Trắc nghiệm Thiết kế web bài 7: Giới thiệu HTML Trắc nghiệm Thiết kế web bài 7: Giới thiệu HTML 30 câu hỏi 30 phút Thương mại điện tửBẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Thiết kế web bài 7: Giới thiệu HTML 30 câu hỏi 30 phút Thương mại điện tửPHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtTrong HTML, cú pháp nào sau đây dùng để tạo một chú thích mà không hiển thị trên trình duyệt?A.// Đây là chú thíchB./* Đây là chú thích */C.<!-- Đây là chú thích -->D.# Đây là chú thích Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtKhai báo <!DOCTYPE html> ở đầu tài liệu HTML có ý nghĩa chính là gì?A.Khai báo đây là một tài liệu XML.B.Thông báo cho trình duyệt biết rằng tài liệu này sử dụng phiên bản HTML5.C.Liên kết đến một tệp CSS bên ngoài.D.Định nghĩa bộ ký tự cho trang web. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtThuộc tính target của thẻ <a> với giá trị _blank có tác dụng gì khi người dùng nhấp vào liên kết?A.Mở liên kết trong cùng một cửa sổ hoặc tab.B.Mở liên kết trong một cửa sổ hoặc tab mới.C.Mở liên kết trong một iframe có tên là "_blank".D.Không làm gì cả cho đến khi JavaScript được kích hoạt. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtPhần tử <div> theo mặc định là một phần tử dạng khối (block-level) hay nội tuyến (inline)?A.Dạng khối (block-level).B.Dạng nội tuyến (inline).C.Cả hai, tùy thuộc vào nội dung bên trong.D.Không phải dạng nào cả. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtThẻ HTML5 nào thường được dùng để chứa nội dung chính, độc lập và có thể phân phối lại của một trang, ví dụ như một bài đăng blog hoặc một mục tin tức?A.<section>B.<article>C.<main>D.<aside> Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtThẻ <img> trong HTML có cần một thẻ đóng tường minh như </img> không?A.Có, luôn luôn cần thiết.B.Không, đây là một thẻ trống (empty tag) hoặc thẻ tự đóng.C.Chỉ cần thiết trong XHTML.D.Tùy thuộc vào trình duyệt. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtThuộc tính id trong HTML phải đảm bảo điều gì trong phạm vi một tài liệu HTML?A.Phải bắt đầu bằng một chữ cái.B.Giá trị của nó phải là duy nhất trong toàn bộ tài liệu.C.Có thể được sử dụng lặp lại cho nhiều phần tử.D.Chỉ được chứa số. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtMột phần tử HTML có thể có bao nhiêu giá trị khác nhau được gán cho thuộc tính class, cách nhau bởi dấu cách?A.Chỉ một.B.Tối đa hai.C.Nhiều giá trị.D.Không giới hạn, nhưng không khuyến khích. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtThẻ <form> trong HTML được sử dụng chủ yếu để làm gì?A.Để định dạng văn bản thành các cột.B.Để tạo ra một khu vực chứa các điều khiển nhập liệu (input controls) cho phép người dùng gửi dữ liệu đến máy chủ.C.Để nhúng nội dung từ một trang web khác.D.Để tạo hiệu ứng động cho các phần tử. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtTrong thẻ <input>, thuộc tính type với giá trị nào sau đây được sử dụng để tạo một hộp kiểm (checkbox)?A.textB.radioC.checkboxD.button Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtCông dụng chính của thẻ <br> trong HTML là gì?A.Tạo một đoạn văn mới.B.Tạo một ngắt dòng đơn (line break).C.Tạo một đường kẻ ngang.D.Đánh dấu một đoạn văn bản quan trọng. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtSự khác biệt chính về mặt ngữ nghĩa giữa thẻ <strong> và thẻ <b> là gì?A.Không có sự khác biệt nào, cả hai đều chỉ làm đậm chữ.B.<strong> biểu thị tầm quan trọng mạnh mẽ của nội dung, trong khi <b> chỉ làm đậm chữ mà không có ý nghĩa ngữ nghĩa đặc biệt.C.<b> được dùng cho tiêu đề, <strong> dùng cho nội dung thường.D.<strong> chỉ dùng cho văn bản tiếng Anh. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtThẻ <em> và thẻ <i> đều có thể làm nghiêng chữ. Thẻ nào mang ý nghĩa nhấn mạnh (emphasis) về mặt ngữ nghĩa?A.<em>B.<i>C.Cả hai đều như nhau.D.Không thẻ nào mang ý nghĩa nhấn mạnh. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtĐiểm khác biệt cơ bản nhất giữa danh sách được tạo bởi thẻ <ul> và danh sách được tạo bởi thẻ <ol> là gì?A.<ul> dùng cho danh sách ngắn, <ol> dùng cho danh sách dài.B.<ul> tạo danh sách không có thứ tự (bullet points), <ol> tạo danh sách có thứ tự (số hoặc chữ cái).C.<ul> không thể chứa thẻ <li>.D.<ol> chỉ có thể chứa số. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtThẻ <th> thường được dùng để định nghĩa gì trong cấu trúc của một bảng HTML (<table>)?A.Một ô dữ liệu thông thường.B.Một ô tiêu đề của bảng (table header cell).C.Toàn bộ một hàng của bảng.D.Chú thích cho bảng. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtThẻ <iframe> trong HTML được sử dụng để làm gì?A.Để chèn một hình ảnh động.B.Để nhúng một tài liệu HTML khác vào trong tài liệu hiện tại.C.Để tạo một khung bao quanh văn bản.D.Để định nghĩa một form nhập liệu. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtĐể hiển thị ký tự dấu nhỏ hơn (<) như một phần của nội dung văn bản trên trang web, bạn nên sử dụng mã thực thể (character entity) nào?A.&less;B.<C.&smaller;D.&lc; Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtTại sao việc kiểm tra tính hợp lệ (validate) của mã HTML lại được coi là một thực hành tốt?A.Để làm cho mã HTML ngắn hơn.B.Để đảm bảo mã tuân thủ các tiêu chuẩn, giúp trình duyệt hiển thị trang nhất quán hơn và dễ dàng phát hiện lỗi.C.Để tăng tốc độ tải trang một cách đáng kể.D.Để tự động thêm CSS vào trang. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtTên của các thẻ HTML (ví dụ: body, P, Div) có phân biệt chữ hoa và chữ thường không theo tiêu chuẩn HTML5?A.Có, hoàn toàn phân biệt.B.Không, tên thẻ không phân biệt chữ hoa chữ thường, nhưng viết thường được khuyến khích.C.Chỉ phân biệt đối với các thẻ mới của HTML5.D.Tùy thuộc vào khai báo DOCTYPE. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtViệc lồng (nesting) các phần tử HTML không đúng cách (ví dụ: một thẻ <p> chứa một thẻ <div>) có thể dẫn đến vấn đề gì?A.Không có vấn đề gì, trình duyệt sẽ tự sửa lỗi.B.Có thể dẫn đến hiển thị không mong muốn, lỗi phân tích cú pháp và làm cho trang không hợp lệ.C.Làm tăng tính bảo mật cho trang.D.Giúp trang tải nhanh hơn. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtKhai báo <meta charset="UTF-8"> bên trong phần <head> của tài liệu HTML có mục đích chính là gì?A.Định nghĩa ngôn ngữ mặc định của trang là tiếng Anh.B.Chỉ định bộ mã hóa ký tự được sử dụng cho tài liệu, giúp hiển thị đúng các ký tự đặc biệt và đa ngôn ngữ.C.Thiết lập tác giả của trang web.D.Tự động làm mới trang sau một khoảng thời gian. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtThẻ <link> với thuộc tính rel="stylesheet" và href="style.css" thường được sử dụng để làm gì?A.Tạo một siêu liên kết đến trang style.css.B.Liên kết một tệp CSS bên ngoài (style.css) vào tài liệu HTML để định dạng trang.C.Nhúng trực tiếp nội dung của style.css vào HTML.D.Tải về tệp style.css cho người dùng. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtThẻ <script> trong HTML chủ yếu được sử dụng để nhúng hoặc liên kết đến mã nguồn của ngôn ngữ lập trình nào?A.PythonB.JavaC.JavaScriptD.PHP Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtThẻ <button> và thẻ <input type="button"> đều tạo ra nút bấm. Một điểm khác biệt cơ bản là gì?A.<input type="button"> không thể có chữ trên nút.B.Thẻ <button> cho phép chứa nội dung phong phú hơn bên trong (ví dụ: hình ảnh, văn bản được định dạng) so với <input type="button"> thường chỉ có giá trị văn bản đơn giản.C.<button> không thể gửi form.D.<input type="button"> luôn có giao diện đẹp hơn. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtThẻ <blockquote> thường được sử dụng để biểu thị nội dung gì trên trang web?A.Một đoạn mã lập trình.B.Một đoạn trích dẫn dài từ một nguồn khác.C.Một chú thích ngắn.D.Một cảnh báo quan trọng. Lát kiểm tra lại Câu 26Nhận biếtCặp thẻ <details> và <summary> trong HTML5 thường được sử dụng để tạo ra loại tương tác nào cho người dùng?A.Một trình chiếu hình ảnh (slideshow).B.Một tiện ích cho phép hiển thị hoặc ẩn thông tin chi tiết, với <summary> là tiêu đề luôn hiển thị.C.Một menu thả xuống.D.Một thanh tiến trình. Lát kiểm tra lại Câu 27Nhận biếtThẻ <figure> và <figcaption> trong HTML5 thường được dùng để nhóm và mô tả loại nội dung nào?A.Chỉ dùng cho các công thức toán học.B.Các nội dung độc lập như hình ảnh, biểu đồ, đoạn mã, có thể kèm theo chú thích (<figcaption>).C.Chỉ dùng cho video.D.Chỉ dùng cho các bảng biểu. Lát kiểm tra lại Câu 28Nhận biếtCác thuộc tính có tiền tố data-* (ví dụ: data-user-id="123") trong HTML5 cho phép nhà phát triển làm gì?A.Thay đổi màu sắc của phần tử.B.Lưu trữ dữ liệu tùy chỉnh riêng tư cho trang hoặc ứng dụng, thường được truy cập bằng JavaScript.C.Tự động gửi dữ liệu đến máy chủ.D.Xác định ngôn ngữ của phần tử. Lát kiểm tra lại Câu 29Nhận biếtCác thuộc tính ARIA (ví dụ: aria-label, aria-hidden) trong HTML được sử dụng chủ yếu để cải thiện khía cạnh nào của một trang web?A.Tốc độ tải trang.B.Khả năng truy cập (accessibility) cho người dùng khuyết tật, đặc biệt là những người sử dụng công nghệ hỗ trợ như trình đọc màn hình.C.Thứ hạng trên công cụ tìm kiếm (SEO).D.Giao diện đồ họa. Lát kiểm tra lại Câu 30Nhận biếtTại sao việc sử dụng các thẻ HTML có ngữ nghĩa (semantic tags) như <article>, <nav>, <footer> lại được khuyến khích hơn là chỉ dùng <div> và <span> cho mọi thứ?A.Vì các thẻ ngữ nghĩa làm trang tải nhanh hơn.B.Vì chúng cung cấp ý nghĩa rõ ràng cho cấu trúc của trang, giúp cải thiện SEO, khả năng truy cập và làm cho mã nguồn dễ đọc, dễ bảo trì hơn.C.Vì <div> và <span> đã lỗi thời.D.Vì các thẻ ngữ nghĩa tự động có sẵn định dạng đẹp. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/30|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI