phân tử DNA.B.Vì phân tử RNA vừa có thể lưu trữ thông tin, vừa làm xúc tác.C.Vì phân tử RNA có thể tự tổng hợp từ các chất vô cơ có sẵn.D.Vì phân tử RNA có kích thước nhỏ gọn hơn so với phân tử DNA. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biết[Thông hiểu] Quá trình phát triển tiếp theo của sự sống trong giai đoạn tiến hoá sinh học chủ yếu dựa trên cơ sở nào?A.Sự tác động của các nhân tố tiến hoá lên các quần thể sinh vật.B.Sự tác động của các quy luật vật lí và hoá học lên các phân tử.C.Sự kết hợp ngẫu nhiên của các đại phân tử hữu cơ trong nước.D.Sự hình thành tự phát của các tế bào từ những chất hữu cơ. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biết[Vận dụng] Việc phát hiện các hoá thạch vi khuẩn cổ có niên đại khoảng 3,5 tỉ năm là bằng chứng trực tiếp cho sự tồn tại của sự sống trong giai đoạn nào?A.Giai đoạn tiến hoá hoá học.B.Giai đoạn tiến hoá tiền sinh học.C.Giai đoạn tiến hoá sinh học.D.Giai đoạn hình thành Trái Đất. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biết[Nhận biết] Kết quả cuối cùng của toàn bộ quá trình phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất là gì?A.Sự hình thành nên các tế bào nhân thực phức tạp.B.Sự hình thành nên các giọt coacervate sơ khai.C.Sự hình thành nên các phân tử hữu cơ đơn giản.D.Sự hình thành nên thế giới sinh vật đa dạng. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biết[Thông hiểu] Trong bối cảnh Trái Đất nguyên thuỷ, tại sao quá trình hình thành các đại phân tử từ đơn phân lại có thể xảy ra mà không cần đến sự xúc tác của enzyme như hiện nay?A.Do nhiệt độ môi trường thấp giúp các phân tử dễ liên kết với nhau.B.Do có sự hiện diện của khí oxygen làm chất xúc tác cho các phản ứng.C.Do các đơn phân thời kì đó có hoạt tính hoá học mạnh hơn bây giờ.D.Do tác động của nhiệt độ cao và các bề mặt khoáng sét làm xúc tác. Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biết[Vận dụng cao] Sự kiện nào được xem là “bước nhảy vọt” quan trọng nhất, chuyển một hệ thống các phân tử hoá học thành một thực thể sống sơ khai?A.Sự hình thành liên kết peptide giữa hai phân tử amino acid.B.Sự xuất hiện của cơ chế tự sao chép và phiên mã của axit nucleic.C.Sự hình thành của các giọt nhỏ chứa đầy nước và chất hữu cơ.D.Sự polyme hoá các nucleotide thành một chuỗi polynucleotide. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biết[Thông hiểu] Điểm chung cơ bản giữa các giai đoạn tiến hoá hoá học và tiến hoá tiền sinh học là gì?A.Cả hai đều diễn ra trong điều kiện Trái Đất chưa có sự sống tồn tại.B.Cả hai đều có sự tham gia của các nhân tố tiến hoá như chọn lọc.C.Cả hai đều tạo ra các tế bào có khả năng sinh sản và phát triển.D.Cả hai đều được chi phối bởi các quy luật của di truyền và biến dị. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biết[Nhận biết] Theo sơ đồ Hình 18.2, các sinh vật ngày nay, từ vi khuẩn đến động vật, là kết quả của quá trình nào?A.Quá trình tiến hoá hoá học.B.Quá trình tiến hoá tiền sinh học.C.Quá trình tiến hoá sinh học.D.Quá trình tiến hoá song song. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI