Trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 – Bài 17: Những cách chào độc đáo Trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 – Bài 17: Những cách chào độc đáo 25 câu hỏi 30 phút Tiếng việt 2BẮT ĐẦU LÀM BÀITrắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 – Bài 17: Những cách chào độc đáo 25 câu hỏi 30 phút Tiếng việt 2PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.Câu 1Nhận biếtBài “Những cách chào độc đáo” nói về điều gì?A.Các món ăn ngon.B.Cách chào hỏi ở các nước khác nhau.C.Trò chơi dân gian.D.Trang phục truyền thống. Lát kiểm tra lại Câu 2Nhận biếtNgười Nhật Bản thường chào nhau bằng cách nào?A.Cúi đầu.B.Nắm tay.C.Nhảy lên.D.Cười to. Lát kiểm tra lại Câu 3Nhận biếtNgười Ấn Độ thường chắp tay trước ngực và nói gì khi chào?A.Xin chào bạn.B.Good morning.C.Namaste.D.Hello. Lát kiểm tra lại Câu 4Nhận biếtCách chào của người Eskimo là gì?A.Cái ôm.B.Cái bắt tay.C.Cọ mũi vào nhau.D.Nháy mắt. Lát kiểm tra lại Câu 5Nhận biếtNgười Thái Lan thường chào nhau bằng hành động nào?A.Chắp tay trước ngực và cúi nhẹ.B.Đưa hai tay lên cao.C.Hôn má.D.Lắc đầu. Lát kiểm tra lại Câu 6Nhận biếtTác giả bài đọc muốn nói điều gì qua bài viết?A.Dạy chào theo tiếng Anh.B.Mỗi dân tộc có một cách chào đặc trưng, thể hiện văn hóa riêng.C.Phê phán cách chào lạ.D.Không cần chào hỏi. Lát kiểm tra lại Câu 7Nhận biếtNgười dân tộc nào dùng cách “cọ mũi” để chào nhau?A.Nhật Bản.B.Ấn Độ.C.Việt Nam.D.Eskimo. Lát kiểm tra lại Câu 8Nhận biếtCâu "Chào hỏi là nét văn hóa đẹp" thuộc kiểu câu nào?A.Câu kể.B.Câu cảm.C.Câu hỏi.D.Câu khiến. Lát kiểm tra lại Câu 9Nhận biếtTừ “độc đáo” trong bài có nghĩa là gì?A.Vui nhộn.B.Giống nhau.C.Lạ và riêng biệt.D.Nhỏ bé. Lát kiểm tra lại Câu 10Nhận biếtCâu "Người Ấn Độ chào nhau bằng cách chắp tay trước ngực và nói: Namaste" là câu?A.Câu kể Ai làm gì?B.Câu khiến.C.Câu cảm.D.Câu hỏi. Lát kiểm tra lại Câu 11Nhận biếtCâu nào sau đây là câu cảm?A.Người Nhật cúi đầu chào nhau.B.Thật thú vị biết bao khi khám phá cách chào!C.Cách chào của họ rất đặc biệt.D.Em học được nhiều điều mới. Lát kiểm tra lại Câu 12Nhận biếtTrong bài, tác giả nhấn mạnh điều gì khi nói về cách chào?A.Không nên chào nếu không quen.B.Cách chào phải giống nhau.C.Tôn trọng cách chào của mỗi dân tộc.D.Cách chào càng lạ càng hay. Lát kiểm tra lại Câu 13Nhận biếtTừ nào là từ láy?A.Chào.B.Cúi.C.Nhẹ nhàng.D.Ngực. Lát kiểm tra lại Câu 14Nhận biếtViệc chào hỏi giúp chúng ta thể hiện điều gì?A.Sự tôn trọng và thân thiện.B.Khả năng nói nhanh.C.Sự im lặng.D.Tính tò mò. Lát kiểm tra lại Câu 15Nhận biếtKhi học được cách chào của các nước, em sẽ?A.Chào theo ý thích.B.Biết thêm nhiều nét văn hóa.C.Không cần chào nữa.D.Thấy việc chào thật rắc rối. Lát kiểm tra lại Câu 16Nhận biếtChào hỏi là hành động được dùng khi nào?A.Khi gặp nhau hoặc tạm biệt.B.Khi ăn cơm.C.Khi đang ngủ.D.Khi làm toán. Lát kiểm tra lại Câu 17Nhận biếtTrong bài, người Thái Lan chào nhau tương tự như ai?A.Người Việt.B.Người Mỹ.C.Người Ấn Độ.D.Người Trung Quốc. Lát kiểm tra lại Câu 18Nhận biếtCâu “Em sẽ học cách chào của nhiều nước trên thế giới” thuộc kiểu câu nào?A.Câu kể.B.Câu khiến.C.Câu cảm.D.Câu hỏi. Lát kiểm tra lại Câu 19Nhận biếtVì sao nên tôn trọng cách chào của mỗi nước?A.Để học tiếng nước ngoài.B.Để làm người khác vui.C.Vì đó là nét văn hóa đặc trưng.D.Vì thấy lạ. Lát kiểm tra lại Câu 20Nhận biếtNếu gặp người nước ngoài, em nên?A.Không chào vì không hiểu.B.Lịch sự và thân thiện khi chào hỏi.C.Cười trừ.D.Quay đi. Lát kiểm tra lại Câu 21Nhận biếtCâu “Em thấy các cách chào thật thú vị!” thuộc kiểu câu gì?A.Câu kể.B.Câu cảm.C.Câu hỏi.D.Câu khiến. Lát kiểm tra lại Câu 22Nhận biếtBài học quan trọng nhất từ bài là gì?A.Cách học ngoại ngữ nhanh.B.Mỗi dân tộc có cách chào riêng, cần được tôn trọng.C.Cách nói “xin chào”.D.Cách để làm quen bạn mới. Lát kiểm tra lại Câu 23Nhận biếtTrong bài, người Nhật thường cúi đầu như thế nào?A.Cúi người xuống đất.B.Cúi đầu thật thấp.C.Cúi đầu nhẹ nhàng.D.Ngẩng mặt lên rồi cúi. Lát kiểm tra lại Câu 24Nhận biếtTừ nào sau đây không phải là động từ?A.Chào.B.Cúi.C.Đẹp.D.Nói. Lát kiểm tra lại Câu 25Nhận biếtCâu chuyện giúp em hiểu thêm điều gì về cuộc sống?A.Cách ăn mặc đẹp.B.Làm toán nhanh.C.Mỗi nền văn hóa đều có nét riêng đáng quý.D.Cách nấu ăn ngon. Lát kiểm tra lại Số câu đã làm0/25|Thời gian còn lại--:--NỘP BÀI