Trắc nghiệm Thiết kế Giao diện Người dùng Bài: Principles (Nguyên lý) Trắc nghiệm Thiết kế Giao diện Người dùng Bài: Principles (Nguyên lý) 25 câu hỏi 30 phút Thiết kế Giao diện Người dùngBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Thiết kế Giao diện Người dùng Bài: Principles (Nguyên lý) 25 câu hỏi 30 phút Thiết kế Giao diện Người dùngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtĐâu là định nghĩa chính xác nhất về "Nguyên lý" (Principles) trong thiết kế giao diện người dùng?A.Các quy tắc cụ thể cho cách bố trí giao diện.B.Các chân lý cơ bản, tổng quát giải thích *tại sao* các quy tắc thiết kế lại hiệu quả.C.Các công cụ phần mềm được sử dụng trong thiết kế.D.Các tiêu chuẩn kỹ thuật cho hiệu suất hệ thống. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtSự khác biệt chính giữa "Nguyên tắc" (Guidelines) và "Nguyên lý" (Principles) là gì?A.Nguyên tắc là trừu tượng, còn nguyên lý là cụ thể.B.Nguyên lý là những ý tưởng nền tảng (tại sao), còn nguyên tắc là các khuyến nghị hành động cụ thể (cách làm).C.Nguyên tắc chỉ áp dụng cho phần mềm, nguyên lý áp dụng cho phần cứng.D.Nguyên tắc chỉ dùng cho người mới, nguyên lý dùng cho chuyên gia. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtNguyên lý nào sau đây đề cập đến việc người dùng có thể dễ dàng nhận biết trạng thái hiện tại của hệ thống và các tùy chọn có sẵn?A.Nguyên lý Phản hồi (Feedback)B.Nguyên lý Nhất quán (Consistency)C.Nguyên lý Hiển thị (Visibility)D.Nguyên lý Ràng buộc (Constraints) Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtKhi bạn nhấp vào một nút và thấy biểu tượng tải (loading spinner) xuất hiện, đây là ví dụ của nguyên lý nào?A.Nguyên lý Nhất quánB.Nguyên lý Ràng buộcC.Nguyên lý Ánh xạ (Mapping)D.Nguyên lý Phản hồi (Feedback) Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtNguyên lý "Ràng buộc" (Constraints) trong thiết kế giao diện có ý nghĩa gì?A.Hạn chế số lượng tính năng của hệ thống.B.Buộc người dùng phải làm theo một quy trình cụ thể.C.Giới hạn các hành động khả thi của người dùng để ngăn ngừa lỗi và hướng dẫn tương tác.D.Chỉ cho phép sử dụng một loại thiết bị duy nhất. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtKhi một nút "Gửi" bị vô hiệu hóa (mờ đi) cho đến khi tất cả các trường bắt buộc trong form được điền đầy đủ, đây là ví dụ của nguyên lý nào?A.Nguyên lý Hiển thịB.Nguyên lý Phản hồiC.Nguyên lý Ràng buộcD.Nguyên lý Nhất quán Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtNguyên lý "Khả năng gợi ý" (Affordances) đề cập đến điều gì trong thiết kế giao diện?A.Hệ thống gợi ý cho người dùng những việc cần làm.B.Khả năng tùy chỉnh giao diện.C.Các thuộc tính của đối tượng cho biết cách chúng có thể được sử dụng (ví dụ: nút trông như có thể nhấp được).D.Khả năng ghi nhớ thông tin của người dùng. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtMột tay nắm cửa trông như có thể xoay hoặc kéo, hoặc một nút bấm trên màn hình trông như có thể nhấp vào là ví dụ về:A.Nguyên lý Nhất quánB.Nguyên lý Phản hồiC.Nguyên lý Ràng buộcD.Nguyên lý Khả năng gợi ý (Affordances) Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtNguyên lý "Ánh xạ" (Mapping) trong thiết kế giao diện nghĩa là gì?A.Tạo bản đồ cho người dùng để họ dễ tìm đường.B.Ánh xạ các phím tắt.C.Ánh xạ dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.D.Mối quan hệ tự nhiên hoặc dễ hiểu giữa các điều khiển và tác động của chúng (ví dụ: điều khiển âm lượng xoay theo chiều kim đồng hồ để tăng âm lượng). Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtBố cục các núm điều khiển bếp gas trên bảng điều khiển tương ứng với vị trí các bếp nấu là ví dụ điển hình của nguyên lý nào?A.Nguyên lý Khả năng gợi ýB.Nguyên lý Ràng buộcC.Nguyên lý Nhất quánD.Nguyên lý Ánh xạ (Mapping) Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtNguyên lý "Nhất quán" (Consistency) trong thiết kế giao diện là gì?A.Hệ thống phải luôn có cùng màu sắc.B.Mọi tính năng phải luôn ở cùng một vị trí.C.Các yếu tố tương tự hoạt động theo cùng một cách trong các ngữ cảnh khác nhau, giúp người dùng dễ học và dễ đoán.D.Hệ thống chỉ nên có một giao diện duy nhất. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtViệc các nút "OK" hoặc "Hủy" luôn xuất hiện ở cùng một vị trí trong các hộp thoại khác nhau của một ứng dụng là ví dụ của nguyên lý nào?A.Nguyên lý Hiển thịB.Nguyên lý Phản hồiC.Nguyên lý Ràng buộcD.Nguyên lý Nhất quán Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtĐâu là một trong những nguyên lý chính để giảm "gánh nặng nhận thức" (cognitive load) cho người dùng?A.Chỉ sử dụng văn bản đơn giản.B.Cung cấp nhiều lựa chọn.C.Nguyên lý Nhận diện chứ không cần ghi nhớ (Recognition over Recall).D.Nguyên lý Phản hồi nhanh. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtKhi một hệ thống cung cấp các menu thả xuống hiển thị tất cả các tùy chọn có sẵn, thay vì yêu cầu người dùng phải gõ nhớ một lệnh cụ thể, đây là việc áp dụng nguyên lý nào?A.Nguyên lý Ràng buộcB.Nguyên lý Ánh xạC.Nguyên lý Nhận diện chứ không cần ghi nhớD.Nguyên lý Hiển thị Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtKhái niệm "Khoảng cách thực thi" (Gulf of Execution) trong thiết kế giao diện đề cập đến điều gì?A.Khoảng cách vật lý giữa người dùng và thiết bị.B.Khoảng cách giữa ý định của người dùng và các hành động mà hệ thống cho phép thực hiện.C.Khoảng cách giữa thời gian nhấp chuột và phản hồi.D.Khoảng cách giữa các nhà phát triển và người dùng. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtKhái niệm "Khoảng cách đánh giá" (Gulf of Evaluation) trong thiết kế giao diện đề cập đến điều gì?A.Khoảng cách giữa các bài kiểm tra.B.Khoảng cách giữa kỳ vọng và kết quả kinh doanh.C.Khoảng cách giữa những gì hệ thống hiển thị và những gì người dùng mong đợi/có thể hiểu được từ đó.D.Khoảng cách giữa các bản cập nhật phần mềm. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtĐể thu hẹp "Khoảng cách thực thi", nhà thiết kế nên làm gì?A.Giảm số lượng tính năng.B.Làm cho giao diện phức tạp hơn.C.Cung cấp các hành động rõ ràng, trực quan và phù hợp với mục tiêu của người dùng.D.Chỉ cho phép người dùng gõ lệnh. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtĐể thu hẹp "Khoảng cách đánh giá", nhà thiết kế nên làm gì?A.Không cung cấp phản hồi.B.Hiển thị nhiều thông báo lỗi mơ hồ.C.Cung cấp phản hồi rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với kỳ vọng của người dùng.D.Chỉ tập trung vào tốc độ xử lý. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtMột nguyên lý quan trọng để đảm bảo tính an toàn và giảm thiểu sai lầm của người dùng là:A.Chỉ hiển thị thông tin quan trọng.B.Làm cho hệ thống chạy nhanh.C.Sử dụng màu sắc đẹp.D.Cung cấp khả năng phục hồi lỗi (Error Recovery) và khả năng hoàn tác (Undo). Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtKhi một hệ thống cho phép người dùng tự động lưu công việc hoặc có tính năng tự động khôi phục sau sự cố, đây là việc áp dụng nguyên lý nào?A.Nguyên lý Phản hồiB.Nguyên lý Nhất quánC.Nguyên lý Phục hồi lỗi (Error Recovery)D.Nguyên lý Ánh xạ Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtTại sao việc hiểu các nguyên lý thiết kế lại quan trọng hơn chỉ việc ghi nhớ các nguyên tắc (guidelines) cụ thể?A.Nguyên lý giúp thiết kế nhanh hơn.B.Nguyên lý dễ học hơn.C.Nguyên lý không bao giờ thay đổi.D.Nguyên lý cung cấp nền tảng để giải quyết các vấn đề thiết kế mới, không có sẵn nguyên tắc cụ thể, và linh hoạt hơn trong các ngữ cảnh khác nhau. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtNguyên lý "Tự do và Kiểm soát của Người dùng" (User Control and Freedom) có ý nghĩa gì đối với trải nghiệm người dùng?A.Người dùng có thể làm bất cứ điều gì họ muốn mà không có giới hạn.B.Hệ thống nên tự động hoàn thành các tác vụ cho người dùng.C.Cho phép người dùng cảm thấy có quyền kiểm soát, khả năng hoàn tác lỗi và thoát khỏi các tình huống không mong muốn.D.Hạn chế tối đa các tùy chọn của người dùng. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtNguyên lý nào tập trung vào việc tạo ra các giao diện mà người dùng có thể dễ dàng hiểu được trạng thái bên trong của hệ thống?A.Nguyên lý Phản hồiB.Nguyên lý Ràng buộcC.Nguyên lý Mô hình tinh thần (Mental Models - thường liên quan đến Visibility)D.Nguyên lý Ánh xạ Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtMục tiêu chính của việc áp dụng các nguyên lý thiết kế vào quá trình phát triển sản phẩm là gì?A.Để làm cho mã nguồn trở nên phức tạp.B.Để giảm chi phí sản xuất phần cứng.C.Để tạo ra sản phẩm không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn trực quan, dễ sử dụng và thỏa mãn người dùng.D.Để tuân thủ các quy định pháp luật về marketing. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtKhi một hệ thống cung cấp các gợi ý hoặc cảnh báo (ví dụ: "Bạn có chắc chắn muốn xóa không?") trước khi thực hiện một hành động không thể hoàn tác, điều này liên quan đến nguyên lý nào?A.Nguyên lý Phản hồi.B.Nguyên lý Nhất quán.C.Nguyên lý Ánh xạ.D.Nguyên lý Ngăn ngừa lỗi (và Kiểm soát của người dùng). Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI