Trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 5 – Từ vựng và ngữ âm Trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 5 – Từ vựng và ngữ âm 20 câu hỏi 30 phút Tiếng Anh 4BẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 5 – Từ vựng và ngữ âm 20 câu hỏi 30 phút Tiếng Anh 4PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biết_____ the guitar.A.doB.playC.make Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biết_____ a bikeA.goB.playC.ride Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biết_____ badmintonA.doB.playC.make Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtplay _____ pianoA.aB.someC.the Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biết_____ skateA.rollerB.ridingC.draw Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtChọn từ có âm /ɪ/ khác với các từ còn lại.A.swimB.singC.rideD.drink Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtChọn từ có âm /aɪ/ khác với các từ còn lại.A.rideB.kiteC.swimD.bike Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtChọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.A.rollerB.guitarC.pianoD.badminton Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtChọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.A.singerB.musicianC.dancerD.writer Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtGhép từ sau với nghĩa đúng: "draw".A.vẽB.láiC.trượtD.hát Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtGhép từ sau với nghĩa đúng: "drive".A.vẽB.láiC.trượtD.hát Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtChọn từ chỉ một hoạt động thể thao.A.singB.swimC.drawD.write Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtChọn từ chỉ một loại nhạc cụ.A.danceB.driveC.guitarD.roller skate Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtChọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại ở âm cuối /k/.A.speakB.cookC.ridesD.walk Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtChọn từ có nghĩa là "hát".A.singB.danceC.drawD.ride Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtChọn từ có nghĩa là "nhảy".A.singB.danceC.drawD.drive Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtChọn từ có âm /æ/ khác với các từ còn lại.A.canB.danceC.seeD.fast Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtChọn từ có âm /iː/ khác với các từ còn lại.A.seeB.speakC.canD.musician Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtChọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.A.singerB.guitarC.badmintonD.musician Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtChọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.A.rollerB.writerC.dancerD.singer Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/20|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI