Trắc nghiệm Thiết kế Giao diện Người dùng Bài: Usability Measures (Các thước đo tính khả dụng) Trắc nghiệm Thiết kế Giao diện Người dùng Bài: Usability Measures (Các thước đo tính khả dụng) 25 câu hỏi 30 phút Thiết kế Giao diện Người dùngBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Thiết kế Giao diện Người dùng Bài: Usability Measures (Các thước đo tính khả dụng) 25 câu hỏi 30 phút Thiết kế Giao diện Người dùngPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtĐâu là định nghĩa chính xác nhất về "Thước đo tính khả dụng" (Usability Measure)?A.Các tính năng mà một hệ thống phần mềm cung cấp.B.Chi phí để phát triển một giao diện người dùng.C.Các chỉ số hoặc dữ liệu được thu thập để đánh giá mức độ dễ sử dụng, hiệu quả và sự hài lòng của một hệ thống.D.Số lượng người dùng truy cập một trang web. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtThước đo nào sau đây được coi là định lượng (quantitative measure) trong tính khả dụng?A.Phản hồi từ phỏng vấn người dùng.B.Thời gian trung bình để hoàn thành một tác vụ.C.Ý kiến cá nhân về tính thẩm mỹ của giao diện.D.Ghi chú từ quan sát hành vi người dùng. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtKhi đánh giá tính khả dụng, "Tỷ lệ hoàn thành tác vụ" (Task Completion Rate) cho biết điều gì?A.Tốc độ người dùng hoàn thành tác vụ.B.Số lượng lỗi người dùng mắc phải.C.Tỷ lệ phần trăm người dùng có thể hoàn thành một tác vụ cụ thể một cách thành công.D.Mức độ hài lòng của người dùng sau khi hoàn thành tác vụ. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtĐể đo lường "khả năng học" (learnability) của một hệ thống, thước đo nào sau đây là phù hợp nhất?A.Thời gian hoàn thành tác vụ của người dùng có kinh nghiệm.B.Thời gian cần thiết để người dùng lần đầu thực hiện thành công một tác vụ cụ thể.C.Số lượng tính năng mà người dùng biết.D.Mức độ phức tạp của mã nguồn. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtChỉ số "Tỷ lệ lỗi" (Error Rate) trong tính khả dụng đo lường điều gì?A.Số lỗi trong mã nguồn của hệ thống.B.Số lượng tính năng bị lỗi.C.Tần suất người dùng mắc lỗi khi tương tác với hệ thống và mức độ nghiêm trọng của lỗi đó.D.Tần suất hệ thống bị treo. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtThang đo mức độ hài lòng nào thường được sử dụng rộng rãi để thu thập phản hồi chủ quan của người dùng về tính khả dụng?A.Thang điểm từ 1 đến 10.B.Thang đo Likert (ví dụ: SUS - System Usability Scale).C.Thang đo Fibonacci.D.Cả B và C đều đúng. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtMột trong những thách thức khi đo lường "sự hài lòng" (satisfaction) của người dùng là gì?A.Nó luôn có thể được đo lường chính xác bằng thời gian.B.Người dùng luôn trung thực tuyệt đối.C.Đây là một thước đo chủ quan, khó định lượng và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài.D.Nó không quan trọng trong thiết kế giao diện. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtPhương pháp nào sau đây chủ yếu thu thập dữ liệu định tính (qualitative data) về tính khả dụng?A.Phân tích nhật ký hoạt động (logs) của hệ thống.B.Đo thời gian phản hồi của hệ thống.C.Phỏng vấn sâu người dùng và các nhóm tập trung (focus groups).D.Kiểm tra hiệu suất mạng. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtKhi tiến hành một buổi kiểm thử tính khả dụng, việc quan sát hành vi người dùng (User Observation) cung cấp dữ liệu loại gì?A.Chỉ dữ liệu định lượng về tốc độ.B.Dữ liệu định tính về các điểm khó khăn, sự bối rối và luồng công việc của người dùng.C.Dữ liệu về số lượng tính năng đã sử dụng.D.Dữ liệu về hiệu suất máy chủ. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtĐể so sánh tính khả dụng của một sản phẩm với các sản phẩm tương tự trên thị trường, kỹ thuật nào thường được sử dụng?A.Thiết kế A/B testing.B.Benchmarking (Đối sánh chuẩn).C.Kiểm thử hồi quy.D.Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analysis). Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtMột yêu cầu về tính khả dụng cụ thể có thể là: "Người dùng phải có thể hoàn thành tác vụ đăng ký trong vòng 2 phút với không quá 1 lỗi nghiêm trọng". Thước đo nào sau đây *không* được đề cập trực tiếp trong yêu cầu này?A.Thời gian hoàn thành tác vụ.B.Tỷ lệ lỗi.C.Mức độ hài lòng.D.Số lỗi nghiêm trọng. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtKhi một nhà thiết kế muốn biết người dùng có thể dễ dàng nhớ cách sử dụng một tính năng sau một thời gian dài không dùng, thước đo nào sẽ được sử dụng?A.Thời gian hoàn thành tác vụ lần đầu.B.Số lượng nhấp chuột.C.Thời gian quay lại trạng thái thành thạo sau một khoảng thời gian gián đoạn.D.Tỷ lệ lỗi trong phiên làm việc đầu tiên. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtCác vấn đề về tính khả dụng được xác định thông qua các thước đo thường được phân loại theo mức độ ưu tiên dựa trên yếu tố nào?A.Màu sắc của giao diện.B.Kích thước của vấn đề.C.Tần suất xảy ra, mức độ nghiêm trọng đối với người dùng và tác động đến việc hoàn thành tác vụ.D.Ai là người báo cáo vấn đề. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtTrong kiểm thử tính khả dụng, việc ghi lại "phản hồi chủ quan" của người dùng thông qua việc hỏi "Bạn cảm thấy thế nào khi sử dụng tính năng này?" là một ví dụ về thu thập dữ liệu:A.Định lượng.B.Định tính.C.Kỹ thuật.D.Hiệu suất. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtTại sao việc kết hợp cả thước đo định lượng và định tính lại quan trọng trong đánh giá tính khả dụng?A.Để làm cho quá trình đánh giá phức tạp hơn.B.Vì các thước đo định lượng luôn chính xác hơn.C.Để chỉ sử dụng các công cụ đắt tiền.D.Để cung cấp một bức tranh toàn diện, giúp hiểu cả *những gì* người dùng làm và *tại sao* họ làm như vậy. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtThước đo nào sau đây cho biết người dùng mất bao nhiêu thao tác (ví dụ: nhấp chuột, gõ phím) để hoàn thành một tác vụ?A.Thời gian hoàn thành tác vụ.B.Tỷ lệ lỗi.C.Số lượng tương tác/nhấp chuột.D.Mức độ hài lòng. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtĐể đánh giá tính khả dụng của một website thương mại điện tử, việc theo dõi "tỷ lệ bỏ giỏ hàng" (cart abandonment rate) có thể được coi là thước đo gián tiếp của:A.Tốc độ tải trang.B.Khả năng bảo mật.C.Trải nghiệm người dùng và tính khả dụng của quy trình thanh toán.D.Số lượng sản phẩm có sẵn. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtMột công ty muốn cải thiện tính khả dụng của ứng dụng di động. Họ nên ưu tiên đo lường điều gì đầu tiên?A.Dung lượng bộ nhớ mà ứng dụng sử dụng.B.Số lượng mã được viết.C.Các thước đo liên quan đến tác vụ quan trọng nhất của người dùng (ví dụ: thời gian thực hiện giao dịch).D.Số lượng tính năng mới được thêm vào. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtKhi một người dùng gặp phải một "vấn đề nghiêm trọng" (critical usability problem), điều đó có nghĩa là gì?A.Vấn đề chỉ ảnh hưởng đến một số ít người dùng.B.Vấn đề chỉ liên quan đến tính thẩm mỹ.C.Vấn đề ngăn cản người dùng hoàn thành một tác vụ quan trọng hoặc gây ra lỗi nghiêm trọng.D.Vấn đề có thể dễ dàng bỏ qua. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtSử dụng nhật ký hệ thống (system logs) để phân tích hành vi người dùng (ví dụ: đường dẫn di chuyển, các tính năng được sử dụng nhiều nhất) là một phương pháp thu thập dữ liệu:A.Định tính và chủ quan.B.Định tính và dựa trên cảm xúc.C.Định lượng và khách quan.D.Chỉ để kiểm tra bảo mật. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtĐể xác định xem một ứng dụng có đáp ứng được mục tiêu về tính khả dụng đã đặt ra hay không, cần phải làm gì?A.Chỉ hỏi ý kiến của nhà phát triển.B.Chờ đợi phản hồi từ khách hàng sau khi ra mắt.C.Thu thập và phân tích các thước đo tính khả dụng đã xác định, sau đó so sánh với các tiêu chí thành công.D.Chỉ tập trung vào việc sửa các lỗi kỹ thuật. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtChỉ số "Hiệu suất" (Efficiency) trong tính khả dụng thường được đo bằng:A.Số lượng ý kiến đóng góp từ người dùng.B.Thời gian hoàn thành tác vụ và số lượng thao tác cần thiết.C.Tỷ lệ người dùng mới.D.Khả năng tương thích với các thiết bị khác. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtThước đo "Mức độ hài lòng sau sử dụng" có thể được thu thập thông qua:A.Chỉ thông qua quan sát.B.Chỉ thông qua đo thời gian.C.Khảo sát, phỏng vấn hoặc bảng câu hỏi sau khi người dùng hoàn thành tác vụ.D.Phân tích mã nguồn. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtTrong môi trường phát triển lặp lại (iterative development), việc đo lường tính khả dụng nên được thực hiện khi nào?A.Chỉ một lần duy nhất vào cuối dự án.B.Chỉ khi có lỗi nghiêm trọng xảy ra.C.Lặp đi lặp lại trong suốt các giai đoạn thiết kế và phát triển để liên tục cải thiện.D.Chỉ khi dự án đã hoàn tất và sẵn sàng phát hành. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtĐiều gì là một lợi ích của việc sử dụng các thước đo tính khả dụng trong quá trình thiết kế và phát triển?A.Giảm thiểu chi phí marketing.B.Luôn đảm bảo sản phẩm không có lỗi.C.Cung cấp dữ liệu khách quan để đưa ra quyết định thiết kế sáng suốt, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và chứng minh giá trị.D.Chỉ để đáp ứng yêu cầu về tài liệu. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI